Vần N
127 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ N. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Na Lan Đà Nālandā · Nālandā
Một trung tâm tu học Phật giáo lớn bậc nhất ở Ấn Độ cổ, nơi quy tụ hàng nghìn tăng sĩ và học giả từ nhiều xứ.
- Nam Nhạc Hoài Nhượng
Vị thiền sư đắc pháp nơi Lục Tổ Huệ Năng, thầy của Mã Tổ Đạo Nhất. Dòng thiền của ngài về sau sinh ra hai tông Lâm Tế và Quy Ngưỡng.
- Nam Tuyền
Một vị thiền sư nổi tiếng đời Đường, thầy của Triệu Châu, gắn với công án 'chém mèo'.
- Nan Đà Nanda · Nanda
Một vị hoàng thân dòng Thích Ca theo Phật xuất gia, ban đầu còn vương vấn ái dục nhưng về sau tinh tấn đắc đạo.
- Nan Đề Mật Đa La (Khánh Hữu) Nandimitra
Vị La Hán mà truyền thống cho là tác giả 'Pháp Trụ Ký', bản văn ghi lại danh sách và sứ mệnh của các vị La Hán hộ trì Chánh pháp. Tên ngài còn được dịch là Khánh Hữu.
- Nan hành đạo
Con đường tu khó, nương vào tự lực hành Bồ Tát đạo qua nhiều kiếp; đối lại với con đường dễ đi của pháp môn Tịnh độ.
- Nan hành đạo - Dị hành đạo
Hai lối tu: "đường khó" dựa vào sức tự lực gian nan, và "đường dễ" nương vào tha lực niệm Phật cầu vãng sinh.
- Não pradāśa
Một trạng thái tâm bực dọc, hung hăng nổi lên nối tiếp sau khi đã giận hờn.
- Naropa Nāropa
Đại thành tựu giả Phật giáo Ấn Độ, thầy của dịch giả Marpa người Tây Tạng. Ngài gắn liền với 'Lục pháp Naropa', sáu pháp tu Mật tông cốt lõi của dòng Kagyu.
- Nặc Cự La Nakula
Vị La Hán Tĩnh Tọa, một trong Thập bát La Hán, tương truyền vốn là người có sức vóc mạnh mẽ.
- Năng biến pariṇāma
Trong Duy thức học, đây là khả năng của tâm thức biến hiện ra cảnh vật mà ta nhận biết. Có ba lớp thức cùng làm việc biến hiện này.
- Năng lượng sở lượng
Trong khoa luận lý học Phật giáo, đây là cặp chủ thể nhận biết và đối tượng được nhận biết. Hai mặt này luôn đi liền nhau trong mọi nhận thức.
- Năng thủ sở thủ grāhaka-grāhya
Cặp chủ thể nắm bắt và đối tượng bị nắm bắt; buông được cả hai mới chứng trí vô phân biệt.
- Ngã không pudgala-nairātmya
Sự thật rằng nơi con người không hề có một cái tôi thường còn, độc lập và tự chủ tuyệt đối.
- Ngã mạn māna
Sự kiêu căng, so đo hơn thua, lấy cái "tôi" làm trung tâm.
- Ngạ quỷ
Loài quỷ đói trong lục đạo, chịu khổ vì khát thèm triền miên do nghiệp tham lam keo kiệt.
- Ngẫu Ích
Tổ thứ chín Tịnh Độ tông đời Minh, pháp danh Trí Húc, soạn 'A Di Đà Kinh Yếu Giải'.
- Nghi vicikicchā
Sự hoài nghi do dự về giáo pháp và con đường tu, làm chướng ngại sự tiến bộ.
- Nghi tình
Khối nghi vấn lớn và sống động khởi lên khi tham công án hay thoại đầu trong Thiền tông, dồn nén đến khi vỡ ra thành trải nghiệm tỉnh ngộ.
- Nghĩa Tịnh
Vị cao tăng đời Đường, một trong những nhà sư Trung Hoa sang Ấn Độ cầu pháp. Ông đi bằng đường biển và để lại nhiều bản dịch cùng ký sự quý giá.
- Nghiệp kamma · karma
Hành động có chủ ý (qua thân, khẩu, ý) và kết quả mà nó tạo ra; ta chịu trách nhiệm với việc mình làm.
- Nghiệp báo
Kết quả của các hành động (nghiệp) đã tạo, biểu hiện thành sướng khổ trong hiện tại và tương lai.
- Nghiệp cảnh đài
Tấm gương được tin là soi rõ mọi việc thiện ác mà người đã khuất từng tạo lúc sinh thời.
- Ngọ trai
Bữa ăn chính trong ngày của người xuất gia, được thọ thực trước giờ ngọ (giữa trưa) theo giới luật.
- Ngọc như ý Maṇi · Cintāmaṇi
Viên ngọc quý trong truyền thuyết có thể hiện ra mọi thứ theo ý muốn, được dùng làm biểu tượng cho giáo pháp viên mãn.
- Ngũ ấm ma
Tập hợp năm mươi cảnh giới sai lệch mà người hành thiền có thể gặp, được phân theo từng uẩn trong một bộ kinh Đại thừa.
- Ngũ cái Pañca nīvaraṇāni
Năm chướng ngại tâm lý che lấp sự sáng suốt và cản trở thiền định: tham, sân, lười uể, bồn chồn hối tiếc, và nghi ngờ.
- Ngũ căn - Ngũ lực
Năm khả năng tu tập làm nền và làm sức mạnh: tín, tấn, niệm, định và tuệ.
- Ngũ căn (giác quan) Pañcindriya · pañcendriya
Năm cơ quan giác quan của thân: mắt, tai, mũi, lưỡi và thân thể.
- Ngũ dục pañca kāmaguṇā · pañca kāmaguṇāḥ
Năm thứ ham muốn lớn của con người, là sợi dây vô hình trói tâm vào vòng sinh tử nếu ta đắm chìm trong chúng.
- Ngũ đình tâm quán
Năm phép quán dùng để chế ngự những tâm bệnh thường gặp, giúp người tu lắng dịu vọng tưởng và đưa tâm vào định.
- Ngũ độn sử Pañca dukkha-paṭighānusayā
Nhóm năm phiền não gốc rễ, sâu nặng và chậm dứt, cần thời gian dài tu tập mới đoạn trừ được, đối lại với những trói buộc dễ nhận và dễ bỏ hơn.
- Ngũ giới
Năm điều đạo đức căn bản của người Phật tử tại gia: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng rượu và chất gây nghiện.
- Ngũ hạ phần kết Pañca orambhāgiya saṃyojana
Năm sợi dây trói buộc khiến chúng sinh còn quẩn quanh trong các cảnh giới thấp của vòng sinh tử.
- Ngũ lợi sử
Năm loại quan niệm sai lầm sắc bén, dễ khởi và cũng dễ trừ, là một nhóm phiền não thuộc về nhận thức.
- Ngũ minh Pañcavidyā
Năm ngành học lớn của Ấn Độ cổ mà người tu Đại thừa được khuyến khích thông thạo để hành đạo và giúp đời.
- Ngũ nghịch pañcānantariya · pañcānantarya
Năm tội nặng nhất theo Phật giáo, gây hậu quả nghiệp báo cực kỳ nghiêm trọng vì phá hủy những ân nghĩa và nền tảng thiêng liêng nhất.
- Ngũ nghịch thập ác
Cách gọi gộp những trọng tội nặng nhất, thường nêu trong giáo lý Tịnh độ để nói về khả năng sám hối và vãng sinh.
- Ngũ nhãn Pañcacakṣus
Năm khả năng 'thấy' từ thấp đến cao, từ mắt thịt thường đến cái thấy viên mãn của một vị Phật.
- Ngũ phần pháp thân
Năm thành phần công đức làm nên thân giải thoát của bậc thánh: giới, định, tuệ, giải thoát, và giải thoát tri kiến. Đây là pháp thân do tu tập mà thành.
- Ngũ phương Phật
Năm vị Phật biểu trưng cho năm loại trí tuệ trong Mật tông, mỗi vị ứng với một phương và chuyển hoá một loại phiền não thành trí.
- Ngũ phương tiện
Năm bước chuẩn bị và điều chỉnh thân tâm giúp việc ngồi thiền được thuận lợi và vững vàng.
- Ngũ tân
Năm thứ rau gia vị có mùi cay nồng mà người tu, nhất là theo truyền thống chay, thường kiêng dùng.
- Ngũ thời bát giáo
Cách sắp xếp toàn bộ lời Phật dạy thành năm giai đoạn và tám loại giáo pháp, do tông Thiên Thai lập ra.
- Ngũ thừa
Năm 'cỗ xe' giáo pháp, ứng với năm trình độ và mục tiêu tu tập khác nhau của con người.
- Ngũ thượng phần kết Pañca uddhambhāgiya saṃyojana
Năm sợi dây trói buộc thuộc bậc cao, giữ chúng sinh ở trong các cõi thiền sắc giới và vô sắc giới. Đoạn hết năm thứ này thì chứng quả A-la-hán.
- Ngũ tịnh cư thiên Suddhāvāsa · Śuddhāvāsa
Năm tầng trời cao thuộc cõi sắc, được xem là nơi tái sinh dành riêng cho các bậc thánh đã đạt quả vị không còn trở lui cõi dục.
- Ngũ triền pañca saṃyojana
Năm thứ phiền não trói buộc tâm, ngăn che sự an định và tiến bộ trên đường tu.
- Ngũ trược
Năm sự vẩn đục của thời đại suy đồi, khiến đời sống và tâm người ngày càng nhiễm ô, khó tu hành. Là cách kinh điển mô tả hoàn cảnh thời mạt pháp.
- Ngũ uẩn pañcakkhandha
Năm nhóm tạo nên một con người: sắc (thân), thọ (cảm giác), tưởng (tri giác), hành (tạo tác), thức (nhận biết). Không nhóm nào là một cái "tôi" cố định.
- Ngũ vị
Năm sản phẩm chế biến từ sữa, được dùng làm hình ảnh ví von cho năm thời kỳ giáo hóa hoặc năm cấp độ thấm nhuần của giáo pháp.
- Ngũ vị bách pháp
Cách phân loại một trăm pháp thành năm nhóm trong Duy thức học, nhằm trình bày toàn bộ các yếu tố cấu thành kinh nghiệm.
- Ngũ vị tu tập pañcamārga
Năm chặng tu hành theo Duy thức học, từ tích lũy tư lương cho đến quả vị cứu cánh.
- Nguyệt Quang Biến Chiếu Bồ Tát Candraprabha
Một trong hai vị Bồ-tát thị giả của Phật Dược Sư, cùng Nhật Quang trợ giúp giáo hóa cõi Tịnh Lưu Ly.
- Nguyệt Quang Bồ Tát Candraprabha
Vị Bồ-tát thị giả bên phải Đức Phật Dược Sư, tượng trưng ánh trăng dịu mát.
- Nguyệt Xứng Candrakīrti
Một luận sư Phật giáo Ấn Độ, người bảo vệ và khai triển tư tưởng Trung quán của Long Thọ theo lối lập luận quy mậu.
- Ngữ lục
Thể loại sách ghi chép lại lời nói, đối đáp và hành trạng của các Thiền sư, đặc trưng riêng của truyền thống Thiền tông.
- Ngưỡng Sơn Huệ Tịch
Thiền sư Trung Hoa, đệ tử của Quy Sơn Linh Hựu, cùng thầy khai sáng tông Quy Ngưỡng.
- Ngưu Đầu Mã Diện
Hai quỷ tốt đầu trâu mặt ngựa trong địa ngục, chuyên áp giải và hành tội theo quan niệm dân gian.
- Nhân duyên
Nhân (hạt giống chính) và duyên (điều kiện hỗ trợ) cùng hội đủ thì kết quả mới sinh.
- Nhân duyên quán
Phép quán chiếu chuỗi mười hai nhân duyên để thấy rõ lý duyên khởi. Pháp tu này chuyên đối trị tâm si mê, giúp hiểu vì sao có khổ và luân hồi.
- Nhân nào quả nấy
Cách nói dân gian khẳng định mọi việc xảy đến đều có nguồn cội từ chính hành động trước đó của ta. Gieo gì gặt nấy, không sai chạy.
- Nhẫn nhục kṣānti
Sự kiên nhẫn, bao dung, chịu đựng nghịch cảnh và lời trái ý mà tâm không nổi giận.
- Nhân quả
Quy luật gieo nhân nào gặt quả nấy: mọi hành động đều dẫn đến kết quả tương ứng.
- Nhân vô ngã pudgala-nairātmya
Chân lý rằng trong con người không có một cái 'tôi' thường còn, chủ tể; một trong hai loại vô ngã.
- Nhập Bồ Tát Hạnh Bodhicaryāvatāra
Tác phẩm nổi tiếng của ngài Tịch Thiên, hướng dẫn nuôi lớn tâm Bồ đề và thực hành sáu hạnh ba la mật.
- Nhập định samāpatti · samāpatti
Việc đưa tâm an trú vững vàng vào trạng thái thiền định, tách khỏi tán loạn của ngoại cảnh.
- Nhập Niết bàn
Sự ra đi của Đức Phật hay bậc giác ngộ khi xả bỏ thân, chứng nhập Niết bàn trọn vẹn.
- Nhất đa tương tức
Nguyên lý đặc trưng của Hoa Nghiêm: một là tất cả, tất cả là một; mọi sự vật bao hàm và dung thông lẫn nhau.
- Nhất hành tam muội ekavyūha-samādhi
Tam muội chuyên nhất một hạnh, an trụ tâm trên một đối tượng hay pháp giới bình đẳng, không tán loạn.
- Nhật Liên
Một đại sư Nhật Bản thời trung cổ, sáng lập tông phái đề cao việc trì tụng danh hiệu Kinh Pháp Hoa.
- Nhất niệm tam thiên
Giáo lý đặc sắc của tông Thiên Thai: một niệm tâm hiện tại đã bao gồm trọn vẹn muôn pháp.
- Nhật Quang Biến Chiếu Bồ Tát Sūryaprabha
Vị Bồ Tát thị giả của Phật Dược Sư, đứng đầu chúng Bồ Tát ở cõi Tịnh Lưu Ly, biểu trưng cho ánh sáng mặt trời.
- Nhật Quang Bồ Tát Sūryaprabha
Một trong hai vị Bồ-tát thị giả thân cận của Đức Phật Dược Sư, tượng trưng cho ánh sáng ban ngày.
- Nhất tâm
Tâm chuyên nhất, không tán loạn, dồn trọn vào một đối tượng tu tập.
- Nhất tâm (thiền chi) ekaggatā · ekāgratā
Chi thiền 'nhất tâm': trạng thái tâm gom về một điểm, chuyên chú không tản mác trong định.
- Nhất tâm bất loạn
Niệm Phật đến mức tâm chuyên nhất, không còn tán loạn — mục tiêu mà pháp môn trì danh hướng tới.
- Nhất tâm nhị môn
Giáo nghĩa cốt lõi của Khởi tín luận: một tâm mở ra hai cửa là chân như và sinh diệt, bao trùm mọi pháp.
- Nhất tâm tam quán
Phép quán đặc sắc của tông Thiên Thai: trong một niệm tâm đồng thời thấy được ba sự thật là không, giả và trung. Ba mặt này vốn không tách rời nhau.
- Nhất thiết chủng trí sarvākārajñatā
Trí tuệ rốt ráo của Phật biết tường tận tất cả pháp cùng mọi sai biệt của chúng.
- Nhất thiết trí sabbaññutā · sarvajñatā
Trí thông đạt tánh không, tướng chung của tất cả các pháp; một trong ba thứ trí của giáo lý Bát-nhã.
- Nhất tức nhất thiết
Giáo lý Hoa Nghiêm: một tức là tất cả, tất cả tức là một; mỗi pháp dung nhiếp trọn vẹn pháp giới.
- Nhị đế satyadvaya
Hai mức độ chân lý: sự thật quy ước của đời sống thường ngày, và sự thật tối hậu về bản chất rỗng lặng của mọi hiện tượng.
- Nhị đế trung đạo
Y nơi hai đế chân và tục mà hiển bày trung đạo: chẳng phải có, chẳng phải không, lìa hai cực đoan.
- Nhị không
Hai phương diện của tánh không: cái tôi là không (ngã không) và mọi pháp đều không có tự tính (pháp không).
- Nhị thiền dutiya-jhāna · dvitīya-dhyāna
Tầng thiền định thứ hai trong bốn thiền sắc giới, nơi tâm vắng bặt sự tìm xét thô và lắng vào sự an định bên trong.
- Nhị thừa
Cách gọi chung hai con đường tu của hàng Thanh văn và Duyên giác, theo cách phân loại của giáo lý Đại thừa.
- Nhiếp Đại Thừa Luận Mahāyānasaṃgraha
Bộ luận hệ thống hóa giáo nghĩa Duy thức của Đại thừa, được xem là một trong các văn bản nền tảng của học phái Du Già hành.
- Nhiếp tâm
Gom thu cái tâm đang tản mác, lăng xăng về một mối để giữ cho lắng đọng, an định.
- Nhục kế uṇhīsa · uṣṇīṣa
Khối thịt nhô cao trên đỉnh đầu Đức Phật, một trong ba mươi hai tướng tốt, biểu trưng trí tuệ siêu việt.
- Như huyễn māyā
Cách nhìn vạn pháp như ảo thuật, như mộng, như bọt nước — có vẻ thật mà không có thực thể bền chắc.
- Như Lai tathāgata
Một danh hiệu của Phật, nghĩa là "bậc đến từ chân như" hay "đến như thế".
- Như Lai tạng tathāgatagarbha
Kho tàng giác ngộ tiềm ẩn trong mỗi chúng sinh, đồng nghĩa với Phật tánh.
- Như Lai tạng duyên khởi
Thuyết duyên khởi cho rằng chân tâm Như Lai tạng tùy duyên mà hiện ra mọi hiện tượng nhiễm và tịnh.
- Như Lai tạng tự tánh thanh tịnh
Khả năng thành Phật vốn sẵn nơi mỗi chúng sinh, bản chất luôn trong sạch dù đang bị phiền não che lấp. Một giáo lý quan trọng của Đại thừa.
- Như Lai thập lực Dasa tathāgatabala · Daśabala
Mười năng lực trí tuệ chỉ riêng một vị Phật mới có, dùng để thấu rõ căn cơ, nghiệp báo và cảnh giới của chúng sinh.
- Như Lai thiền
Pháp thiền tu theo thứ lớp giáo lý kinh điển do Đức Phật dạy, phân biệt với lối thiền của các Tổ sư.
- Như thật tri kiến
Thấy biết sự vật đúng như thật, không thêm bớt qua lăng kính ưa ghét.
- Niệm (tâm sở) sati · smṛti
Một yếu tố của tâm có chức năng ghi nhớ rõ ràng đối tượng đã từng kinh nghiệm, không để bị quên.
- Niệm căn satindriya · smṛtīndriya
Một trong năm căn, năng lực ghi nhớ và chú tâm bền bỉ, không quên đối tượng tu tập.
- Niệm châu japamālā
Chuỗi hạt dùng để lần đếm số lần khi niệm Phật hoặc trì chú; còn gọi là tràng hạt.
- Niệm giác chi sati-sambojjhaṅga
Giác chi chánh niệm, sự ghi nhận tỉnh giác rõ ràng đối tượng, đứng đầu trong bảy giác chi.
- Niệm giới sīlānussati
Phép tu nhớ nghĩ đến giới hạnh trong sạch của mình để tâm an vui và thêm vững lòng tu tập.
- Niêm hoa vi tiếu
Điển tích nổi tiếng về việc trao truyền tâm pháp không qua lời nói, được nhà Thiền xem là cội nguồn của dòng truyền thừa.
- Niệm hơi thở ānāpānasati · ānāpānasmṛti
Phép tu giữ tâm tỉnh thức theo dõi hơi thở vào ra, một trong những đề mục thiền nền tảng nhất.
- Niệm hương
Nghi thức dâng hương kèm quán nguyện ở phần mở đầu một thời khóa lễ bái, tụng niệm.
- Niệm pháp dhammānupassanā
Phép quán thứ tư trong bốn lĩnh vực quán niệm, hướng tâm vào quan sát các pháp như chướng ngại, các uẩn và yếu tố giác ngộ.
- Niệm Phật
Pháp tu nhớ nghĩ và xưng danh hiệu Phật (thường là "Nam mô A Di Đà Phật") để nhất tâm, cầu vãng sinh Tịnh độ.
- Niệm Phật ba la mật
Pháp niệm Phật được tu đến chỗ rốt ráo viên mãn, hợp nhất với thật tướng và thâu nhiếp cả sáu hạnh ba-la-mật.
- Niệm Phật đường
Nơi chuyên dành cho việc niệm Phật và tu pháp môn Tịnh độ, thường nhỏ hơn ngôi chùa.
- Niệm Phật quán buddhānussati · buddhānusmṛti
Pháp quán tưởng đến hình tướng và công đức của Phật để đối trị tâm nhiều phiền não chướng.
- Niệm Phật tam muội buddhānusmṛti-samādhi
Trạng thái định sâu đạt được nhờ chuyên tâm niệm Phật, khi tâm hành giả và đối tượng niệm trở nên hợp nhất, vắng lặng.
- Niệm Tăng saṅghānussati
Một pháp tu nhớ nghĩ đến những đức hạnh cao quý của tăng đoàn hiền thánh, giúp nuôi lớn niềm tin và tâm an tịnh.
- Niệm tâm cittānupassanā
Bước thiền quán quan sát chính trạng thái của tâm mình trong từng lúc, để thấy rõ tâm đang ra sao.
- Niệm thân kāyānupassanā
Phép quán sát thân thể để giữ tâm tỉnh giác, là chặng đầu trong bốn lĩnh vực quán niệm.
- Niệm thí cāgānussati
Phép tu nhớ nghĩ đến hạnh bố thí, rộng lượng của bản thân để nuôi lớn tâm xả ly.
- Niệm thiên devatānussati
Pháp tu tưởng nhớ đến các đức lành như tín, giới, bố thí, trí tuệ vốn đưa chúng sinh sinh lên cõi trời. Đây là một trong mười đề mục tùy niệm.
- Niệm thọ vedanānupassanā
Phép quán thứ hai trong bốn lĩnh vực chánh niệm: nhận biết rõ ràng các cảm giác dễ chịu, khó chịu hay trung tính khi chúng khởi lên.
- Niệm thọ trong thiền
Việc quán sát các cảm giác dễ chịu, khó chịu hay trung tính khi đang hành thiền. Mục đích là thấy chúng đến rồi đi để tâm không bám víu.
- Niệm tịch tịnh upasamānussati
Một trong các đề mục tu tập bằng cách thường nhớ nghĩ đến sự vắng lặng, an ổn tuyệt đối của Niết bàn.
- Niệm tử maraṇānussati
Phép quán niệm về cái chết tất yếu để sống tỉnh giác và tinh tấn tu hành.
- Niết bàn nibbāna · nirvāṇa
Trạng thái an tịnh tuyệt đối khi tham, sân, si đã dập tắt; chấm dứt khổ và vòng luân hồi.
- Nikāya Nikāya
Tên gọi các bộ sưu tập lời dạy của Đức Phật được ghi bằng tiếng Pāli, nguồn tư liệu gần với Phật giáo thời kỳ đầu.
- Núi Tu Di sineru · sumeru
Ngọn núi đứng ở trung tâm thế giới theo vũ trụ quan Phật giáo cổ; mang ý nghĩa biểu tượng nhiều hơn là một địa điểm địa lý.
- Núi Yên Tử
Ngọn núi thiêng ở tỉnh Quảng Ninh, được xem là cái nôi của dòng thiền Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông sáng lập.
- Nước chảy đá mòn
Thành ngữ chỉ sự kiên trì bền bỉ lâu dài ắt đạt kết quả, thường dùng khuyến khích tu tập tinh tấn.
- Nước cúng Phật
Chén nước trong được dâng lên bàn Phật, biểu trưng cho tâm thanh tịnh, trong sáng, bình đẳng và mát mẻ.