Vần S
40 thuật ngữ bắt đầu bằng chữ S. Về trang từ điển để tìm nhanh toàn bộ.
- Sa di śrāmaṇera
Người mới xuất gia, tuổi nhỏ hoặc chưa thọ giới cụ túc, giữ mười giới.
- Sa di thập giới dasa sīla · daśaśīla
Mười điều răn mà người nam mới vào chùa tập sự xuất gia phải gìn giữ, làm bước chuẩn bị trước khi thọ giới tỳ kheo đầy đủ.
- Sa môn śramaṇa
Người tu hành từ bỏ đời sống thế tục, sống đời thanh bần để cầu giải thoát.
- Sa-di giới dasa sīla
Mười điều giới mà người mới xuất gia (sa-di) thọ trì, mở rộng từ năm giới căn bản của người tại gia.
- Sách tấn
Khuyến khích, thúc đẩy nhau tinh tấn tu hành.
- Sakya Pandita
Đại sư Phật giáo Tây Tạng thế kỷ 13, học giả uyên bác của phái Sakya và là một trong Ngũ tổ Sakya.
- Sám hối
Nhận ra, ăn năn lỗi lầm đã làm và quyết tâm không tái phạm; làm tâm nhẹ và trong sạch.
- Sám Hối Hồng Danh
Nghi thức sám hối bằng cách lễ lạy danh hiệu nhiều vị Phật để tiêu trừ tội chướng.
- Sám hối yết-ma
Nghi thức sám hối tội theo pháp yết-ma, thực hiện trước Tăng chúng để phục hồi giới thanh tịnh.
- Sám văn
Bài văn dùng để tụng đọc trong nghi lễ, qua đó người tu bày tỏ lòng ăn năn lỗi lầm và phát nguyện sửa đổi.
- Sát-na khaṇa · kṣaṇa
Khoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi — đơn vị thời gian nhỏ nhất; trong từng sát-na, mọi thứ đều sinh ra rồi mất đi.
- Sát-na diệt kṣaṇabhaṅga
Học thuyết cho rằng mọi pháp hữu vi sinh ra rồi hoại diệt ngay trong từng khoảnh khắc cực ngắn (sát-na).
- Sát-na định khaṇika-samādhi
Trạng thái định tập trung trong từng sát-na sinh diệt nối nhau, làm nền tảng cho thiền quán minh sát theo dõi các pháp đang khởi.
- Sắc rūpa
Yếu tố vật chất, thân thể và mọi đối tượng có hình tướng; uẩn thứ nhất trong ngũ uẩn.
- Sắc cứu cánh thiên Akaniṭṭha · Akaniṣṭha
Tầng trời cao nhất của Sắc giới, đỉnh của Ngũ Tịnh Cư, nơi các bậc Bất hoàn an trú trước khi nhập Niết-bàn.
- Sắc giới
Cõi của chư thiên đạt thiền định, còn hình sắc vi tế nhưng đã lìa dục.
- Sắc pháp rūpa · rūpa
Nhóm các pháp thuộc về vật chất và hiện tượng có hình tướng, đối lập với nhóm pháp thuộc tâm trong cách phân loại của Phật học.
- Sắc sắc không không
Cách nói quen thuộc diễn tả rằng mọi sự vật vừa hiện hữu vừa không có thật thể cố định, rút ra từ tinh thần Bát-nhã.
- Sắc tức thị không rūpaṃ śūnyatā
Câu cốt lõi của Tâm Kinh: cái có hình tướng (sắc) và tánh không vốn không tách rời — hai mặt của cùng một thực tại.
- Sân dosa
Sự giận dữ, ghét bỏ, chống đối — muốn xua đẩy điều mình không ưa.
- Si moha
Sự mê mờ, thiếu hiểu biết, không thấy rõ sự thật; gốc của tham và sân.
- Siểm sāṭheyya · śāṭhya
Tật xấu trong tâm: nịnh nọt, quanh co dối trá để che giấu lỗi lầm và lấy lòng người khác.
- Sinh ký tử quy
Quan niệm xem cuộc sống chỉ là nơi gửi tạm, còn cái chết là sự trở về, giúp con người bớt sợ hãi và bình thản trước vô thường.
- Sinh lão bệnh tử
Bốn chặng khổ cơ bản ai cũng đi qua: được sinh ra, già đi, đau ốm và chết. Đây là sự thật về thân phận con người mà đạo Phật mời ta nhìn thẳng.
- Soi sáng nội tâm
Dùng sự tỉnh thức và trí tuệ để nhìn vào bên trong tâm mình, nhận diện rõ các trạng thái và phiền não.
- Song lộc Migadāya · Mṛgadāva
Hình tượng hai con nai chầu hai bên một bánh xe Pháp. Đây là biểu tượng gợi nhớ vườn Lộc Uyển, nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên.
- Sổ tức
Phép đếm hơi thở để nhiếp tâm — đếm từ một đến mười theo hơi thở vào ra rồi lặp lại.
- Sổ tức quán
Phép quán đếm hơi thở để gom tâm lại, đối trị tình trạng tâm lăng xăng tán loạn.
- Sống gửi thác về
Một cách nói nhẹ nhàng về kiếp người: sống chỉ là tạm trú, chết là trở về chốn cũ.
- Sông Ni Liên Thiền Nerañjarā · Nairañjanā
Dòng sông gần Bồ Đề Đạo Tràng nơi Đức Phật tắm gội và thọ bát cháo sữa trước đêm thành đạo.
- Sở biến
Phần cảnh tướng do thức biến hiện ra, đối lại với phần thức làm chủ thể biến hiện.
- Sơ chuyển pháp luân Dharmacakrapravartana
Buổi thuyết pháp mở đầu sự nghiệp hoằng hóa của Đức Phật, đánh dấu lần đầu giáo pháp được truyền ra thế gian.
- Sở duyên ārammaṇa · ālambana
Đối tượng mà tâm bám vào để nhận biết hoặc để an trú trong khi hành thiền.
- Sơ thiền
Tầng thiền định đầu tiên trong bốn tầng thiền sắc giới, còn tầm và tứ, đầy hỷ lạc.
- Sở tri chướng jñeyāvaraṇa
Loại chướng ngại do bám chấp vào các pháp, làm che lấp trí tuệ thấy biết chân lý và cản trở việc thành Phật.
- Sơ tướng (Biến tác tướng) parikamma-nimitta
Hình ảnh thô của đề mục thiền mà hành giả nắm bắt được trong giai đoạn đầu khi mới chú tâm.
- Sơn môn
Cổng chính dẫn vào chùa; cũng được dùng để chỉ chung một ngôi chùa hoặc một tông phái, dòng thiền.
- Súc sinh tiracchāna · tiryak
Loài vật — một trong sáu cảnh giới luân hồi. Đời sống bị chi phối bởi bản năng và si mê, do nghiệp si chiêu cảm.
- Sự pháp giới
Cảnh giới của muôn vật muôn việc sai khác, tầng quán chiếu cơ bản nhất về thế giới hiện tượng trong giáo lý Hoa Nghiêm.
- Sự sự vô ngại
Cảnh giới cao nhất trong giáo lý Hoa Nghiêm: mọi sự vật hiện tượng đều dung thông, hòa nhập vào nhau không ngăn ngại. Một là tất cả, tất cả là một.