Vần K
117 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ K. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Karmapa
Danh hiệu của vị lãnh đạo tối cao dòng Karma Kagyu thuộc Phật giáo Tây Tạng, được xem là dòng truyền thừa qua tái sinh có nhận diện sớm nhất.
- Kasina (Đề mục biến xứ) kasiṇa · kṛtsna
Nhóm mười đề mục được dùng làm đối tượng tập trung trong thiền định để phát triển định lực.
- Kệ Gāthā · Gāthā
Thể văn vần ngắn gọn, súc tích, được dùng rộng rãi trong kinh điển và văn học Phật giáo.
- Kết giới sīmā · sīmā
Nghi thức xác định ranh giới một khu vực để chư Tăng thực hiện các công việc của Tăng đoàn trong phạm vi ấy.
- Kết tập kinh điển Saṅgīti · Saṃgīti
Những đại hội của Tăng đoàn nhằm cùng nhau tụng đọc, thẩm định và sắp xếp lời Phật dạy thành hệ thống kinh điển.
- Kết tập lần thứ ba
Lần họp lớn của chư tăng để rà soát, gìn giữ lời Phật dạy, diễn ra dưới sự bảo trợ của một vị vua hộ pháp.
- Kết tập lần thứ hai
Cuộc kết tập kinh điển lần thứ hai, bàn về một số điểm tranh cãi trong giới luật.
- Kết tập lần thứ nhất paṭhama saṅgīti · prathama saṃgīti
Hội nghị kết tập kinh điển đầu tiên của Tăng đoàn, đặt nền móng cho việc bảo tồn lời dạy của Đức Phật.
- Kết tập lần thứ tư
Kỳ kết tập kinh điển được kể theo nhiều truyền thống khác nhau, nhằm xác định và ghi lại lời Phật dạy.
- Khách trần phiền não āgantuka-kilesa · āgantuka-kleśa
Cách ví phiền não như khách lạ và bụi bám tạm thời, không phải bản chất sẵn có của tâm.
- Khai giá trì phạm
Bốn phương diện trong việc hành trì giới luật, gồm khi nào được mở, khi nào phải ngăn, giữ đúng và vi phạm.
- Khai kinh
Nghi thức và bài kệ ngắn được đọc để mở đầu, trước khi chính thức bước vào tụng đọc một bộ kinh.
- Khai Kinh Kệ
Bài kệ bốn câu đọc trước khi tụng kinh, tán thán giáo pháp sâu mầu khó gặp và phát nguyện thấu hiểu chân nghĩa lời Phật dạy. Mở đầu nghi thức tụng niệm.
- Khai quang
Nghi thức điểm nhãn, an vị nhằm tôn trí và làm 'sáng tỏ' một pho tượng Phật, Bồ-tát mới tạo.
- Khai thị
Lời chỉ dạy của bậc thầy nhằm mở bày, khơi gợi để người nghe nhận ra lẽ thật nơi chính mình.
- Khai thị ngộ nhập
Bốn việc nêu mục đích Phật ra đời theo kinh Pháp Hoa: khai mở, chỉ bày, làm cho giác ngộ và đưa vào tri kiến Phật. Tất cả nhằm giúp chúng sinh thành Phật.
- Khán thoại đầu
Một lối tu thiền chú tâm vào một câu hỏi nhức nhối để dồn nén nghi tình, dẫn tới bừng ngộ.
- Khán thoại thiền
Pháp thiền tham cứu một công án hay thoại đầu để khơi dậy nghi tình, từ đó bừng sáng kiến tánh.
- Khánh
Một loại pháp khí gõ phát tiếng, dùng để báo hiệu và giữ nhịp trong sinh hoạt nơi chùa.
- Khẩn-na-la Kinnara · Kiṃnara
Một loài thần ca hát ở cõi trời, hình người mà có sừng, nằm trong tám bộ chúng hộ trì Phật pháp.
- Khất thực
Hạnh đi xin ăn của người xuất gia, nuôi thân để tu và tạo duyên gieo phước cho người cúng dường.
- Khẩu mật
Trong Mật tông, đây là việc trì tụng chân ngôn bằng miệng để hòa hợp với lời nói nhiệm mầu của vị Bổn tôn. Nó là một trong ba phương diện mật hành.
- Khẩu nghiệp
Nghiệp tạo ra từ lời nói; lời thiện đem phước, lời ác gây họa.
- Khế ấn mudrā
Các thế kết tay mang ý nghĩa biểu trưng, dùng trong nghi quỹ và tượng pháp, đặc biệt phổ biến trong Mật giáo.
- Khiêm cung
Đức khiêm tốn, cung kính, hạ mình — đối trị với ngã mạn.
- Khinh an passaddhi · praśrabdhi
Trạng thái thân và tâm trở nên nhẹ nhõm, êm dịu, lìa khỏi sự thô nặng, thường khởi lên khi tâm dần lắng vào định.
- Khinh an giác chi passaddhi-sambojjhaṅga
Một trong bảy giác chi, làm thân tâm nhẹ nhàng, lắng dịu, làm nền cho định phát sinh.
- Khóa tu
Đợt tu tập tập trung trong một khoảng thời gian tại chùa, gồm tụng kinh, niệm Phật, nghe pháp, thiền tập và sinh hoạt chung.
- Khổ dukkha
Sự bất toại nguyện vốn có của đời sống: từ đau đớn rõ rệt đến cảm giác trống vắng, không bao giờ đủ, vì mọi thứ đều đổi thay.
- Khổ hải
Cách ví von cõi sống chết của chúng sinh như một biển nước rộng lớn, khó vượt qua.
- Khổ quán dukkhānupassanā
Phép quán chiếu để thấy rõ mọi thứ do duyên sinh đều mang tính bất toại nguyện, không đem lại an ổn lâu dài.
- Khố viện
Khu nhà kho trong chùa, nơi cất giữ lương thực và vật dụng chung cho đại chúng.
- Không - Giả - Trung
Ba chân lý của tông Thiên Thai: tánh không, sự giả hữu do duyên, và trung đạo dung hợp cả hai.
- Không Hải
Đại sư Nhật Bản sáng lập tông Chân Ngôn, được tôn xưng là Hoằng Pháp Đại Sư.
- Không Lộ
Thiền sư thời Lý được dân gian tôn là tổ nghề đúc đồng, tác giả bài kệ thi nổi tiếng Ngôn hoài.
- Không Như Lai tạng śūnya-tathāgatagarbha
Một phương diện của Như Lai tạng: tự tánh vốn rỗng rang, lìa hết phiền não nhiễm ô.
- Không tam muội suññata-samādhi · śūnyatā-samādhi
Phép định quán thấy các pháp đều không có tự tánh, một trong ba cửa giải thoát.
- Không vô biên xứ ākāsānañcāyatana · ākāśānantyāyatana
Tầng thiền định vô sắc đầu tiên, lấy hư không không có giới hạn làm đối tượng an trú.
- Khởi nghi
Niềm nghi lớn dấy lên khi tham cứu thoại đầu, được xem là động lực dẫn tới sự bừng ngộ.
- Khuông Việt
Vị thiền sư thời Đinh – Tiền Lê, được triều đình phong làm Tăng thống, được xem là vị quốc sư đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.
- Khuy Cơ
Vị cao tăng Trung Hoa thời nhà Đường, học trò xuất sắc của ngài Huyền Trang và là người sáng lập một tông phái lớn nghiên cứu về tâm thức.
- Khương Tăng Hội
Vị cao tăng có công lớn truyền bá Phật pháp ở Giao Châu rồi sang Đông Ngô.
- Kiền chùy gaṇḍī · ghaṇṭā
Tên gọi chung của các pháp khí gõ phát ra tiếng trong chùa, như chuông, mõ, bảng, khánh, dùng để báo hiệu và tập hợp đại chúng.
- Kiến phần darśanabhāga
Phần của tâm thức đảm nhận việc nhận biết, soi chiếu đối tượng — tức khía cạnh "chủ thể nhận thức" trong một niệm tâm.
- Kiến tánh
Trực nhận ra bản tâm, thấy được Phật tánh nơi chính mình — mục tiêu của Thiền tông.
- Kiến thủ diṭṭhiparāmāsa · dṛṣṭiparāmarśa
Thái độ bám chấp cho rằng quan điểm sai lệch của mình là hơn hết, một trở ngại trên đường tu.
- Kiến tư hoặc
Hai loại mê lầm — mê về lý (kiến hoặc) và mê về sự (tư hoặc) — cần đoạn để thoát sinh tử.
- Kiếp kappa · kalpa
Một đơn vị thời gian cực kỳ dài trong vũ trụ quan Phật giáo, dài đến mức gần như không thể hình dung bằng năm tháng thường.
- Kiết giới trường sīmā · sīmā
Việc ấn định ranh giới một khu vực để Tăng chúng hội họp và tiến hành các nghi sự đúng luật.
- Kiết sử saṃyojana
Mười sợi dây trói buộc chúng sinh vào luân hồi; cắt đứt dần chúng là tiến trình giải thoát.
- Kiêu mada · mada
Một phiền não nhỏ: tâm say sưa, tự mãn về những điều tốt đẹp mình đang có, từ đó sinh kiêu căng ngạo nghễ.
- Kiều Đàm Di Mahāpajāpatī Gotamī · Mahāprajāpatī Gautamī
Bà là người trực tiếp nuôi nấng Thái tử Tất Đạt Đa từ nhỏ và về sau trở thành người nữ đầu tiên được phép sống đời xuất gia.
- Kiều Trần Như Koṇḍañña · Kauṇḍinya
Người lớn tuổi nhất trong nhóm năm vị tu sĩ nghe bài pháp đầu tiên của Phật, và là người giác ngộ trước nhất.
- Kim cang chử vajra
Pháp khí hình chày của Mật tông, biểu trưng cho trí tuệ kiên cố có thể phá tan mọi phiền não.
- Kim cang giới vajradhātu
Một trong hai mạn-đà-la căn bản của Mật giáo, biểu thị mặt trí tuệ kiên cố như kim cương của Phật.
- Kim Cang lực sĩ Vajrapāṇi
Vị thần hộ pháp dũng mãnh tay cầm chày kim cang, thường được tạc tượng đứng canh giữ trước cửa chùa.
- Kim Cang Tát Đỏa Vajrasattva
Một vị Bồ-tát trong Mật tông, tiêu biểu cho tâm giác ngộ vững chắc và pháp môn sám hối thanh tịnh.
- Kim Cang Trí Vajrabodhi
Vị cao tăng Mật giáo đời Đường gốc Ấn Độ, một trong ba đại sư truyền bá Mật tông thời Khai Nguyên, có công đưa pháp môn Kim cang giới vào Trung Hoa.
- Kim Cương Tạng Bồ Tát Vajragarbha
Vị Bồ Tát tượng trưng cho kho tàng trí tuệ kiên cố như kim cương, là vị tuyên thuyết phẩm Thập Địa trong kinh Hoa Nghiêm.
- Kim cương thừa vajrayāna
Truyền thống Phật giáo Mật tông dùng chân ngôn, ấn quyết và quán tưởng; phổ biến ở Tây Tạng.
- Kinh sūtra
Những bài giảng được ghi lại từ lời dạy của Đức Phật.
- Kinh A Di Đà Sukhāvatīvyūha
Bộ kinh ngắn rất quen thuộc, mô tả cảnh đẹp cõi Cực Lạc và khuyên chuyên tâm niệm danh hiệu Phật A Di Đà.
- Kinh Bách Dụ Śatāvadāna-sūtra
Tập kinh gồm gần một trăm chuyện ngụ ngôn hài hước, mượn thí dụ để răn dạy giáo lý.
- Kinh Bāhiya Bāhiya Sutta
Một bài kinh rất ngắn trong tạng Pāli. Đức Phật dạy Bāhiya buông mọi diễn giải, để cái thấy chỉ là cái thấy, cái nghe chỉ là cái nghe, nhờ đó Bāhiya giải thoát ngay lập tức.
- Kinh Báo Ân
Bản kinh Đại thừa nói về công ơn sâu nặng của cha mẹ và cách báo đáp, gắn liền với truyền thống hiếu hạnh.
- Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu Ân Trọng
Bản kinh nói về công ơn sâu nặng của cha mẹ và bổn phận báo hiếu, thường tụng trong mùa Vu Lan.
- Kinh Bát Đại Nhân Giác
Một bài kinh ngắn nêu tám điều mà bậc giác ngộ thường quán chiếu, hay được tụng để nhắc nhở sống tỉnh thức và bớt tham muốn.
- Kinh Bi Hoa Karuṇāpuṇḍarīka Sūtra
Một bản kinh Đại thừa ca ngợi tấm lòng thương xót lớn lao, kể lại các lời nguyện rộng sâu mà chư Phật từng phát khi còn tu hành.
- Kinh Bốn Mươi Hai Chương
Tập kinh ngắn gồm bốn mươi hai đoạn lời dạy cô đọng, theo truyền thống được coi là bản kinh sớm nhất được dịch và lưu truyền ở Trung Hoa.
- Kinh Châu Báu Ratana Sutta
Bài kinh ngắn ca ngợi phẩm chất quý báu của ba ngôi Phật, Pháp, Tăng, thường được trì tụng để cầu bình an.
- Kinh Chuyển Pháp Luân Dhammacakkappavattana Sutta · Dharmacakrapravartana Sūtra
Bài pháp đầu tiên Đức Phật giảng sau khi thành đạo, mở đầu cho sự truyền bá giáo pháp.
- Kinh Di Giáo
Bản kinh ngắn ghi lại những lời căn dặn cuối cùng của Đức Phật cho hàng đệ tử trước khi ngài nhập Niết-bàn.
- Kinh Duy Ma Cật Vimalakīrti-nirdeśa-sūtra
Một bộ kinh Đại thừa lấy nhân vật cư sĩ Duy Ma Cật, đề cao tinh thần bất nhị và việc hành Bồ tát hạnh ngay giữa đời thường.
- Kinh Dược Sư
Bản kinh nói về Phật Dược Sư và mười hai đại nguyện cứu chữa bệnh khổ, tiêu trừ tai ách và kéo dài đời sống an lành.
- Kinh Đại Bát Niết Bàn Mahāparinibbāna Sutta · Mahāparinirvāṇa Sūtra
Bản kinh ghi lại thời kỳ và lời dạy sau cùng của Đức Phật trước khi nhập diệt.
- Kinh Địa Tạng
Bộ kinh nói về hạnh nguyện cứu độ chúng sinh của Bồ tát Địa Tạng, đề cao hiếu đạo và luật nhân quả.
- Kinh Điềm Lành Maṅgala Sutta
Một bài kinh ngắn quen thuộc của Phật giáo Nam truyền, liệt kê những điều phúc lành cao thượng giúp đời sống an vui và hướng đến giải thoát. Còn gọi là kinh Hạnh phúc.
- Kinh Giải Thâm Mật Saṃdhinirmocana Sūtra
Một bộ kinh quan trọng đặt nền cho trường phái phân tích về thức và sự nhận biết trong đạo Phật.
- Kinh Giáo Giới La Hầu La Ambalaṭṭhikārāhulovāda Sutta
Một bài kinh ngắn ghi lại lời Đức Phật dạy con mình về tầm quan trọng của sự thật thà và việc tự xét hành vi.
- Kinh hành
Đi bộ chậm rãi quanh một khu vực để vận động và giữ chánh niệm sau thời thiền tọa.
- Kinh Hoa Nghiêm Avataṃsaka Sūtra
Bộ kinh Đại thừa lớn vào bậc nhất, vẽ ra một vũ trụ trùng trùng vô tận trong đó mọi sự vật hàm chứa và phản chiếu lẫn nhau.
- Kinh Kim Cang
Bộ kinh Bát nhã nổi tiếng, dạy buông mọi chấp tướng để thấy thật tướng các pháp.
- Kinh Kim Quang Minh Suvarṇaprabhāsa Sūtra
Một bộ kinh Đại thừa quan trọng, nổi bật với chủ đề sám hối và hộ quốc an dân. Kinh dạy rằng người trì tụng được chư thiên và tứ thiên vương che chở.
- Kinh Lăng Già Laṅkāvatāra Sūtra
Bộ kinh Đại thừa được Thiền tông sơ kỳ và học phái Duy thức xem trọng, bàn về tâm thức và pháp tự chứng nơi nội tâm.
- Kinh Lăng Nghiêm śūraṅgama-sūtra
Một bộ kinh Đại thừa thâm sâu bàn về chân tâm, các tầng mê lầm và pháp tu định tuệ kiên cố để không bị cảnh ma làm lạc.
- Kinh Lửa Cháy Ādittapariyāya Sutta
Bài kinh nổi tiếng Đức Phật giảng cho một nhóm đông đạo sĩ vốn thờ lửa, chỉ ra rằng tất cả đang bị thiêu đốt bởi phiền não.
- Kinh lượng bộ Sautrāntika
Một bộ phái Phật giáo bộ phái chủ trương chỉ tin cậy vào kinh, dè dặt với hệ thống luận giải đồ sộ của các phái khác.
- Kinh Mục Liên Sám Pháp
Bản kinh kể chuyện ngài Mục Kiền Liên cứu mẹ thoát khổ cảnh ngạ quỷ, làm nền tảng cho lễ Vu Lan báo hiếu.
- Kinh Na Tiên Tỳ Kheo Milindapañha
Bản kinh ghi lại cuộc vấn đáp sinh động giữa một vị tỳ kheo uyên bác và một vị vua về những vấn đề cốt lõi của đạo Phật.
- Kinh Người Biết Sống Một Mình Bhaddekaratta Sutta
Bài kinh ngắn dạy cách sống an ổn ngay trong giây phút hiện tại, không bị quá khứ và tương lai cuốn đi.
- Kinh Nhân Quả Ba Đời
Bản kinh phổ thông trình bày mối liên hệ nghiệp báo nhân quả qua ba đời quá khứ, hiện tại, vị lai.
- Kinh Niệm Xứ Satipaṭṭhāna Sutta
Bản kinh trình bày cô đọng phương pháp quán sát thân, cảm giác, tâm và các hiện tượng — nền tảng thực hành chánh niệm trong đạo Phật.
- Kinh Phạm Võng Brahmajāla Sūtra
Bộ kinh Đại thừa nêu các giới của Bồ tát, được xem là nền tảng giới luật cho người phát tâm Bồ tát.
- Kinh Pháp Bảo Đàn
Bộ kinh trung tâm của Thiền tông Trung Hoa, ghi lại hành trạng và lời dạy của vị Tổ thứ sáu.
- Kinh Pháp Cú Thí Dụ
Một tập kinh kể lại bối cảnh nhân duyên cho từng bài kệ trong kinh Pháp Cú. Mỗi câu chuyện giúp người đọc hiểu vì sao Đức Phật nói lời kệ ấy.
- Kinh Pháp Hoa saddharmapuṇḍarīka
Bộ kinh Đại thừa quan trọng, dạy rằng tất cả chúng sinh đều có thể thành Phật.
- Kinh Phổ Môn
Một phẩm kinh nổi tiếng ca ngợi hạnh nguyện cứu khổ rộng khắp của Bồ tát Quán Thế Âm.
- Kinh Quán Niệm Hơi Thở Ānāpānasati Sutta
Bài kinh hướng dẫn cách nương theo hơi thở để rèn tâm tỉnh giác, nền tảng của nhiều pháp thiền cho đến ngày nay.
- Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát Samantabhadra-dhyāna-sūtra
Kinh dạy pháp quán tưởng Bồ Tát Phổ Hiền và sám hối sáu căn, được xem là phần kết của kinh Pháp Hoa.
- Kinh Quán Vô Lượng Thọ
Một trong ba bộ kinh chính của pháp môn Tịnh độ, dạy cách quán tưởng cõi Cực Lạc và các phẩm vãng sinh.
- Kinh Tập Sutta Nipāta
Một tuyển tập các bài kệ ngắn rất cổ trong kinh điển Pāli, chứa nhiều bài quen thuộc như Kinh Từ Bi và Kinh Châu Báu.
- Kinh Tất Cả Lậu Hoặc Sabbāsava Sutta
Một bài kinh trong tạng Pāli, trong đó Đức Phật chỉ ra nhiều cách thiết thực để nhận diện và đoạn trừ các phiền não rò rỉ trong tâm.
- Kinh Thắng Man Śrīmālādevī Sūtra
Một bộ kinh Đại thừa lấy lời thuyết pháp của hoàng hậu Thắng Man làm trung tâm, nêu cao giáo lý Như Lai tạng và nhất thừa.
- Kinh Thập Thiện Nghiệp Đạo
Bài kinh trình bày mười việc lành về thân, miệng và ý, xem đó là nền móng cho mọi điều tốt đẹp ở đời và trên đường tu.
- Kinh Thừa Tự Pháp Dhammadāyāda Sutta
Một bài kinh ngắn trong Trung Bộ, Đức Phật khuyên đệ tử lấy điều gì làm gia tài đích thực.
- Kinh Tứ Niệm Xứ Mahāsatipaṭṭhāna Sutta
Bài kinh căn bản dạy cách quan sát thân thể, cảm giác, tâm và các hiện tượng để rèn chánh niệm và đi đến giải thoát.
- Kinh Tứ Thập Nhị Chương
Bản kinh ngắn gồm 42 đoạn nêu cốt yếu giáo pháp, tương truyền là kinh đầu tiên được dịch ra Hán văn.
- Kinh Ưu Bà Tắc Giới Upāsakaśīla Sūtra
Bộ kinh Đại thừa trình bày giới và đường tu dành riêng cho người cư sĩ nam tại gia phát tâm Bồ tát.
- Kinh Ví Dụ Tấm Vải Vatthūpama Sutta
Một bài kinh dùng hình ảnh tấm vải bẩn để chỉ ra những phiền não làm dơ tâm, cần được tẩy sạch trước khi tâm có thể trong sáng.
- Kinh Viên Giác
Một bộ kinh Đại thừa nói về tánh giác sáng suốt vốn sẵn đủ nơi mỗi người. Kinh được trình bày qua các câu hỏi của mười hai vị Bồ tát.
- Kinh Vô Lượng Nghĩa Anantanirdeśa-sūtra
Bản kinh được xem là phần mở đầu (khai kinh) cho Kinh Pháp Hoa, nêu lý một pháp sinh ra vô lượng nghĩa.
- Kinh Vô Lượng Thọ Sukhāvatīvyūha
Bộ kinh nền tảng của Tịnh độ, kể lại hạnh nguyện thuở tu nhân và 48 lời nguyện lớn của Phật A Di Đà.
- Kinh Vô Ngã Tướng Anattalakkhaṇa Sutta
Bài pháp thứ hai Đức Phật giảng cho năm anh em Kiều Trần Như, chỉ rõ năm uẩn đều không phải là cái tôi.
- Kinh Vu Lan Bồn Ullambana Sūtra
Bản kinh kể chuyện ngài Mục Kiền Liên cứu mẹ, là nền tảng tinh thần của lễ Vu Lan báo hiếu hằng năm.
- Kỳ Bà Jīvaka · Jīvaka
Vị thầy thuốc trứ danh thời Đức Phật, từng chữa bệnh cho nhà vua và cho chính Đức Phật, là tấm gương người cư sĩ hộ trì Tam bảo bằng nghề nghiệp của mình.
- Kỳ Viên Tịnh Xá Jetavana · Jetavana
Một trong những ngôi tinh xá quan trọng bậc nhất thời Phật, gắn liền với vô số bài kinh được thuyết tại đây.
- Kỳ Xà Quật Gijjhakūṭa · Gṛdhrakūṭa
Ngọn núi nổi tiếng gần kinh thành nước Ma-kiệt-đà, nơi Đức Phật thuyết nhiều bài pháp quan trọng.