Bỏ qua, tới nội dung chính

Bảng đối chiếu thuật ngữ

Cùng một khái niệm có thể xuất hiện dưới bốn cái tên khác nhau tùy người dịch và tùy truyền thống. Bảng này giúp bạn nhận ra chúng là một — và biết chỗ nào các bản dịch hay lệch nhau.

Thứ tự ưu tiên khi dùng từ: tiếng Việt thông dụng → Hán–Việt → Pāli hoặc Sanskrit khi thật cần. Dùng nhiều thuật ngữ Pāli không làm lời giảng đúng hơn.

52 thuật ngữ

Khung nền

Việt thông dụng Hán–Việt Pāli Sanskrit
Khổ, bất toại nguyện Khổ dukkha duḥkha
Vô thường Vô thường anicca anitya
Không có tự ngã Vô ngã anattā anātman
Bốn sự thật cao quý Tứ Diệu Đế cattāri ariyasaccāni catvāri āryasatyāni
Con đường tám nhánh Bát Chánh Đạo ariya aṭṭhaṅgika magga āryāṣṭāṅgamārga
Mọi sự nương nhau mà có Duyên khởi paṭicca-samuppāda pratītyasamutpāda
Năm nhóm bị bám víu Ngũ uẩn / ngũ thủ uẩn pañcupādānakkhandhā pañcopādānaskandha
Sự chấm dứt khổ Niết-bàn nibbāna nirvāṇa
Hành động có tác ý Nghiệp kamma karma
Tác ý, ý định Tư cetanā cetanā
Các pháp tạo tác Hành saṅkhāra saṃskāra
Ba dấu ấn Tam Pháp Ấn tilakkhaṇa trilakṣaṇa

Đạo lộ & tu tập

Việt thông dụng Hán–Việt Pāli Sanskrit
Giới, huấn luyện đạo đức Giới sīla śīla
Điều học Học giới sikkhāpada śikṣāpada
Định, sự thu nhiếp tâm Định samādhi samādhi
Trí tuệ Tuệ, Bát-nhã paññā prajñā
Ghi nhớ, chánh niệm Niệm sati smṛti
Biết rõ, tỉnh giác Tỉnh giác sampajañña saṃprajanya
Bốn nền tảng chánh niệm Tứ Niệm Xứ satipaṭṭhāna smṛtyupasthāna
Niệm hơi thở Nhập tức xuất tức niệm ānāpānasati ānāpānasmṛti
Thiền chỉ, làm lắng tâm Chỉ samatha śamatha
Thiền quán, minh sát Quán vipassanā vipaśyanā
Tầng thiền Thiền-na jhāna dhyāna
Bảy yếu tố giác ngộ Thất giác chi satta bojjhaṅgā sapta bodhyaṅga
Bố thí, cho đi Bố thí dāna dāna
Xuất ly, buông bớt Xuất ly nekkhamma naiṣkramya

Tâm & cảm thọ

Việt thông dụng Hán–Việt Pāli Sanskrit
Cảm thọ Thọ vedanā vedanā
Tham ái Ái taṇhā tṛṣṇā
Bám giữ Thủ upādāna upādāna
Khuynh hướng ngủ ngầm Tùy miên anusaya anuśaya
Năm chướng ngại Ngũ triền cái pañca nīvaraṇa pañca nivaraṇa
Kiêu mạn Mạn māna māna
Sân, ác cảm Sân dosa dveṣa
Si, không thấy rõ Si moha moha
Thương không điều kiện Từ mettā maitrī
Thương người đang khổ Bi karuṇā karuṇā
Vui với niềm vui của người Hỷ muditā muditā
Quân bình, không nghiêng lệch Xả upekkhā upekṣā
Bốn tâm vô lượng Tứ Vô Lượng Tâm brahmavihāra brahmavihāra

Đại thừa

Việt thông dụng Hán–Việt Pāli Sanskrit
Không có tự tính Tính Không suññatā śūnyatā
Tự tính, bản chất độc lập Tự tính sabhāva svabhāva
Hai chân lý Nhị đế sammuti / paramattha sacca saṃvṛti / paramārtha satya
Tâm nguyện giác ngộ vì mọi loài Bồ-đề tâm — bodhicitta
Sáu độ Lục Ba-la-mật — ṣaṭpāramitā
Ba tự tính Tam tự tính — trisvabhāva
Thức nền A-lại-da thức, Tàng thức — ālayavijñāna
Chuyển hóa nền tảng Chuyển y — āśraya-parāvṛtti
Khả năng thành Phật Như Lai tạng, Phật tính — tathāgatagarbha
Nghi quỹ tu tập Nghi quỹ — sādhana
Cho và nhận (Tạng ngữ) — — tonglen
Luyện tâm (Tạng ngữ) — — lojong
Đạo lộ thứ lớp (Tạng ngữ) Đạo thứ đệ — lamrim

Bảy lỗi dịch thường gặp

Đây là những chỗ một chữ dịch lệch kéo theo cả cách hiểu lệch. Không phải lỗi của dịch giả — phần lớn là do tiếng Việt không có từ tương đương gọn gàng.

dukkha

Hay bị dịch thành "khổ" đơn thuần

Mất chiều "bất toại nguyện, không đứng vững được" — vốn bao gồm cả những trạng thái dễ chịu, vì chúng không bền.

sati

Hay bị dịch thành "chú ý không phán xét"

Nghĩa gốc là "ghi nhớ, giữ trong tâm" — nhớ khung tu và nhớ đối tượng. Cách hiểu hiện đại thu hẹp sati thành một kỹ thuật chú ý trung tính.

anattā

Hay bị dịch thành "không có cái tôi"

Nghe như phủ nhận con người quy ước và trách nhiệm. Đúng hơn: không có một tự ngã thường hằng, độc lập, làm chủ.

saṅkhāra

Hay bị dịch thành một từ duy nhất cho mọi ngữ cảnh

Nghĩa đổi rất nhiều giữa uẩn thứ tư, chi thứ hai của duyên khởi, và "các pháp hữu vi" nói chung.

anusaya

Hay bị dịch thành "thói quen"

Là khuynh hướng ngủ ngầm ở tầng sâu hơn thói quen hành vi — nó chưa biểu hiện ra nhưng vẫn sẵn sàng khởi lên.

śūnyatā

Hay bị dịch thành "hư không", "trống rỗng"

Gợi ý một trạng thái hoặc một thực thể. Đúng hơn là sự thiếu vắng tự tính — một cách mô tả quan hệ, không phải một cái gì đó tồn tại.

upekkhā

Hay bị dịch thành "dửng dưng", "vô cảm"

Là sự quân bình có mặt đầy đủ, không nghiêng lệch — không phải rút lui khỏi cảm xúc hay khỏi người khác.

Chín cách hiểu sai phổ biến

Dukkha là đau khổ

Bất toại nguyện, không đứng vững được; bao gồm cả trạng thái dễ chịu, vì chúng không bền.

Vô ngã là không có ai cả

Không có thực thể thường hằng, độc lập, làm chủ. Không phủ nhận con người quy ước và trách nhiệm.

Nghiệp là định mệnh, hay "năng lượng vũ trụ"

Hành động có tác ý và hậu quả của nó — một trong nhiều loại nhân duyên, không phải nguyên nhân duy nhất của mọi việc.

Luân hồi là linh hồn chuyển sang thân khác

Tiến trình duyên sinh tiếp nối, không có một thực thể bất biến di chuyển từ đời này sang đời khác.

Tính Không là hư vô

Không có tự tính độc lập. Tính Không thiết lập nhân quả chứ không hủy nhân quả.

Phật tính là một linh hồn thường hằng

Khả năng giác ngộ. Ý nghĩa chính xác còn được tranh luận giữa các hệ tư tưởng, và căng thẳng lý thuyết với vô ngã là có thật.

Niết-bàn là thiên đường

Sự chấm dứt tham – sân – si và khổ. Không phải một nơi chốn để đi tới.

Sati là chú ý không phán xét

Nguyên nghĩa là ghi nhớ, giữ trong tâm — nhớ khung tu và đối tượng đang quán.

"Tiểu thừa" là tên gọi của Theravāda

Đây là thuật ngữ mang tính miệt thị xuất hiện trong tranh luận cổ, không dùng cho Theravāda đương đại.