Vần X
12 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ X. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Xả upekkhā
Tâm bình thản, quân bình, không bám víu cũng không ghét bỏ, đối xử công bằng với muôn loài.
- Xả giác chi upekkhā-sambojjhaṅga
Một trong bảy giác chi: tâm quân bình, buông xả, không nghiêng lệch trên đường giác ngộ.
- Xá lợi śarīra
Phần di cốt kết tinh còn lại sau khi trà tỳ (hỏa táng) thân của Phật hoặc bậc cao tăng, được tôn thờ.
- Xá Lợi Phất Sāriputta · Śāriputra
Vị đại đệ tử nổi tiếng thông tuệ của Đức Phật, được xem là cánh tay phải giúp Phật giảng dạy và sắp xếp giáo đoàn.
- Xả niệm thanh tịnh upekkhāsatipārisuddhi
Trạng thái của tầng thiền thứ tư, khi tâm buông xả mọi cảm thọ để trở nên hoàn toàn thanh tịnh và bất động.
- Xả vô lượng upekkhā · upekṣā
Tâm bình đẳng, thản nhiên, không thiên vị trước mọi người và mọi hoàn cảnh. Là một trong bốn tâm rộng lớn mà người tu nuôi dưỡng.
- Xả vô lượng tâm upekkhā · upekṣā
Tâm buông xả rộng lớn, bình đẳng với muôn loài, không nghiêng lệch trước được - mất, thuận - nghịch.
- Xan macchariya · mātsarya
Tâm lý keo kiệt, bủn xỉn — không muốn chia sẻ tài sản hay kiến thức cho người khác. Đây là một phiền não nhỏ cần được nhận diện và buông bỏ.
- Xuất định vuṭṭhāna
Việc rời khỏi trạng thái thiền định để trở về sinh hoạt bình thường.
- Xuất gia
Rời bỏ đời sống gia đình thế tục để sống đời tu hành trọn vẹn theo Phật.
- Xuất triền pháp thân
Pháp thân khi đã thoát khỏi mọi trói buộc của phiền não, hiển lộ trọn vẹn ở quả vị Phật.
- Xúc phassa
Sự tiếp xúc giữa giác quan, đối tượng và nhận thức, làm khởi sinh cảm giác.