Vần D
105 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ D. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Da Du Đà La Yasodharā · Yaśodharā
Người vợ thuở tại gia của Thái tử Tất Đạt Đa. Về sau bà cũng đi tu và trở thành một vị ni chứng quả.
- Dạ Ma thiên Yāma · Yāma
Cõi trời thứ ba của Dục giới, nằm trên cõi Đao Lợi, nơi chúng sinh hưởng dục lạc vi tế.
- Da Xá Yasa · Yaśas
Một thanh niên con nhà giàu ở Ba La Nại, sớm theo Đức Phật xuất gia và trở thành bậc thánh.
- Da Xá (con trưởng giả) Yasa · Yaśas
Một thanh niên giàu có thành Ba-la-nại, trở thành người tại gia đầu tiên xin theo Phật xuất gia.
- Dạ-xoa Yakkha · Yakṣa
Một loài quỷ thần dũng mãnh, có loại hung dữ và có loại quy thuận hộ trì Phật pháp.
- Danh sắc nāmarūpa
Sự kết hợp của phần tâm lý (danh) và vật chất (sắc) tạo nên một cá thể; mắt xích trong mười hai nhân duyên.
- Danh sắc phân biệt trí nāmarūpa-pariccheda-ñāṇa
Tuệ giác đầu tiên trên đường thiền quán, phân biệt rạch ròi phần tâm và phần vật chất nơi thân tâm.
- Dị hành đạo
Con đường tu tập dễ hành trì, nương sức Phật mà niệm Phật cầu vãng sinh, đối lại với con đường khó tự lực.
- Di Lặc maitreya
Vị Bồ tát sẽ thành Phật trong tương lai, biểu trưng cho lòng từ và niềm hoan hỷ.
- Di Lặc (luận chủ Du Già) Maitreyanātha
Vị được truyền là tác giả của năm bộ luận nền tảng cho học phái Du Già Hành (Duy Thức).
- Dị thục vipāka · vipāka
Quả báo chín muồi nhưng đã khác loại so với cái nhân đã gieo; một tên gọi của thức A-lại-da.
- Diêm Phù Đề Jambudīpa · Jambudvīpa
Tên gọi vùng đất loài người đang sống theo cách hình dung vũ trụ của đạo Phật.
- Diêm Vương Yama · Yama
Vị vua cai quản cõi địa ngục, được tin là phán xét nghiệp tội của chúng sinh sau khi qua đời theo quan niệm dân gian Phật giáo.
- Diệt đế nirodha
Sự thật rằng khổ có thể chấm dứt khi tham ái lắng dịu; trạng thái an tịnh đó gọi là Niết bàn.
- Diệt thọ tưởng định saññāvedayitanirodha
Tầng định sâu nhất, trong đó cảm thọ và tưởng tạm thời ngưng bặt; chỉ bậc thánh đã chứng cao mới vào được.
- Diệu Âm Bồ Tát Gadgadasvara
Một vị Bồ-tát trong kinh Pháp Hoa, nổi bật với khả năng hiện vô số hình tướng và dùng âm thanh mầu nhiệm để hóa độ.
- Diệu giác
Quả vị giác ngộ viên mãn tối thượng, tức quả vị Phật, bậc cao nhất trong hành trình tu chứng.
- Diệu quan sát trí pratyavekṣaṇājñāna
Một trong bốn trí của quả Phật, do thức thứ sáu chuyển thành; trí này quán xét rõ căn cơ chúng sinh để thuyết pháp cho thích hợp.
- Dõng mãnh
Tinh thần mạnh mẽ, can đảm và quyết liệt trong tu tập, vượt qua khó khăn.
- Du già yoga
Sự tương ưng, hợp nhất giữa người tu và đối tượng quán tu; cũng chỉ các pháp tu thiền định, nhất là trong Mật tông.
- Du Già Sư Địa Luận Yogācārabhūmi Śāstra
Một bộ luận đồ sộ, nền tảng của Duy thức tông. Tương truyền do Bồ tát Di Lặc thuyết, trình bày tuần tự các bậc tu chứng của người hành đạo.
- Dục (tâm sở) chanda · chanda
Trạng thái tâm muốn đạt được điều mình hướng tới; bản thân nó trung tính, là động lực cho cả việc thiện lẫn việc ác.
- Dục giới
Cõi thấp nhất trong tam giới, nơi chúng sinh còn bị chi phối bởi tham dục; gồm cả cõi người.
- Duy Ma Cật Vimalakīrti
Một cư sĩ tại gia giàu có nhưng thâm ngộ giáo pháp, nổi tiếng vì biện tài và đời sống nhập thế mà không nhiễm trần.
- Duy na karmadāna
Vị tăng phụ trách điều hành nghi lễ, xướng tụng và giữ trật tự trong chúng tại chùa.
- Duy tâm Tịnh độ
Quan điểm cho rằng Tịnh độ và Phật A Di Đà không tách rời tâm, mà hiển hiện ngay nơi tâm thanh tịnh của chính người tu.
- Duy thức vijñaptimātra
Học thuyết Đại thừa cho rằng mọi hiện tượng ta nhận biết đều do tâm thức biểu hiện.
- Duyên
Điều kiện, mối liên hệ khiến sự việc xảy ra; mọi thứ đều sinh khởi nhờ nhân và duyên hội đủ.
- Duyên giác pratyekabuddha
Bậc tự mình giác ngộ nhờ quán lý duyên khởi, nhưng không thuyết pháp rộng độ người.
- Duyên khởi paṭiccasamuppāda
Mọi sự vật, hiện tượng đều sinh khởi và tồn tại nhờ vào các điều kiện (duyên); cái này có nên cái kia có.
- Duyên khởi tánh không
Tư tưởng cốt lõi của Trung quán: vì mọi sự vật đều do điều kiện mà thành nên chúng vốn không có thực thể độc lập.
- Dược Sơn Duy Nghiễm
Thiền sư đời Đường, nối pháp Thạch Đầu Hy Thiên, là mắt xích quan trọng trên dòng truyền thừa dẫn tới tông Tào Động.
- Dược Thượng Bồ Tát Bhaiṣajyasamudgata
Vị Bồ Tát phát nguyện dùng thuốc cứu chữa bệnh khổ chúng sinh, là em của Dược Vương Bồ Tát.
- Dược Vương Bồ Tát Bhaiṣajyarāja
Vị Bồ-tát biểu trưng cho hạnh hiến dâng trọn vẹn và năng lực chữa lành khổ đau cho chúng sinh.
- Dương Kỳ Phương Hội
Thiền sư đời Tống, người khai sinh phái Dương Kỳ — một nhánh quan trọng của tông Lâm Tế. Phái này về sau lan rộng và truyền ra ngoài Trung Hoa.
- Đa La Bồ Tát Tārā
Một vị Bồ-tát mang hình tướng nữ, được tôn kính rộng rãi như đấng cứu độ nhanh chóng, nhất là trong Phật giáo Tây Tạng.
- Đà-la-ni Dhāraṇī
Những câu trì tụng đặc biệt trong đạo Phật, được xem là có sức giúp người tu giữ tâm và ghi nhớ giáo pháp.
- Đại Ca Diếp Mahākassapa · Mahākāśyapa
Một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, người tu hạnh khổ hạnh giỏi nhất và đứng ra gìn giữ giáo pháp sau khi Phật nhập diệt.
- Đại chúng bộ Mahāsaṅghika · Mahāsāṃghika
Một trong hai bộ phái lớn hình thành từ lần phân chia đầu tiên của Tăng đoàn, có khuynh hướng cởi mở và rộng rãi.
- Đại đức
Danh xưng dành cho vị tăng trẻ, mới thọ giới tỳ kheo và đang tu học.
- Đại hồng chung
Quả chuông lớn của chùa, thường được thỉnh vào sáng sớm và chiều tối để báo thời và nhắc nhở tu hành.
- Đại Huệ Tông Cảo
Thiền sư phái Lâm Tế đời Tống, người đề xướng và hệ thống hóa pháp môn khán thoại đầu (tham công án).
- Đại hùng bảo điện
Cách gọi trang trọng của ngôi chánh điện - nơi tôn thờ tượng Phật chính trong chùa.
- Đại nghi đại ngộ
Nguyên tắc của Thiền tông: mối nghi tình càng lớn thì sự bừng ngộ càng sâu; không có nghi thì không có ngộ.
- Đại Nhật Như Lai vairocana
Đức Phật Tỳ Lô Giá Na — pháp thân trung tâm trong Mật tông, tượng trưng cho ánh sáng trí tuệ chiếu khắp muôn nơi.
- Đại Phạm thiên Mahābrahmā · Mahābrahmā
Vị trời đứng đầu cõi Sơ thiền của Sắc giới, được xem như chúa tể của thế giới Ta-bà. Trong kinh điển, ngài thường hiện ra hộ trì và thỉnh Phật chuyển pháp.
- Đại tháp Sanchi Sāñcī
Cụm bảo tháp cổ ở miền trung Ấn Độ, một trong những công trình Phật giáo còn nguyên vẹn và lâu đời bậc nhất.
- Đại Thế Chí mahāsthāmaprāpta
Vị Bồ tát biểu trưng cho ánh sáng trí tuệ, hầu cận Phật A Di Đà cùng Quán Thế Âm.
- Đại thủ ấn mahāmudrā
Một pháp tu tối thượng trong Phật giáo Mật tông Tây Tạng, chỉ thẳng vào bản tâm sáng suốt. Pháp này đặc biệt được dòng Kagyu xem là tinh túy.
- Đại thừa mahāyāna
"Cỗ xe lớn" — truyền thống Phật giáo nhấn mạnh con đường Bồ tát, cứu độ tất cả chúng sinh; phổ biến ở Đông Á.
- Đại Thừa Khởi Tín Luận
Bộ luận ngắn nhưng cô đọng, đặt nền cho cách hiểu về tâm và Phật tánh trong Phật giáo Đông Á.
- Đại Trí Độ Luận Mahāprajñāpāramitā Śāstra
Bộ luận đồ sộ giải thích Kinh Đại Phẩm Bát Nhã, được xem như một bách khoa thư về giáo nghĩa và thực hành Đại thừa.
- Đại Tỳ-bà-sa luận mahāvibhāṣā
Bộ luận đồ sộ tập đại thành toàn bộ giáo nghĩa A-tỳ-đàm của phái Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ. Là nguồn tư liệu nền tảng cho hệ thống luận học Hữu Bộ ở Ấn Độ.
- Đại viên cảnh trí ādarśajñāna
Một loại trí tuệ viên mãn của Phật, được ví như tấm gương lớn soi rõ tất cả mà không thiếu sót.
- Đại viên mãn
Pháp tu cao tột của một phái Phật giáo Tây Tạng, hướng đến nhận ra trực tiếp tánh giác trong sáng vốn sẵn có nơi mỗi người.
- Đàn đầu hòa thượng upajjhāya · upādhyāya
Vị hòa thượng chủ trì giới đàn, trực tiếp truyền giới và là thầy bổn sư của giới tử.
- Đản sinh
Sự ra đời của bậc sẽ thành Phật, một dấu mốc thiêng liêng được Phật tử khắp nơi tưởng niệm hằng năm.
- Đảnh lễ
Cúi lạy sát đất với năm vóc chạm đất để tỏ lòng tôn kính và buông bỏ tâm kiêu mạn.
- Đạo An
Cao tăng Trung Hoa thời Đông Tấn, người chỉnh đốn Tăng đoàn và đặt nền nếp cho việc dịch, lưu giữ kinh.
- Đáo bỉ ngạn pāramī · pāramitā
Sang bờ bên kia — vượt khỏi dòng sông sinh tử mê khổ để đến bến giác ngộ an vui.
- Đạo chủng trí mārgākārajñatā
Trí của Bồ-tát thấu suốt vô số pháp môn để tùy duyên hóa độ chúng sinh.
- Đạo đế magga
Sự thật về con đường dẫn đến chấm dứt khổ, chính là Bát Chánh Đạo.
- Đao Lợi thiên Tāvatiṃsa · Trāyastriṃśa
Một tầng trời thuộc cõi Dục trong vũ trụ quan Phật giáo, do vị trời Đế Thích cai quản, gắn với nhiều câu chuyện trong kinh điển.
- Đạo Nguyên
Thiền sư Nhật Bản sáng lập tông Tào Động ở Nhật, đề cao tọa thiền như chính sự thể hiện của giác ngộ.
- Đạo tâm
Tấm lòng kiên định hướng về con đường tu hành giác ngộ.
- Đạo Tín
Một vị tổ Thiền tông Trung Hoa, đứng thứ tư trong dòng truyền thừa từ Tổ Bồ-đề-đạt-ma. Ngài góp phần đưa Thiền tông thành một cộng đồng tu tập ổn định.
- Đạo tràng
Nơi tu tập, hành lễ và nghe pháp; cũng chỉ một nhóm người cùng tu.
- Đạo tuệ magga ñāṇa
Tuệ minh sát ngay khoảnh khắc chứng đạo, đoạn trừ phiền não và kiết sử ở từng tầng thánh quả.
- Đạt Lai Lạt Ma
Danh hiệu của vị lãnh đạo tinh thần thuộc một dòng phái lớn trong Phật giáo Tây Tạng.
- Đãy đựng bát
Túi vải đeo để cất giữ và mang theo bình bát, một vật tùy thân của người khất thực.
- Đãy lọc nước parissāvana
Túi vải lọc nước, một vật dụng của tỳ kheo dùng để tránh làm hại các sinh vật nhỏ.
- Đắc giới
Sự thành tựu giới thể nơi người thọ giới sau khi nghi thức truyền giới được làm đúng pháp.
- Đẳng giác
Quả vị Bồ-tát ở mức cao nhất trước khi viên mãn thành Phật, gần như ngang bằng quả Phật.
- Đẳng lưu niṣyanda
Loại quả sinh ra có cùng tính chất với nhân đã gieo, như dòng nước nối tiếp tuôn chảy.
- Đẳng trì samādhi · samādhi
Một cách dịch của định, chỉ tâm giữ được sự quân bình, chuyên chú không tán loạn trên một đối tượng.
- Đâu Suất thiên tusita · tuṣita
Một cõi trời nơi Bồ tát Di Lặc đang ngự, chờ đến thời sẽ hạ sinh xuống nhân gian thành Phật.
- Đầu thai
Cách nói quen thuộc chỉ việc thần thức theo nghiệp lực nhập vào thai mẹ để nhận một thân mới trong luân hồi.
- Đề Bà Bồ Tát Āryadeva
Luận sư Phật giáo Ấn Độ, học trò nối pháp của ngài Long Thọ. Ông tiếp tục phát triển tư tưởng Trung quán và viết bộ Bách Luận nổi tiếng.
- Đề Bà Đạt Đa Devadatta · Devadatta
Một nhân vật trong tăng đoàn thời Phật, về sau trở thành biểu tượng của tham vọng và sự chia rẽ trong đạo.
- Đế Thích Sakka · Śakra
Vị vua cai quản cõi trời Đao Lợi trong vũ trụ quan Phật giáo, thường xuất hiện như người hộ trì Phật pháp.
- Địa biến xứ paṭhavī kasiṇa
Một đề mục thiền định lấy hình tướng đất làm đối tượng, quán cho tướng đất trải khắp để nhiếp tâm.
- Địa ngục
Cảnh giới khổ đau cùng cực trong lục đạo, do nghiệp ác nặng nề chiêu cảm; không vĩnh viễn mà hết nghiệp sẽ thoát.
- Địa Tạng kṣitigarbha
Vị Bồ tát nguyện cứu độ chúng sinh nơi địa ngục, "địa ngục chưa trống thề chưa thành Phật".
- Điên đảo vipallāsa · viparyāsa
Thấy ngược sự thật — lầm cho cái vô thường là bền vững, cái khổ là vui, cái không thật là cái tôi, cái bất tịnh là sạch đẹp.
- Định samādhi
Trạng thái tâm tập trung, an tĩnh, không tán loạn; nền tảng để phát sinh trí tuệ.
- Định cảnh
Đối tượng và trạng thái tâm an trú khi hành giả nhập vào thiền định.
- Định căn samādhindriya
Năng lực giữ cho tâm an trú chuyên nhất trên đối tượng; một trong năm căn.
- Định giác chi samādhi-sambojjhaṅga
Yếu tố giác ngộ giúp tâm an trú chuyên nhất, làm nền tảng cho tuệ quán phát sinh.
- Định huệ đẳng trì
Giữ định và tuệ ở thế quân bình, không lệch bên nào, để tâm vừa lắng sâu vừa sáng tỏ.
- Định lực
Sức mạnh của tâm an định, giúp giữ tâm vững vàng trước hoàn cảnh.
- Định nghiệp
Nghiệp đã chín muồi, quả báo chắc chắn sẽ trổ; khác với nghiệp bất định có thể chuyển nhẹ nhờ tu tập.
- Định tâm
Trạng thái tâm an trú, gom về một mối trên đối tượng, trái với tâm tản mác rối loạn.
- Đồ chay giả mặn
Món chay được làm cho giống hình dạng và mùi vị món mặn như gà, cá, giò chả, nhưng hoàn toàn từ nguyên liệu thực vật. Một nét quen thuộc của ẩm thực chay.
- Độc ảnh cảnh
Loại cảnh chỉ là hình bóng do ý thức tự vẽ ra, không có thực thể bên ngoài làm chỗ nương.
- Đối cảnh vô tâm
Tâm thái gặp mọi hoàn cảnh mà không bị cuốn theo, vẫn thản nhiên tự tại, một dấu hiệu của công phu Thiền.
- Đối cơ
Cách bậc thầy Thiền ứng đối khế hợp với căn cơ riêng của từng người học để khai mở chỗ ngộ.
- Đốn ngộ
Sự giác ngộ tức thì, bừng sáng ngay trong khoảnh khắc, đặc trưng của Thiền tông.
- Động Sơn Lương Giới
Một vị thiền sư đời Đường, được tôn là người khai sáng một trong những dòng thiền lớn của Trung Hoa.
- Đột-kiết-la dukkaṭa · duṣkṛta
Một loại tội nhẹ về hành vi thân hoặc lời nói trong giới luật, có thể trừ bằng sám hối.
- Đới chất cảnh
Loại cảnh nhận thức mang một phần bản chất của vật gốc nhưng đã pha ý thức chủ quan.
- Đời là vô thường anicca · anitya
Lối nói quen thuộc nhắc rằng không có gì ở đời đứng yên mãi, tất cả đều đổi thay.
- Đới nghiệp vãng sinh
Dù còn nghiệp chưa dứt sạch, người tu Tịnh độ vẫn có thể được vãng sinh về cõi Cực Lạc nhờ lòng tin, ý nguyện và niệm Phật.
- Đời người như giấc mộng
Cách nói quen thuộc rằng kiếp người ngắn ngủi, hư huyễn, qua mau như một giấc chiêm bao.
- Đức hạnh
Phẩm chất tốt đẹp về đạo đức được vun bồi qua giữ giới và tu tâm.
- Đức Sơn Tuyên Giám
Một thiền sư đời Đường nổi tiếng với lối dạy người bằng gậy đánh để cắt đứt vọng tưởng.