Bảng đối chiếu thuật ngữ
Cùng một khái niệm có thể xuất hiện dưới bốn cái tên khác nhau tùy người dịch và tùy truyền thống. Bảng này giúp bạn nhận ra chúng là một — và biết chỗ nào các bản dịch hay lệch nhau.
Thứ tự ưu tiên khi dùng từ: tiếng Việt thông dụng → Hán–Việt → Pāli hoặc Sanskrit khi thật cần. Dùng nhiều thuật ngữ Pāli không làm lời giảng đúng hơn.
Khung nền
| Việt thông dụng | Hán–Việt | Pāli | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| Khổ, bất toại nguyện | Khổ | dukkha | duḥkha |
| Vô thường | Vô thường | anicca | anitya |
| Không có tự ngã | Vô ngã | anattā | anātman |
| Bốn sự thật cao quý | Tứ Diệu Đế | cattāri ariyasaccāni | catvāri āryasatyāni |
| Con đường tám nhánh | Bát Chánh Đạo | ariya aṭṭhaṅgika magga | āryāṣṭāṅgamārga |
| Mọi sự nương nhau mà có | Duyên khởi | paṭicca-samuppāda | pratītyasamutpāda |
| Năm nhóm bị bám víu | Ngũ uẩn / ngũ thủ uẩn | pañcupādānakkhandhā | pañcopādānaskandha |
| Sự chấm dứt khổ | Niết-bàn | nibbāna | nirvāṇa |
| Hành động có tác ý | Nghiệp | kamma | karma |
| Tác ý, ý định | Tư | cetanā | cetanā |
| Các pháp tạo tác | Hành | saṅkhāra | saṃskāra |
| Ba dấu ấn | Tam Pháp Ấn | tilakkhaṇa | trilakṣaṇa |
Đạo lộ & tu tập
| Việt thông dụng | Hán–Việt | Pāli | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| Giới, huấn luyện đạo đức | Giới | sīla | śīla |
| Điều học | Học giới | sikkhāpada | śikṣāpada |
| Định, sự thu nhiếp tâm | Định | samādhi | samādhi |
| Trí tuệ | Tuệ, Bát-nhã | paññā | prajñā |
| Ghi nhớ, chánh niệm | Niệm | sati | smṛti |
| Biết rõ, tỉnh giác | Tỉnh giác | sampajañña | saṃprajanya |
| Bốn nền tảng chánh niệm | Tứ Niệm Xứ | satipaṭṭhāna | smṛtyupasthāna |
| Niệm hơi thở | Nhập tức xuất tức niệm | ānāpānasati | ānāpānasmṛti |
| Thiền chỉ, làm lắng tâm | Chỉ | samatha | śamatha |
| Thiền quán, minh sát | Quán | vipassanā | vipaśyanā |
| Tầng thiền | Thiền-na | jhāna | dhyāna |
| Bảy yếu tố giác ngộ | Thất giác chi | satta bojjhaṅgā | sapta bodhyaṅga |
| Bố thí, cho đi | Bố thí | dāna | dāna |
| Xuất ly, buông bớt | Xuất ly | nekkhamma | naiṣkramya |
Tâm & cảm thọ
| Việt thông dụng | Hán–Việt | Pāli | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| Cảm thọ | Thọ | vedanā | vedanā |
| Tham ái | Ái | taṇhā | tṛṣṇā |
| Bám giữ | Thủ | upādāna | upādāna |
| Khuynh hướng ngủ ngầm | Tùy miên | anusaya | anuśaya |
| Năm chướng ngại | Ngũ triền cái | pañca nīvaraṇa | pañca nivaraṇa |
| Kiêu mạn | Mạn | māna | māna |
| Sân, ác cảm | Sân | dosa | dveṣa |
| Si, không thấy rõ | Si | moha | moha |
| Thương không điều kiện | Từ | mettā | maitrī |
| Thương người đang khổ | Bi | karuṇā | karuṇā |
| Vui với niềm vui của người | Hỷ | muditā | muditā |
| Quân bình, không nghiêng lệch | Xả | upekkhā | upekṣā |
| Bốn tâm vô lượng | Tứ Vô Lượng Tâm | brahmavihāra | brahmavihāra |
Đại thừa
| Việt thông dụng | Hán–Việt | Pāli | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| Không có tự tính | Tính Không | suññatā | śūnyatā |
| Tự tính, bản chất độc lập | Tự tính | sabhāva | svabhāva |
| Hai chân lý | Nhị đế | sammuti / paramattha sacca | saṃvṛti / paramārtha satya |
| Tâm nguyện giác ngộ vì mọi loài | Bồ-đề tâm | — | bodhicitta |
| Sáu độ | Lục Ba-la-mật | — | ṣaṭpāramitā |
| Ba tự tính | Tam tự tính | — | trisvabhāva |
| Thức nền | A-lại-da thức, Tàng thức | — | ālayavijñāna |
| Chuyển hóa nền tảng | Chuyển y | — | āśraya-parāvṛtti |
| Khả năng thành Phật | Như Lai tạng, Phật tính | — | tathāgatagarbha |
| Nghi quỹ tu tập | Nghi quỹ | — | sādhana |
| Cho và nhận (Tạng ngữ) | — | — | tonglen |
| Luyện tâm (Tạng ngữ) | — | — | lojong |
| Đạo lộ thứ lớp (Tạng ngữ) | Đạo thứ đệ | — | lamrim |
Không tìm thấy thuật ngữ nào khớp. Thử tra trong Từ điển Phật học đầy đủ.
Bảy lỗi dịch thường gặp
Đây là những chỗ một chữ dịch lệch kéo theo cả cách hiểu lệch. Không phải lỗi của dịch giả — phần lớn là do tiếng Việt không có từ tương đương gọn gàng.
dukkha
Hay bị dịch thành "khổ" đơn thuần
Mất chiều "bất toại nguyện, không đứng vững được" — vốn bao gồm cả những trạng thái dễ chịu, vì chúng không bền.
sati
Hay bị dịch thành "chú ý không phán xét"
Nghĩa gốc là "ghi nhớ, giữ trong tâm" — nhớ khung tu và nhớ đối tượng. Cách hiểu hiện đại thu hẹp sati thành một kỹ thuật chú ý trung tính.
anattā
Hay bị dịch thành "không có cái tôi"
Nghe như phủ nhận con người quy ước và trách nhiệm. Đúng hơn: không có một tự ngã thường hằng, độc lập, làm chủ.
saṅkhāra
Hay bị dịch thành một từ duy nhất cho mọi ngữ cảnh
Nghĩa đổi rất nhiều giữa uẩn thứ tư, chi thứ hai của duyên khởi, và "các pháp hữu vi" nói chung.
anusaya
Hay bị dịch thành "thói quen"
Là khuynh hướng ngủ ngầm ở tầng sâu hơn thói quen hành vi — nó chưa biểu hiện ra nhưng vẫn sẵn sàng khởi lên.
śūnyatā
Hay bị dịch thành "hư không", "trống rỗng"
Gợi ý một trạng thái hoặc một thực thể. Đúng hơn là sự thiếu vắng tự tính — một cách mô tả quan hệ, không phải một cái gì đó tồn tại.
upekkhā
Hay bị dịch thành "dửng dưng", "vô cảm"
Là sự quân bình có mặt đầy đủ, không nghiêng lệch — không phải rút lui khỏi cảm xúc hay khỏi người khác.
Chín cách hiểu sai phổ biến
Dukkha là đau khổ
Bất toại nguyện, không đứng vững được; bao gồm cả trạng thái dễ chịu, vì chúng không bền.
Vô ngã là không có ai cả
Không có thực thể thường hằng, độc lập, làm chủ. Không phủ nhận con người quy ước và trách nhiệm.
Nghiệp là định mệnh, hay "năng lượng vũ trụ"
Hành động có tác ý và hậu quả của nó — một trong nhiều loại nhân duyên, không phải nguyên nhân duy nhất của mọi việc.
Luân hồi là linh hồn chuyển sang thân khác
Tiến trình duyên sinh tiếp nối, không có một thực thể bất biến di chuyển từ đời này sang đời khác.
Tính Không là hư vô
Không có tự tính độc lập. Tính Không thiết lập nhân quả chứ không hủy nhân quả.
Phật tính là một linh hồn thường hằng
Khả năng giác ngộ. Ý nghĩa chính xác còn được tranh luận giữa các hệ tư tưởng, và căng thẳng lý thuyết với vô ngã là có thật.
Niết-bàn là thiên đường
Sự chấm dứt tham – sân – si và khổ. Không phải một nơi chốn để đi tới.
Sati là chú ý không phán xét
Nguyên nghĩa là ghi nhớ, giữ trong tâm — nhớ khung tu và đối tượng đang quán.
"Tiểu thừa" là tên gọi của Theravāda
Đây là thuật ngữ mang tính miệt thị xuất hiện trong tranh luận cổ, không dùng cho Theravāda đương đại.