Vần U
8 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ U. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Uất Đầu Lam Phất Uddaka Rāmaputta · Udraka Rāmaputra
Một trong hai vị thầy dạy thiền định cho Thái tử Tất Đạt Đa trước khi Ngài thành đạo. Thái tử học xong nhưng nhận thấy pháp ấy chưa dẫn tới giải thoát rốt ráo nên ra đi.
- Uất-đa-la-tăng uttarāsaṅga · uttarāsaṅga
Một trong ba tấm y của tỳ-kheo, gọi theo số mảnh vải, mặc trong các sinh hoạt lễ nghi của Tăng đoàn.
- Ứng hóa thân nirmāṇakāya
Thân Phật tùy duyên thị hiện để hóa độ chúng sinh, một trong ba thân của Phật.
- Ưng vô sở trụ
Câu kinh nổi tiếng trong Kinh Kim Cang dạy hãy để tâm khởi lên một cách tự nhiên mà không bám trụ vào bất cứ điều gì.
- Ương Quật Ma La Aṅgulimāla · Aṅgulimāla
Một kẻ giết người khét tiếng thời Đức Phật, về sau được cảm hóa, xuất gia và chứng quả thánh.
- Ưu bà di upāsikā · upāsikā
Người nữ cư sĩ tại gia đã quy y Tam Bảo, giữ giới và hộ trì đạo pháp — gọi theo Hán Việt là cận sự nữ.
- Ưu Ba Ly Upāli · Upāli
Một vị đại đệ tử của Đức Phật, vốn xuất thân thợ cạo tóc, về sau trở thành bậc thông thạo và gìn giữ giới luật hơn cả trong tăng đoàn.
- Ưu bà tắc upāsaka · upāsaka
Người nam cư sĩ tại gia đã quy y Tam Bảo, giữ giới và hộ trì đạo pháp trong khi vẫn sống đời thường.