Vần A
34 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ A. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- A Di Đà amitābha
Đức Phật của cõi Cực Lạc phương Tây, tiếp dẫn người niệm danh hiệu Ngài về Tịnh độ; nghĩa là "Vô Lượng Quang, Vô Lượng Thọ".
- A Dục Vương Asoka · Aśoka
Vị vua Ấn Độ cổ đại đã chuyển sang ủng hộ Phật giáo và giúp truyền bá đạo Phật ra nhiều vùng đất.
- A Đề Sa Atiśa
Một bậc thầy Ấn Độ sang Tây Tạng giúp chấn chỉnh và phục hưng Phật pháp, để lại dòng truyền thừa ảnh hưởng sâu rộng.
- A Đề Sa (Atisha) Atiśa
Đại sư Phật giáo Ấn Độ thế kỷ 11 sang Tây Tạng chấn hưng Phật pháp, đặt nền cho dòng Kadam và truyền thống Lamrim.
- A la hán arahant
Bậc thánh đã đoạn sạch phiền não, chấm dứt luân hồi, đạt giải thoát hoàn toàn.
- A La Lã Āḷāra Kālāma · Ārāḍa Kālāma
Vị thầy dạy thiền định mà Thái tử Tất Đạt Đa tìm đến học đầu tiên sau khi rời hoàng cung.
- A lại da thức ālayavijñāna
Thức thứ tám, "kho chứa" lưu giữ mọi hạt giống nghiệp và kinh nghiệm qua các đời.
- A na hàm anāgāmi
Bậc Bất lai — không còn tái sinh vào cõi dục, sẽ giải thoát ở cõi trời cao.
- A Na Luật Anuruddha · Aniruddha
Một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, nổi tiếng là người có khả năng thấy rõ thông suốt, được tôn xưng đứng đầu về thiên nhãn.
- A Nan Ānanda · Ānanda
Em họ và thị giả thân cận của Đức Phật, nổi tiếng nhớ nhiều nghe rộng; chính ngài đọc lại kinh khi kết tập lần đầu.
- A Thị Đa (La Hán) Ajita · Ajita
Vị La Hán có đôi lông mày dài, một trong Thập bát La Hán thường được tạc thờ trong chùa.
- A tỳ địa ngục Avīci · Avīci
Địa ngục Vô Gián, tầng khổ nhất, nơi tội nhân tạo ngũ nghịch chịu khổ liên tục không gián đoạn.
- A-đà-na thức ādāna-vijñāna
Một tên gọi khác của thức thứ tám (đôi khi chỉ thức thứ bảy), với nghĩa là thức nắm giữ thân căn và chủng tử.
- A-hàm Āgama
Tên gọi chung cho những bộ kinh xưa nhất được lưu giữ trong kho kinh chữ Hán, ghi lại lời dạy gần với thời Đức Phật còn tại thế.
- A-lại-da duyên khởi
Cách giải thích nguồn gốc vạn pháp theo Duy thức: mọi hiện tượng đều khởi sinh từ những hạt giống được cất chứa trong thức A-lại-da.
- A-tu-la asura
Loài chúng sinh có phước báu nhưng nhiều sân hận, ganh ghét, hay tranh đấu.
- A-tỳ-đàm abhidhamma · abhidharma
Tạng thứ ba trong ba tạng kinh điển, chuyên phân tích chi tiết và hệ thống các pháp tâm và pháp sắc.
- A-xà-lê ācariya · ācārya
Vị thầy mẫu mực hướng dẫn người mới tu về nghi thức, oai nghi và phép tắc tu hành đúng đắn.
- Ác giả ác báo
Câu thành ngữ chỉ luật nhân quả trong đời sống: gây nhân xấu sẽ nhận lấy hậu quả tương xứng.
- Ác kiến diṭṭhi · dṛṣṭi
Một loại phiền não gốc thuộc về nhận thức, tức những quan điểm sai lầm khiến người ta hiểu lệch về bản thân và thế giới.
- Ác tri thức
Người bạn xấu, dẫn dắt ta vào tà kiến và việc bất thiện.
- Ái taṇhā
Tham ái, khát khao — sự thèm muốn níu giữ điều dễ chịu và xua đẩy điều khó chịu; nguyên nhân chính của khổ.
- An chỉ định appanā-samādhi
Mức độ tập trung sâu và vững khi tâm hoàn toàn an trú vào đối tượng thiền.
- An cư kiết hạ
Ba tháng mùa mưa Tăng Ni ở yên một chỗ để chuyên tu, tránh đi lại làm tổn hại côn trùng.
- An lạc
Trạng thái thân tâm bình an và hạnh phúc nhẹ nhàng, đến từ buông bỏ và chánh niệm.
- An nhiên tự tại
Trạng thái tâm bình thản, thong dong, không bị hoàn cảnh chi phối hay khuấy động.
- An tịnh passaddhi · praśrabdhi
Trạng thái thân tâm lắng dịu, nhẹ nhàng khi phiền não tạm lắng trong lúc tu tập.
- An-đà-hội antaravāsaka · antaravāsaka
Tấm y mặc sát người, dùng khi làm việc và sinh hoạt thường ngày, thuộc ba y của tỳ-kheo.
- Ăn chay
Không dùng thịt cá, nuôi dưỡng lòng từ bi và giảm nghiệp sát sinh.
- Ăn chay niệm Phật
Nếp tu giản dị của Phật tử tại gia: giữ chay tịnh và niệm danh hiệu Phật.
- Ấn chứng
Sự xác nhận chính thức của một vị thầy đối với chỗ thấu hiểu, chứng ngộ của học trò trong nhà thiền.
- Ấn khả
Sự xác nhận của một vị thầy đã giác ngộ đối với chỗ ngộ của học trò trong Thiền tông. Đây là dấu ấn truyền thừa trực tiếp giữa thầy và trò.
- Ấn Quang
Một bậc cao tăng cận đại Trung Hoa nổi tiếng với lối tu chân thật, giản dị, được tôn làm tổ Tịnh độ.
- Ấn tướng (Nimitta) nimitta · nimitta
Hình ảnh nội tâm của đề mục thiền hiện lên trong tâm khi định lực dần phát triển.