Vần L
65 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ L. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Lá bồ đề
Lá hình trái tim của cây bồ-đề nơi Phật thành đạo, biểu tượng cho giác ngộ và trí tuệ.
- La Hầu La Rāhula · Rāhula
Người con duy nhất của Đức Phật khi còn là thái tử, về sau xuất gia từ thuở nhỏ và trở thành một trong những đệ tử lớn của Tăng đoàn.
- La-hán đường
Gian nhà trong chùa dùng để tôn trí tượng các vị A-la-hán.
- La-sát Rakkhasa · Rākṣasa
Một loài quỷ dữ trong thần thoại Ấn Độ, sau khi quy y có thể trở thành thần hộ trì Phật pháp.
- Lạc sukha · sukha
Cảm giác an vui, dễ chịu vi tế khởi lên khi tâm an trú trong thiền định. Đây là một trong những yếu tố đặc trưng của các tầng thiền.
- Lão tử
Già và chết — mắt xích cuối của mười hai nhân duyên, kèm theo sầu, bi, khổ, ưu, não.
- Lạt-ma guru
Cách gọi vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng, người dẫn dắt và truyền trao giáo pháp cho học trò.
- Lâm Tế
Vị Thiền sư đời Đường được tôn là khai tổ một trong những dòng thiền lớn và lâu bền nhất Đông Á.
- Lâm Tế Nghĩa Huyền
Vị thiền sư đời Đường, người khai sáng tông Lâm Tế, nổi tiếng với tiếng hét và phương pháp tiếp dẫn người học sắc bén.
- Lâm Tỳ Ni Lumbinī · Lumbinī
Khu vườn nơi Thái tử Tất Đạt Đa chào đời, một trong bốn thánh tích quan trọng của Phật giáo, ngày nay nằm tại Nepal.
- Lậu hoặc āsava · āsrava
Tên gọi khác của phiền não, ví như chất rò rỉ làm tâm ô nhiễm và giữ ta trôi lăn trong sinh tử. Dứt sạch lậu hoặc gọi là 'lậu tận'.
- Lầu trống
Tòa lầu cao trong khuôn viên chùa dùng để đặt chiếc trống lớn, thường được dựng đối xứng với gác chuông.
- Lễ hằng thuận
Lễ cưới tổ chức tại chùa, đôi vợ chồng phát nguyện sống hòa thuận theo lời Phật dạy.
- Lễ Phật
Cúi lạy trước hình tượng Phật để bày tỏ lòng tôn kính và buông bỏ ngã mạn.
- Lễ Thành đạo
Lễ kỷ niệm ngày Đức Phật thành đạo dưới cội bồ-đề, theo truyền thống Bắc tông thường vào mùng 8 tháng Chạp.
- Liên Hoa Giới (Kamalaśīla) Kamalaśīla
Luận sư Ấn Độ có vai trò then chốt trong việc định hình con đường tu tập tiệm tiến tại Tây Tạng.
- Liên hoa hóa sinh
Cách thọ sinh nơi cõi Cực Lạc theo giáo lý Tịnh độ: sinh ra từ hoa sen thay vì qua thai bào.
- Liên Hoa Sắc Uppalavaṇṇā · Utpalavarṇā
Một vị nữ tu xuất gia thời Đức Phật, được ghi nhận là người có năng lực thiền định và thần thông nổi bật nhất trong hàng các vị ni.
- Liên Hoa Sinh Padmasambhava
Bậc thầy huyền thoại được xem là người đặt nền móng cho Phật giáo trên đất Tây Tạng, được tín đồ tôn kính như một vị thầy lớn.
- Liên hữu
Bạn đồng tu trong pháp môn Tịnh độ, cùng niệm Phật và sách tấn nhau.
- Liên Trì
Vị tổ Tịnh độ đời Minh, chủ trương Thiền - Tịnh song tu và để lại nhiều trước tác khuyến tu.
- Linh ghaṇṭā
Chiếc chuông nhỏ cầm tay trong nghi lễ Mật giáo, biểu trưng cho trí tuệ và sự rỗng lặng của tánh không.
- Linh chử ghaṇṭā
Chiếc chuông nhỏ cầm tay trong nghi lễ Mật tông, tượng trưng cho trí tuệ và tánh không.
- Linh Thứu Gijjhakūṭa · Gṛdhrakūṭa
Ngọn núi nổi tiếng gần kinh đô Vương Xá của nước Ma-kiệt-đà, gắn liền với nhiều buổi thuyết pháp quan trọng của Đức Phật.
- Lọng báu Chatta · Chatra
Chiếc lọng quý che bên trên, một trong tám vật cát tường, tượng trưng cho sự che chở và tôn quý của giáo pháp.
- Long Nữ
Cô con gái tám tuổi của vị Long Vương, trong Kinh Pháp Hoa được kể là thành Phật trong khoảnh khắc, cho thấy mọi loài đều có khả năng giác ngộ.
- Lòng tham không đáy lobha · lobha
Hình ảnh chỉ tâm tham muốn vô tận, luôn đói khát mà chẳng bao giờ thấy đủ.
- Long Thọ Bồ Tát Nāgārjuna
Một luận sư Phật giáo Đại thừa lỗi lạc ở Ấn Độ, người hệ thống hóa giáo lý tánh không và lập nên Trung quán tông.
- Long Trí Nāgabodhi
Một vị tổ trong dòng truyền thừa Mật tông, được xem là cầu nối giữa các bậc thầy đời trước và đời sau.
- Long Vương Nāgarāja · Nāgarāja
Vua của loài rồng (nāga), một dạng chúng sinh có năng lực làm mưa, thường hiện ra hộ trì Phật pháp; thuộc Thiên long bát bộ.
- Lộc Phật
Phẩm vật sau khi dâng cúng Phật được chia lại cho mọi người thọ dụng, xem như phước lộc.
- Lộc Uyển Migadāya / Isipatana · Mṛgadāva
Khu vườn ngoài thành Ba La Nại, nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên sau khi thành đạo.
- Lời nói đoá sen
Lời nói hiền hòa, dễ thương, thơm lành như hoa sen; cách hình dung gần gũi về lời ái ngữ.
- Luận abhidharma
Các tác phẩm phân tích, hệ thống hóa và giải thích sâu giáo lý của Phật.
- Luân hồi saṃsāra · saṃsāra
Vòng sinh tử nối tiếp không ngừng, do nghiệp và tham ái dẫn dắt qua nhiều đời sống.
- Luật vinaya
Hệ thống giới luật, quy tắc sinh hoạt cho người xuất gia và Tăng đoàn.
- Luật tông vinaya
Tông phái Phật giáo chuyên nghiên cứu và hành trì Giới luật, lấy việc giữ giới làm cửa ngõ vào đạo.
- Lục căn
Sáu giác quan: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý.
- Lục cấu ṣaṭ-kleśa
Sáu thứ ô nhiễm phụ thuộc của tâm, làm vẩn đục và cản trở sự trong sạch của nội tâm.
- Lục diệu pháp môn
Sáu bước tu thiền do Đại sư Trí Khải hệ thống, dẫn dắt hành giả từ đếm hơi thở tới tịch tịnh sáng suốt.
- Lục đạo
Sáu cõi tái sinh trong luân hồi: trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ và địa ngục.
- Lục độ ṣaṭpāramitā
Sáu hạnh đưa người tu vượt sang bờ giác: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ.
- Lục hòa
Sáu nguyên tắc sống hòa hợp trong Tăng đoàn: hòa về thân, khẩu, ý, giới, kiến và lợi.
- Lục hòa kính
Sáu nguyên tắc sống chung hòa hợp giúp một tập thể tu hành gắn kết và bền vững.
- Lục nhập saḷāyatana · ṣaḍāyatana
Sáu cửa giác quan tiếp xúc với cảnh, một mắt xích trong chuỗi mười hai nhân duyên.
- Lục niệm Cha anussati
Sáu đề mục để hướng tâm và nuôi dưỡng niềm an lạc, thường được khuyên thực hành trong đời sống Phật tử.
- Lục phàm tứ thánh
Cách phân chia mười cảnh giới của chúng sinh: sáu cõi còn luân hồi của phàm phu và bốn quả vị giác ngộ của bậc thánh.
- Lục tặc
Cách ví sáu đối tượng của giác quan như sáu tên trộm cướp mất công đức của người tu.
- Lục thông chaḷabhiññā · ṣaḍabhijñā
Sáu năng lực siêu việt mà bậc tu chứng thiền định sâu có thể đạt; trong đó chỉ năng lực cuối mới gắn với giải thoát thật sự.
- Lục thức
Sáu loại nhận biết sinh ra khi sáu căn tiếp xúc sáu trần: nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thức và ý thức.
- Lục trần
Sáu đối tượng của giác quan: hình sắc, âm thanh, mùi, vị, xúc chạm và pháp (ý tưởng).
- Lục tự đại minh chú oṃ maṇi padme hūṃ
Câu thần chú sáu chữ "Om Mani Padme Hum" gắn với Bồ tát Quán Thế Âm, biểu trưng lòng từ bi.
- Lục tức
Cách phân chia sáu cấp độ trên con đường nhận ra Phật tánh, đi từ nguyên lý đến chỗ rốt ráo, theo một tông phái lớn.
- Lục tức Phật
Sáu cấp độ trên đường thành Phật theo tông Thiên Thai, từ chỗ vốn sẵn lý tánh đến chỗ giác ngộ rốt ráo.
- Lục tướng
Sáu tướng trong giáo lý Hoa Nghiêm, diễn tả quan hệ viên dung giữa cái toàn thể và các thành phần của vạn pháp.
- Lục tướng viên dung
Học thuyết Hoa Nghiêm cho thấy mọi sự vật đều mang sáu khía cạnh đối đãi nhưng dung hợp trọn vẹn.
- Luy Lâu
Trung tâm Phật giáo lâu đời bậc nhất ở Việt Nam, thuộc vùng Bắc Ninh ngày nay.
- Lư hương
Vật dụng đựng tro dùng để cắm và đốt hương cúng Phật trên bàn thờ.
- Lưới châu Đế Thích Indrajāla
Hình ảnh ẩn dụ của kinh Hoa Nghiêm: tấm lưới ngọc của trời Đế Thích, mỗi hạt châu phản chiếu vô số hạt khác, biểu thị mọi sự vật dung thông vô ngại.
- Lưới Nhân-đà-la indrajāla
Hình ảnh tấm lưới ngọc phản chiếu lẫn nhau, dùng để diễn tả sự dung thông vô tận của vạn pháp.
- Lương Hoàng Sám
Bộ nghi văn sám hối tương truyền do vua Lương Vũ Đế cho lập để cầu siêu, giải oan nghiệp cho hoàng hậu.
- Lý pháp giới
Phương diện bản thể bình đẳng, chân thật của vạn pháp trong cách nhìn của Hoa Nghiêm.
- Lý sự viên dung
Cảnh giới quán chiếu của Hoa Nghiêm, trong đó nguyên lý chân thật và sự vật cụ thể hoà nhập không trở ngại.
- Lý sự vô ngại
Nguyên lý cho thấy bản thể sâu kín và thế giới hiện tượng cụ thể luôn dung thông, không cản trở nhau.
- Lý thai tạng giới garbhadhātu
Một trong hai mạn-đà-la căn bản của Mật giáo, biểu thị lý tánh từ bi vốn sẵn đủ nơi mỗi chúng sinh.