Từ điển Phật học dễ hiểu
1492 thuật ngữ, giải nghĩa ngắn gọn không thuật ngữ — kèm ví dụ đời thường cho người mới.
Duyệt theo vần
Thuật ngữ hay tra nhất
- Vô thường anicca
Mọi sự vật, cảm xúc và hoàn cảnh đều luôn thay đổi, không đứng yên mãi mãi.
- Vô ngã anatta
Không có một "cái tôi" cố định, tách biệt và bất biến; mọi thứ tồn tại nhờ điều kiện và liên hệ với nhau.
- Nghiệp kamma · karma
Hành động có chủ ý (qua thân, khẩu, ý) và kết quả mà nó tạo ra; ta chịu trách nhiệm với việc mình làm.
- Duyên khởi paṭiccasamuppāda
Mọi sự vật, hiện tượng đều sinh khởi và tồn tại nhờ vào các điều kiện (duyên); cái này có nên cái kia có.
- Chánh niệm sati
Sự chú tâm tỉnh thức, biết rõ những gì đang diễn ra trong thân, tâm và hoàn cảnh ở hiện tại, một cách không phán xét.
- Niết bàn nibbāna · nirvāṇa
Trạng thái an tịnh tuyệt đối khi tham, sân, si đã dập tắt; chấm dứt khổ và vòng luân hồi.
- Tứ Diệu Đế cattāri ariyasaccāni
Bốn sự thật nền tảng Đức Phật dạy: có khổ, có nguyên nhân của khổ, khổ có thể chấm dứt, và có con đường chấm dứt khổ.
- Bát Chánh Đạo ariya aṭṭhaṅgika magga
Con đường tám nhánh dẫn tới chấm dứt khổ: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
- Tánh không śūnyatā
Bản chất "không có tự tánh riêng biệt" của mọi sự vật — chúng tồn tại nhờ vô số điều kiện, không tự có một mình.
- Ngũ uẩn pañcakkhandha
Năm nhóm tạo nên một con người: sắc (thân), thọ (cảm giác), tưởng (tri giác), hành (tạo tác), thức (nhận biết). Không nhóm nào là một cái "tôi" cố định.
- Luân hồi saṃsāra · saṃsāra
Vòng sinh tử nối tiếp không ngừng, do nghiệp và tham ái dẫn dắt qua nhiều đời sống.
- Tam Bảo
Ba ngôi báu mà người Phật tử nương tựa: Phật (bậc giác ngộ), Pháp (giáo lý) và Tăng (đoàn thể tu hành).