Vần P
86 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ P. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Phá giới sīlabheda
Hành vi vi phạm giới luật đã thọ, làm tổn hại giới thể và sự thanh tịnh của người tu.
- Phá tà hiển chánh
Phương pháp luận đặc trưng của tông Trung quán: chỉ cần phá bỏ cái thấy sai thì cái thấy đúng tự hiện.
- Phá tham (Phá thoại đầu)
Khoảnh khắc khối nghi trong tham thiền bất chợt vỡ tung, hành giả bừng sáng nhận ra bản tánh.
- Phạm Thiên Brahmā · Brahmā
Vị vua đứng đầu các cõi trời thuộc Sắc giới. Trong kinh điển, vị này được kể là người đã thỉnh cầu Đức Phật đem giáo pháp ra giảng dạy cho thế gian.
- Phạm thiên giới Brahmaloka · Brahmaloka
Các tầng trời thuộc cõi Sắc, nơi những vị trời đã lìa dục, đạt tâm thanh tịnh nhờ thiền định cư ngụ.
- Phản quan tự kỷ
Quay ánh nhìn vào bên trong để tự soi xét tâm mình, thay vì mải tìm cầu nơi ngoại cảnh.
- Pháp dharma
Giáo lý và sự thật Đức Phật chỉ dạy; cũng có nghĩa là mọi hiện tượng, sự vật.
- Pháp Chiếu
Vị tổ thứ tư của Liên tông (Tịnh độ) đời Đường, người sáng chế lối ngũ hội niệm Phật.
- Pháp danh
Tên đạo được thầy đặt cho khi quy y hoặc xuất gia, đánh dấu đời sống tâm linh mới.
- Pháp đường
Giảng đường trong chùa, nơi vị thầy thuyết giảng giáo pháp và đại chúng tập trung nghe pháp. Đây là một không gian quan trọng trong sinh hoạt tự viện.
- Pháp giới
Toàn thể vũ trụ vạn pháp; trong Đại thừa chỉ bản thể bao trùm tất cả hiện tượng.
- Pháp giới duyên khởi
Học thuyết duyên khởi của tông Hoa Nghiêm, nhấn mạnh mọi sự vật dung thông, nương nhau vô tận.
- Pháp giới quán
Phép quán tưởng đặc trưng của tông Hoa Nghiêm, dẫn dắt hành giả từ quán cái không tới cái nhìn dung thông vô ngại.
- Pháp hành paṭipatti
Phần thực hành tu tập - thiền định và quán chiếu - bên cạnh phần học hiểu giáo lý.
- Pháp Hiển
Một vị sư Trung Hoa thời cổ đã đi bộ sang Ấn Độ thỉnh kinh và viết lại hành trình trong cuốn Phật Quốc Ký.
- Pháp học pariyatti
Phương diện học hiểu, nghiên cứu giáo lý kinh điển, làm nền tảng cho việc thực hành tu tập.
- Pháp hội
Buổi tụ họp đông người để nghe giảng pháp, tụng kinh hoặc hành lễ.
- Pháp hỷ dhammapīti
Niềm hỷ lạc trong sạch khởi lên khi tiếp xúc với Chánh pháp qua nghe pháp, hành thiền hay thể nhập chân lý.
- Pháp khí
Các dụng cụ dùng trong nghi lễ và tu tập như chuông, mõ, khánh, trống.
- Pháp không dharma-nairātmya
Giáo lý cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều không có một bản chất riêng tồn tại độc lập.
- Pháp loa Śaṅkha
Vỏ ốc tù và dùng làm pháp khí, biểu trưng cho âm thanh giáo pháp vang vọng khắp nơi.
- Pháp Loa (tổ thứ hai Trúc Lâm)
Thiền sư đời Trần, tổ thứ hai của thiền phái Trúc Lâm.
- Pháp luân
Bánh xe Pháp — biểu tượng giáo pháp của Phật, "chuyển pháp luân" nghĩa là bắt đầu giảng dạy.
- Pháp luân thường chuyển
Lời nguyện cầu bánh xe Chánh pháp luôn được chuyển vận, tức Phật pháp được truyền bá không dứt.
- Pháp môn
Một phương pháp, con đường tu tập cụ thể (như niệm Phật, tham thiền, trì chú).
- Pháp nhãn
Con mắt trí tuệ thấy rõ Chánh pháp; một trong năm loại mắt (ngũ nhãn).
- Pháp Nhãn Văn Ích
Vị thiền sư khai sáng một trong năm dòng thiền lớn của Thiền tông Trung Hoa.
- Pháp Nhiên
Vị tổ sáng lập một tông phái Tịnh độ độc lập ở Nhật Bản, đề cao việc chuyên tâm niệm danh hiệu Phật.
- Pháp Tạng (Hiền Thủ)
Vị cao tăng đời Đường có công lớn hoàn thiện hệ thống giáo lý của Hoa Nghiêm tông, thường được tôn xưng là Hiền Thủ quốc sư.
- Pháp Tạng Tỳ Kheo Dharmākara
Tiền thân của Phật A Di Đà, khi còn tu hạnh Bồ tát đã phát những đại nguyện kiến lập cõi Cực Lạc.
- Pháp tánh dharmatā
Bản tánh chân thật, bất biến của mọi sự vật hiện tượng; còn gọi là chân như, vắng lặng không sinh không diệt.
- Pháp thành paṭivedha
Sự thực chứng đạo quả giải thoát — thành quả sau cùng của việc học và hành Phật pháp.
- Pháp thân dharmakāya
Thân chân lý của Phật, là bản thể giác ngộ vượt khỏi hình tướng.
- Pháp thân Bồ-tát
Bậc Bồ-tát đã bước vào các địa vị chứng ngộ cao, phần nào thể nhập được chân lý tuyệt đối, khác với Bồ-tát còn ở hàng phàm.
- Pháp trần dhammārammaṇa · dharmāyatana
Đối tượng riêng của ý thức — những hình ảnh, ý niệm và pháp được tâm tư duy nắm bắt.
- Pháp Tướng tông
Tông phái Phật giáo Trung Hoa chuyên nghiên cứu Duy thức, do Huyền Trang truyền lập.
- Pháp vị
Hương vị an lạc, thấm thía có được khi thực sự thể nghiệm giáo pháp.
- Pháp vô ngã dharma-nairātmya
Các pháp đều không có tự thể độc lập thường hằng; cùng nhân vô ngã hợp thành hai vô ngã.
- Pháp xứ sở nhiếp sắc
Loại vật chất rất vi tế mà chỉ ý thức nhận biết được, không thấy bằng mắt hay các giác quan thường.
- Pháp Xứng Dharmakīrti
Một trong những nhà luận lý học Phật giáo lớn nhất Ấn Độ, kế thừa và kiện toàn hệ thống nhân minh học của Trần Na.
- Phát Bồ-đề tâm bodhicitta-utpāda
Khởi tâm nguyện thành Phật để cứu độ chúng sinh, điểm khởi đầu của con đường Bồ-tát.
- Phạt Na Bà Tư Vanavāsin
Một trong Thập bát La Hán, thường gọi là Tọa Lộc La Hán hoặc Khán Môn La Hán.
- Phát tâm
Khởi lên ý nguyện tu hành hoặc làm việc thiện một cách mạnh mẽ, chân thành.
- Phạt Xà La Phất Đa La Vajraputra
Tên phiên âm của Tôn giả Vajraputra, vị Tiếu Sư La Hán trong nhóm Thập bát La Hán.
- Phẫn kodha · krodha
Một trạng thái tâm bất thiện thuộc nhóm phiền não nhỏ, là cơn giận bừng phát ngay khi gặp cảnh trái ý trước mắt.
- Phần đoạn sinh tử
Sinh tử có kỳ hạn và hình hài thô của phàm phu trong ba cõi, đối lại với sinh tử vi tế của các bậc thánh.
- Phật buddha
Bậc đã hoàn toàn giác ngộ, tự mình tỉnh thức và chỉ đường cho người khác; nghĩa đen là "người tỉnh thức".
- Phật Âm Buddhaghosa
Vị luận sư lớn của Phật giáo Nam truyền, người biên soạn và hệ thống hóa giáo lý thành bộ luận nổi tiếng về con đường tu tập.
- Phật Dược Sư bhaiṣajyaguru
Vị Phật ở phương Đông gắn với nguyện cứu khổ bệnh tật và an lành; biểu trưng cho sự chữa lành cả thân lẫn tâm.
- Phật đản
Ngày kỷ niệm Đức Phật Thích Ca đản sinh, thường tổ chức vào rằm tháng Tư âm lịch.
- Phật điện
Gian điện chính thờ Phật trong chùa, nơi tôn trí tượng Phật để lễ bái và cử hành nghi lễ.
- Phật độ người hữu duyên
Câu nói nhắc rằng dù Phật từ bi vô hạn, chỉ những ai đủ duyên lành, biết tin nhận và thực hành lời Pháp mới được lợi ích cứu độ. Duyên chưa chín thì khó dẫn dắt.
- Phật Đồ Trừng
Cao tăng Tây Vực có công lớn truyền bá Phật pháp ở Trung Hoa thế kỷ thứ 4.
- Phật giáo Bắc truyền
Nhánh Phật giáo lan truyền lên phía bắc, qua Trung Á vào Trung Hoa rồi tỏa ra vùng Đông Á.
- Phật giáo Nam truyền
Nhánh Phật giáo lưu giữ kinh tạng Pali, lan tỏa từ Ấn Độ qua Tích Lan xuống các nước Đông Nam Á.
- Phật giáo Nguyên thủy theravāda
Truyền thống Phật giáo gìn giữ giáo lý và giới luật gần với thời Đức Phật; phổ biến ở Nam và Đông Nam Á.
- Phật giáo Tây Tạng
Hình thái Phật giáo phát triển trên cao nguyên Tây Tạng, nổi bật với nghi quỹ Mật tông và hệ thống tu viện chặt chẽ.
- Phật Hộ Buddhapālita
Luận sư Trung Quán người Ấn Độ, được xem là người mở đường cho phương pháp luận của phái Quy Mậu (Prāsaṅgika).
- Phật quang
Hào quang, ánh sáng tỏa ra từ thân Phật, biểu trưng cho trí tuệ và lòng từ bi soi sáng khắp muôn loài. Hình ảnh quen thuộc trong kinh điển và tranh tượng.
- Phật tại tâm
Lời nhắc rằng Phật tánh sẵn có nơi tâm mỗi người, không phải tìm cầu ở bên ngoài.
- Phật tánh
Khả năng giác ngộ sẵn có nơi mỗi chúng sinh; ai cũng có thể thành Phật.
- Phật tánh thường trụ
Tông chỉ cho rằng mọi chúng sinh đều sẵn có Phật tánh thường hằng và đều sẽ thành Phật.
- Phật thất
Khóa tu bảy ngày chuyên tâm niệm Phật, nhằm đạt đến nhất tâm bất loạn, thường do hành giả Tịnh Độ thực hành.
- Phất trần
Cây phất bằng lông hoặc sợi dùng phủi bụi, đồng thời là pháp khí biểu trưng của bậc trưởng lão thiền môn.
- Phật tử
Người con Phật — người đã quy y Tam Bảo và thực hành lời dạy của Đức Phật.
- Phi lượng
Một kiểu nhận thức sai lầm, khi sự suy đoán hay phán đoán không khớp với sự thật. Đây là loại nhận thức không đáng tin trong nhân minh học.
- Phi tư lượng (Chẳng nghĩ suy)
Cốt tủy của pháp tọa thiền mặc chiếu: an trú trong trạng thái vượt khỏi mọi suy lường, phân biệt.
- Phi tưởng phi phi tưởng xứ nevasaññānāsaññāyatana · naivasaṃjñānāsaṃjñāyatana
Tầng thiền định vô sắc cao nhất, nơi tri giác trở nên cực kỳ vi tế, gần như không còn.
- Phiền não kleśa
Những trạng thái tâm bất an làm khổ mình và người: tham, sân, si, ngã mạn, nghi ngờ, tà kiến...
- Phiền não chướng kleśāvaraṇa
Lớp chướng ngại do chấp ngã sinh ra phiền não, ngăn không cho giải thoát khỏi vòng sinh tử.
- Phiền não tức Bồ đề
Tư tưởng Đại thừa: ngay trong phiền não, nếu giác ngộ, sẽ thấy được Bồ đề — không lìa khổ mà tìm giác ngộ.
- Phóng dật pamāda · pramāda
Trạng thái tâm buông lung, lơ là, không gìn giữ và phòng hộ mình nơi điều thiện.
- Phóng hạ đồ đao
Cách nói Hán-Việt của câu "buông dao thành Phật": buông bỏ con dao đang cầm xuống là chuyển hóa ngay tức khắc.
- Phóng sinh
Thả tự do cho các sinh vật sắp bị giết, thể hiện lòng từ bi và nuôi dưỡng tâm không sát hại.
- Phowa
Pháp tu của Phật giáo Tây Tạng, hướng dẫn chuyển di tâm thức người sắp mất về cõi an lành.
- Phổ Hiền samantabhadra
Vị Bồ tát tượng trưng cho hạnh nguyện và thực hành rộng lớn; nổi tiếng với mười hạnh nguyện.
- Phú makkha · mrakṣa
Trạng thái tâm che giấu lỗi lầm của mình vì sợ tổn hại đến danh dự và lợi lộc.
- Phú Lâu Na Puṇṇa · Pūrṇa
Một trong mười vị đại đệ tử của Đức Phật, nổi tiếng giảng pháp hay và thuyết phục đến mức cảm hóa được cả những vùng đất hung dữ.
- Phục Hổ La Hán
Vị thứ mười tám trong Thập bát La Hán, biểu tượng cho công hạnh hàng phục cọp dữ.
- Phước chủ lễ thầy
Thành ngữ nói về việc cúng lễ: gia chủ cầu phước, thầy cúng nhận lễ vật, mỗi bên một phần.
- Phước điền puññakkhetta · puṇyakṣetra
Hình ảnh ví những đối tượng đáng kính như Tam Bảo, cha mẹ, người khổ đau là thửa ruộng tốt để ta gieo trồng phước đức.
- Phước đức
Quả lành, may mắn có được nhờ làm việc thiện như bố thí, giúp đỡ, giữ giới.
- Phước trí nhị nghiêm
Hai thứ trang nghiêm mà Bồ-tát vun bồi: kho phước đức và kho trí tuệ, đủ cả mới thành Phật.
- Phước tuệ song tu
Tu cả phước (làm việc lành) lẫn tuệ (trau dồi trí tuệ) song song, như hai cánh của con chim.
- Phương tiện upāya
Cách thức khéo léo, uyển chuyển mà Phật và Bồ tát dùng để dẫn dắt chúng sinh theo căn cơ mỗi người.
- Phương trượng
Vốn chỉ căn phòng nhỏ của vị trụ trì trong chùa. Về sau, từ này dùng để gọi chính vị trụ trì hay bậc thầy đứng đầu một tự viện.