Vần T
445 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ T. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Ta bà sahā
Thế giới chúng ta đang sống — cõi "kham nhẫn", nơi chúng sinh chịu nhiều khổ mà vẫn nhẫn chịu để tu.
- Tà kiến
Quan điểm sai lầm, lệch lạc về sự thật — như phủ nhận nhân quả, chấp đoạn chấp thường.
- Tác pháp yết-ma kamma-vācā · karma-vācanā
Việc Tăng đoàn thực hiện các nghi thức tác pháp theo luật để quyết định những việc chung như truyền giới, sám hối.
- Tác ý manasikāra · manaskāra
Hoạt động tâm lý khiến tâm hướng đến và bám lấy đối tượng, làm khởi điểm cho mọi nhận biết.
- Tại gia
Tu tập trong khi vẫn sống đời sống gia đình và công việc thế tục.
- Tái sinh Punabbhava · Punarbhava
Sự sinh trở lại trong một đời sống mới sau khi chết, do nghiệp lực dẫn dắt theo định luật luân hồi.
- Tại triền pháp thân
Pháp thân khi còn bị phiền não quấn ràng, tức tánh giác nơi chúng sinh chưa hiển lộ.
- Tàm hiri · hrī
Trạng thái tâm thiện biết tự hổ thẹn với chính mình mỗi khi làm điều xấu.
- Tam ác đạo
Ba cảnh giới khổ nhất trong vòng tái sinh — địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh — được xem là quả của những nghiệp xấu nặng.
- Tam Bảo
Ba ngôi báu mà người Phật tử nương tựa: Phật (bậc giác ngộ), Pháp (giáo lý) và Tăng (đoàn thể tu hành).
- Tam bảo ấn tilakkhaṇa · tri-dharmamudrā
Tên gọi khác của ba dấu ấn dùng để kiểm chứng một giáo lý có đúng là chánh pháp hay không.
- Tam bất thiện căn tīṇi akusalamūlāni · trīṇi akuśalamūlāni
Ba gốc rễ xấu trong tâm làm nảy sinh mọi hành vi bất thiện.
- Tam cảnh
Ba loại đối tượng mà thức nhận biết, phân theo mức độ chân thật hay bị tâm tô vẽ thêm.
- Tam chủng tinh tấn
Ba dạng nỗ lực tu hành của Bồ-tát, từ phát khởi dũng khí đến vun bồi điều thiện và làm lợi cho người khác.
- Tam đại
Ba phương diện được dùng để trình bày bản chất, hình tướng và công năng của chân như.
- Tam đế
Ba chân lý không - giả - trung của tông Thiên Thai, viên dung ngay trong một tâm niệm.
- Tam đế viên dung
Giáo lý của tông Thiên Thai cho rằng ba chân lý không, giả, trung không tách rời mà dung thông trọn vẹn trong một niệm.
- Tam đồ
Ba cảnh giới khổ đau nặng nề mà chúng sinh có thể đọa vào do nghiệp xấu, thường được nhắc để cảnh tỉnh và khuyến tu.
- Tam độc
Ba gốc rễ của mọi khổ đau và nghiệp xấu: tham (lòng tham), sân (giận ghét) và si (mê mờ).
- Tam giải thoát môn Trīṇi vimokṣamukhāni
Ba cánh cửa dẫn vào giải thoát, mỗi cửa nhìn thấu thực tại từ một góc để buông sạch chấp thủ.
- Tam giới
Ba cõi của luân hồi: Dục giới (còn ham muốn), Sắc giới (còn hình sắc tế) và Vô sắc giới (chỉ còn tâm thức).
- Tam giới (Dục-Sắc-Vô sắc) tayo dhātavo · trayo dhātavaḥ
Ba cõi trong vòng luân hồi theo vũ trụ quan Phật giáo: cõi của ham muốn, cõi của hình sắc và cõi không còn hình sắc.
- Tam học
Ba môn học cốt lõi của đạo Phật: Giới (đạo đức), Định (tâm an tĩnh) và Tuệ (trí hiểu biết).
- Tam khổ tisso dukkhatā · trisro duḥkhatāḥ
Ba dạng khổ trong đời sống: khổ vì đau đớn trực tiếp, khổ vì điều vui rồi cũng mất, và bất an ngầm do mọi thứ luôn biến đổi.
- Tam loại cảnh
Ba loại đối tượng nhận thức của tâm thức theo Duy thức học: cảnh chân thật, cảnh vay mượn bản chất, và cảnh chỉ là ảnh tưởng.
- Tam luân không tịch
Lối bố thí trong sạch trọn vẹn, khi người cho không còn vướng mắc vào ý niệm có ta cho, có người nhận và có vật được trao.
- Tam Luận tông
Một tông phái Phật giáo Đại thừa lấy ba bộ luận làm nền tảng để xiển dương giáo lý tánh không.
- Tam lượng
Ba cách thức mà tâm nhận biết đối tượng: trực tiếp, suy luận, và nhận thức sai lầm.
- Tam mật
Ba phương diện hành trì của Mật giáo: thân kết ấn, miệng trì chú, ý quán tưởng, tương ưng với Phật.
- Tam mật tương ứng
Trong Mật tông, sự hợp nhất giữa thân, lời và ý của người tu với thân, lời, ý của vị Phật bổn tôn qua ấn, chú và quán tưởng.
- Tam minh tevijjā
Ba trí sáng mà bậc giác ngộ chứng được: thấy rõ các đời quá khứ, thấy sự sinh tử của chúng sinh, và dứt sạch mọi phiền não.
- Tam muội samādhi
Trạng thái định sâu, tâm an trú vững chắc trên một đối tượng; phiên âm của "samādhi".
- Tám mươi vẻ đẹp aśītyanuvyañjana
Tám mươi tướng phụ tốt đẹp (tùy hình hảo) nơi thân Phật, đi kèm với ba mươi hai tướng chính.
- Tam năng biến
Trong duy thức học, đây là ba lớp thức có khả năng biến hiện ra cảnh giới mà ta nhận biết. Mọi cảnh đều do thức biến chứ không tồn tại độc lập bên ngoài.
- Tam nghiệp
Ba loại nghiệp tạo tác qua thân, khẩu và ý.
- Tam Pháp Ấn
Ba dấu ấn xác nhận một giáo lý đúng Chánh pháp: vô thường, khổ và vô ngã.
- Tam phước Puññakiriyavatthu
Ba cách tạo phước căn bản trong đạo Phật: bố thí giúp người, giữ giới sống lành, và tu tập thiền định.
- Tam phước tịnh nghiệp
Ba nhóm hạnh lành làm nền tảng tu tập, được nêu trong một bản kinh quan trọng của Tịnh độ.
- Tam quan
Cổng chùa có ba lối đi, biểu trưng cho ba cửa giải thoát trong giáo lý nhà Phật.
- Tàm quý
Hai tâm thiện bảo vệ đạo đức: tàm (biết hổ thẹn với chính mình) và quý (biết e ngại trước người khác khi làm điều xấu).
- Tam quy y Tisaraṇa · Triśaraṇa
Nghi thức và sự thực hành nương tựa ba ngôi quý báu, đánh dấu việc chính thức trở thành người con Phật.
- Tam sư thất chứng
Mười vị tôn túc cần có mặt để truyền giới cụ túc cho người xuất gia một cách như pháp.
- Tam tạng tripiṭaka
Ba kho tàng kinh điển Phật giáo: Kinh tạng (lời Phật dạy), Luật tạng (giới luật) và Luận tạng (giải thích, luận giải).
- Tam tánh Trisvabhāva
Ba cách hiện hữu của mọi sự vật theo Duy thức học: do chấp trước mà ra, do duyên mà sinh, và bản tánh chân thật.
- Tam thân
Ba thân của một vị Phật: Pháp thân (chân lý), Báo thân (phước trí trang nghiêm) và Hóa thân (hiện thân để độ đời).
- Tam thập tam thiên Tāvatiṃsa · Trāyastriṃśa
Cõi trời Đao Lợi trên đỉnh núi Tu Di, tầng trời thứ hai của Dục giới, do trời Đế Thích đứng đầu.
- Tam thế trikāla
Ba khoảng thời gian quá khứ, hiện tại và vị lai — cách Phật giáo nhìn dòng chảy liên tục của nghiệp và nhân quả.
- Tam thế Phật
Chư Phật của ba thời quá khứ, hiện tại và vị lai, biểu trưng cho dòng Chánh pháp nối tiếp không gián đoạn.
- Tam thế thật hữu
Chủ trương của Hữu bộ rằng pháp thể tồn tại thật trong cả ba đời quá khứ, hiện tại và vị lai.
- Tam thiền tatiya-jhāna · tṛtīya-dhyāna
Tầng thiền thứ ba trong bốn thiền sắc giới, nơi hành giả buông cả niềm hỷ, an trú trong xả và chánh niệm, thân cảm thọ lạc vi tế.
- Tam thiện căn tīṇi kusalamūlāni · trīṇi kuśalamūlāni
Ba gốc rễ tốt lành làm nền tảng phát sinh mọi việc thiện trong thân, khẩu, ý.
- Tam thiên đại thiên thế giới tisahassī mahāsahassī lokadhātu · trisāhasra-mahāsāhasra-lokadhātu
Cách Phật giáo hình dung vũ trụ: rộng lớn vô cùng, gồm vô số thế giới chứ không chỉ một quả đất.
- Tam thọ Tisso vedanā
Ba kiểu cảm nhận của tâm trước mọi việc: dễ chịu, khó chịu, và không dễ cũng không khó chịu.
- Tam thời nghiệp báo
Quả báo của hành động có thể trổ ở ba thời điểm: ngay đời này, đời kế tiếp, hoặc nhiều đời về sau. Giải thích vì sao nhân quả không phải lúc nào cũng đến ngay.
- Tam trí
Ba cấp độ trí tuệ trong hệ Bát-nhã và Thiên Thai, từ thấy lý không đến thấu suốt vạn pháp.
- Tam tuệ
Ba bậc trí tuệ phát triển nối tiếp nhau: trí do nghe học, trí do tư duy, và trí do thực hành tu tập.
- Tam tư lương
Ba điều kiện cốt yếu để được vãng sinh về cõi Tịnh độ: lòng tin, ý nguyện và sự thực hành. Thiếu một trong ba thì việc niệm Phật khó thành tựu.
- Tam tự tánh trisvabhāva
Ba cách nhìn về bản chất của mọi sự vật trong học thuyết Duy thức, từ vọng chấp sai lầm đến chân thật rốt ráo.
- Tam tướng tilakkhaṇa · trilakṣaṇa
Ba đặc tính chung của mọi hiện tượng do duyên sinh: vô thường, khổ và vô ngã.
- Tam vô lậu học
Ba môn học nền tảng đưa đến giải thoát, không còn rò rỉ phiền não: giữ giới, tu định và phát tuệ.
- Tam vô lậu uẩn
Ba nhóm phẩm chất trong sạch của bậc thánh: giữ giới, định tâm và trí tuệ.
- Tam vô tánh tri-niḥsvabhāva
Ba phương diện 'không có tự tánh' được nêu trong giáo lý Duy thức, đối ứng với cách phân tích ba tự tánh.
- Tam vô vi
Ba pháp vô vi theo Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ: hư không, trạch diệt và phi trạch diệt.
- Tán loạn vikkhepa · vikṣepa
Trạng thái tâm chạy tản mạn theo nhiều đối tượng, không thể gom về một chỗ.
- Tạng Thông Biệt Viên
Cách phân loại bốn cấp giáo pháp của tông Thiên Thai: Tạng giáo, Thông giáo, Biệt giáo và Viên giáo.
- Tánh ác
Học thuyết của tông Thiên Thai cho rằng bản tánh vốn đủ cả thiện lẫn ác, nên Phật tuy không làm ác vẫn không đoạn tánh ác.
- Tánh cảnh
Loại cảnh có thật, mang đặc tính riêng của nó, được tâm nhận biết đúng như nó là mà không thêm bớt.
- Tánh cụ
Học thuyết của một tông phái cho rằng bản tánh vốn sẵn đầy đủ mọi pháp, bao gồm cả thiện lẫn ác.
- Tánh không śūnyatā
Bản chất "không có tự tánh riêng biệt" của mọi sự vật — chúng tồn tại nhờ vô số điều kiện, không tự có một mình.
- Tào Sơn Bản Tịch
Thiền sư Trung Hoa đời Đường, đệ tử của Động Sơn Lương Giới, đồng sáng lập tông Tào Động.
- Tăng saṅgha
Đoàn thể những người xuất gia tu hành theo Phật; nghĩa rộng gồm cả cộng đồng tu học.
- Tăng Chi Bộ Aṅguttara Nikāya
Một trong năm bộ kinh lớn của tạng Pāli. Đặc điểm là các bài pháp được sắp theo con số tăng dần, từ nhóm một pháp đến nhóm mười một pháp.
- Tăng đoàn saṅgha
Cộng đồng những người xuất gia tu hành theo Phật, sống chung và giữ giới luật.
- Tăng đường
Khu nhà trong chùa dành cho chư Tăng ở và sinh hoạt tu học hằng ngày.
- Tăng tàn saṅghādisesa · saṃghāvaśeṣa
Nhóm giới luật nặng của người xuất gia, đứng sau nhóm nặng nhất, phạm vào còn có thể phục hồi nhờ sám hối trước Tăng.
- Tăng Xán
Vị tổ đời thứ ba của dòng Thiền truyền từ Bồ Đề Đạt Ma tại Trung Hoa, người nối pháp Nhị tổ Huệ Khả.
- Tăng-già-lê saṅghāṭi · saṃghāṭī
Đại y nhiều mảnh trong ba y của tỳ-kheo, mặc khi vào làng khất thực, thuyết pháp hoặc dự lễ trọng.
- Tầm (thiền chi) vitakka · vitarka
Một trong năm yếu tố của tầng thiền đầu tiên: tác động hướng tâm và đặt tâm lên đối tượng quán. Như khi tâm vừa chạm vào điều mình đang chú ý.
- Tâm an vạn sự an
Lời nhắc rằng gốc của bình an không nằm ở hoàn cảnh bên ngoài mà ở chính nội tâm mỗi người.
- Tâm ấn
Sự ấn chứng "tâm truyền tâm" giữa thầy và trò trong Thiền tông, xác nhận chỗ ngộ mà không cần qua chữ nghĩa.
- Tâm bất tương ưng hành cittaviprayukta-saṃkhāra · cittaviprayukta-saṃskāra
Một nhóm hiện tượng trong phân tích của đạo Phật, không phải vật chất cũng không phải tâm thức.
- Tâm bình thường là đạo
Ngôn cú Thiền chỉ rằng tâm bình dị, không tạo tác phân biệt trong sinh hoạt hằng ngày chính là Đạo.
- Tâm chân như
Cách nhìn tâm theo mặt thể tánh chân thật, vốn không sinh không diệt; một trong hai môn của tâm trong Khởi Tín Luận.
- Tâm Kinh
Bài kinh ngắn gọn và phổ biến nhất của Đại thừa, cô đọng trí tuệ Bát nhã về tánh không.
- Tâm nhất cảnh tánh cittassa ekaggatā · cittaikāgratā
Tính chất của tâm chuyên chú trọn vẹn trên một đối tượng duy nhất, bản chất của định.
- Tâm Phật chúng sinh tam vô sai biệt
Câu kinh Hoa Nghiêm khẳng định tâm ta, chư Phật và mọi chúng sinh xét đến cùng vốn không khác biệt.
- Tâm sinh diệt
Một trong hai phương diện của tâm theo Khởi Tín Luận: tâm chuyển động theo duyên, sinh rồi diệt, gắn với thức A-lại-da hòa hợp chân và vọng.
- Tâm sinh vạn pháp
Muôn sự muôn vật trên đời đều khởi sinh từ tâm; cảnh do tâm mà hiện.
- Tâm sở cetasika · caitasika
Những hoạt động tâm lý đi kèm với tâm, như cảm thọ, tưởng tượng, tham, sân, khởi lên cùng và nương theo tâm vương.
- Tâm tịnh thì quốc độ tịnh
Khi tâm con người trong sạch thì hoàn cảnh, môi trường quanh ta cũng trở nên trong lành. Một lời dạy nổi tiếng trong kinh Duy-ma-cật.
- Tâm viên ý mã
Ví tâm như con vượn chuyền cành, ý như ngựa chạy rông — luôn động loạn, khó kiểm soát.
- Tâm vương citta · citta
Trong duy thức học, đây là tên gọi chỉ tám thức làm chủ thể nhận biết. Chúng được ví như vua, còn các trạng thái tâm phụ thuộc được ví như quan.
- Tân Đầu Lô Piṇḍola Bhāradvāja · Piṇḍola Bhāradvāja
Một vị A-la-hán được giao trọng trách ở lại thế gian làm nơi gieo phước cho người đời cúng dường.
- Tân Đầu Lô Phả La Đọa Piṇḍola Bhāradvāja · Piṇḍola Bhāradvāja
Vị La Hán đứng đầu trong nhóm các vị La Hán thường được tôn xưng, được Phật bảo ở lại thế gian làm ruộng phước cho chúng sinh.
- Tập đế samudaya
Sự thật về nguyên nhân của khổ: tham ái và chấp thủ — sự khát khao níu giữ hoặc xua đẩy.
- Tật issā · īrṣyā
Trạng thái tâm ganh ghét, khó chịu khi thấy người khác thành công hoặc hơn mình.
- Tất cánh không atyanta-śūnyatā
Cái không rốt ráo, tận cùng: mọi sự vật đều hoàn toàn không có một bản thể tự có. Đây là tầng nghĩa sâu nhất của tánh không.
- Tất Đạt Đa siddhārtha
Tên của thái tử trước khi thành Phật — người đã từ bỏ ngai vàng để đi tìm con đường thoát khổ.
- Tất-đàn siddhānta
Bốn phương cách Phật vận dụng để giáo hóa chúng sinh tùy theo trình độ và hoàn cảnh: tùy thế gian, tùy mỗi người, đối trị bệnh tâm, và chỉ thẳng nghĩa rốt ráo.
- Tây phương Cực Lạc Sukhāvatī
Cõi nước trong sạch, an vui mà người tu Tịnh độ nguyện được sinh về để tiếp tục tu hành.
- Tết Nguyên Tiêu
Ngày rằm tháng Giêng, một trong những lễ hội lớn đầu năm của các chùa với nhiều hoạt động cầu nguyện.
- Thả đèn hoa đăng
Nghi thức thả những chiếc đèn hoa xuống nước để cầu nguyện an lành, thường có trong các lễ hội Phật giáo.
- Tha Hóa Tự Tại thiên Paranimmitavasavattī · Paranirmitavaśavartin
Tầng trời cao nhất trong sáu cõi trời Dục giới, nơi chư thiên hưởng dục lạc do cõi khác biến hóa ra. Tương truyền cũng là chỗ ngự của Ma vương.
- Tha lực
Sức gia hộ từ Phật, Bồ tát giúp người tu, đặc biệt nhấn mạnh trong pháp môn Tịnh độ.
- Thạch Đầu Hy Thiên
Một vị Thiền sư lớn đời Đường, có ảnh hưởng sâu rộng và để lại bài kệ Tham Đồng Khế nổi tiếng.
- Thạch động A Gian Ta Ajaṇṭā
Quần thể hang động chùa chiền tạc trong vách núi ở Ấn Độ, nổi tiếng với bích họa Phật giáo cổ.
- Tham lobha
Lòng ham muốn, bám víu, muốn chiếm giữ thêm mãi mà không thấy đủ.
- Tham công án
Một phương pháp tu thiền: tập trung tham cứu một câu chuyện hoặc câu nói khó hiểu của các vị Tổ, dồn nén thắc mắc đến mức bừng vỡ mà tỏ ngộ.
- Tham thiền
Chuyên chú dụng công thiền tập, đặc biệt tham cứu công án hoặc thoại đầu trong Thiền tông.
- Tham thoại đầu
Pháp tu của Thiền tông, dồn toàn tâm tham cứu một câu hỏi cốt lõi cho đến khi khối nghi vỡ ra.
- Thanh Biện Bhāvaviveka
Luận sư Trung Quán nổi tiếng của Ấn Độ, người khai lập nhánh Trung Quán Tự Lập.
- Thành Duy Thức Luận Vijñaptimātratāsiddhi
Bộ luận nền tảng của tông Pháp tướng, tổng hợp lời giải của mười luận sư về một tác phẩm cốt lõi của Duy thức học.
- Thành đạo
Ngày Đức Phật giác ngộ dưới cội bồ đề sau 49 ngày thiền định.
- Thành đạo (sự kiện)
Đêm Đức Phật giác ngộ hoàn toàn dưới cội bồ đề, chứng đắc trí tuệ tối thượng và trở thành bậc Chánh Đẳng Giác.
- Thanh Nguyên Hành Tư
Một trong những đệ tử đắc pháp lớn của Lục Tổ Huệ Năng. Từ dòng thiền của ngài về sau khai mở ra ba tông Tào Động, Vân Môn và Pháp Nhãn.
- Thành sở tác trí kṛtyānuṣṭhānajñāna
Một trong bốn trí của quả Phật, chuyển hóa từ năm thức giác quan, có công năng thành tựu mọi việc làm lợi lạc chúng sinh.
- Thành tâm
Tấm lòng chân thật, trọn vẹn kính tín khi lễ Phật, cầu nguyện hay làm việc thiện.
- Thành Thật Luận Satyasiddhi Śāstra
Một bộ luận do luận sư Ha Lê Bạt Ma soạn, phân tích pháp tướng và lý không, từng là nền tảng cho một tông phái cùng tên.
- Thanh tịnh
Trong sạch, không vướng phiền não và ô nhiễm — phẩm chất của tâm và cảnh giới giác ngộ.
- Thanh Tịnh Đại Hải Chúng Bồ Tát
Danh hiệu tôn xưng vô số vị Bồ tát thanh tịnh đông như biển cả ở cõi Cực Lạc, thường được niệm trong khóa lễ Tịnh độ.
- Thanh tịnh đạo visuddhimagga
Con đường thanh lọc tâm gồm bảy giai đoạn thanh tịnh dẫn đến giải thoát, trình bày trong luận Visuddhimagga.
- Thanh Tịnh Đạo Luận Visuddhimagga
Bộ luận tổng hợp toàn bộ con đường tu tập theo truyền thống Phật giáo Nguyên thủy, do ngài Phật Âm biên soạn.
- Thanh văn śrāvaka
Người nghe pháp từ Phật mà tu hành đạt giải thoát, hướng tới quả A la hán.
- Thành Vương Xá Rājagaha · Rājagṛha
Một trong những đô thị lớn nhất Ấn Độ thời Đức Phật, nơi Ngài lui tới giảng pháp suốt nhiều năm.
- Thành Xá Vệ Sāvatthī · Śrāvastī
Một trong những thành phố lớn và sầm uất bậc nhất Ấn Độ thời Đức Phật, gắn liền với nhiều bài kinh quan trọng.
- Tháp chuông
Tòa tháp hoặc gác cao trong chùa được dựng để treo quả chuông lớn dùng trong các thời khoá.
- Thắng giải adhimokkha · adhimokṣa
Một trạng thái tâm lý khi ta hiểu và xác định rõ ràng về một đối tượng, không còn do dự. Đây là một tâm sở được phân tích trong Duy thức học.
- Thần chú mantra
Câu hoặc âm thanh thiêng được trì tụng để định tâm và kết nối tâm linh, như "Án Ma Ni Bát Di Hồng".
- Thân kiến sakkāya-diṭṭhi · satkāya-dṛṣṭi
Sự lầm chấp cho rằng có một cái 'tôi' thật nằm trong thân tâm này; là trói buộc đầu tiên cần buông để bước vào dòng giải thoát.
- Thân Loan
Vị tổ sư Nhật Bản đề cao việc nương tựa hoàn toàn vào nguyện lực của Phật A Di Đà để được cứu độ.
- Thân mật
Phương diện thuộc về thân – như cách kết ấn tay – trong pháp tu của Mật tông nhằm tương ưng với bậc giác ngộ.
- Thân nghiệp
Nghiệp tạo ra từ hành động của thân thể.
- Thần Tú
Một vị thầy Thiền nổi tiếng đời Đường, được nhiều người kính trọng và thường được nêu cạnh Lục tổ Huệ Năng.
- Thập ác dasa akusala-kammapathā · daśa akuśala-karmapathāḥ
Mười việc xấu tạo nghiệp qua hành động, lời nói và ý nghĩ — làm theo thì khổ, tránh được thì an.
- Thập ba la mật Dasa pāramī
Mười hạnh hoàn thiện mà Bồ tát tu tập để tiến đến giác ngộ viên mãn.
- Thập bát bất cộng pháp aṣṭādaśa āveṇika-dharma
Mười tám phẩm tính cao quý được xem là chỉ riêng Đức Phật mới trọn vẹn có.
- Thập bát giới Aṭṭhārasa dhātu · Aṣṭādaśa dhātu
Mười tám lĩnh vực cấu thành toàn bộ kinh nghiệm: sáu giác quan, sáu đối tượng và sáu thức tương ứng.
- Thập bát La Hán
Mười tám vị thánh đệ tử được tôn thờ rộng rãi như những bậc hộ trì giáo pháp, hình tượng quen thuộc trong các ngôi chùa.
- Thập bất tịnh asubha · aśubha
Mười đề mục quán xét tử thi qua các giai đoạn rữa nát, dùng làm phép quán đối trị lòng tham ái và chấp đắm sắc thân. Một pháp tu trong thiền quán bất tịnh.
- Thập Chú
Mười bài thần chú thông dụng được trì tụng trong thời công phu khuya của thiền môn.
- Thập đại nguyện Phổ Hiền
Mười hạnh nguyện lớn của Bồ tát Phổ Hiền, được xem là khuôn mẫu trọn vẹn cho người tu hạnh Bồ tát.
- Thập địa daśabhūmi
Mười cấp bậc tu chứng cao của Bồ tát trên đường đến quả Phật, mỗi địa là một tầng giác ngộ và công hạnh sâu hơn.
- Thập điện Diêm Vương
Mười vị vua cai quản mười điện của địa ngục, lần lượt tra xét và định tội phước cho vong linh người chết.
- Thập giới hỗ cụ
Một quan điểm của tông Thiên Thai cho rằng mỗi cảnh giới sống đều hàm chứa đủ mọi cảnh giới khác, kể cả thiện và ác.
- Thập hạnh
Mười hạnh lợi tha của Bồ tát, là một chặng trong năm mươi hai cấp bậc tu hành. Ở giai đoạn này, Bồ tát chú trọng thực hành cứu giúp chúng sinh.
- Thập hiệu
Mười danh xưng tôn quý dùng để ca ngợi những phẩm chất viên mãn của một vị Phật.
- Thập hồi hướng
Mười cấp bậc tu chứng của Bồ tát, ở đó vị ấy hướng mọi công đức về giác ngộ và cứu độ chúng sinh.
- Thập huyền môn
Mười cửa pháp nhiệm mầu của tông Hoa Nghiêm, diễn bày lý sự sự vô ngại và sự dung nhiếp trùng trùng của vạn pháp.
- Thập lục quán
Mười sáu phép quán tưởng theo thứ lớp giúp hành giả hình dung và hướng tâm về cõi Cực Lạc để cầu vãng sinh.
- Thập nhị bộ kinh dvādaśāṅga
Mười hai thể loại văn thể của kinh điển, phân theo hình thức và nội dung trình bày.
- Thập Nhị Môn Luận Dvādaśanikāya-śāstra
Bộ luận của Bồ Tát Long Thọ, mở mười hai cửa quán chiếu để chứng ngộ tánh Không.
- Thập nhị nhân duyên
Mười hai mắt xích nhân duyên giải thích vòng sinh tử: vô minh, hành, thức, danh sắc, lục nhập, xúc, thọ, ái, thủ, hữu, sinh, lão tử.
- Thập nhị xứ Dvādasāyatana · dvādaśāyatana
Cách phân tích kinh nghiệm thành mười hai cửa, gồm các giác quan và đối tượng tương ứng của chúng.
- Thập như thị
Mười phạm trù 'như thị' trong kinh Pháp Hoa, mô tả thực tướng của mọi pháp và là nền của thuyết nhất niệm tam thiên.
- Thập niệm
Mười niệm danh hiệu Phật A Di Đà liên tục, thường nói đến trong bối cảnh trợ niệm lúc lâm chung để cầu vãng sinh.
- Thập pháp giới
Mười cảnh giới từ địa ngục đến Phật mà một niệm tâm có thể hiện khởi, cơ sở cho thuyết một niệm ba ngàn.
- Thập phương
Mười phương — chỉ khắp cả không gian theo cách nói nhà Phật: tám hướng quanh ta cộng thêm phương trên và phương dưới.
- Thập phương chư Phật
Cách gọi chung chư Phật khắp mọi phương hướng trong vũ trụ, thường gặp trong kinh điển Đại thừa.
- Thập thiện
Mười điều lành về thân, khẩu, ý: không sát, đạo, dâm; không nói dối, đôi chiều, thô ác, vô ích; không tham, sân, tà kiến.
- Thập tín
Mười bậc tín tâm khởi đầu trên lộ trình tu tập dài lâu của hàng Bồ tát.
- Thập triền
Mười tâm xấu trói buộc và che lấp tâm thiện, khiến con người mãi vướng trong phiền não và khó tiến tu.
- Thập trọng giới
Mười điều giới nặng mà người thọ giới Bồ tát phải gìn giữ, vi phạm là phạm tội căn bản.
- Thập trụ
Mười nấc an trú trên đường tu của Bồ tát, đánh dấu sự vững vàng dần của tâm bồ đề.
- Thất bảo
Bảy thứ quý báu thường được kể trong kinh để hình dung sự trang nghiêm của cõi tịnh độ.
- Thất bồ đề phần Satta bojjhaṅga
Bảy yếu tố tâm dẫn đến giác ngộ: chánh niệm, tìm hiểu pháp, tinh tấn, hỷ lạc, khinh an, định và buông xả.
- Thất chúng
Bảy nhóm đệ tử của Phật, gồm cả người xuất gia và tại gia ở các bậc khác nhau.
- Thất giác chi satta bojjhaṅga
Bảy yếu tố dẫn tới giác ngộ: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả.
- Thất niệm muṭṭhasacca · muṣitasmṛtitā
Trạng thái tâm quên lãng, không giữ được sự ghi nhớ rõ ràng về điều mình đang làm hay đối tượng đã quán. Đây là một phiền não đi ngược lại với chánh niệm.
- Thất Phật
Bảy vị Phật được kể trong kinh điển, trong đó Phật Thích Ca là vị thứ bảy và gần với thời chúng ta nhất.
- Thất thánh tài Satta ariyadhana
Bảy thứ của cải tinh thần làm giàu cho người tu theo bậc thánh: niềm tin, giới hạnh, biết hổ, biết thẹn, học hỏi, bố thí và trí tuệ. Đây là tài sản không ai cướp được.
- Thất thanh tịnh satta visuddhi
Bảy chặng thanh tịnh tuần tự từ giữ giới, định tâm cho đến tri kiến thanh tịnh trên lộ trình tu chứng.
- Thất tình
Bảy thứ cảm xúc thường tình của con người, dễ làm dao động và che mờ sự an định của tâm.
- Thật tướng niệm Phật
Cách niệm Phật sâu nhất, hướng tâm quán chiếu bản thể chân thật của Phật thay vì chỉ niệm danh hiệu. Thật ra là quay về thấy tự tánh vốn vắng lặng nơi chính mình.
- Thế Thân Vasubandhu
Đại luận sư Ấn Độ thế kỷ 4–5, em của Vô Trước, tác giả Câu Xá Luận và nhiều luận nền tảng của Duy thức học.
- Thế Thân Bồ Tát Vasubandhu
Luận sư Ấn Độ lừng danh, người hệ thống hóa giáo lý Duy thức và soạn bộ Câu Xá Luận căn bản.
- Thị giả upaṭṭhāka
Vị tăng được giao việc hầu cận, chăm sóc sinh hoạt và phụ giúp công việc cho một bậc thầy hay vị trưởng lão đáng kính.
- Thí thực
Nghi thức bố thí thức ăn cho các loài ngạ quỷ, cô hồn, thể hiện lòng từ bi bình đẳng.
- Thích Ca Mâu Ni śākyamuni
Đức Phật lịch sử, người sáng lập đạo Phật; vốn là thái tử Tất Đạt Đa của dòng họ Thích Ca.
- Thích Nhất Hạnh
Thiền sư Việt Nam hiện đại, sáng lập Làng Mai và đưa pháp môn chánh niệm đến với thế giới.
- Thích Thanh Từ
Thiền sư Việt Nam cận - hiện đại, người chủ trương khôi phục Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
- Thiền dhyāna
Phương pháp rèn luyện tâm bằng sự chú tâm và quan sát, giúp tâm an định và sáng tỏ.
- Thiền chỉ samatha
Pháp thiền làm lắng dịu tâm, dừng sự tán loạn để đạt định.
- Thiền duyệt jhāna-rati
Niềm an vui nhẹ nhàng phát sinh từ sự tĩnh lặng của thiền định, nuôi dưỡng thân tâm.
- Thiện Đạo
Một cao tăng đời Đường giữ vai trò then chốt trong việc định hình giáo nghĩa của tông phái chuyên cầu sinh về cõi Tịnh độ.
- Thiền định
Sự thực tập đưa tâm vào trạng thái tập trung, vắng lặng và an tĩnh.
- Thiền đường
Gian phòng yên tĩnh, trang nghiêm trong chùa viện dành riêng cho đại chúng ngồi thiền và tu tập.
- Thiền hành
Đi thiền — bước đi chậm rãi trong chánh niệm, ý thức rõ từng bước chân và hơi thở.
- Thiện hữu thiện báo
Cách nói quen thuộc rằng người gieo việc tốt sẽ gặt được kết quả tốt đẹp tương ứng.
- Thiên long bát bộ aṣṭasenā
Tám hạng chúng sinh siêu phàm thường được kể trong kinh điển là những vị hộ trì và nghe pháp.
- Thiền na jhāna · dhyāna
Phiên âm chữ jhāna/dhyāna, chỉ trạng thái thiền định sâu trong đó tâm an trú vững vàng, không tán loạn, trên một đối tượng.
- Thiền phái Lâm Tế
Một trong những dòng thiền lớn và có ảnh hưởng lâu dài nhất, nổi tiếng với lối tiếp dẫn quyết liệt.
- Thiền phái Tào Động
Một trong các tông phái Thiền lớn, đề cao ngồi thiền lặng lẽ soi sáng tự tâm.
- Thiền phái Thảo Đường
Một dòng thiền Phật giáo Việt Nam thời Lý, nổi bật ở khuynh hướng kết hợp thiền và niệm Phật.
- Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi
Dòng thiền sớm nhất ở Việt Nam, do một thiền sư gốc Ấn Độ khai sáng tại vùng Luy Lâu.
- Thiền phái Vô Ngôn Thông
Một trong những dòng thiền có ảnh hưởng lớn ở Việt Nam thời Bắc thuộc và các triều đại đầu tự chủ.
- Thiền quán vipassanā
Pháp thiền quan sát thân tâm để thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã; còn gọi là thiền minh sát.
- Thiện Tài đồng tử Sudhana
Vị đồng tử cầu đạo trong kinh Hoa Nghiêm, biểu tượng cho tinh thần học hỏi không mệt mỏi để thành tựu Bồ-đề.
- Thiện tâm sở kuśala
Nhóm mười một trạng thái tâm tốt lành, như niềm tin, biết hổ thẹn, không tham, không sân, siêng năng.
- Thiên Thai tông
Một tông phái lớn của Phật giáo Đại thừa Trung Hoa, lấy kinh Pháp Hoa làm trọng tâm và nổi tiếng với hệ thống giáo lý phân loại toàn bộ lời Phật dạy.
- Thiền tông
Tông phái Đại thừa nhấn mạnh tu thiền và trực nhận tâm tánh, ít lệ thuộc kinh sách; nổi tiếng với công án.
- Thiện tri thức
Người bạn lành, bậc thầy tốt giúp ta hiểu đúng pháp và tiến bộ trên đường tu.
- Thiền viện
Nơi chuyên tu tập thiền định theo Thiền tông.
- Thiện Vô Úy Śubhakarasiṃha
Tam tạng pháp sư Mật giáo đời Đường, người truyền Thai Tạng giới mạn-đà-la vào Trung Hoa.
- Thiểu dục tri túc
Ít ham muốn và biết đủ — nếp sống giản dị giúp tâm thanh thản, an vui.
- Thiếu Khang
Vị tổ thứ năm của tông Tịnh Độ đời Đường, được tôn xưng là Hậu Thiện Đạo nhờ công sức hoằng dương pháp môn niệm Phật.
- Thọ vedanā
Cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính khởi lên khi tiếp xúc; uẩn thứ hai.
- Thọ giới
Nghi thức chính thức tiếp nhận và nguyện giữ giới luật.
- Thọ ký
Lời Phật xác nhận, tiên đoán một người trong tương lai sẽ thành Phật.
- Thọ ngũ giới
Nghi lễ phát nguyện thọ nhận và gìn giữ năm giới căn bản của người Phật tử tại gia.
- Thọ trì
Tiếp nhận và gìn giữ, thực hành theo giáo pháp hay giới luật đã học.
- Thoại đầu
Một câu hỏi cốt lõi (như "ai đang niệm Phật?") được tham cứu miên mật để khơi dậy nghi tình và ngộ đạo.
- Thoại tham
Sự miên mật tham cứu một thoại đầu để nuôi lớn khối nghi trong lối tu của Thiền tông.
- Thông Biện
Thiền sư đời Lý uyên bác về lịch sử truyền thừa Thiền tông, từng giải đáp cho Thái hậu Ỷ Lan.
- Thủ upādāna
Sự nắm giữ, bám chặt vào điều mình ái luyến; mắt xích nối ái với hữu trong mười hai nhân duyên.
- Thủ ấn mudrā
Cử chỉ tay mang ý nghĩa biểu trưng trong nghi lễ và quán tưởng, thường thấy ở các tượng Phật.
- Thủ tọa
Vị tăng đứng đầu đại chúng trong một ngôi chùa hay thiền viện, giữ vai trò gương mẫu và thay trụ trì hướng dẫn chúng tu.
- Thủ tướng uggaha-nimitta
Hình ảnh đề mục thiền được tâm nắm bắt ban đầu, còn thô, trước khi định đi sâu hơn.
- Thủ tướng (Học tướng) uggaha-nimitta
Hình tướng của đề mục thiền nắm bắt được trong tâm, đến mức nhắm mắt vẫn hiện rõ như khi mở mắt; là giai đoạn giữa trong tiến trình phát triển định.
- Thuần Đà Cunda · Cunda
Người cư sĩ đã dâng cúng bữa ăn cuối cùng cho Đức Phật, một hình ảnh được kinh điển nhắc tới với lòng tôn trọng.
- Thủy biến xứ āpo kasiṇa
Một trong các đề mục thiền định lấy nước làm đối tượng quán tưởng để đạt định.
- Thủy giác
Sự giác ngộ khởi sự nhờ tu hành, dần khế hợp với tánh giác sẵn có trong tâm.
- Thủy lục pháp hội
Đại trai đàn cầu siêu quy mô lớn nhằm cúng thí và độ thoát chúng sinh trên cạn và dưới nước.
- Thụy miên middha · middha
Trạng thái buồn ngủ, mê mờ làm tâm trở nên tối tăm và mất khả năng tự chủ; trong Duy thức được xếp là một tâm sở bất định.
- Thủy Sám
Bộ sám pháp Từ Bi Thủy Sám, tương truyền do Ngộ Đạt quốc sư lập sau khi được nước tam muội hóa giải oan nghiệp.
- Thuyết nhất thiết hữu bộ sarvāstivāda
Một bộ phái Phật giáo thời kỳ đầu chủ trương rằng các pháp tồn tại thật trong cả ba thời quá khứ, hiện tại, vị lai.
- Thuyết pháp
Giảng dạy giáo lý của Phật cho người nghe.
- Thư ký (tự viện)
Người đảm trách công việc giấy tờ, sổ sách và văn thư trong một ngôi chùa hay tự viện.
- Thừa Viễn
Vị tổ thứ ba của Liên tông (Tịnh độ tông) đời Đường, hoằng dương niệm Phật ở vùng Hành Sơn.
- Thức viññāṇa
Sự nhận biết, hay biết qua sáu giác quan; uẩn thứ năm.
- Thức vô biên xứ viññāṇañcāyatana · vijñānānantyāyatana
Tầng định không hình sắc thứ hai, lấy thức trải rộng không cùng làm chỗ trú tâm.
- Thực yếm tưởng āhāre paṭikūla-saññā
Phép quán nuôi sự nhàm chán đối với thức ăn nhằm giảm lòng tham về ăn uống.
- Thức-xoa-ma-na sikkhamānā · śikṣamāṇā
Nữ tu đang trong hai năm học giới để chuẩn bị thọ giới tỳ-kheo-ni.
- Thường Bất Khinh Bồ Tát Sadāparibhūta
Vị Bồ-tát trong Kinh Pháp Hoa luôn cung kính lễ lạy mọi người vì tin rằng ai cũng sẽ thành Phật; chính là tiền thân Đức Thích Ca.
- Thường lạc ngã tịnh
Bốn đức của Niết bàn theo Đại thừa: thường hằng, an lạc, tự tại và thanh tịnh.
- Thường Tinh Tấn Bồ Tát Nityodyukta
Một vị Bồ Tát trong kinh Pháp Hoa, biểu trưng cho sự tinh tấn tu hành không hề ngừng nghỉ.
- Thượng tọa
Danh xưng dành cho vị tăng có hạ lạp và đạo hạnh, dưới hàng Hòa thượng.
- Thượng tọa bộ theravāda
Bộ phái Phật giáo lâu đời, "lời dạy của các bậc trưởng lão", nền tảng của Phật giáo Nguyên thủy.
- Tịch chiếu
Trạng thái tâm vừa lặng lẽ vắng bặt, vừa sáng tỏ soi biết - thể và dụng không tách rời.
- Tịch diệt śānti
Trạng thái vắng lặng, dứt sạch phiền não và sinh tử; một tên gọi khác của Niết bàn.
- Tích Lan Tambapaṇṇi · Siṃhala
Đảo quốc nay gọi là Sri Lanka, nơi Phật giáo Thượng tọa bộ bén rễ và Tam tạng Pāli lần đầu được ghi thành văn.
- Tịch Thiên Śāntideva
Vị luận sư Phật giáo Ấn Độ để lại tác phẩm nổi tiếng dạy về con đường thực hành của người phát tâm cứu giúp muôn loài.
- Tích trượng khakkhara · khakkhara
Cây gậy có những vòng khoen kim loại của nhà sư, vừa dùng khi đi đường vừa mang nhiều ý nghĩa biểu pháp.
- Tiệm tu
Con đường tu tập tuần tự, tiến bộ dần dần qua thời gian.
- Tiểu Bộ Khuddaka Nikāya
Bộ kinh thứ năm trong Kinh tạng tiếng Pāli, tập hợp nhiều tác phẩm ngắn nổi tiếng như Pháp Cú và các chuyện tiền thân.
- Tiêu Diện Đại Sĩ
Vị hộ pháp diện mạo dữ tợn cai quản quỷ thần, chủ trì lễ thí thực, được xem là hóa thân của Bồ Tát Quán Thế Âm.
- Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú
Một bài thần chú được trì tụng để mong tiêu trừ tai ách và cầu mọi sự an lành, nằm trong nhóm các chú thông dụng.
- Tilopa Tilopa
Đại thành tựu giả Ấn Độ, được tôn là vị tổ đầu tiên của dòng Kagyu trong Phật giáo Tây Tạng. Ngài là thầy của Naropa.
- Tín śraddhā
Niềm tin trong sáng, có hiểu biết vào Tam Bảo và con đường tu; một trong ngũ căn, ngũ lực.
- Tín nguyện hạnh
Ba tư lương của người tu Tịnh độ: tin sâu, nguyện thiết và thực hành niệm Phật bền bỉ.
- Tịnh độ
Cõi nước thanh tịnh của một vị Phật, nơi thuận lợi cho việc tu hành đến giải thoát; nổi tiếng nhất là Cực Lạc của Phật A Di Đà.
- Tịnh độ tông
Tông phái chuyên tu niệm Phật A Di Đà, cầu vãng sinh về cõi Cực Lạc.
- Tỉnh giác sampajañña
Sự biết rõ ràng, sáng suốt về điều mình đang làm trong từng khoảnh khắc; đi đôi với chánh niệm.
- Tịnh lự jhāna · dhyāna
Một cách dịch nghĩa của thiền, chỉ trạng thái tâm vừa lắng yên các vọng động vừa xét soi sâu sắc đối tượng đang quán.
- Tịnh nghiệp tam phước
Ba nhóm việc lành làm nền tảng cho người tu cầu sinh về cõi Tịnh độ, từ đạo đức làm người đến hạnh nguyện rộng lớn.
- Tịnh nhân kappiyakāraka
Người cư sĩ giúp việc trong chùa, làm thay chư tăng những việc mà giới luật không cho phép tu sĩ tự làm.
- Tịnh tâm
Làm cho tâm lắng dịu, trong sạch, không còn xao động bởi vọng tưởng.
- Tinh tấn vīrya
Sự siêng năng, bền bỉ, không lười biếng trên đường tu và việc thiện.
- Tinh tấn ba la mật
Hạnh siêng năng bền bỉ tu tập đến mức viên mãn, một trong sáu ba la mật.
- Tinh tấn giác chi vīriya-sambojjhaṅga
Yếu tố giác ngộ thuộc về sự nỗ lực kiên trì, sốt sắng trong tu tập, một trong bảy giác chi.
- Tịnh tọa
Cách ngồi yên lặng, thu nhiếp tâm ý, được xem là hình thức nền tảng và quen thuộc nhất của việc hành thiền.
- Tịnh tông thập tam tổ
Mười ba vị tổ sư được tôn xưng trong dòng truyền thừa của Tịnh độ tông Trung Hoa.
- Tịnh trù
Khu nhà bếp của một ngôi chùa hay tự viện, nơi chuẩn bị và nấu thức ăn chay cho đại chúng.
- Tịnh xá
Trú xứ thanh tịnh của Tăng đoàn, đặc biệt trong truyền thống khất sĩ.
- Tọa cụ nisīdana · niṣīdana
Tấm vải tùy thân của người xuất gia, dùng để trải ra khi lễ lạy và khi ngồi.
- Tọa thiền
Ngồi thiền — tư thế ngồi yên, lưng thẳng, theo dõi hơi thở và tâm.
- Toàn Nhật
Thiền sư kiêm thi sĩ sống vào thời Tây Sơn, để lại nhiều tác phẩm thơ văn chữ Nôm dùng để hoằng dương Phật pháp.
- Tổ đường
Gian thờ trong chùa dành riêng cho chư vị Tổ sư và các đời trụ trì đã viên tịch.
- Tổ sư
Vị thầy khai sáng hoặc kế thừa một dòng truyền thừa, được tôn kính làm gốc của tông phái.
- Tổ sư thiền
Dòng thiền truyền tâm từ các vị Tổ, chủ trương chỉ thẳng vào tâm người, thấy tánh thì thành Phật, không lệ thuộc vào văn tự kinh điển.
- Tô Tần Đà Subinda
Một trong Thập bát La Hán, thường được gọi là vị La Hán nâng tháp.
- Tối Trừng
Vị đại sư Nhật Bản thời Heian, người mở ra một tông phái lớn dựa trên giáo nghĩa Pháp Hoa.
- Tông Khách Ba
Đại sư cải cách Phật giáo Tây Tạng, người lập ra dòng tu nổi tiếng về giới luật nghiêm cẩn và học vấn.
- Tông Quy Ngưỡng
Một trong năm tông phái lớn của Thiền tông Trung Hoa, do Quy Sơn và Ngưỡng Sơn sáng lập.
- Tợ tướng paṭibhāga-nimitta
Hình ảnh đề mục thiền hiện ra trong sáng và ổn định trong tâm, báo hiệu sắp đạt định sâu.
- Tợ tướng (Quang tướng) paṭibhāga-nimitta
Ảnh tướng trong sáng vi tế hiện ra trong định, báo hiệu sắp đạt mức định sâu.
- Trà tỳ
Lễ hỏa táng nhục thân của Phật hoặc chư tăng theo nghi thức Phật giáo.
- Trạch diệt vô vi paṭisaṅkhānirodha · pratisaṃkhyānirodha
Sự lặng dứt phiền não đạt được nhờ sức trí tuệ phân tích, lựa chọn, tức cảnh giới giải thoát.
- Trạch pháp dhammavicaya · dharmapravicaya
Khả năng dùng trí tuệ xét rõ điều gì thiện, điều gì bất thiện, điều gì đúng pháp. Đây là một trong bảy yếu tố dẫn đến giác ngộ.
- Trai đàn
Đàn tràng lớn được thiết lập để cúng dường, cầu nguyện và siêu độ, thường kèm chẩn tế cô hồn.
- Trai đường
Gian nhà dùng làm nơi ăn uống trong chùa, nơi chư tăng thọ thực trong sự yên tĩnh và giữ chánh niệm.
- Trai tăng
Việc thí chủ tổ chức cúng dường cơm chay, vật thực lên chư Tăng để gieo trồng phước lành.
- Tràng hạt
Chuỗi hạt (thường 108 hạt) dùng để đếm khi niệm Phật hoặc trì chú, giúp nhiếp tâm.
- Tràng phan dhvaja
Loại cờ phướn dài treo trang nghiêm nơi chùa và đạo tràng, biểu trưng cho sự cao quý của chánh pháp.
- Trạo cử uddhacca · auddhatya
Trạng thái tâm bồn chồn, dao động, không yên, khiến khó an trú trong thiền định.
- Trần Na Dignāga
Luận sư Phật giáo Ấn Độ, được xem là người cải cách và đặt nền móng cho ngành luận lý học Phật giáo về sau.
- Trần Nhân Tông
Vị hoàng đế anh minh đã nhường ngôi đi tu, để lại dấu ấn lớn trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.
- Trần sa hoặc
Loại mê lầm nhiều như cát bụi, cản trở việc cứu độ chúng sinh; một trong ba hoặc theo Thiên Thai tông.
- Tri ân
Biết ơn — ghi nhớ và đền đáp ân đức của cha mẹ, thầy tổ, chúng sinh và Tam Bảo.
- Trì chú
Đọc tụng thần chú lặp đi lặp lại để định tâm và phát khởi năng lực tu tập.
- Trì danh niệm Phật
Cách niệm Phật phổ biến nhất: chuyên tâm xưng đọc danh hiệu A Di Đà Phật để giữ tâm thanh tịnh và cầu sinh Cực Lạc.
- Trì giới
Giữ gìn giới luật, sống có nguyên tắc đạo đức trong sạch.
- Tri khách
Vị tăng trong chùa chuyên lo việc tiếp đón và sắp xếp chỗ ăn nghỉ cho khách thập phương.
- Trí Khải
Đại sư đời Tùy, người sáng lập tông Thiên Thai, hệ thống hóa giáo pháp qua thuyết Nhất tâm tam quán và phán giáo ngũ thời bát giáo.
- Tri khố
Vị tăng được giao trách nhiệm trông coi kho lương thực và tài vật của chùa.
- Tri sự
Vị tăng phụ trách trông coi các công việc hành chính và sinh hoạt hằng ngày trong chùa.
- Triền cái nīvaraṇa
Năm chướng ngại che lấp tâm khi hành thiền: tham dục, sân hận, hôn trầm, trạo cử và hoài nghi.
- Triệu Châu
Thiền sư Trung Hoa đời Đường sống rất thọ, nổi tiếng với lối dạy mộc mạc mà sắc bén, đặc biệt qua công án 'con chó không Phật tánh'.
- Triệu Châu Tùng Thẩm
Thiền sư Trung Hoa đời Đường, nổi tiếng với công án chữ 'Vô' và câu 'uống trà đi'.
- Trống
Pháp khí gõ phát âm trầm hùng, dùng trong nghi lễ và phối hợp cùng chuông để thức tỉnh đại chúng.
- Trống bát-nhã
Hồi trống lớn đánh theo nhịp trước thời pháp hội hoặc lễ trọng để cung thỉnh và khai mở đạo tràng.
- Trợ niệm
Việc hỗ trợ người sắp mất giữ vững chánh niệm bằng tiếng niệm Phật để hướng tâm về cảnh an lành.
- Trụ đá A Dục
Những cột đá lớn do vua A Dục cho dựng khắp Ấn Độ để khắc lời răn dạy đạo đức và đánh dấu các thánh tích Phật giáo.
- Trụ trì
Vị tăng hay ni đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý và hướng dẫn tu học tại một ngôi chùa.
- Trúc Lâm Tịnh Xá Veḷuvana · Veṇuvana
Khu vườn được vua xứ Ma-kiệt-đà dâng cúng để Tăng đoàn có nơi cư trú đầu tiên.
- Trúc Lâm Yên Tử
Dòng thiền Phật giáo do vua Trần Nhân Tông sáng lập tại núi Yên Tử, mang đậm bản sắc dân tộc Đại Việt.
- Trung ấm
Giai đoạn thân tâm chuyển tiếp giữa lúc chết và lúc tái sinh, theo quan niệm một số truyền thống.
- Trung ấm thân antarābhava
Thân vi tế của thần thức trong giai đoạn chuyển tiếp giữa lúc chết và lần tái sinh kế tiếp, theo một số truyền thống Phật giáo.
- Trung Bộ Majjhima Nikāya
Một trong những tuyển tập kinh quan trọng của tạng Pāli, gồm các bài giảng vừa phải về độ dài, chứa nhiều lời dạy nòng cốt của Đức Phật.
- Trung đạo majjhimā paṭipadā
Con đường giữa, tránh cả hai cực đoan: hưởng lạc buông thả và khổ hạnh ép xác.
- Trung đạo đệ nhất nghĩa
Trung đạo theo nghĩa cứu cánh: lìa cả hai cực có và không, tức thật tướng tánh không vượt mọi khái niệm.
- Trung Luận Mūlamadhyamakakārikā
Tác phẩm nền tảng của Bồ tát Long Thọ, dùng lập luận chặt chẽ để phá chấp và làm sáng tỏ tánh không cùng lý trung đạo.
- Trung quán madhyamaka
Trường phái triết học Đại thừa do ngài Long Thọ khai mở, nhấn mạnh tánh không và con đường giữa, vượt khỏi hai cực 'có' và 'không'.
- Trùng trùng duyên khởi
Cách nhìn duyên khởi của tông Hoa Nghiêm, theo đó vạn vật nương tựa vào nhau khởi sinh chồng chất, vô cùng vô tận.
- Truyền giới
Nghi lễ trao truyền giới pháp từ thầy cho người thọ, giúp họ chính thức lãnh thọ và đắc giới.
- Truyền thừa
Sự trao truyền giáo pháp và tâm ấn từ thầy sang trò qua các thế hệ.
- Trừ Cái Chướng Bồ Tát Sarvanīvaraṇaviṣkambhin
Một trong Bát đại Bồ Tát, có hạnh nguyện dẹp trừ năm thứ che chướng nơi tâm chúng sinh.
- Trực chỉ nhân tâm
Chỉ thẳng vào tâm người để thấy tánh thành Phật — tinh thần "bất lập văn tự" của Thiền tông.
- Trực chuyết
Loại áo dài thụng ống tay rộng của tăng sĩ, dùng làm thường phục mặc bên trong áo tràng.
- Trường Bộ Dīgha Nikāya
Một trong các tuyển tập kinh xưa của Phật giáo, gồm những bài kinh dài bàn sâu về giáo lý, giới luật và các quan điểm thời Đức Phật.
- Trưởng lão bộ Theravāda / Sthaviravāda · Sthaviravāda
Bộ phái giữ gìn giới luật và giáo pháp nguyên thủy sau khi Tăng đoàn phân chia, cội nguồn của truyền thống Phật giáo Nam truyền.
- Trưởng Lão Ni Kệ Therīgāthā
Tập thơ kệ ghi lại lời chứng đạo và trải nghiệm tu hành của các vị ni trưởng lão thời Đức Phật.
- Trưởng Lão Tăng Kệ Theragāthā
Một tập thơ kệ trong kinh tạng Pāli, ghi lại lời của các vị tỳ kheo trưởng lão thời Đức Phật. Mỗi bài là một lời bộc bạch về hành trình tu chứng.
- Tu Bồ Đề Subhūti · Subhūti
Một trong những vị đệ tử lớn của Đức Phật, nổi tiếng vì hiểu sâu lẽ rỗng lặng của vạn vật và sống chan hòa, ít gây phiền lòng người khác.
- Tu đà hoàn sotāpanna
Bậc Dự lưu — vừa bước vào dòng thánh, dứt được ba kiết sử đầu, chậm nhất bảy đời sẽ giải thoát.
- Tu nhân tích đức
Sống tử tế, làm việc lành mỗi ngày để gây dựng phước cho mình và con cháu. Một nếp sống đạo đức quen thuộc của người Việt.
- Tu tâm dưỡng tánh
Cách nói phổ thông cho việc tự sửa tâm và nuôi dưỡng nết tốt bên trong mình.
- Tu Xà Đa Sujātā · Sujātā
Cô là thôn nữ đã dâng bát cháo sữa giúp Thái tử hồi phục sức lực sau thời gian khổ hạnh, ngay trước đêm Ngài giác ngộ.
- Tục đế sammuti-sacca · saṃvṛti-satya
Sự thật theo quy ước thế gian, được diễn đạt qua ngôn từ và khái niệm thường ngày.
- Tuệ paññā · prajñā
Trí tuệ thấy rõ sự thật như nó đang là — vô thường, khổ, vô ngã; khác với kiến thức thông thường.
- Tuệ căn paññindriya
Một trong năm căn lành, chỉ năng lực trí tuệ soi xét và thấy rõ thật tướng của các pháp.
- Tuệ chuyển tộc (Chuyển tánh) gotrabhū ñāṇa · gotrabhū
Loại tuệ chuyển tiếp đưa hành giả từ phàm sang thánh, khởi lên ngay trước khoảnh khắc chứng đạo.
- Tuệ dục thoát muñcitukamyatā-ñāṇa
Một tầng tuệ minh sát, ở đó hành giả khởi lên ý muốn mạnh mẽ thoát ly khỏi tất cả các pháp hữu vi.
- Tuệ đạo magga-ñāṇa
Trí tuệ siêu thế khởi lên trong khoảnh khắc của đạo, đoạn trừ kiết sử khi chứng thánh quả.
- Tuệ hành xả saṅkhārupekkhā-ñāṇa
Tầng tuệ minh sát cao, ở đó tâm bình thản, buông xả đối với mọi hiện tượng sinh diệt.
- Tuệ hoại diệt bhaṅga-ñāṇa
Một tầng tuệ minh sát, ở đó hành giả chỉ còn thấy rõ sự tan rã, biến mất liên tục của các hiện tượng.
- Tuệ kinh úy bhaya-ñāṇa
Tuệ minh sát thấy rõ các pháp luôn hoại diệt, từ đó khởi tâm kinh sợ trước tính vô thường đáng sợ của chúng.
- Tuệ muốn giải thoát muñcitukamyatā ñāṇa
Tầng tuệ minh sát khi tâm tha thiết muốn thoát khỏi mọi pháp hữu vi.
- Tuệ nguy hại (Quá hoạn) ādīnava ñāṇa
Tuệ minh sát thấy rõ tính nguy hiểm, đáng sợ của mọi pháp hữu vi, tiếp nối sau tuệ thấy sự kinh sợ.
- Tuệ nhãn
Con mắt trí tuệ thấu suốt tánh không của vạn pháp.
- Tuệ quả phala-ñāṇa
Trí tuệ siêu thế nơi tâm quả, thọ hưởng sự an tịnh ngay sau khoảnh khắc chứng đạo.
- Tuệ sợ hãi bhaya-ñāṇa
Một tầng tuệ minh sát nhận ra các hiện tượng đáng sợ vì chúng luôn tan hoại, không nơi nương tựa.
- Tuệ thẩm sát (Tư duy tuệ) sammasana ñāṇa
Tầng tuệ trong thiền quán, ở đó hành giả soi xét thân tâm để thấy rõ tính vô thường, khổ và vô ngã.
- Tuệ thấy sinh diệt udayabbaya-ñāṇa
Một tuệ trong tiến trình minh sát, khi hành giả thấy rõ sự sinh khởi và hoại diệt liên tục, sát-na này nối sát-na khác, của các pháp hữu vi.
- Tuệ thuận thứ anuloma-ñāṇa
Một mức tuệ minh sát chín muồi, thuận theo dòng tu để chuẩn bị bước vào sự chứng ngộ.
- Tuệ Trung Thượng Sĩ
Cư sĩ thiền gia lỗi lạc đời Trần, người có ảnh hưởng dẫn đạo cho vua Trần Nhân Tông trên đường thiền học.
- Tuệ tương quan nhân quả paccayapariggaha ñāṇa
Tầng tuệ minh sát thấy rõ thân tâm khởi lên do nhân duyên chứ không do tình cờ hay một đấng tạo hóa.
- Tuệ yếm ly nibbidā-ñāṇa
Tuệ minh sát thấy rõ sự hoại diệt nên chán lìa, không còn ưa thích các pháp hữu vi.
- Tuệ yếm ly (Nhàm chán) nibbidā ñāṇa
Tầng tuệ minh sát sinh khởi tâm chán lìa, không còn ưa thích đắm chấp đối với mọi hiện tượng có sinh có diệt.
- Tulku nirmāṇakāya
Bậc thầy được xem là tái sinh có chủ ý để tiếp nối dòng truyền thừa, trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
- Tụng giới
Việc đọc tụng giới bổn trong buổi lễ định kỳ để Tăng chúng cùng ôn nhắc và sám hối.
- Tụng kinh
Đọc tụng lời kinh để ghi nhớ, thấm nhuần giáo lý và lắng tâm.
- Tùy duyên
Sống thuận theo điều kiện, hoàn cảnh một cách linh hoạt mà vẫn giữ tâm an, không cưỡng cầu.
- Tùy hỷ
Vui theo và tán thán việc thiện của người khác, nhờ đó cũng được phần công đức.
- Tùy miên anusaya · anuśaya
Những phiền não nằm ngủ ngầm trong tâm, chưa bộc lộ ra ngoài nhưng vẫn còn gốc rễ, chờ điều kiện là trỗi dậy.
- Tùy phiền não upakkilesa · upakleśa
Nhóm phiền não thứ yếu, sinh khởi nương theo các phiền não gốc rễ và làm ô nhiễm thêm tâm thức.
- Tùy quán anupassanā
Sự theo dõi, quan sát liên tục một đối tượng nơi thân tâm trong khi giữ chánh niệm.
- Tùy tức anugama
Cách thiền theo dõi sát hơi thở ra vào một cách liên tục, là bước thứ hai trong sáu pháp quán hơi thở.
- Tùy tức quán anubandhanā
Bước theo dõi sát hơi thở ra vào, giai đoạn kế tiếp sau khi đếm hơi thở trong lục diệu pháp môn.
- Từ mettā
Lòng thương yêu, mong cho mọi loài được an vui.
- Tứ (thiền chi) vicāra · vicāra
Một chi thiền giúp tâm bám sát và khảo sát kỹ đối tượng mà tầm đã hướng tới.
- Tứ A-hàm Āgama
Bốn tuyển tập kinh ngắn trong Hán tạng ghi lại lời Phật dạy thời kỳ đầu, tương ứng với các bộ kinh cổ của Phật giáo Nam truyền.
- Tứ ba-la-di pārājika · pārājika
Bốn giới nặng nhất của người xuất gia, phạm vào thì mất tư cách tu sĩ và không thể sám hối để phục hồi.
- Tứ bất hoại tín
Bốn niềm tin vững chắc làm chỗ nương cho người Phật tử, không dễ bị lung lay.
- Tứ bất hộ
Bốn phương diện thanh tịnh nơi Đức Phật, không có lỗi nào cần phải che giấu.
- Từ bi
"Từ" là lòng mong muốn đem lại an vui cho người khác; "bi" là lòng muốn làm vơi bớt khổ đau của họ.
- Từ bi hỷ xả
Bốn tâm cao đẹp mà người học Phật nuôi dưỡng để đối xử với muôn loài.
- Từ bi quán mettā-bhāvanā
Phép thiền rải lòng thương đến bản thân và mọi loài, dùng để làm dịu và chuyển hóa cơn giận.
- Tứ chánh cần
Bốn nỗ lực đúng đắn: ngăn điều ác chưa sinh, dứt điều ác đã sinh, phát điều thiện chưa sinh, nuôi điều thiện đã sinh.
- Tứ chúng
Bốn nhóm đệ tử làm nên cộng đồng Phật giáo: tăng (tỳ kheo), ni (tỳ kheo ni), và nam–nữ cư sĩ tại gia.
- Tứ chủng thanh tịnh
Bốn phương diện thanh tịnh mà người tu cần gìn giữ, từ giới hạnh đến chỗ dứt sạch nghi ngờ.
- Tự chứng phần svasaṃvitti
Một thành phần trong cấu trúc nhận thức theo Duy thức học, đảm nhận việc tự chứng biết hoạt động của tâm.
- Tứ cú phân biệt catuṣkoṭi · catuṣkoṭi
Bốn khả năng lập luận mà triết học Trung quán dùng để phá vỡ mọi định kiến, hiển bày thật tướng.
- Tứ Diệu Đế cattāri ariyasaccāni
Bốn sự thật nền tảng Đức Phật dạy: có khổ, có nguyên nhân của khổ, khổ có thể chấm dứt, và có con đường chấm dứt khổ.
- Tư đà hàm sakadāgāmi
Bậc Nhất lai — chỉ còn trở lại cõi dục một lần nữa trước khi giải thoát.
- Tứ đại
Bốn yếu tố vật chất cơ bản — đất, nước, gió, lửa — tạo nên thân thể và mọi vật, luôn biến đổi nên không có cái ta bền chắc.
- Tứ đại bộ châu Catur-dvīpa
Bốn vùng đất lớn nằm bốn phương quanh núi Tu Di theo vũ trụ quan Phật giáo, trong đó loài người ở châu phía nam.
- Tứ đại giai không
Bốn yếu tố đất, nước, gió, lửa kết hợp tạm thành thân này; tất cả đều không có thực thể cố định.
- Tứ đại quán
Pháp quán phân tích thân thể là do bốn yếu tố đất, nước, lửa, gió hợp thành, để thấy thân không có tự ngã.
- Tứ đại Thanh văn
Bốn vị đại đệ tử xuất sắc thuộc hàng Thanh văn của Đức Phật, thường được nêu cùng nhau trong kinh điển Đại thừa như những bậc gương mẫu.
- Tứ đại thiên vương Caturmahārāja
Bốn vị trời canh giữ và che chở bốn phương trời đất, thường được tạc tượng oai nghiêm ở cổng các chùa.
- Từ Đạo Hạnh
Vị thiền sư thời Lý gắn với chùa Thầy, là nhân vật được dân gian truyền tụng với nhiều câu chuyện huyền tích.
- Tứ gia hạnh
Bốn chặng tu tập then chốt trong Duy thức và A-tỳ-đàm, ngay trước khi hành giả bước vào địa vị thấy đạo.
- Tứ giới sai biệt catudhātu-vavatthāna
Pháp quán phân tích bốn đại trong thân để thấy thân chỉ là tổ hợp vật chất do duyên hợp, không có một cái ngã.
- Tứ hành tướng khổ đế
Bốn khía cạnh để quán chiếu, nhìn rõ bản chất khổ của đời sống và các pháp hữu vi.
- Tứ hoằng thệ nguyện
Bốn lời nguyện lớn mà người phát tâm Bồ tát thường tụng: nguyện độ chúng sinh, dứt phiền não, học mọi pháp môn và thành Phật.
- Tứ khẩu nghiệp
Bốn lỗi lầm thuộc về miệng trong mười nghiệp bất thiện: nói dối, nói chia rẽ, nói lời thô ác và nói lời vô nghĩa thêu dệt.
- Tứ không định
Bốn tầng thiền định sâu thuộc cõi vô sắc, nơi tâm vượt khỏi mọi hình sắc và an trú trong những trạng thái cực tĩnh lặng, vi tế.
- Tự lợi lợi tha
Tinh thần của Bồ-tát đạo: vừa lo tu tập cho mình vừa làm lợi ích cho người khác.
- Tự lực
Tự dựa vào nỗ lực tu tập của bản thân để đạt giải thoát.
- Tứ ma
Bốn thế lực gây chướng ngại cho người tu, từ phiền não bên trong đến cái chết và cám dỗ bên ngoài.
- Tứ nhiếp Saṅgahavatthu · Saṃgrahavastu
Bốn cách ứng xử mà người tu dùng để gần gũi, cảm hóa và dẫn dắt người khác đến với điều thiện và con đường giải thoát.
- Tứ nhiếp pháp
Bốn cách thu phục lòng người để dẫn họ vào đạo: bố thí, ái ngữ, lợi hành và đồng sự.
- Tứ như ý túc Iddhipāda · Ṛddhipāda
Bốn yếu tố làm nền tảng cho định lực và năng lực tu tập mạnh mẽ, nằm trong nhóm các pháp dẫn đến giác ngộ.
- Tứ niệm xứ satipaṭṭhāna
Bốn nền tảng của chánh niệm: quán thân, quán thọ (cảm giác), quán tâm và quán pháp.
- Tứ oai nghi cattāro iriyāpathā · catur-īryāpatha
Bốn tư thế căn bản của thân — đi, đứng, nằm, ngồi — mà người tu có thể duy trì chánh niệm trong từng tư thế.
- Tứ pháp giới
Bốn cách nhìn về thực tại theo tông Hoa Nghiêm, đi từ sự vật riêng lẻ đến chỗ mọi sự dung thông vô ngại với nhau.
- Tứ phần
Cách phân tích của Duy thức chia mỗi hoạt động nhận thức thành bốn phần, để giải thích vì sao tâm vừa biết cảnh vừa tự biết chính nó.
- Tứ phần luật
Bộ luật gồm bốn phần của một bộ phái Ấn Độ, trở thành luật tạng phổ biến nhất ở vùng Phật giáo Bắc truyền.
- Tứ quả
Bốn bậc thánh quả trên đường tu giải thoát theo truyền thống Thanh văn, từ Tu-đà-hoàn đến A-la-hán.
- Tứ sinh catasso yoniyo · catur-yoni
Bốn phương thức sinh ra của chúng sinh trong vòng luân hồi: sinh từ bào thai, từ trứng, từ nơi ẩm thấp, và hóa hiện.
- Tự tánh sabhāva · svabhāva
Quan niệm cho rằng mỗi sự vật có một bản chất riêng, độc lập và bất biến; Trung quán bác bỏ điều này để chỉ ra tánh không.
- Tự tánh Di Đà
Cách hiểu cho rằng Phật A Di Đà và cõi Tịnh Độ không ở ngoài, mà chính là tâm thanh tịnh sẵn có trong ta.
- Tự tánh không svabhāva-śūnyatā
Các pháp không có một bản thể riêng cố định, vì đều do nhân duyên hòa hợp mà thành.
- Tự tánh thanh tịnh Niết bàn
Một trong bốn loại Niết bàn theo Duy thức: bản tánh chân như vốn thanh tịnh sẵn có nơi tất cả chúng sinh.
- Tự tánh thanh tịnh tâm pabhassara citta · prakṛti-prabhāsvara-citta
Quan niệm cho rằng tâm vốn trong sáng thanh tịnh, chỉ bị phiền não bên ngoài che lấp.
- Tứ tất đàn Siddhānta
Bốn cách thức Đức Phật vận dụng khi thuyết pháp, tùy theo căn cơ và mục đích của người nghe. Đây là một khuôn khổ phân tích lời dạy do luận sư Long Thọ nêu rõ.
- Tứ thánh
Bốn bậc thánh nhân đã vượt thoát phàm phu: Thanh văn, Duyên giác, Bồ tát và Phật.
- Tứ thánh đế cattāri ariyasaccāni · catvāri āryasatyāni
Bốn chân lý nền tảng mà Đức Phật chứng ngộ và tuyên thuyết, cốt lõi của toàn bộ giáo pháp.
- Tứ thập bát nguyện
Bốn mươi tám lời nguyện lớn của Đức Phật A Di Đà phát khi còn là Tỳ kheo Pháp Tạng, làm nền tảng cho pháp môn Tịnh độ.
- Tử thi quán navasīvathika
Phép quán tưởng tiến trình một tử thi tan rã, dùng để thấy rõ vô thường và buông tham dục.
- Tử thi quán (Cửu tưởng quán) navasivathika
Phép quán chiếu các giai đoạn rã hoại của thi thể nhằm buông bỏ tham đắm thân xác.
- Tứ thiền
Bốn tầng thiền định sâu dần của sắc giới, từ sơ thiền đến tứ thiền, tâm ngày càng tịnh.
- Tứ thiền bát định
Hệ thống tám tầng thiền định sâu dần: bốn tầng thiền thuộc cõi sắc và bốn tầng định thuộc cõi vô sắc.
- Tứ Thiên Vương Cātummahārājika · Caturmahārāja
Bốn vị thiên vương hộ trì bốn phương ở tầng trời thấp nhất của Dục giới, thường được thờ ở cổng chùa.
- Tứ thọ ký
Bốn cách Đức Phật báo trước quả vị giác ngộ tương lai cho người tu.
- Tứ thực Cattāro āhārā · Catvāra āhārāḥ
Cách phân loại của đạo Phật về bốn nguồn nuôi dưỡng đời sống, không chỉ gồm thức ăn vật chất mà còn cả các yếu tố tinh thần.
- Tứ thức trụ catuvviññāṇaṭṭhiti
Bốn chỗ mà tâm thức bám víu, nương tựa để duy trì và phát triển trong vòng luân hồi.
- Tứ trí catvāri jñānāni
Bốn trí tuệ viên mãn của quả Phật, được chuyển hóa từ tám thức của phàm phu theo giáo lý Duy thức.
- Tứ trọng ân
Bốn ơn lớn người tu ghi nhớ: ơn cha mẹ, ơn thầy bạn, ơn quốc gia xã hội và ơn Tam Bảo.
- Tự tứ pavāraṇā
Nghi thức cuối mùa an cư, Tăng Ni thỉnh cầu nhau chỉ ra lỗi để sám hối và tiến tu.
- Tứ tướng
Bốn cách chấp vào "cái tôi" mà Kinh Kim Cang chỉ ra, là gốc rễ của mọi phân biệt và phiền não.
- Tự viện
Cơ sở tu hành của Tăng đoàn, bao gồm chùa, viện, am, thất.
- Tứ vô lượng (Bốn phạm trú) brahmavihāra · brahmavihāra
Bốn trạng thái tâm cao thượng — thương yêu, xót thương, vui theo và buông xả — được nuôi dưỡng đến mức rộng khắp.
- Tứ vô lượng quán
Phép quán tu tập trải rộng bốn tâm cao thượng — thương yêu, thương xót, vui theo và buông xả — đến vô lượng chúng sinh.
- Tứ vô lượng tâm
Bốn tâm rộng lớn cần nuôi dưỡng: từ (thương yêu), bi (xót thương), hỷ (vui với hạnh phúc người khác) và xả (bình thản, không thiên vị).
- Tứ vô ngại biện Paṭisambhidā · Pratisaṃvid
Bốn năng lực biện giải thông suốt, không vướng mắc khi giảng nói chánh pháp.
- Tứ vô úy vaiśāradya
Bốn sự tự tin viên mãn, không chút sợ hãi, của Đức Phật khi thuyết pháp trước mọi hội chúng.
- Tứ y
Bốn nguyên tắc nương tựa giúp người học đạo bám vào nội dung chân thật của giáo pháp thay vì bị cuốn theo hình thức bên ngoài.
- Tứ y pháp
Bốn pháp nương tựa căn bản, nếp sống giản dị của người xuất gia về ăn, mặc, ở và thuốc men.
- Tức tâm thị Phật
Tông chỉ Thiền tông khẳng định chính tâm này là Phật, không phải tìm cầu một vị Phật nào bên ngoài.
- Tức tâm tức Phật
Tông chỉ Thiền tông: tâm này chính là Phật, không tìm Phật ở ngoài tâm.
- Tức thân thành Phật
Giáo nghĩa Mật tông cho rằng ngay nơi thân hiện tại, đời này, hành giả có thể thành Phật nhờ tam mật tương ưng.
- Tưởng saññā
Khả năng nhận ra, gọi tên và phân biệt sự vật; uẩn thứ ba.
- Tương chao
Hai món chay quen thuộc trong nhà chùa: tương làm từ đậu nành và chao là đậu hũ lên men. Giàu đạm thực vật, gắn liền với bữa cơm đạm bạc của người tu.
- Tướng hảo
Những tướng tốt và vẻ đẹp nơi thân Phật, gồm ba mươi hai tướng và tám mươi vẻ đẹp, do công đức tu hành mà thành.
- Tướng phần nimittabhāga
Phần hình ảnh đối tượng do tâm thức tự hiện ra để nhận biết, theo phân tích của Duy thức học.
- Tương Ưng Bộ Saṃyutta Nikāya
Một trong năm bộ kinh thuộc tạng kinh Pāli, gom các bài kinh lại theo từng nhóm chủ đề liên hệ với nhau.
- Tỳ kheo bhikkhu
Vị tăng nam đã thọ giới cụ túc, sống đời xuất gia khất thực.
- Tỳ kheo ni bhikkhunī
Vị ni nữ đã thọ giới cụ túc, sống đời xuất gia tu hành.
- Tỳ Lô Giá Na Vairocana
Pháp thân Phật trùm khắp pháp giới, vị giáo chủ trung tâm của thế giới trang nghiêm trong kinh Hoa Nghiêm.
- Tỷ lượng anumāna
Cách nhận biết gián tiếp một điều bằng suy luận hợp lý từ dấu hiệu đã thấy, ví dụ thấy khói biết có lửa.
- Tỳ Ni Đa Lưu Chi Vinītaruci
Thiền sư gốc Ấn Độ sang Giao Châu, lập thiền phái sớm tại Việt Nam.
- Tỳ Xá Khư Visākhā · Viśākhā
Một nữ cư sĩ giàu lòng hộ pháp bậc nhất thời Đức Phật, gương mẫu của hàng tín nữ cúng dường Tăng đoàn.
- Tỳ Xá Ly Vesālī · Vaiśālī
Một thành phố trù phú thời Đức Phật, thủ phủ của liên minh các bộ tộc theo chế độ cộng hòa ở vùng bắc sông Hằng.
- Tỳ-ni vinaya · vinaya
Tên phiên âm của Luật tạng - hệ thống giới luật quy định nếp sống của người xuất gia.