Vần B
101 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ B. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Ba la đề mộc xoa pātimokkha · prātimokṣa
Phiên âm của giới bổn tỳ kheo — bảng các điều giới mà chư tăng ni tụng đọc định kỳ để giữ gìn và sách tấn việc trì giới.
- Ba la mật pāramitā
Hạnh tu tập đến mức viên mãn, "đến bờ bên kia" — vượt khỏi sinh tử khổ đau.
- Ba La Nại Bārāṇasī · Vārāṇasī
Thành phố cổ bên sông Hằng, gần nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên.
- Ba mươi bảy phẩm trợ đạo
Ba mươi bảy yếu tố hỗ trợ con đường giác ngộ, gồm tứ niệm xứ, tứ chánh cần, tứ như ý túc, ngũ căn, ngũ lực, thất giác chi và bát chánh đạo.
- Ba mươi hai tướng tốt dvattiṃsa mahāpurisalakkhaṇa · dvātriṃśadvaralakṣaṇa
Ba mươi hai tướng quý của bậc đại nhân, trang nghiêm nơi thân Đức Phật và bậc Chuyển luân thánh vương.
- Ba-dật-đề pācittiya · pātayantika
Một nhóm giới luật của hàng xuất gia, thuộc loại lỗi nhẹ. Nếu phạm thì phải xả bỏ vật liên quan (với loại có vật) hoặc thành tâm sám hối thì được thanh tịnh trở lại.
- Bạch Ẩn Huệ Hạc
Thiền sư Nhật Bản có công lớn chấn hưng thiền Lâm Tế, để lại nhiều công án và tranh thiền nổi tiếng.
- Bạch cốt quán
Phép quán tưởng thân thể chỉ còn bộ xương trắng nhằm đối trị tâm tham luyến thân xác.
- Bạch hào uṇṇā · ūrṇā
Sợi lông trắng xoáy giữa hai chân mày của Phật, phóng hào quang, là một trong ba mươi hai tướng tốt.
- Bách Luận Śataśāstra
Một bộ luận căn bản của học phái Trung Quán do ngài Đề Bà soạn. Cùng hai bộ khác, nó làm nền cho Tam Luận tông.
- Bạch Phạn Vương Suddhodana-anuja · Śuklodana
Một người chú ruột của Đức Phật, thân sinh của hai nhân vật nổi bật trong Tăng đoàn.
- Bách pháp śata-dharma
Bảng phân loại một trăm pháp của Duy thức tông, sắp xếp mọi hiện tượng tâm lý và vật chất thành năm nhóm lớn.
- Bách Trượng
Một vị Thiền sư đời Đường có công lớn trong việc đặt ra nề nếp sinh hoạt cho tùng lâm thiền viện, nổi tiếng với tinh thần tự lao động.
- Bách Trượng Hoài Hải
Thiền sư đời Đường lập ra thanh quy cho thiền môn, nêu phương châm tự lao động để nuôi đạo.
- Bái sám
Lễ lạy kết hợp sám hối, ăn năn lỗi lầm và phát nguyện chừa bỏ.
- Bản giác
Tánh giác ngộ vốn sẵn có nơi mỗi chúng sinh ngay từ đầu, theo cách trình bày của luận Đại thừa Khởi tín.
- Bản lai diện mục
'Khuôn mặt thật xưa nay' — bản tâm chân thật vốn sẵn có nơi mỗi người, điều mà Thiền tông muốn ta tự nhận ra.
- Bản Sanh Jātaka · Jātaka
Tập hợp những câu chuyện kể về các kiếp trước của Đức Phật khi ngài còn tu hạnh Bồ tát.
- Bán Thác Ca Mahāpanthaka · Mahāpanthaka
Một vị A-la-hán trong Thập bát La Hán, là người anh thông tuệ của Châu Lợi Bàn Đặc.
- Ban Thiền Lạt Ma
Danh hiệu của một vị Lạt-ma cao cấp trong Phật giáo Tây Tạng, có vị trí quan trọng trong dòng Cách-lỗ.
- Bảng (pháp khí)
Tấm gỗ hoặc kim loại treo trong chùa, được gõ lên để báo hiệu các thời điểm sinh hoạt của Tăng chúng.
- Bàng Uẩn
Một cư sĩ tại gia đời Đường được kính trọng trong Thiền tông vì sự ngộ đạo sâu sắc. Người đời ví ông như một Duy Ma Cật của Trung Hoa.
- Báo ân
Đền đáp ân đức đã thọ nhận, đặc biệt với cha mẹ, thầy tổ và Tam Bảo.
- Bảo cái chattra
Chiếc lọng quý che bên trên tượng Phật hoặc pháp tòa. Nó tượng trưng cho sự tôn kính tột bậc và sự che chở của giáo pháp.
- Bảo điện
Cách gọi trang trọng dành cho ngôi điện thờ Phật uy nghiêm, trung tâm lễ bái của một ngôi chùa.
- Bảo tháp stūpa
Công trình tôn thờ xá lợi Phật hoặc thánh tăng, là nơi lễ bái và chiêm ngưỡng.
- Báo thân saṃbhogakāya
Thân quả báo trang nghiêm của Phật, thành tựu nhờ vô lượng công đức.
- Bát bất trung đạo
Tám phủ định trứ danh của Bồ Tát Long Thọ, dùng để phá chấp và hiển bày con đường trung đạo của tánh không.
- Bát Chánh Đạo ariya aṭṭhaṅgika magga
Con đường tám nhánh dẫn tới chấm dứt khổ: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
- Bát công đức thủy
Loại nước trong ao báu ở cõi Cực Lạc, được mô tả có tám phẩm chất tốt đẹp khiến người tiếp xúc thân tâm an lạc.
- Bạt Đà La Bhadra · Bhadra
Một vị trong Thập bát La Hán, thường được gọi là Quá Giang La Hán, vị tôn giả vượt sông.
- Bát đại Bồ tát
Tám vị Bồ tát lớn thường được tôn thờ chung trong truyền thống Đại thừa, mỗi vị tiêu biểu cho một hạnh nguyện.
- Bát đại nhân giác
Tám điều mà bậc đại nhân cần luôn giác ngộ và quán chiếu, được trình bày trong một bản kinh ngắn cùng tên.
- Bát hàn - Bát nhiệt địa ngục
Tên gọi chung cho tám cảnh giới lạnh buốt và tám cảnh giới nóng cháy, nơi chúng sinh chịu khổ nặng nề theo vũ trụ quan đạo Phật.
- Bát khổ
Tám nỗi khổ căn bản mà con người ai cũng trải qua trong đời sống, từ lúc sinh ra cho đến khi chết và những đau khổ tâm lý xen giữa.
- Bát kiết tường Aṣṭamaṅgala
Tám hình tượng mang ý nghĩa tốt lành trong nghệ thuật và tín ngưỡng Phật giáo, thường thấy trang trí ở chùa tháp và pháp khí.
- Bát kính pháp Aṭṭha garudhammā
Tám điều cung kính mà Tỳ kheo ni vâng giữ đối với chúng Tỳ kheo, theo giới luật truyền thống.
- Bát nạn
Tám hoàn cảnh khiến chúng sinh khó có duyên gặp Phật, nghe pháp và tu hành.
- Bát nhã prajñā
Trí tuệ siêu việt thấy rõ tánh không của vạn pháp; trí tuệ cao nhất trong lục độ.
- Bát phong aṭṭha lokadhammā · aṣṭa lokadharmāḥ
Tám "ngọn gió" của cuộc đời thường thổi tâm ta nghiêng ngả: được và mất, khen và chê, vinh và nhục, sướng và khổ.
- Bát phước điền
Tám đối tượng đáng kính trọng và biết ơn mà khi giúp đỡ, cúng dường hay chăm sóc họ, ta gieo được nhiều phước lành.
- Bát quan trai
Tám giới người tại gia phát nguyện giữ trong một ngày một đêm để tập sống như người xuất gia.
- Bát thánh đạo phần Ariya aṭṭhaṅgika magga
Tên gọi khác của con đường tám nhánh đưa đến chấm dứt khổ đau, lời dạy cốt lõi của Đức Phật.
- Bát thức Aṣṭa vijñāna
Cách phân tích tâm thức thành tám lớp trong giáo lý Duy thức, từ các giác quan bên ngoài đến lớp tâm sâu kín lưu giữ mọi dấu vết nghiệp.
- Bát thức tâm vương
Tám thức được xem là chủ thể chính của nhận thức trong giáo lý Duy thức, làm nền cho mọi hiện tượng tâm lý.
- Bát tướng thành đạo
Tám hình tướng thị hiện tiêu biểu trong một đời Đức Phật, từ giáng sinh đến nhập niết bàn.
- Bắc Đa Văn Thiên Vessavaṇa · Vaiśravaṇa
Tỳ Sa Môn Thiên Vương trấn giữ phương Bắc, một trong Tứ Đại Thiên Vương, được xem là vị thần hộ pháp ban phúc tài.
- Bất chánh tri asampajañña · asaṃprajanya
Trạng thái tâm hiểu biết sai lệch về điều đang xảy ra trước mắt, khiến người ta dễ buông lung và phạm lỗi.
- Bất định (tâm sở) aniyata
Bốn trạng thái tâm có thể nghiêng về thiện hay ác tùy hoàn cảnh, không cố định một chiều.
- Bất giác
Trạng thái mê mờ không nhận biết bản tâm chân thật, được xem là gốc của vô minh và sinh tử.
- Bất hại avihiṃsā · avihiṃsā
Một trạng thái tâm thiện lành: không muốn làm tổn thương, gây đau khổ cho bất kỳ chúng sinh nào. Đó là biểu hiện cụ thể của lòng thương xót.
- Bất Hưu Tức Bồ Tát Aniksiptadhura
Vị Bồ Tát xuất hiện trong kinh Pháp Hoa, tiêu biểu cho hạnh cứu độ chúng sinh không bao giờ ngừng nghỉ.
- Bất Không (Kim Cang) Amoghavajra
Cao tăng dịch giả đời Đường, một trong những vị hoàn thiện Mật tông tại Trung Hoa.
- Bất không Như Lai tạng
Phương diện của Như Lai tạng vốn đầy đủ vô lượng công đức và diệu dụng không thể tách lìa.
- Bất lập văn tự
Tông chỉ của Thiền tông, nhấn mạnh sự thể nghiệm trực tiếp tâm tánh hơn là bám vào câu chữ kinh sách.
- Bất phóng dật appamāda · apramāda
Trạng thái tâm chuyên cần, không buông lung, luôn tỉnh giác giữ mình trong điều lành.
- Bất thoái
Trạng thái không còn lui sụt trên đường tu, tiến thẳng đến giác ngộ.
- Bất thoái chuyển avivattana · avaivartika
Địa vị tu hành không còn bị lui sụt, một lợi ích lớn của người được vãng sinh Tịnh độ.
- Bất thối chuyển avaivartika
Quả vị mà hành giả Bồ-tát không còn lui sụt khỏi con đường tiến đến quả Phật.
- Bất tín assaddhiya · āśraddhya
Trạng thái tâm không tin nhận lẽ thật và điều lành, làm tâm vẩn đục và cản trở việc tu tập.
- Bất tịnh quán asubha · aśubha
Phép quán nhìn rõ thân thể là không sạch sẽ, nhằm làm nguội lạnh lòng tham đắm sắc dục.
- Bi karuṇā
Lòng xót thương, mong cho mọi loài thoát khổ.
- Bích Nham Lục
Tập sách công án Thiền được xem là kinh điển, gồm trăm tắc cùng lời tụng và bình giảng.
- Bích quán
Pháp ngồi xoay mặt vào vách tường để lặng tâm quán chiếu, gắn với Tổ Bồ Đề Đạt Ma.
- Biến dịch sinh tử pariṇāmikī-cyuti
Loại sinh tử vi tế của các bậc thánh đã vượt khỏi ba cõi, biểu hiện qua sự chuyển biến dần dần của thân và cảnh giới chứ không phải sinh tử thô của phàm phu.
- Biến hành sabbacittasādhāraṇa · sarvatraga
Nhóm năm tâm sở luôn có mặt cùng với mọi tâm thức, làm nền cho mọi hoạt động nhận thức.
- Biến kế sở chấp parikalpita
Cách nhìn sai lầm khi tâm bám chấp và gán cho mọi sự vật một bản chất cố định, có thật, vốn không hề tồn tại như vậy.
- Biên kiến antaggāhikā diṭṭhi · antagrāha-dṛṣṭi
Cái nhìn lệch về một phía cực đoan — hoặc cho rằng mọi thứ tồn tại mãi mãi, hoặc cho rằng chết là hết sạch.
- Biện Trung Biên Luận Madhyāntavibhāga
Bộ luận Duy Thức quan trọng, phân biệt rõ trung đạo với hai bên chấp có và chấp không.
- Biến xứ kasiṇa · kṛtsna
Một loại đề mục thiền định, lấy một tướng như đất, nước, lửa hay màu sắc rồi quán cho nó trải khắp không gian.
- Biệt cảnh viniyata
Nhóm năm trạng thái tâm chỉ phát sinh khi gặp những đối tượng riêng biệt thích hợp.
- Biệt giải thoát pātimokkha · prātimokṣa
Sự giải thoát từng phần nhờ giữ từng giới, là nghĩa gốc của giới Ba-la-đề-mộc-xoa.
- Biệt nghiệp
Nghiệp riêng của mỗi cá nhân, tạo nên hoàn cảnh khác biệt giữa người với người.
- Bình bát patta · pātra
Chiếc bát người xuất gia dùng để nhận thức ăn cúng dường khi đi khất thực.
- Bình đẳng tánh trí samatājñāna
Một trong bốn trí của quả vị Phật, hiển lộ khi thức thứ bảy được chuyển hóa, thấy mình và người vốn bình đẳng.
- Bình thường tâm thị đạo
Một câu nói thiền nổi tiếng, ý chỉ rằng tâm bình thường, không khởi tạo tác phân biệt, chính là đạo.
- Bố Đại Hòa Thượng
Vị sư vác túi vải thời Hậu Lương, được tôn là hóa thân Bồ Tát Di Lặc và là nguyên mẫu tượng Di Lặc bụng to.
- Bồ đề bodhi
Sự giác ngộ, trí tuệ tỉnh thức của một vị Phật; cũng là tên cây Đức Phật ngồi thiền khi thành đạo.
- Bồ Đề Đạo Thứ Đệ Lamrim
Tác phẩm trình bày trình tự tu tập từ thấp đến cao theo ba hạng căn cơ, nền tảng của truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
- Bồ Đề Đạo Tràng Bodhgayā · Bodhgayā
Địa điểm linh thiêng nhất của Phật giáo, nơi Thái tử Tất Đạt Đa giác ngộ và trở thành Đức Phật. Ngày nay là một thị trấn ở bang Bihar, Ấn Độ.
- Bồ Đề Đạt Ma Bodhidharma
Vị tổ sư từ Ấn Độ sang phương Đông được tôn là người khai sáng dòng Thiền tại Trung Hoa, gắn liền với hình ảnh chín năm quay mặt vào vách.
- Bồ Đề Lưu Chi Bodhiruci
Một dịch giả lớn gốc Ấn Độ thời Nam–Bắc triều, có công chuyển nhiều kinh luận Đại thừa sang chữ Hán.
- Bồ đề quyến thuộc
Những người cùng kết duyên tu học, nâng đỡ nhau trên đường đạo.
- Bồ đề tâm bodhicitta
Tâm nguyện đạt giác ngộ không phải cho riêng mình mà để cứu giúp tất cả chúng sinh.
- Bồ đề thọ
Tên gọi tôn kính của cây bồ đề, nơi Đức Phật thành đạo.
- Bồ đoàn
Tấm nệm tròn dùng để ngồi thiền, kê dưới mông giúp giữ tư thế vững vàng và lưng được thẳng tự nhiên.
- Bồ tát bodhisattva
Người phát nguyện tu thành Phật để cứu độ chúng sinh, sẵn lòng hoãn Niết bàn của mình vì lợi ích người khác.
- Bồ tát đạo bodhisattva-mārga
Con đường tu của Bồ tát: phát tâm vì mọi người, hành các hạnh lành, vừa giúp mình vừa giúp người cho đến khi thành Phật.
- Bồ tát giới
Giới của hàng Bồ tát Đại thừa, nhấn mạnh nguyện cứu độ chúng sinh và làm lợi ích cho người.
- Bồ tát sợ nhân chúng sinh sợ quả
Người trí dè dặt ngay từ lúc bắt đầu làm việc, còn người thường chỉ lo sợ khi hậu quả đã ập đến. Một câu nhắc về cách ứng xử với nhân quả.
- Bố thí dāna
Sự cho đi, sẻ chia tài vật, kiến thức hoặc sự an ổn cho người khác mà không mong cầu đền đáp.
- Bổn nguyện pūrva-praṇidhāna
Lời nguyện căn bản phát ra từ thuở còn tu nhân, như bốn mươi tám nguyện của Phật A Di Đà.
- Bổn sư
Vị thầy gốc — thường chỉ Đức Phật Thích Ca (Bổn Sư), hoặc vị thầy trực tiếp truyền giới, dạy dỗ mình.
- Bổn tôn iṣṭadevatā
Vị Phật hoặc Bồ Tát được hành giả Mật tông chọn làm trung tâm cho việc quán tưởng và tu trì.
- Bổn tôn quán
Một pháp tu trong Mật tông, trong đó hành giả quán tưởng chính mình là vị Phật hay Bồ tát đang thờ, nhằm chuyển hóa thân tâm theo phẩm hạnh của vị ấy.
- Bổng hát
Lối dạy Thiền bằng cách dùng gậy đánh và tiếng hét để chặt đứt vọng niệm, đánh thức người học.
- Bông hồng cài áo
Nghi thức mùa Vu Lan cài hoa hồng lên áo để tưởng nhớ công ơn cha mẹ — hồng đỏ nếu còn, hồng trắng nếu mất.
- Buông bỏ chấp niệm
Thả lỏng, không còn níu giữ những ý nghĩ bám víu, cố chấp khiến lòng nặng nề, khổ sở.
- Buông dao thành Phật
Thành ngữ Phật giáo nói rằng người từng làm điều ác, nếu thật lòng dừng tay và quay về điều thiện, vẫn có thể tu tập giải thoát.
- Buông xả
Buông bỏ sự bám víu, để tâm nhẹ nhàng, tự do trước được - mất, khen - chê.
- Buông xả phiền não
Việc tập buông bỏ những lo buồn, giận hờn, vướng mắc trong tâm để lòng được nhẹ nhàng, an ổn hơn.