Vần V
71 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ V. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Vạn Hạnh
Thiền sư đời Lý, cố vấn giúp Lý Công Uẩn lên ngôi lập nên nhà Lý; thuộc thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi.
- Vạn pháp giai không
Mọi sự vật hiện tượng đều không có một cái lõi thật cố định, đều do duyên mà thành.
- Vãng sinh
Sự sinh về cõi Tịnh độ sau khi mạng chung, nhờ công phu niệm Phật và nguyện lực.
- Văn Thù mañjuśrī
Vị Bồ tát tượng trưng cho trí tuệ, thường cầm gươm trí tuệ cắt đứt vô minh.
- Vân Môn Văn Yển
Thiền sư Trung Hoa cuối đời Đường đầu Ngũ Đại, vị khai tổ của tông Vân Môn, nổi tiếng với lối đáp ngắn gọn sắc bén.
- Vân Nham Đàm Thạnh
Thiền sư đời Đường, nối pháp Dược Sơn, là thầy của Động Sơn Lương Giới — sơ tổ tông Tào Động.
- Vesak
Đại lễ kỷ niệm ba sự kiện trọng đại của Đức Phật: đản sinh, thành đạo và nhập Niết bàn.
- Vị chí định anāgamya
Mức định kề cận sơ thiền, đã rời các triền cái nhưng chưa thật sự an trú vững vào sơ thiền; một dạng cận định.
- Vi Đà Hộ Pháp Skanda
Vị thiên tướng được tôn là người hộ trì Tam Bảo, thường được tạc tượng đứng cầm chày kim cang trong chùa.
- Vi Đề Hy Vedehī · Vaidehī
Vị hoàng hậu nước Ma Kiệt Đà gặp đại nạn trong gia đình, nhờ đó được Đức Phật chỉ dạy con đường quán tưởng về cõi Tịnh độ.
- Viên Chiếu
Thiền sư đời Lý thuộc dòng Vô Ngôn Thông, nổi tiếng về tài ứng đối thiền cơ và thi kệ.
- Viên dung vô ngại
Cảnh giới Hoa Nghiêm trong đó mọi pháp dung thông trọn vẹn, không chướng ngại nhau.
- Viên đốn chỉ quán
Pháp tu thiền định và quán chiếu trọn vẹn, nhanh chóng của tông Thiên Thai, ngay nơi cảnh hiện tiền mà thấy được thật tướng trung đạo.
- Viên giáo
Bậc giáo pháp cao nhất, trọn vẹn nhất theo cách phân loại của tông Thiên Thai, chỉ thẳng sự thật rốt ráo.
- Viên mãn
Tròn đầy, trọn vẹn — chỉ sự thành tựu hoàn toàn của công hạnh tu tập.
- Viên Ngộ Khắc Cần
Thiền sư danh tiếng đời Tống, người trước tác lời bình giúp hình thành bộ ngữ lục Thiền Bích Nham Lục.
- Viên thành thật pariniṣpanna
Bản tánh chân thật, trọn vẹn của các pháp, hiển lộ khi tâm không còn bám vào những phân biệt hư vọng.
- Vĩnh Minh Diên Thọ
Một thiền sư Trung Hoa thời Tống chủ trương tu song song cả thiền và niệm Phật.
- Vọng niệm
Những ý nghĩ sai lầm, hư dối, lăng xăng tự dấy lên trong tâm và che mờ sự sáng suốt.
- Vọng tâm
Tâm tán loạn, chạy theo vọng tưởng và phiền não, che lấp chân tâm.
- Vọng tưởng
Những suy nghĩ lan man, hư huyễn, không phản ánh đúng sự thật.
- Vô biểu sắc avijñaptirūpa
Một loại 'sắc' vô hình phát sinh từ hành động thiện ác, làm chỗ nương cho giới thể.
- Vô duyên đại từ đồng thể đại bi
Lòng thương yêu trải rộng đến muôn loài không phân biệt thân hay sơ, cùng lòng xót thương dựa trên cái thấy mình và chúng sinh là một thể.
- Vô gián địa ngục Avīci · Avīci
Cảnh giới khổ đau nặng nề nhất, nơi sự thống khổ diễn ra không hề gián đoạn, dành cho nghiệp ác cực nặng.
- Vô ký avyākata · avyākṛta
Tính chất của những hành vi hay hiện tượng không nghiêng về thiện cũng không nghiêng về ác, nên không tạo ra quả báo rõ rệt.
- Vô lậu
Không còn rò rỉ phiền não; chỉ trí tuệ và công đức thanh tịnh đưa đến giải thoát.
- Vô minh avijjā
Sự không hiểu biết về sự thật của đời sống (khổ, vô thường, vô ngã); mắt xích đầu của vòng duyên khởi.
- Vô minh hoặc
Sự mê lầm căn bản che lấp trung đạo thật tướng, là loại hoặc vi tế nhất trong ba thứ hoặc theo giáo lý Thiên Thai.
- Vô Môn Quan
Tuyển tập bốn mươi tám công án Thiền cô đọng, dùng làm đề mục tham cứu để bừng vỡ tâm ngộ.
- Vô ngã anatta
Không có một "cái tôi" cố định, tách biệt và bất biến; mọi thứ tồn tại nhờ điều kiện và liên hệ với nhau.
- Vô ngã quán anattānupassanā
Phép quán chiếu thấy rõ không có cái gì là 'ta' hay 'của ta' thường hằng, nhằm tháo gỡ sự bám chấp vào bản ngã.
- Vô ngại
Tự tại, không bị chướng ngại — tâm thông suốt, không vướng mắc vào sự vật.
- Vô Ngại Giải Đạo Paṭisambhidāmagga
Một luận thư trong tạng kinh Pāli, phân tích tỉ mỉ các đề mục thiền quán và trí tuệ giải thoát.
- Vô Ngôn Thông
Thiền sư từ Trung Hoa sang Việt Nam đầu thế kỷ IX, khai sáng một dòng thiền đề cao sự tỏ ngộ tức thì.
- Vô nguyện tam muội appaṇihita-samādhi · apraṇihita-samādhi
Trạng thái định không còn mong cầu hay tạo tác hướng về sinh tử, là một trong ba cửa giải thoát.
- Vô niệm
Trạng thái tâm không vướng mắc, không khởi vọng niệm phân biệt — lý tưởng của Thiền tông.
- Vô phân biệt trí nirvikalpa-jñāna
Trí tuệ chứng nhập chân như, lìa mọi phân biệt giữa chủ thể và đối tượng, thấy thẳng thật tướng của các pháp.
- Vô quý anottappa · anapatrāpya
Trạng thái tâm không biết e sợ trước sự chê trách của người đời khi làm điều xấu; một loại phiền não thúc đẩy hành vi sai trái.
- Vô sanh pháp nhẫn anutpattika-dharma-kṣānti
Trí an trú nơi lẽ thật rằng các pháp vốn không thật sinh không thật diệt, chứng đắc khi Bồ-tát vào bậc bất thoái.
- Vô sắc giới
Cõi cao nhất trong tam giới, chỉ còn tâm thức thuần khiết, không còn hình sắc.
- Vô sân adosa · adveṣa
Trạng thái tâm hiền lành, không nổi giận hay ghét bỏ trước nghịch cảnh; là gốc rễ của lòng thương yêu.
- Vô si amoha · amoha
Trạng thái tâm sáng suốt, hiểu rõ đúng sai phải trái, là gốc của trí tuệ và đối nghịch với sự mê mờ.
- Vô sinh
Trạng thái không còn sinh diệt, đồng nghĩa với giải thoát khỏi luân hồi.
- Vô sinh pháp nhẫn anutpattika-dharma-kṣānti
Trí tuệ an nhiên thể nhận rằng các pháp vốn không thật sự sinh ra cũng không mất đi. Một chứng đắc quan trọng trên đường tu Bồ tát.
- Vô sở đắc anupalabdhi
Tinh thần cốt lõi của giáo lý tánh không: rốt ráo không có pháp nào để nắm bắt hay chứng đắc.
- Vô sở hữu xứ ākiñcaññāyatana · ākiṃcanyāyatana
Tầng thiền vô sắc thứ ba, an trú nơi quán không có vật gì tồn tại làm đối tượng.
- Vô sự là quý nhân
Lời dạy Thiền môn: bậc đạt đạo thật sự là người tâm rỗng rang, không tạo tác lăng xăng, không bám tìm cầu. Buông được mọi mong cầu nắm bắt mới là người cao quý.
- Vô tâm acitta
Tâm thảnh thơi không vướng mắc, không khởi lên phân biệt hơn–thua, ưa–ghét — chứ không phải vô tri, dửng dưng.
- Vô Tận Ý Bồ Tát Akṣayamati
Vị Bồ Tát nêu câu hỏi về danh hiệu Quán Thế Âm, mở đầu phẩm Phổ Môn trong kinh Pháp Hoa.
- Vô thường anicca
Mọi sự vật, cảm xúc và hoàn cảnh đều luôn thay đổi, không đứng yên mãi mãi.
- Vô thượng Bồ đề
Quả giác ngộ cao tột không gì hơn, tức quả vị Phật.
- Vô thường quán aniccānupassanā
Phép quán chiếu thấy rõ mọi thứ luôn thay đổi, sinh diệt từng giây, để buông bớt bám víu.
- Vô thường thị thường
Một cách nói nghịch lý: điều duy nhất không bao giờ thay đổi chính là sự thay đổi.
- Vô trụ apratiṣṭhita
Trạng thái tâm không bám trụ, không dính mắc vào bất cứ điều gì — vẫn sống và hành động nhưng không kẹt vào đó.
- Vô trụ xứ Niết bàn apratiṣṭhita-nirvāṇa
Niết bàn của bậc Bồ-tát: không kẹt trong sinh tử cũng không an trú riêng nơi tịch diệt, nhờ bi và trí song hành.
- Vô Trước Asaṅga
Luận sư Ấn Độ thế kỷ 4, anh của Thế Thân, người khai sáng học phái Du Già Hành (Duy thức).
- Vô Trước Bồ Tát Asaṅga
Một luận sư lớn của Phật giáo Ấn Độ, người đặt nền móng cho học phái Duy thức, anh ruột của ngài Thế Thân.
- Vô tự tánh không niḥsvabhāva-śūnyatā
Nguyên lý nền tảng của Trung quán: vì các pháp không có tự tánh độc lập nên đương thể là không.
- Vô tự tính niḥsvabhāva
Giáo lý cho rằng mọi sự vật đều không có một bản chất riêng tồn tại độc lập, vì tất cả đều do nhân duyên hòa hợp mà thành.
- Vô tướng tam muội animitta-samādhi · ānimitta-samādhi
Định an trú nơi không còn nắm giữ bất kỳ hình tướng nào; một trong ba cửa giải thoát.
- Vô úy
Sự không sợ hãi; "thí vô úy" là ban tặng sự an tâm, che chở cho người đang lo sợ.
- Vô vi asaṅkhata · asaṃskṛta
Pháp không do nhân duyên tạo tác, không sinh không diệt; tiêu biểu là Niết bàn — trạng thái vắng lặng tuyệt đối.
- Vô vi pháp asaṅkhata · asaṃskṛta
Những pháp không do nhân duyên tạo tác, không sinh không diệt, vượt ngoài dòng biến đổi. Tiêu biểu là hư không và Niết bàn, đối lập với các pháp hữu vi vô thường.
- Vu Lan
Lễ báo hiếu cha mẹ và cầu siêu cho người đã khuất, vào rằm tháng Bảy âm lịch.
- Vua A Xà Thế Ajātasattu · Ajātaśatru
Một vị vua hùng mạnh thời Đức Phật, từng phạm trọng tội với cha nhưng sau biết ăn năn, quay về nương tựa Phật pháp và hết lòng hộ trì.
- Vua Ba Tư Nặc Pasenadi · Prasenajit
Vị vua trị vì nước Kiều Tát La cùng thời Đức Phật, một trong những người hộ pháp tại gia thân thiết và hay đến hỏi đạo nhất.
- Vua Tần Bà Sa La Bimbisāra · Bimbisāra
Vị quốc vương nước Ma Kiệt Đà thời Đức Phật, một trong những người ngoại hộ lớn nhất buổi đầu của Tăng đoàn.
- Vua Tịnh Phạn Suddhodana · Śuddhodana
Vị quốc vương trị vì một tiểu quốc thuộc dòng họ Thích Ca, người sinh thành và nuôi dưỡng bậc về sau thành Phật.
- Vườn Kỳ Thọ Cấp Cô Độc Jetavana Anāthapiṇḍika
Khu tịnh xá nổi tiếng nơi Đức Phật an cư nhiều mùa, do một vị trưởng giả phát tâm mua đất cúng dường.
- Vườn Nai Migadāya · Mṛgadāva
Khu vườn nơi Đức Phật lần đầu cất tiếng giảng đạo sau khi thành đạo, đặt nền móng cho Tăng đoàn.
- Vương Xá thành Rājagaha · Rājagṛha
Kinh đô của một vương quốc hùng mạnh thời Đức Phật, một trong những trung tâm hoằng pháp quan trọng bậc nhất.