Vần Y
11 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ Y. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Y báo - Chánh báo
Hai phần quả báo do nghiệp tạo: chánh báo là thân tâm chính mình, y báo là hoàn cảnh và môi trường sống quanh ta.
- Y bát
Tấm y và bình bát — hai vật tùy thân căn bản của người tu khất thực.
- Y chỉ sư
Vị thầy mà người mới xuất gia phải nương tựa để học đạo, giữ giới và được dìu dắt trong những năm đầu tu hành.
- Y hậu
Bộ pháp phục đầy đủ của người xuất gia khi hành lễ, gồm y (áo cà-sa) khoác ngoài và hậu (áo tràng) mặc trong. Trang phục trang nghiêm chốn thiền môn.
- Ý mật
Một trong ba mật của Mật tông: quán tưởng Bổn tôn trong tâm để tương ưng với ý của Ngài.
- Ý nghiệp
Nghiệp tạo ra từ ý nghĩ; gốc dẫn dắt cả lời nói và hành động.
- Y tha khởi paratantra
Cách nhìn của Duy thức về mọi sự vật: chúng có mặt là do nương vào nhân duyên, không tự mình tồn tại độc lập.
- Y tha khởi tánh paratantra-svabhāva
Tính chất các pháp do nương vào nhân duyên mà sinh khởi, một trong ba tự tánh của Duy thức học.
- Yết-ma kamma · karma
Thủ tục họp bàn và biểu quyết của Tăng đoàn theo luật, để giải quyết Phật sự trong sự hòa hợp.
- Yết-ma A-xà-lê kammācariya
Vị thầy chủ trì phần tác pháp nghi thức trong lễ truyền giới của Tăng đoàn. Đây là một trong ba vị thầy chính tại giới đàn.
- Yết-ma sư
Vị thầy chủ trì, tuyên đọc nghi thức tác pháp trong các lễ của Tăng đoàn, nhất là lễ truyền giới.