Vần G
27 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ G. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Gác chuông
Tòa lầu cao trong khuôn viên chùa dùng để treo quả chuông lớn, nơi phát ra tiếng chuông ngân vang nhắc nhở giờ giấc tu hành.
- Gampopa
Đệ tử lớn của Milarepa, người đưa dòng Kagyu của Phật giáo Tây Tạng thành tông phái có tu viện quy củ.
- Giả danh paññatti · prajñapti
Tên gọi tạm đặt cho những gì do nhiều duyên hợp thành, chỉ là quy ước chứ không phản ánh một thực thể có thật.
- Gia đình Phật tử
Tổ chức giáo dục thanh thiếu niên theo tinh thần Phật giáo, sinh hoạt theo bậc và ngành ngay tại chùa.
- Già Lam Bồ Tát Saṃghārāma
Vị thần được tôn thờ là người hộ trì chùa chiền, trong dân gian Hán truyền thường gắn với hình tượng Quan Công.
- Giác Hải
Thiền sư đời Lý, bạn đồng tu thân thiết của Thiền sư Không Lộ, được lưu truyền với nhiều giai thoại.
- Giác ngộ bodhi
Sự tỉnh thức trọn vẹn, thấy rõ sự thật của đời sống và chấm dứt vô minh.
- Giải đãi
Sự lười biếng, trễ nải trong tu tập — trái với tinh tấn.
- Giải hạ pavāraṇā
Nghi thức và thời điểm khép lại ba tháng an cư mùa mưa của chư Tăng, gắn với việc tính tuổi hạ.
- Giải thoát vimutti
Sự tự do khỏi mọi trói buộc của phiền não và khổ đau; thoát khỏi vòng luân hồi.
- Giám tự
Vị tăng phụ trách trông coi, quản lý công việc và tài sản chung của tự viện dưới quyền vị trụ trì.
- Giám viện
Vị tăng phụ trách quản lý chung công việc và tài sản của chùa, làm việc dưới quyền vị trụ trì.
- Giảng đường
Gian nhà rộng trong chùa dùng để giảng kinh, thuyết pháp và hội họp Tăng chúng.
- Giảng pháp
Trình bày, giải thích giáo lý của Phật để người nghe hiểu và thực hành.
- Giáo ngoại biệt truyền
Tông chỉ đặc trưng của Thiền tông, nhấn mạnh việc truyền trao sự giác ngộ trực tiếp từ thầy sang trò, vượt ngoài chữ nghĩa kinh sách.
- Giáo thọ sư ācārya
Vị thầy lo việc chỉ dạy oai nghi, phép tắc và giáo lý cho người sắp thọ giới trong lễ truyền giới.
- Giày cỏ
Đôi dép bện bằng cỏ rơm — vật dụng giản dị của người tu hành xưa, biểu trưng cho hạnh sống đơn sơ ít muốn.
- Gieo gió gặt bão
Cách nói dân gian khuyến cáo rằng việc làm sai trái nhỏ có thể dẫn tới hậu quả tai hại lớn hơn nhiều.
- Gieo nhân nào gặt quả nấy
Việc làm thiện hay ác hôm nay sẽ đưa đến kết quả tương xứng về sau, không sai chạy.
- Giới sīla
Những nguyên tắc đạo đức tự nguyện giữ gìn để không hại mình hại người, làm nền tảng cho tâm an.
- Giới bổn Ba-la-đề-mộc-xoa Pātimokkha · Prātimokṣa
Bản các điều giới của người xuất gia, được tụng đọc định kỳ trong sinh hoạt của tăng đoàn.
- Giới cấm thủ sīlabbata-parāmāsa · śīlavrata-parāmarśa
Sự chấp chặt vào những giới luật, nghi lễ sai lầm với niềm tin lệch lạc rằng chỉ cần giữ chúng là được giải thoát.
- Giới đàn
Đàn tràng được thiết lập trang nghiêm làm nơi cử hành lễ truyền trao giới pháp cho người phát nguyện thọ giới.
- Giới phân biệt quán dhātuvavatthāna
Một phép thiền quán phân tích thân tâm thành các thành phần (đất, nước, lửa, gió...) để buông bỏ ý niệm về 'cái tôi'.
- Giới thể
Thể tánh vô hình phát sinh nơi tâm người thọ giới, làm nền tảng nâng đỡ cho việc giữ giới.
- Giới tử
Người phát tâm cầu thọ giới, đang chuẩn bị và chờ được truyền trao giới pháp tại giới đàn.
- Giữ chánh niệm sammā-sati · samyak-smṛti
Luôn tỉnh thức và biết rõ mình đang làm gì, nghĩ gì trong hiện tại.