Vần H
70 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ H. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Hạ lạp vassa · varṣā
Tuổi đạo của người xuất gia, tính bằng số mùa an cư kiết hạ đã trải qua kể từ khi thọ giới cụ túc.
- Hại vihiṃsā · vihiṃsā
Một trạng thái tâm xấu muốn làm tổn thương, gây đau khổ cho chúng sinh khác.
- Hải thanh
Áo tràng tay rộng màu lam hoặc nâu, mặc khi lễ bái tụng kinh; tên gọi do tay áo rộng như biển xanh.
- Hàng Long La Hán
Vị La Hán nổi tiếng với điển tích hàng phục rồng, thường được xếp vào nhóm Mười tám vị La Hán. Dân gian gắn ngài với tôn giả Khánh Hữu.
- Hang Mạc Cao
Một quần thể hang động chứa kho tàng nghệ thuật và thư tịch Phật giáo bậc nhất thế giới ở tây bắc Trung Quốc.
- Hành saṅkhāra
Những tạo tác của tâm: ý muốn, thói quen, ý chí thúc đẩy hành động; uẩn thứ tư.
- Hành giả (chấp tác)
Người tập sự hoặc cư sĩ ở chùa đảm nhận các công việc lao tác phục vụ, chưa chính thức xuất gia thọ giới.
- Hạnh nguyện
Lời nguyện lớn kèm theo việc thực hành bền bỉ để thực hiện lý tưởng cứu độ.
- Hành thiền
Sự thực hành thiền tập, đưa pháp môn thiền vào áp dụng cụ thể nơi thân và tâm.
- Hành thiện tích phúc
Việc làm các điều lành để vun bồi, tích lũy phúc đức cho hiện tại và mai sau.
- Hành xả tatramajjhattatā · upekṣā
Trạng thái tâm lành giữ thăng bằng, không nghiêng về căng thẳng cũng không chìm vào uể oải.
- Hạt cơm của tín thí nặng như núi
Lời nhắc rằng vật phẩm do thí chủ thành tâm cúng dường mang ân nghĩa rất nặng, nên người tu nhận phải nỗ lực tu hành cho xứng đáng.
- Hằng hà sa số gaṅgānadīvālukā
Thành ngữ trong kinh chỉ số lượng nhiều vô kể, như số hạt cát trong dòng sông Hằng ở Ấn Độ.
- Hận upanāha · upanāha
Một tâm sở phiền não nhỏ, là sự ôm giữ niềm oán giận lâu dài sau khi đã khởi tâm tức giận.
- Hậu đắc trí pṛṣṭhalabdha-jñāna
Trí khởi lên sau căn bản trí, khéo phân biệt sự tướng để cứu độ mà vẫn không trái với thật tướng.
- Hết duyên
Cách nói dân gian quen thuộc khi một mối quan hệ hay sự gắn bó nào đó đến lúc kết thúc.
- Hí luận papañca · prapañca
Những lý luận, kiến giải hư vọng sinh ra do bám chấp vào khái niệm và ngôn từ, làm che lấp sự thấy biết chân thật.
- Hiện hành samudācāra
Sự xuất hiện, hoạt động thực tế của các pháp trong hiện tại, sinh ra từ những hạt giống tiềm ẩn trong tâm thức.
- Hiện lượng pratyakṣa
Cách nhận biết trực tiếp sự vật đúng như nó là, không thông qua suy luận hay khái niệm.
- Hiện pháp lạc trú diṭṭhadhammasukhavihāra · dṛṣṭadharmasukhavihāra
An trú trong niềm an lạc của thiền định ngay trong đời sống hiện tại.
- Hiện quán abhisamaya · abhisamaya
Sự trực tiếp thấu suốt, chứng ngộ chân lý Tứ đế ngay trong hiện tại, không qua suy luận gián tiếp.
- Hóa Lạc thiên Nimmānarati · Nirmāṇarati
Cõi trời thứ năm của Dục giới, nơi chư thiên tự biến hóa ra cảnh năm dục để hưởng thụ.
- Hoa Nghiêm tam muội
Một trạng thái thiền định sâu mầu của chư Phật và Bồ Tát, gắn với cảnh giới rộng lớn của kinh Hoa Nghiêm.
- Hoa Nghiêm tông
Một tông phái Phật giáo Đại thừa ở Trung Hoa, lấy Kinh Hoa Nghiêm làm nền tảng và nêu lên cái nhìn về thế giới trong đó vạn vật dung thông, không ngăn ngại nhau.
- Hoa sen
Biểu tượng của sự thanh tịnh và giác ngộ — mọc từ bùn mà không nhiễm bùn.
- Hóa sinh opapātika · upapāduka
Một trong các cách chúng sinh được sinh ra, theo đó thân hình hiện khởi trọn vẹn tức thì, không qua bào thai hay trứng.
- Hoa Tạng thế giới
Thế giới trang nghiêm vô tận được mô tả trong kinh Hoa Nghiêm, hiển bày từ nguyện hạnh của Phật Tỳ Lô Giá Na.
- Hóa thân nirmāṇakāya
Thân biến hiện của Phật xuất hiện trong đời để hóa độ chúng sinh, như Đức Thích Ca.
- Hoa Thị Thành Pāṭaliputta · Pāṭaliputra
Kinh đô của đế quốc Khổng Tước thời vua A Dục, nơi diễn ra cuộc kết tập kinh điển lần thứ ba.
- Hòa thượng
Danh xưng tôn kính dành cho vị tăng cao niên, đức độ và nhiều năm tu hành.
- Hoàng Bá Hy Vận
Thiền sư đời Đường, thầy của Lâm Tế Nghĩa Huyền, để lại tác phẩm 'Truyền Tâm Pháp Yếu'.
- Hoàng hậu Ma Da Māyā · Māyādevī
Bà là mẹ ruột của Thái tử Tất Đạt Đa, người sau này thành Phật. Bà qua đời chỉ ít ngày sau khi sinh con.
- Hoàng Long Huệ Nam
Thiền sư đời Tống, người khai sáng phái Hoàng Long, một trong hai nhánh lớn tách ra từ tông Lâm Tế. Ngài nổi tiếng với 'ba cửa ải Hoàng Long' để trắc nghiệm người học.
- Hoằng Nhẫn
Vị tổ đời thứ năm của Thiền tông Trung Hoa, người trao y bát cho Lục tổ Huệ Năng.
- Học giới sikkhāpada · śikṣāpada
Những điều giới mà người tu hành cần vâng giữ và rèn luyện trong đời sống phạm hạnh.
- Hộ ma homa
Một nghi lễ đốt lửa cúng dường trong Mật tông, tượng trưng cho việc thiêu sạch phiền não và cầu thành tựu sở nguyện.
- Hộ niệm
Việc trợ giúp giữ chánh niệm an ổn cho người bệnh nặng hoặc sắp lâm chung.
- Hộ pháp
Các vị thần và chúng sinh phát nguyện bảo vệ Chánh pháp và người tu hành.
- Hối kukkucca · kaukṛtya
Một trạng thái tâm thuộc nhóm bất định, biểu hiện sự ăn năn, day dứt về việc đã làm hoặc đã bỏ lỡ.
- Hồi đầu thị ngạn
Câu nói khuyên người lầm lỗi biết dừng tay, đổi hướng đời mình. Chỉ cần thật lòng đổi thay là đã có lối ra.
- Hồi hướng
Nguyện chuyển công đức tu tập của mình đến người khác hoặc tất cả chúng sinh.
- Hồi hướng Bồ-đề bodhi-pariṇāmanā
Việc đem công đức tu tập gửi gắm về mục tiêu giác ngộ tối thượng thay vì hưởng phước riêng mình.
- Hồi quang phản chiếu
Xoay ánh sáng của tâm trở vào soi chiếu chính mình, thay vì luôn phóng theo cảnh vật bên ngoài; một lối nói quen thuộc trong Thiền tông.
- Hôn trầm thīna · styāna
Trạng thái tâm trì trệ, mờ tối, nặng nề và uể oải, làm mất sự sáng suốt và là một chướng ngại lớn cho người tu thiền.
- Huân tập vāsanā · vāsanā
Cách mà những việc làm và ý nghĩ hằng ngày để lại dấu ấn trong tâm, dần tích tụ thành thói quen và sức mạnh của nghiệp.
- Huệ Khả
Vị tổ thứ hai của dòng Thiền Trung Hoa, nổi tiếng với câu chuyện chặt tay tỏ lòng cầu đạo và được trao truyền tâm pháp từ Tổ Bồ Đề Đạt Ma.
- Huệ mạng
Đời sống trí tuệ và tâm linh của người tu, được nuôi dưỡng bằng pháp.
- Huệ Năng
Ngài là vị tổ thứ sáu của dòng Thiền Trung Hoa, xuất thân nghèo khó và ít học chữ, nhưng để lại bộ ngữ lục được tôn xưng là kinh.
- Huệ Viễn
Một cao tăng Trung Hoa thời Đông Tấn, người lập hội niệm Phật ở Lô Sơn và được tôn là tổ khai sáng Tịnh độ.
- Húy nhật
Ngày giỗ tưởng niệm dịp một bậc Tổ sư, vị Phật hay người thân qua đời. Vào ngày này, người ta thường làm lễ tưởng nhớ và cầu nguyện.
- Huyền Giác
Một thiền sư thời Đường, đệ tử của Lục tổ Huệ Năng, để lại tác phẩm thi ca thiền nổi tiếng.
- Huyền Quang
Một vị thiền sư đời Trần, là tổ thứ ba của dòng thiền thuần Việt do vua Trần Nhân Tông khai sáng.
- Huyền Trang
Vị cao tăng đời Đường đã vượt đường xa muôn dặm sang Ấn Độ học đạo và mang về kho kinh điển khổng lồ.
- Hư Không Tạng Ākāśagarbha
Vị Bồ-tát tượng trưng cho kho phước đức và trí tuệ rộng lớn vô biên như hư không.
- Hư không vô vi ākāsa · ākāśa
Một pháp thường hằng, không sinh diệt, chỉ tánh không ngăn ngại có thể dung chứa muôn vật.
- Hư Vân
Một vị cao tăng Trung Hoa sống thọ qua nhiều biến động lịch sử, có công lớn trong việc phục hưng nếp tu thiền và trùng tu nhiều ngôi chùa cổ.
- Hương đăng
Người trong chùa lo việc thắp hương, chăm đèn và giữ gìn sự trang nghiêm, sạch sẽ nơi thờ Phật.
- Hương Hải
Thiền sư Việt Nam thời Lê trung hưng, nổi tiếng chấn hưng thiền học và để lại nhiều trước tác chú giải kinh.
- Hữu bhava
Tiến trình "trở thành", tạo nghiệp dẫn đến một đời sống mới.
- Hữu bộ sarvāstivāda
Cách gọi tắt của bộ phái Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ, chủ trương các pháp trong ba đời đều thật có.
- Hữu dư - Vô dư Niết bàn saupādisesa / anupādisesa nibbāna · sopadhiśeṣa / nirupadhiśeṣa nirvāṇa
Hai phương diện của Niết bàn: một khi bậc giác ngộ còn sống với thân này, và một khi xả bỏ thân sau cùng, hoàn toàn tịch diệt.
- Hữu đỉnh thiên Bhavagga · Bhavāgra
Tầng trời cao nhất trong vòng sinh tử, đỉnh của cõi không còn hình sắc, nơi thọ mạng cực dài nhưng vẫn chưa ra khỏi luân hồi.
- Hữu lậu
Còn rò rỉ phiền não; chỉ những pháp thế gian vẫn trói buộc trong luân hồi.
- Hữu vi saṅkhata · saṃskṛta
Mọi sự vật, hiện tượng do nhân duyên kết hợp mà thành, nên đều biến đổi và có lúc tan rã. Đối lại là pháp 'vô vi' không sinh diệt.
- Hữu vi pháp saṅkhata · saṃskṛta
Tất cả những sự vật, hiện tượng do nhân duyên hợp lại mà thành, có sinh ra rồi biến đổi và mất đi. Đối lại với pháp vô vi không sinh diệt.
- Hỷ muditā
Niềm vui chân thành trước hạnh phúc và thành công của người khác, không ganh tị.
- Hỷ (thiền chi) pīti · prīti
Niềm hân hoan, phấn chấn của tâm khi an trú trong thiền định.
- Hỷ giác chi pīti-sambojjhaṅga
Yếu tố giác ngộ mang tính hân hoan, phấn khởi với điều thiện lành, nuôi dưỡng tâm trên đường tu.
- Hỷ vô lượng muditā · muditā
Tâm vui mừng vô hạn trước niềm vui và điều thiện của người khác, không chút ganh tị. Là một trong bốn tâm vô lượng mà người tu trải rộng đến muôn loài.
- Hỷ vô lượng tâm muditā · muditā
Niềm vui rộng lớn không bờ bến trước may mắn và thành tựu của người khác, một trong bốn tâm cao thượng.