Vần C
112 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ C. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Ca Chiên Diên Kaccāna · Kātyāyana
Một trong mười vị đệ tử lớn của Đức Phật, nổi tiếng là người giỏi mở rộng và giảng giải ý nghĩa sâu xa trong lời Phật dạy.
- Ca Lý Ca Kālika
Một trong Thập bát La Hán, thường được tạo hình là vị La Hán cưỡi voi.
- Ca Nặc Ca Kanaka
Tên gọi chung của hai vị tôn giả trong nhóm Mười tám vị La Hán được tôn thờ trong truyền thống Bắc tông.
- Ca Nặc Ca Bạt Ly Đọa Xà Kanaka Bharadvāja
Một trong Mười tám vị La Hán, thường được khắc họa với tư thế nâng bát. Dân gian quen gọi là Cử Bát La Hán.
- Ca Nặc Ca Phạt Lê Đọa Xà Kanakavatsa
Một trong Thập bát La Hán, thường gọi là Hỷ Khánh La Hán. Hình tượng ngài gắn với nụ cười hoan hỷ, biểu trưng cho niềm vui an lạc của người đã thấu rõ Chánh pháp.
- Ca Nị Sắc Ca Kaniṣka
Một vị vua hùng mạnh ở Trung Á và Tây Bắc Ấn, nổi tiếng vì bảo trợ và lan tỏa Phật giáo trong vương quốc rộng lớn của mình.
- Ca sa kāṣāya
Y phục của người xuất gia, thường màu vàng hoặc nâu, biểu trưng cho đời sống giản dị, lìa bỏ thế tục.
- Ca Tỳ La Vệ Kapilavatthu · Kapilavastu
Kinh thành cổ ở vùng giáp ranh Ấn Độ - Nepal, nơi gắn liền với thuở niên thiếu của Đức Phật trước khi Ngài xuất gia.
- Ca-lâu-la Garuḷa · Garuḍa
Loài chim thần khổng lồ cánh vàng trong thần thoại Phật giáo, chuyên ăn rồng. Nó là một trong tám bộ chúng phi nhân hộ trì Phật pháp.
- Cải tà quy chánh
Từ bỏ con đường sai trái để quay về nẻo ngay thẳng, sống đúng đạo lý.
- Cam lồ amṛta
Nước bất tử trong biểu tượng Phật giáo, ví cho giáo pháp tưới mát, cứu khổ chúng sinh.
- Càn tuệ địa śukla-vidarśanā-bhūmi
Địa vị tu chứng đầu tiên trong hệ Thập địa của Bát-nhã, khi trí tuệ còn 'khô' vì chưa thấm nhuần thiền định.
- Càn-thát-bà Gandhabba · Gandharva
Một loại thần nhạc cõi trời chuyên tấu nhạc cúng dường, không ăn thịt mà chỉ nuôi thân bằng hương; thuộc Thiên long bát bộ.
- Căn bản phiền não mūlakleśa
Sáu loại phiền não gốc rễ làm nền cho mọi phiền não khác phát sinh.
- Căn bản trí mūla-jñāna
Trí gốc trực tiếp chứng ngộ chân như, lìa mọi phân biệt, làm nền cho trí phương tiện về sau.
- Căn bản vô minh mūlāvidyā
Lớp vô minh vi tế gốc rễ, sâu kín nhất, là chướng ngại sau cùng trên đường thành Phật.
- Căn cơ
Khả năng, trình độ và điều kiện tâm linh của mỗi người, quyết định pháp môn phù hợp.
- Cận hành định upacāra-samādhi
Mức độ định kề bên trạng thái nhập định trọn vẹn, khi các chướng ngại tâm lý đã lắng dịu nhưng tâm chưa hoàn toàn an trú.
- Cận sự nam upāsaka · upāsaka
Người nam tại gia thọ tam quy ngũ giới, gần gũi và phụng sự Tam bảo; tức ưu-bà-tắc.
- Cận sự nữ upāsikā · upāsikā
Người nữ tại gia đã quy y Tam bảo và thọ năm giới, gần gũi phụng sự đạo Phật; chính là ưu-bà-di.
- Cận tử nghiệp
Trạng thái tâm và nghiệp lực lúc sắp lâm chung, ảnh hưởng lớn đến nơi tái sinh.
- Cấp Cô Độc Anāthapiṇḍika · Anāthapiṇḍada
Một thương gia giàu có ở thành Xá Vệ, nổi tiếng vì lòng bố thí rộng lớn và là người ngoại hộ trung thành bậc nhất của Đức Phật.
- Cầu an
Nghi lễ tụng kinh, niệm Phật cầu nguyện cho người còn sống được bình an, tai qua nạn khỏi.
- Cầu siêu
Nghi lễ tụng kinh, niệm Phật và hồi hướng công đức cầu cho người đã khuất được an lành, siêu thoát.
- Câu Thi Na Kusinārā · Kuśinagara
Một thành cổ ở miền bắc Ấn Độ, nơi diễn ra sự kiện thiêng liêng khép lại cuộc đời hoằng hóa của Đức Phật.
- Câu Xá Luận Abhidharmakośa
Bộ luận căn bản hệ thống hóa giáo lý A-tỳ-đàm, được xem là cẩm nang nền tảng để nghiên cứu các pháp và vũ trụ quan Phật giáo.
- Câu-xá abhidharmakośa
Tên gọi tắt của bộ A-tỳ-đạt-ma Câu-xá Luận do ngài Thế Thân soạn. Đây là tác phẩm tổng kết tinh hoa giáo lý của một học phái Phật giáo bộ phái.
- Cây bồ đề
Cây Đức Phật ngồi thiền và giác ngộ; biểu tượng của sự tỉnh thức.
- Chánh điện
Gian nhà chính của ngôi chùa, nơi đặt tượng Phật để lễ bái và tổ chức các nghi lễ.
- Chánh định
Sự tập trung tâm đúng đắn, an tĩnh và vững chãi, làm nền cho trí tuệ.
- Chánh kiến
Thấy biết đúng đắn về nhân quả, về Tứ Diệu Đế và bản chất vô thường, vô ngã của đời sống.
- Chánh mạng
Nghề nghiệp, cách kiếm sống lương thiện, không gây hại cho người và muôn loài.
- Chánh nghiệp
Hành động đúng đắn: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
- Chánh ngữ
Lời nói chân thật, hòa ái, có ích: không nói dối, không nói chia rẽ, không nói thô ác, không nói vô ích.
- Chánh nhân Phật tánh
Phật tánh xét là nhân chính để thành Phật, tức lý tánh chân như vốn sẵn có nơi mỗi chúng sinh.
- Chánh niệm sati
Sự chú tâm tỉnh thức, biết rõ những gì đang diễn ra trong thân, tâm và hoàn cảnh ở hiện tại, một cách không phán xét.
- Chánh niệm tỉnh giác
Sự kết hợp giữa nhớ giữ đối tượng (niệm) và biết rõ ràng (tỉnh giác) trong từng khoảnh khắc.
- Chánh pháp
Giáo pháp chân chính của Đức Phật, dẫn người tu đến giác ngộ và giải thoát.
- Chánh thọ samāpatti · samāpatti
Trạng thái tâm tiếp nhận cảnh đúng đắn, an trú trong định mà không điên đảo, đồng nghĩa với chánh định.
- Chánh tín
Niềm tin đúng đắn dựa trên hiểu biết và trải nghiệm, khác với tin mù quáng.
- Chánh tinh tấn
Sự nỗ lực đúng đắn để buông điều xấu và nuôi dưỡng điều thiện.
- Chánh tư duy
Suy nghĩ đúng hướng: không tham lam, không sân hận, không gây hại; nuôi tâm từ bi và buông xả.
- Chay kỳ
Việc ăn chay vào một số ngày nhất định trong tháng như mồng một, ngày rằm hoặc các ngày trai.
- Chay trường
Việc ăn chay đều đặn suốt đời, mọi ngày trong năm, khác với ăn chay theo kỳ hạn nhất định.
- Chắp tay añjali · añjali
Cử chỉ khép hai bàn tay trước ngực để bày tỏ lòng cung kính, khiêm cung và sự hợp nhất của tâm.
- Chân Đế Paramārtha
Một dịch giả người Ấn Độ có công lớn đưa nhiều bộ luận quan trọng, nhất là về tâm thức, sang chữ Hán cho Phật giáo Trung Hoa.
- Chân Đế (Paramārtha) Paramārtha
Một dịch giả lớn gốc Ấn Độ, có công đưa nhiều bộ luận Đại thừa quan trọng vào Phật giáo Trung Hoa.
- Chân ngôn mantra
Lời chú nhiệm mầu của chư Phật và Bồ tát, hàm chứa diệu nghĩa và năng lực, được trì tụng trong Mật tông.
- Chân Nguyên
Thiền sư đời Lê, bậc cao tăng có công lớn phục hưng thiền phái Trúc Lâm. Ngài dày công sưu tầm, biên soạn và khắc in nhiều thiền tịch quý, gìn giữ mạch Thiền Việt.
- Chân như tathatā
Bản thể chân thật của vạn pháp, vượt khỏi mọi khái niệm và phân biệt — thực tại "như nó đang là".
- Chân như duyên khởi
Học thuyết cho rằng chân như tùy duyên sinh khởi vạn pháp mà tự thể vẫn bất biến.
- Chân tâm
Tâm chân thật, thanh tịnh và sáng suốt vốn có, khác với tâm vọng động.
- Chẩn tế
Nghi lễ bố thí thức ăn và giáo pháp nhằm cứu giúp, siêu độ cho các vong linh đói khổ trong cõi khuất.
- Chân tục nhị đế saṃvṛti-paramārtha satya
Hai chân lý của giáo lý Trung quán: sự thật quy ước của thế gian và sự thật rốt ráo về tánh không.
- Chân vọng hòa hợp
Quan điểm cho rằng tâm thức nền tảng là chỗ giao thoa của chân thật và mê vọng, không hẳn là một cũng không hẳn khác.
- Chấp ngã
Sự bám chặt vào ý niệm có một cái "tôi" thường hằng, riêng biệt — gốc của nhiều khổ đau.
- Chấp thủ upādāna
Sự níu giữ, bám víu vào cảm giác, quan điểm, thói quen hay cái tôi.
- Châu Lợi Bàn Đà Già Cūḷapanthaka · Kṣudrapanthaka
Vị đệ tử vốn rất chậm nhớ, học mãi không thuộc, nhưng nhờ kiên trì và lời dạy khéo của Đức Phật mà cuối cùng giác ngộ.
- Châu Lợi Bàn Đặc Cūḷapanthaka · Cūḍapanthaka
Vị đệ tử trí nhớ kém của Đức Phật, nhờ kiên trì tu tập mà chứng đắc giải thoát.
- Chỉ quán samatha-vipassanā · śamatha-vipaśyanā
Hai mặt nương nhau của thiền: "chỉ" là dừng tâm cho lặng, "quán" là soi chiếu để thấy rõ và phát sinh trí tuệ.
- Chỉ quán song tu samatha-vipassanā
Cách tu kết hợp đồng đều giữa làm tâm lắng đọng (định) và soi chiếu thấy rõ sự thật (tuệ).
- Chỉ tịnh samatha · śamatha
Trạng thái tâm lắng dừng, vắng lặng đạt được nhờ tu pháp chỉ.
- Chiếu kiến ngũ uẩn giai không
Soi thấy năm uẩn đều là không — câu cốt lõi trong Tâm Kinh, mở ra trí tuệ vượt khổ.
- Chú Chuẩn Đề Cundī-dhāraṇī
Thần chú của Bồ Tát Chuẩn Đề, được trì tụng để cầu trí tuệ, tiêu trừ tai ách và thành tựu nguyện lành.
- Chú Đại Bi
Một thần chú rất phổ biến gắn với Bồ tát Quán Thế Âm, được trì tụng để nuôi lớn lòng từ bi và cầu an lành, che chở.
- Chú Đồ Bán Thác Ca Cūḷapanthaka · Kṣudrapanthaka
Một tên gọi của ngài Châu Lợi Bàn Đặc trong danh sách các vị La Hán, biểu trưng cho người căn trí chậm lụt mà vẫn chứng đạo.
- Chú Lăng Nghiêm Śūraṅgama-mantra
Bài thần chú dài nằm trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, thường được trì tụng để giữ gìn thân tâm và hộ trì người tu khỏi chướng ngại.
- Chú Trà Bán Thác Ca Cūḷapanthaka · Kṣudrapanthaka
Một trong các vị La Hán, nổi tiếng vì từ chỗ tối dạ khó nhớ một câu kệ mà tinh tấn tu hành đến chứng quả.
- Chú Vãng Sanh
Thần chú cầu tiêu trừ nghiệp chướng và được vãng sanh về cõi Tịnh độ.
- Chùa
Nơi thờ Phật và là trú xứ tu hành, sinh hoạt của Tăng Ni cùng Phật tử.
- Chùa Một Cột
Ngôi chùa nhỏ độc đáo bậc nhất của kiến trúc Phật giáo Việt Nam, biểu tượng văn hóa của thủ đô.
- Chuẩn Đề Bồ Tát Cundī
Một vị Bồ-tát trong Mật giáo, được tôn thờ qua hình tượng nhiều tay và thần chú trừ chướng, tăng phước.
- Chủng tử bīja · bīja
Những năng lực tiềm ẩn được cất giữ trong tầng tâm thức sâu, làm hạt mầm cho mọi hiện tượng tâm lý và hành động khởi sinh.
- Chủng tử lục nghĩa
Sáu đặc tính mà một chủng tử trong A-lại-da thức phải hội đủ, theo Duy thức học.
- Chuông gia trì
Loại chuông nhỏ đặt bên cạnh người chủ lễ, được gõ để báo hiệu chuyển đoạn, đổi nhịp trong thời tụng niệm.
- Chuông mõ
Pháp khí dùng trong tụng niệm: chuông giữ nhịp và cảnh tỉnh, mõ giữ đều nhịp tụng.
- Chuyển kiếp
Sự chuyển đổi từ kiếp sống này sang kiếp sống khác trong dòng luân hồi sinh tử, do nghiệp lực dẫn dắt. Cách nói dân gian về việc tái sinh.
- Chuyển pháp luân Dhammacakkappavattana · Dharmacakrapravartana
Hình ảnh diễn tả việc Đức Phật bắt đầu truyền dạy giáo pháp ra thế gian.
- Chuyển thức pravṛttivijñāna
Bảy thức sinh diệt khởi lên nương vào thức căn bản a-lại-da, đối lại với bản thức.
- Chuyển thức thành trí
Tiến trình tu tập theo Duy thức, trong đó tám thức nhiễm ô được chuyển hóa thành bốn trí thanh tịnh khi thành tựu quả Phật.
- Chuyển y āśraya-parāvṛtti
Sự chuyển hóa tận gốc trong tâm thức: bỏ nền tảng nhiễm ô để chứng được trí tuệ và an tịnh.
- Chữ Vạn Svastika
Biểu tượng cát tường hình chữ vạn (卍) gắn với hình ảnh chư Phật, tượng trưng cho công đức và sự may lành.
- Chứng tự chứng phần
Phần thứ tư trong bốn phần của thức theo Duy Thức học, có chức năng chứng biết lại tự chứng phần.
- Có duyên
Cách nói thường ngày chỉ việc hội đủ điều kiện, mối liên hệ để gặp gỡ hay thành tựu một việc.
- Có thờ có thiêng có kiêng có lành
Quan niệm dân gian rằng thành tâm tín kính thì được linh ứng, biết kiêng dè thì gặp điều lành.
- Cõi trời deva · deva
Cảnh giới của chư thiên, hưởng phước báu và an lạc lớn nhưng vẫn còn trong vòng luân hồi, chưa thật sự giải thoát.
- Con đường tơ lụa
Mạng lưới giao thương cổ nối Á - Âu, đồng thời là con đường lan truyền Phật giáo về phương Đông.
- Cô hồn
Những vong linh lang thang không nơi nương tựa, không người thờ cúng, thường được tưởng nhớ và cứu giúp qua các lễ bố thí thức ăn.
- Cội Bồ đề Bồ Đề Đạo Tràng
Cây bồ đề thiêng tại nơi Đức Phật thành đạo, được nối dòng qua nhiều thế hệ.
- Công án
Câu chuyện hoặc câu hỏi nghịch lý trong Thiền tông, dùng để phá vỡ lối suy nghĩ thông thường và khơi mở trực giác.
- Công đức
Phước lành và sức mạnh tâm linh tích lũy từ việc thiện và tu tập.
- Cộng nghiệp
Nghiệp chung của một tập thể hay cộng đồng, khiến họ cùng chịu một hoàn cảnh giống nhau.
- Công phu khuya
Thời khóa tụng niệm vào sáng sớm tinh mơ của chư Tăng Ni trong tự viện.
- Cơ phong
Lời nói và cử chỉ sắc bén, nhanh nhạy của Thiền sư, tung ra đúng lúc để khế hợp căn cơ người học và bộc lộ chỗ chứng ngộ. Đặc trưng của phong cách tiếp dẫn Thiền môn.
- Cơm chùa
Bữa cơm chay nhà chùa nấu để đãi Phật tử và khách thập phương, thường sau các thời lễ.
- Cụ túc giới upasampadā · upasaṃpadā
Bộ giới luật đầy đủ mà người xuất gia thọ nhận để chính thức trở thành tỳ kheo hoặc tỳ kheo ni.
- Của thập phương
Tài sản, vật phẩm do thí chủ khắp nơi phát tâm cúng dường cho chùa và người tu. Vì là của chung gửi gắm niềm tin, phải dùng đúng việc đạo, hết sức trân quý.
- Cúng dường
Dâng tặng phẩm vật, công sức hoặc lòng thành lên Tam Bảo và các bậc đáng kính.
- Cúng ngọ
Nghi thức dâng cúng cơm nước lên Phật vào giờ ngọ (giữa trưa), thường cử hành trước khi chư tăng thọ trai.
- Cúng sao giải hạn
Tập tục dân gian cầu cúng để hóa giải vận xui theo ngôi sao được cho là chiếu mạng trong năm. Đây không phải nghi lễ chính thống của đạo Phật.
- Cuống māyā · māyā
Một thói tâm xấu nhỏ: bày đặt giả dối, làm ra vẻ bề ngoài để lừa gạt người khác vì danh hay lợi.
- Cư sĩ
Người Phật tử tu tại gia, giữ giới và hộ trì Tam Bảo trong khi vẫn sống đời thường.
- Cực Lạc sukhāvatī
Cõi Tịnh độ phương Tây của Phật A Di Đà, nơi an vui không khổ, thuận tiện tu đến giác ngộ.
- Cưu Ma La Thập Kumārajīva
Một trong những nhà phiên dịch kinh Phật vĩ đại nhất sang Hán văn, đặt nền cho nhiều tông phái Đại thừa Đông Á.
- Cửu pháp giới
Chín cảnh giới chúng sinh chưa thành Phật trong cách phân chia mười pháp giới.
- Cửu phẩm
Cách phân chín bậc của những người được vãng sinh về cõi Tịnh độ, tùy theo công hạnh tu tập cao thấp khác nhau. Đây là giáo lý quen thuộc của pháp môn Tịnh độ.
- Cửu phẩm liên hoa
Chín phẩm bậc vãng sinh về cõi Cực Lạc trong giáo lý Tịnh độ, phân theo công hạnh tu tập của mỗi hành giả.
- Cửu phẩm vãng sinh
Cách phân loại các mức độ vãng sinh về cõi Tịnh Độ tùy theo công hạnh và căn cơ của hành giả.
- Cửu thứ đệ định Navānupubbavihāra
Chín tầng thiền định được tu tập tuần tự từ thấp lên cao cho đến trạng thái lặng dứt sâu nhất.
- Cửu thức amala-vijñāna
Cách phân chín loại thức theo một số học phái Duy thức, thêm vào tám thức một thức thanh tịnh thứ chín hoàn toàn không nhiễm ô.
- Cửu tưởng quán
Phép quán chín giai đoạn biến hoại của tử thi nhằm đối trị tham ái sắc dục và chấp thân.
- Cửu vô vi
Cách phân loại chín pháp không sinh diệt theo quan điểm của một số bộ phái Phật giáo thời kỳ đầu.