10 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Tam tổ Trúc Lâm: dòng thiền thuần Việt
Nằm trong cụm Phật giáo thời Lý - Trần · kham-pha:phat-giao-vn
Tam tổ Trúc Lâm là ba vị tổ khai sáng và xác lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử thời Trần: Trần Nhân Tông (Điều Ngự Giác Hoàng), Pháp Loa và Huyền Quang. Đây được xem là dòng thiền mang bản sắc Việt, hợp nhất nhiều dòng thiền cũ và gắn đạo với đời.
Tóm tắt nhanh
- **Tam tổ Trúc Lâm** gồm ba vị nối tiếp: **Trần Nhân Tông** (sơ tổ), **Pháp Loa** (nhị tổ) và **Huyền Quang** (tam tổ).
- Thiền phái hình thành vào khoảng **cuối thế kỷ XIII – đầu thế kỷ XIV**, gắn với núi **Yên Tử**.
- Trúc Lâm được xem là **dòng thiền thuần Việt**: do người Việt sáng lập, dùng cả văn Nôm, dung hợp các dòng thiền trước đó.
- Tinh thần tiêu biểu là **"cư trần lạc đạo"** — tu giữa đời, không nhất thiết xa lánh thế gian.
- Nhiều chi tiết về ba vị được ghi theo lối **truyền thống**, nên đọc một cách tỉnh táo, phân biệt sử liệu với giai thoại.
Nội dung bài
- Bối cảnh: vì sao Trúc Lâm ra đời
- Sơ tổ: Trần Nhân Tông – Điều Ngự Giác Hoàng
- Nhị tổ: Pháp Loa – người tổ chức và mở rộng
- Tam tổ: Huyền Quang – tiếp nối mạch thiền và văn chương
- Trúc Lâm có gì "thuần Việt"?
- Bài học cho người học Phật ngày nay
- Nền móng trước Trúc Lâm: Trần Thái Tông và Tuệ Trung Thượng Sĩ
- Sau Tam tổ: thăng trầm và sự phục hưng
- "Cư trần lạc đạo" áp dụng thế nào hôm nay?
- Những hiểu lầm phổ biến
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nguồn tham chiếu
Tóm tắt: Tam tổ Trúc Lâm là ba vị tổ đã khai sáng và xác lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử dưới thời Trần: Trần Nhân Tông (Điều Ngự Giác Hoàng), Pháp Loa và Huyền Quang. Đây được xem là một dòng thiền mang đậm bản sắc Việt, dung hợp nhiều mạch thiền có trước và nêu cao tinh thần "cư trần lạc đạo" — sống giữa đời mà vẫn vui với đạo.
Bối cảnh: vì sao Trúc Lâm ra đời
Để hiểu Tam tổ Trúc Lâm, cần đặt các ngài vào bối cảnh Phật giáo thời Lý – Trần. Trước đó, ở Việt Nam đã có một số dòng thiền du nhập và phát triển, như dòng Tỳ-ni-đa-lưu-chi gắn với thiền sư Vạn Hạnh thời Lý, dòng Vô Ngôn Thông, và dòng Thảo Đường. Mỗi dòng có truyền thừa và đặc điểm riêng.
Sang thời Trần, một xu hướng mới xuất hiện: hợp nhất các mạch thiền cũ thành một thiền phái có tổ chức, có truyền thừa rõ ràng và mang bản sắc dân tộc. Đây cũng là thời kỳ đất nước vừa trải qua những cuộc kháng chiến lớn, nhu cầu về một đời sống tinh thần vững vàng, gắn với trách nhiệm cộng đồng, càng rõ nét. Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử ra đời trong bối cảnh ấy, với núi Yên Tử là trung tâm tu học, mà ngày nay vẫn còn dấu tích ở chùa Trúc Lâm Yên Tử.
Sơ tổ: Trần Nhân Tông – Điều Ngự Giác Hoàng
Trần Nhân Tông (1258–1308 theo niên đại thường được ghi) là vị vua thứ ba của nhà Trần, sau này được tôn là sơ tổ Trúc Lâm với pháp hiệu Điều Ngự Giác Hoàng. Cuộc đời ngài thường được nhắc đến với hai phương diện gắn bó: một vị vua và một thiền sư.
Trên cương vị vua, theo sử liệu, ngài là người lãnh đạo đất nước trong giai đoạn có những cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông. Sau khi nhường ngôi (lên làm Thái thượng hoàng rồi xuất gia), ngài chọn đời sống tu hành tại Yên Tử. Việc một vị vua từ bỏ ngôi vị để đi tu thường được người đời sau xem là biểu tượng cho tinh thần buông danh lợi.
Về mặt thiền học, Trần Nhân Tông chịu ảnh hưởng từ nhiều bậc thầy, trong đó có Tuệ Trung Thượng Sĩ — một cư sĩ nổi tiếng với phong cách thiền phóng khoáng, được xem là người có ảnh hưởng quan trọng đến tư tưởng của ngài. Tác phẩm thường được gắn với Trần Nhân Tông là bài phú Nôm Cư trần lạc đạo phú, diễn đạt tinh thần sống giữa đời mà vẫn an vui với đạo — một chủ đề được khai triển kỹ hơn trong bài cư trần lạc đạo.
Nhị tổ: Pháp Loa – người tổ chức và mở rộng
Pháp Loa (theo niên đại truyền thống khoảng 1284–1330) là vị tổ thứ hai, được Trần Nhân Tông trao truyền và giao trọng trách kế tục. Nếu sơ tổ đặt nền tảng tư tưởng và tinh thần, thì Pháp Loa thường được ghi nhận ở vai trò tổ chức và phát triển.
Theo Tam tổ thực lục và các ghi chép truyền thống, Pháp Loa đảm nhận việc xây dựng tăng đoàn, mở mang chùa viện, tổ chức giảng dạy và tham gia in ấn kinh sách. Đây là những công việc nền móng giúp một thiền phái non trẻ tồn tại lâu dài, không chỉ dừng ở uy tín cá nhân của người sáng lập. Nói cách khác, Pháp Loa giúp Trúc Lâm chuyển từ một dòng thiền gắn với một con người sang một thiết chế có hệ thống. Cần lưu ý rằng nhiều con số cụ thể về số lượng chùa, tăng sĩ trong các nguồn truyền thống có thể khác nhau, nên xem đó là chỉ dấu về quy mô hơn là số liệu tuyệt đối.
Tam tổ: Huyền Quang – tiếp nối mạch thiền và văn chương
Huyền Quang (theo niên đại truyền thống khoảng 1254–1334) là vị tổ thứ ba. Ngài được biết đến là người học rộng, giỏi văn chương, và là gương mặt gắn liền với giai đoạn tiếp nối, gìn giữ thiền phái sau hai vị tổ trước.
Trong truyền thống, Huyền Quang để lại một số thơ văn được lưu truyền, thể hiện cảm thức thiền hòa quyện với thiên nhiên và đời sống. Quanh cuộc đời ngài cũng có những giai thoại lưu truyền trong dân gian; với những chi tiết mang màu sắc kỳ lạ hoặc khó kiểm chứng, người đọc nên xem là phần văn hóa – truyền thuyết, tách khỏi phần sử liệu chắc chắn. Việc Huyền Quang tiếp nối được xem là biểu tượng cho thấy Trúc Lâm không phải hiện tượng của một thế hệ, mà đã hình thành một dòng truyền thừa.
Trúc Lâm có gì "thuần Việt"?
Do người Việt sáng lập Ba vị tổ đều là người Việt, hoạt động trên đất Việt, trong bối cảnh lịch sử nhà Trần — khác với việc tiếp nhận nguyên một dòng thiền từ bên ngoài.
Dung hợp các dòng thiền cũ Trúc Lâm được xem là hợp nhất nhiều mạch thiền có trước (Tỳ-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường) thành một thiền phái có tổ chức.
Dùng cả văn Nôm Một số tác phẩm tiêu biểu được viết bằng chữ Nôm, gắn với tiếng nói và văn hóa dân tộc, không chỉ dùng Hán văn.
Tinh thần nhập thế "Cư trần lạc đạo" nêu cao việc tu giữa đời, gắn đạo tâm với trách nhiệm xã hội — phù hợp với một dân tộc vừa trải qua thử thách lớn.
Cần nói thêm cho cân bằng: chữ "thuần Việt" ở đây nên hiểu theo nghĩa bản sắc và tổ chức, chứ không có nghĩa Trúc Lâm tách rời hoàn toàn khỏi truyền thống Thiền tông chung của Phật giáo. Trúc Lâm vẫn nằm trong dòng chảy lớn của Thiền tông, chỉ là mang dáng dấp riêng của Việt Nam.
Bài học cho người học Phật ngày nay
Tam tổ Trúc Lâm thường được nhắc đến không chỉ như một chương lịch sử, mà như nguồn cảm hứng thực hành.
Thứ nhất là tinh thần buông bỏ danh lợi: hình ảnh một vị vua nhường ngôi đi tu là lời nhắc rằng địa vị, quyền lực không phải đích đến cuối cùng.
Thứ hai là tu giữa đời: "cư trần lạc đạo" cho thấy người tại gia bận rộn vẫn có thể thực hành, không nhất thiết phải rời bỏ công việc, gia đình. Tu là cách sống tỉnh thức trong từng việc thường ngày.
Thứ ba là xây dựng bền vững: vai trò tổ chức của Pháp Loa nhắc rằng giá trị tinh thần cần được duy trì bằng thiết chế, cộng đồng và sự tiếp nối, chứ không chỉ dựa vào một cá nhân.
Nền móng trước Trúc Lâm: Trần Thái Tông và Tuệ Trung Thượng Sĩ
Trúc Lâm không xuất hiện đột ngột. Trước Trần Nhân Tông, hoàng tộc nhà Trần đã có một truyền thống học Phật khá sâu.
Trần Thái Tông, vị vua đầu triều, được truyền thống gắn với Khóa hư lục — một tập văn Phật học bàn về vô thường, sám hối và công phu tu tập, viết bằng giọng văn của một người vừa gánh việc nước vừa quán chiếu sinh tử. Câu chuyện ông bỏ kinh thành lên Yên Tử rồi được khuyên trở về lo việc dân, với lời nhắn đại ý rằng "trong núi vốn không có Phật, Phật ở ngay trong lòng", được ghi lại theo lối truyền thống và về sau trở thành một biểu tượng cho tinh thần nhập thế của Phật giáo đời Trần.
Tuệ Trung Thượng Sĩ, một cư sĩ trong hoàng tộc, để lại Thượng Sĩ ngữ lục với phong cách thiền phóng khoáng, phá chấp, không câu nệ hình thức. Ông được xem là người có ảnh hưởng trực tiếp đến Trần Nhân Tông.
Đặt cạnh nhau, ba thế hệ này cho thấy một mạch liên tục: từ vua học Phật (Thái Tông), qua cư sĩ chứng đạo (Tuệ Trung), đến vua xuất gia lập phái (Nhân Tông). Trúc Lâm là kết tinh của mạch ấy, chứ không phải sáng lập từ hư không.
Sau Tam tổ: thăng trầm và sự phục hưng
Một câu hỏi ít được nêu: sau Huyền Quang thì Trúc Lâm ra sao?
Theo các nghiên cứu về lịch sử Phật giáo Việt Nam, thiền phái không giữ được vị thế như thời Trần. Cùng với sự suy yếu của nhà Trần và việc Nho học trở thành hệ tư tưởng chủ đạo của bộ máy nhà nước, Phật giáo mất dần vai trò trung tâm trong đời sống triều đình, dù vẫn tiếp tục sống trong dân gian và các sơn môn.
Đến thế kỷ XX, tên gọi Trúc Lâm được khôi phục mạnh mẽ trong phong trào chấn hưng Phật giáo và trong các thiền viện mang tên Trúc Lâm được lập ở nhiều nơi, gắn với nỗ lực khôi phục đường lối tu thiền của tổ tiên. Người học nên phân biệt: Trúc Lâm thời Trần là một hiện tượng lịch sử cụ thể, còn Trúc Lâm hôm nay là sự tiếp nối và diễn giải lại tinh thần ấy trong bối cảnh mới — hai điều liên quan nhưng không đồng nhất.
"Cư trần lạc đạo" áp dụng thế nào hôm nay?
Tinh thần này rất dễ bị rút gọn thành một câu an ủi cho việc không tu gì cả: "cứ sống bình thường là tu rồi". Cách hiểu đầy đủ hơn đòi hỏi hai vế cùng lúc.
Vế thứ nhất là "cư trần" — ở giữa đời: đi làm, nuôi con, chăm cha mẹ, giữ chữ tín trong công việc. Không né tránh trách nhiệm với lý do tu hành.
Vế thứ hai là "lạc đạo" — vui với đạo: có một công phu thật, dù nhỏ. Mươi phút ngồi yên mỗi sáng, giữ năm giới, quan sát tâm khi nổi giận. Thiếu vế này thì "cư trần" chỉ còn là sống bận rộn.
Hình ảnh sơ tổ nhường ngôi là lời nhắc về vế thứ hai theo cách mạnh nhất: một người có mọi thứ vẫn thấy cần đặt xuống để đi vào bên trong. Với hầu hết chúng ta, "đặt xuống" không có nghĩa từ bỏ công việc, mà là không để công việc chiếm trọn định nghĩa về bản thân mình.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: Trúc Lâm là một dòng thiền hoàn toàn tách biệt, không liên quan gì đến Thiền tông Trung Hoa hay các dòng thiền trước. Thực ra Trúc Lâm vẫn nằm trong dòng chảy Thiền tông, được xem là dung hợp các mạch thiền có trước và mang bản sắc Việt, chứ không phải "phát minh" từ con số không.
Thường hiểu sai: Trần Nhân Tông chỉ là một ông vua "đi tu cho có". Theo truyền thống, ngài thực sự là sơ tổ, có tu học nghiêm túc và để lại tác phẩm thiền học, được tôn xưng là Điều Ngự Giác Hoàng.
Thường hiểu sai: Mọi giai thoại quanh ba vị tổ đều là sự thật lịch sử. Một phần các chi tiết được ghi theo lối truyền thống hoặc lưu truyền trong dân gian; người học nên phân biệt sử liệu với giai thoại văn hóa.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Thiền phái Trúc Lâm — Trúc Lâm Zen school: thiền phái thời Trần do Tam tổ xác lập, trung tâm tại Yên Tử.
- Điều Ngự Giác Hoàng — pháp hiệu của sơ tổ Trần Nhân Tông.
- Cư trần lạc đạo — sống giữa đời mà vui với đạo; tinh thần nhập thế tiêu biểu của Trúc Lâm.
- Truyền thừa — dharma transmission/lineage: việc trao truyền và nối tiếp giáo pháp giữa các vị tổ.
- Thiền tông — Zen/Chan school: tông phái nhấn mạnh thiền định và trực nhận tâm tính.
Bạn có thể tra cứu thêm các thuật ngữ trong từ điển.
Nguồn tham chiếu
- Tam tổ thực lục — ghi chép truyền thống về ba vị tổ Trúc Lâm.
- Thiền uyển tập anh và các văn bản thiền học đời Trần.
- Đại Việt sử ký toàn thư — phần nhà Trần.
- Các nghiên cứu hiện đại về Phật giáo Lý – Trần và Thiền phái Trúc Lâm.
Lưu ý: niên đại và một số chi tiết về ba vị tổ được ghi theo truyền thống và có thể khác nhau giữa các nguồn; bài viết ưu tiên thông tin phổ biến và nêu rõ chỗ chưa chắc chắn.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Trúc Lâm là dòng thiền hoàn toàn tách biệt, không liên quan tới Thiền tông Trung Hoa hay các dòng thiền trước đó.
Trúc Lâm vẫn nằm trong dòng chảy Thiền tông, được xem là dung hợp các mạch thiền có trước và mang bản sắc nhập thế riêng của Đại Việt.
Cách trích dẫn trang này
“Tam tổ Trúc Lâm” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/tam-to-truc-lam
Câu hỏi thường gặp
Tam tổ Trúc Lâm gồm những vị nào?
Theo truyền thống, Tam tổ gồm ba vị: Trần Nhân Tông (Điều Ngự Giác Hoàng) là sơ tổ, Pháp Loa là nhị tổ và Huyền Quang là tam tổ. Ba vị nối tiếp nhau lãnh đạo và phát triển Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử trong khoảng cuối thế kỷ XIII và đầu thế kỷ XIV.
Vì sao gọi Trúc Lâm là dòng thiền thuần Việt?
Vì đây là thiền phái hình thành và phát triển ngay trên đất Việt, do người Việt sáng lập, sử dụng cả văn Nôm và mang dấu ấn văn hóa, lịch sử dân tộc. Trúc Lâm cũng được xem là dung hợp các dòng thiền có trước đó, tạo thành một mạch thiền riêng, không chỉ sao chép từ Trung Hoa.
Trần Nhân Tông là vua hay là thiền sư?
Cả hai. Theo sử liệu, ngài là vua nhà Trần, sau khi nhường ngôi thì xuất gia tu hành tại Yên Tử và trở thành sơ tổ Trúc Lâm. Vì vậy ngài thường được nhắc đến vừa với tư cách một vị vua có công với đất nước, vừa là một thiền sư khai sáng dòng thiền.
Pháp Loa và Huyền Quang đóng góp gì?
Theo ghi chép truyền thống, Pháp Loa được Trần Nhân Tông trao truyền và đảm nhận việc tổ chức, mở rộng tăng đoàn, in ấn kinh sách. Huyền Quang nổi tiếng là người uyên bác, có nhiều thơ văn, tiếp nối và gìn giữ mạch thiền Trúc Lâm sau hai vị trước.
Tinh thần nổi bật của Thiền phái Trúc Lâm là gì?
Tinh thần thường được nhắc đến là 'cư trần lạc đạo' — sống giữa đời mà vẫn vui với đạo, không nhất thiết phải xa lánh thế gian. Đây là cách diễn đạt rất Việt về việc tu giữa đời sống thường nhật, kết hợp đạo tâm với trách nhiệm xã hội.
Người học Phật ngày nay học được gì từ Tam tổ Trúc Lâm?
Có thể học tinh thần nhập thế tỉnh táo: giữ đạo tâm mà vẫn đóng góp cho cộng đồng; thái độ buông danh lợi như việc nhường ngôi đi tu của sơ tổ; và cách tu tập gắn liền đời sống thay vì tách rời thực tại.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Tam tổ Trúc Lâm?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Phật giáo Việt Nam →
- Trụ cột 9 phút Phật giáo thời Lý - Trần Phật giáo thời Lý - Trần (thế kỷ 11-14) là giai đoạn Phật giáo gắn bó sâu với đời sống dân tộc và triều đình Đại Việt. Thời Lý dựng chùa, trọng tăng, lấy đạo Phật làm nền văn hóa; thời Trần kết tinh ở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế cư trần lạc đạo.
- Vệ tinh 9 phút Bồ Tát Thích Quảng Đức (góc lịch sử) Thích Quảng Đức (khoảng 1897–1963) là một hòa thượng Việt Nam, tự thiêu ngày 11/6/1963 tại Sài Gòn để phản đối chính sách kỳ thị Phật giáo. Sự kiện gây chấn động thế giới, về sau ngài được Phật giáo Việt Nam tôn xưng là Bồ Tát.
- Vệ tinh 10 phút Cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời thường (Trúc Lâm) 'Cư trần lạc đạo' nghĩa là 'ở giữa cõi trần mà vui với đạo' — tinh thần Thiền phái Trúc Lâm do Phật Hoàng Trần Nhân Tông sáng lập. Bạn không cần bỏ nhà cửa, công việc, gia đình để tìm đạo. Đạo ở ngay trong cách bạn sống đời thường — ăn cơm, làm việc, đối đãi với người — một cách tỉnh thức và an nhiên.
- Vệ tinh 10 phút HT. Thích Minh Châu và công trình dịch kinh Nikāya Hòa thượng Thích Minh Châu (1918–2012) là dịch giả đã chuyển dịch năm bộ kinh Nikāya từ tạng Pāli sang tiếng Việt — Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng, Tăng Chi và Tiểu Bộ. Công trình này đặt nền cho việc nghiên cứu Phật giáo Nguyên thủy bằng tiếng Việt và ảnh hưởng sâu rộng đến học giới.
- Vệ tinh 10 phút Khương Tăng Hội: sơ tổ Thiền Việt Nam Khương Tăng Hội (mất khoảng năm 280) là vị tăng gốc Khương Cư, lớn lên ở Giao Châu, được nhiều nhà nghiên cứu xem là sơ tổ Thiền học Việt Nam. Ngài dịch kinh, chú giải pháp an-ban thủ ý và truyền thiền sang Đông Ngô, đặt nền cho Phật giáo Việt buổi đầu.
- Vệ tinh 10 phút Lý Thái Tổ và Phật giáo thời Lý Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn, 974–1028) là vị vua khai sáng nhà Lý, dời đô về Thăng Long năm 1010. Lớn lên trong chùa và được giới tăng sĩ hậu thuẫn, ông trọng Phật giáo, cho dựng chùa, đãi tăng, đặt nền cho thời đại Phật giáo hưng thịnh nhất lịch sử Đại Việt.
- Vệ tinh 10 phút Phật hoàng Trần Nhân Tông và Trúc Lâm Trần Nhân Tông (1258-1308) là vị vua nhà Trần hai lần lãnh đạo kháng Nguyên, sau nhường ngôi lên Yên Tử tu hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Ngài được tôn là Phật hoàng, nêu tinh thần cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời.
- Vệ tinh 9 phút Tam giáo (Phật – Nho – Đạo) ở Việt Nam và 'tam giáo đồng nguyên' 'Tam giáo' chỉ ba truyền thống tư tưởng lớn cùng tồn tại trong văn hóa Việt: Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo (Lão giáo). 'Tam giáo đồng nguyên' là quan niệm rằng ba dòng này tuy khác gốc nhưng có thể bổ sung, hòa hợp trong đời sống tinh thần người Việt — Phật lo phần tâm linh giải thoát, Nho lo trật tự xã hội và đạo làm người, Đạo lo dưỡng sinh và thuận tự nhiên.
Bài liên quan
Trúc Lâm Yên Tử và Phật hoàng Trần Nhân Tông
Trúc Lâm Yên Tử là thiền phái Phật giáo do vua Trần Nhân Tông sáng lập cuối thế kỷ 13, hợp nhất các dòng thiền thời Lý - Trần thành một thiền phái mang bản sắc Việt. Tinh thần cốt lõi là 'cư trần lạc đạo': sống giữa đời mà vẫn an trú trong đạo.
Tuệ Trung Thượng Sĩ
Tuệ Trung Thượng Sĩ (1230–1291), tên thật Trần Tung, là một cư sĩ Thiền tông đời Trần, anh ruột của Hưng Đạo Vương và là bậc thầy ấn chứng cho vua Trần Nhân Tông. Ngài tiêu biểu cho thiền nhập thế: sống giữa đời, không chấp tướng xuất gia mà vẫn đạt chỗ thâm sâu của đạo.
Phật giáo thời Lý - Trần
Phật giáo thời Lý - Trần (thế kỷ 11-14) là giai đoạn Phật giáo gắn bó sâu với đời sống dân tộc và triều đình Đại Việt. Thời Lý dựng chùa, trọng tăng, lấy đạo Phật làm nền văn hóa; thời Trần kết tinh ở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế cư trần lạc đạo.
Thiền sư Vạn Hạnh
Vạn Hạnh (mất khoảng năm 1018) là một thiền sư Việt Nam thời Tiền Lê và đầu thời Lý, thuộc dòng thiền Tỳ-ni-đa-lưu-chi. Ngài nổi tiếng vừa thông Phật pháp vừa am hiểu thế sự, có vai trò quan trọng trong việc Lý Công Uẩn lên ngôi, mở ra triều Lý.
Cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời thường (Trúc Lâm)
'Cư trần lạc đạo' nghĩa là 'ở giữa cõi trần mà vui với đạo' — tinh thần Thiền phái Trúc Lâm do Phật Hoàng Trần Nhân Tông sáng lập. Bạn không cần bỏ nhà cửa, công việc, gia đình để tìm đạo. Đạo ở ngay trong cách bạn sống đời thường — ăn cơm, làm việc, đối đãi với người — một cách tỉnh thức và an nhiên.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh và pháp môn chánh niệm
Thích Nhất Hạnh (1926–2022) là thiền sư người Việt có ảnh hưởng quốc tế, người phổ biến rộng rãi chánh niệm trong đời sống hằng ngày và khái niệm "đạo Phật dấn thân". Pháp môn của ngài nhấn mạnh sống tỉnh thức trong từng hơi thở, bước chân và việc làm thường nhật.