9 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Thiền sư Huyền Quang: tam tổ Trúc Lâm
Nằm trong cụm Phật giáo thời Lý - Trần · kham-pha:phat-giao-vn
Huyền Quang (khoảng 1254–1334), tên thật Lý Đạo Tái, là vị tổ thứ ba của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Theo sử liệu, ngài đỗ đại khoa rồi xuất gia, nối pháp Pháp Loa, nổi tiếng về thi ca và đời sống thanh đạm, đạm bạc nơi non cao.
Tóm tắt nhanh
- Huyền Quang (khoảng 1254–1334) là **tam tổ** — vị tổ thứ ba — của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
- Tên thật của ngài tương truyền là **Lý Đạo Tái**; ngài đỗ đại khoa và từng làm quan trước khi xuất gia.
- Ngài nối pháp **Nhị tổ Pháp Loa**, tiếp nối dòng thiền do Sơ tổ Trần Nhân Tông khai mở.
- Huyền Quang nổi tiếng về **thi ca**, với những bài thơ chữ Hán thấm tinh thần thiền và cảnh sắc thiên nhiên.
- Cuộc đời ngài là minh họa cho tinh thần **buông xả danh lợi** và giữ tâm thanh tịnh giữa khen chê.
Nội dung bài
- Thân thế và bối cảnh thời đại
- Con đường xuất gia và vai trò tam tổ
- Thơ văn và đời sống thiền
- Giai thoại và cách tiếp nhận
- Ba vị tổ, ba vai trò khác nhau
- Sau Huyền Quang, dòng Trúc Lâm đi về đâu
- Một ví dụ đời thường: buông danh giữa tuổi trung niên
- Những hiểu lầm phổ biến
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nguồn tham chiếu
Tóm tắt: Thiền sư Huyền Quang (khoảng 1254–1334), tên thật Lý Đạo Tái, là vị tổ thứ ba của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Theo sử liệu, ngài đỗ đại khoa, từng làm quan rồi buông bỏ công danh để xuất gia, nối pháp Nhị tổ Pháp Loa. Ngài được nhớ đến như một thi nhân – thiền sư sống đạm bạc nơi non cao, để lại nhiều bài thơ thấm đẫm tinh thần thiền và bài học buông xả.
Thân thế và bối cảnh thời đại
Theo các ghi chép truyền thống như Tam tổ thực lục, Thiền sư Huyền Quang có tên thật là Lý Đạo Tái, sống vào khoảng năm 1254–1334, dưới triều nhà Trần. Đây là thời kỳ Phật giáo Việt Nam đạt đỉnh cao, gắn liền với hào khí chống ngoại xâm và một dòng thiền mang đậm bản sắc dân tộc. Để hiểu bối cảnh ấy, có thể tham khảo thêm về Phật giáo thời Lý – Trần, giai đoạn mà đạo và đời hòa quyện sâu sắc.
Theo truyền thống sử liệu, từ nhỏ ngài đã thông minh, học rộng, sớm đỗ đại khoa và bước vào hoạn lộ. Tài văn chương của ngài được nhắc đến nhiều. Tuy nhiên, giữa lúc công danh rộng mở, ngài lại cảm nhận sâu sắc lẽ vô thường và sự ràng buộc của danh lợi, nên quyết định từ bỏ chốn quan trường để tìm đến con đường tu học. Cần lưu ý rằng các chi tiết cụ thể về năm tháng và chức quan trong tài liệu xưa đôi khi không thống nhất; người học nên tiếp nhận với thái độ thận trọng, xem đây là thông tin "theo sử/truyền thống".
Con đường xuất gia và vai trò tam tổ
Sau khi xuất gia, Huyền Quang theo học và nối pháp Nhị tổ Pháp Loa, người kế thừa sự nghiệp của Sơ tổ Trần Nhân Tông — vị vua đã rời ngai vàng lên Yên Tử tu hành. Ba vị này hợp thành "Trúc Lâm tam tổ", biểu tượng cho một dòng thiền Việt Nam độc lập, dung hợp tinh thần nhập thế và xuất thế. Muốn hình dung không gian tu tập của các ngài, có thể đọc thêm về chùa và non thiêng Trúc Lâm Yên Tử.
Với tư cách tam tổ, Huyền Quang góp phần gìn giữ và truyền bá đường lối Trúc Lâm. Theo truyền thống, ngài trụ trì và hoằng pháp ở một số ngôi chùa, trong đó có những danh lam gắn với tên tuổi ngài về sau. Khác với hai vị tổ trước vốn nổi bật ở vai trò lãnh đạo và tổ chức, Huyền Quang được nhớ đến nhiều hơn qua hình ảnh một thiền sư cao niên sống thanh đạm, gần gũi thiên nhiên, lấy thơ ca và sự tĩnh lặng làm nơi gửi gắm đạo tâm.
Dòng thiền Trúc Lâm thuộc truyền thống Thiền tông, nhấn mạnh sự trực nhận và sống tỉnh thức trong từng khoảnh khắc. Tinh thần "cư trần lạc đạo" — ở giữa cõi đời mà vui với đạo — vốn được Sơ tổ nêu cao, và Huyền Quang là một biểu hiện sống động của tinh thần đó nơi tuổi già an nhiên.
Sơ tổ — Trần Nhân Tông
Vị vua rời ngai vàng lên Yên Tử, khai mở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế.
Nhị tổ — Pháp Loa
Người kế thừa, tổ chức tăng đoàn, in kinh, xây dựng nền tảng cho dòng thiền phát triển.
Tam tổ — Huyền Quang
Thiền sư – thi nhân sống đạm bạc, gìn giữ đạo phong Trúc Lâm bằng sự thanh tịnh và thơ ca.
Thơ văn và đời sống thiền
Điểm nổi bật nhất của Huyền Quang trong văn hóa là di sản thi ca. Một số bài thơ chữ Hán tương truyền của ngài được lưu trong các tuyển tập Thơ văn Lý – Trần. Thơ ngài thường vẽ nên cảnh núi rừng, hoa cúc, ánh trăng, tiếng chuông chiều — những hình ảnh giản dị mà gợi lên một tâm hồn lắng đọng, không vướng bận. Qua đó, người đọc cảm nhận một đời sống thiền không tách rời thiên nhiên: thiên nhiên trở thành tấm gương phản chiếu sự tĩnh tại của nội tâm.
Tinh thần ấy gần gũi với cốt lõi cư trần lạc đạo của Trúc Lâm: không cần trốn đời, chỉ cần buông được sự bám víu thì ngay nơi đời thường cũng là chốn an vui. Đời sống đạm bạc nơi non cao của Huyền Quang vì thế không phải là chạy trốn, mà là một lựa chọn thanh thản sau khi đã thấy rõ sự nhẹ tênh của danh lợi.
Giai thoại và cách tiếp nhận
Một câu chuyện thường được kể về Huyền Quang là giai thoại liên quan đến nàng Điểm Bích — tương truyền có người được phái đến thử lòng ngài, nhưng ngài vẫn giữ trọn sự thanh tịnh. Cần nhấn mạnh rằng đây là giai thoại mang tính ca ngợi đạo hạnh, không phải sự kiện được xác chứng bằng sử liệu đáng tin. Người học nên đón nhận như một câu chuyện văn hóa – đạo đức, tránh suy diễn về đời tư hay biến nó thành "bằng chứng" cho bất cứ điều gì.
Cách tiếp nhận thận trọng này áp dụng cho hầu hết tư liệu về các thiền sư cổ: phần lớn được ghi lại nhiều thế kỷ sau, pha trộn giữa sử, truyền thuyết và dụng ý giáo hóa. Trân trọng giá trị tinh thần của câu chuyện mà không khẳng định quá mức về chi tiết — đó là thái độ khiêm cung và trung thực với sử liệu.
Ba vị tổ, ba vai trò khác nhau
Muốn thấy đúng vị trí của Huyền Quang, nên đặt ngài vào một mạch truyền thừa mà cả ba đời tổ nối nhau chỉ trong khoảng nửa thế kỷ. Mỗi vị đảm nhận một việc khác nhau, và chính sự khác nhau ấy làm nên sức sống của dòng thiền.
Sơ tổ Trần Nhân Tông là người khai mở. Từ vị thế một vị vua từng lãnh đạo kháng chiến, ngài rời ngai vàng lên Yên Tử và định hình đường lối cho một dòng thiền mang bản sắc Việt: không sao chép nguyên xi mô hình phương Bắc, không tách rời vận mệnh dân tộc, lấy tinh thần "cư trần lạc đạo" làm trục.
Nhị tổ Pháp Loa là người tổ chức. Theo ghi chép truyền thống, ngài lo việc xây dựng tự viện, độ tăng, chỉnh đốn quy củ, khắc in kinh sách. Đây là công việc thầm lặng nhưng quyết định: một dòng thiền chỉ tồn tại lâu dài khi có nền tảng tổ chức và văn bản.
Đến Huyền Quang, phần khai mở và phần tổ chức đã tương đối định hình. Việc của ngài là gìn giữ đạo phong — giữ cho tinh thần ban đầu không bị bào mòn bởi thời gian, danh tiếng và sự bận rộn của một giáo hội đang lớn. Ngài làm việc ấy không bằng mệnh lệnh mà bằng chính nếp sống: thanh đạm, ít lời, gần núi rừng. Đây là lý do vì sao trong ba vị, ngài để lại ít dấu vết hành chính nhất nhưng lại đọng nhiều nhất trong thơ ca và ký ức văn hóa.
Sau Huyền Quang, dòng Trúc Lâm đi về đâu
Một câu hỏi người học hay đặt ra: nếu Trúc Lâm mạnh như vậy, vì sao sau ba vị tổ nó lại lắng xuống?
Câu trả lời nằm phần lớn ở lịch sử chứ không ở giáo lý. Nửa sau thế kỷ 14, nhà Trần suy yếu; sang đầu thế kỷ 15, đất nước rơi vào một giai đoạn Bắc thuộc nữa, và giới sử học ghi nhận tổn thất nặng nề về thư tịch trong thời kỳ đó. Một dòng thiền vốn dựa nhiều vào truyền thừa trực tiếp và vào các bản khắc in vì thế bị đứt mạch ngay ở phần "xương sống".
Tinh thần Trúc Lâm thì không mất: nó tiếp tục sống trong nếp chùa Việt gắn bó với làng xã. Các thế kỷ sau, nhiều thiền sư đã sưu tầm và san khắc lại tư liệu về ba vị tổ; bản Tam tổ thực lục ta đọc hôm nay là kết quả của quá trình biên tập nhiều lớp ấy.
Bài học phương pháp cho người học: khi một bản văn được biên tập nhiều thế kỷ sau sự kiện, nên đọc nó với hai lớp — lớp sự kiện có thể đúng, và lớp dụng ý giáo hóa của người biên soạn. Cả hai đều có giá trị, nhưng không nên lẫn lộn.
Một ví dụ đời thường: buông danh giữa tuổi trung niên
Hình ảnh một người đã đỗ đại khoa, đã có chỗ đứng, rồi tự tay đặt tất cả xuống, nghe rất xa. Nhưng đặt vào đời sống hôm nay, nó lại quen thuộc.
Hãy hình dung một người tuổi bốn mươi lăm đang giữ một vị trí được nể trọng. Bên ngoài mọi thứ đều ổn, nhưng mỗi sáng thức dậy anh thấy trống, và nhận ra phần lớn năng lượng của mình đang dùng để giữ hình ảnh. Buông ở đây không nhất thiết là nghỉ việc hay bỏ nhà lên núi, mà trước hết là thôi treo cái tôi vào những thứ ấy: bớt một cuộc gặp chỉ để xã giao, từ chối một lời mời chỉ nhằm tăng uy tín.
Tinh thần cư trần lạc đạo nói đúng chỗ này: không cần đổi hoàn cảnh mới có thể đổi tâm. Huyền Quang chọn núi cao vì duyên của ngài là vậy; người hôm nay có thể chọn một góc nhỏ trong đời thường, miễn là sự buông ấy thật.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: Nhiều người nghĩ Huyền Quang "chỉ là nhà thơ" hoặc xếp ngài ngang hàng lãnh đạo tổ chức như hai vị tổ trước. Thực ra vai trò của ngài là gìn giữ đạo phong và truyền cảm hứng tu học qua chính nếp sống thanh tịnh, chứ không nhất thiết ở tổ chức hành chính.
Thường hiểu sai: Có người tin rằng mọi giai thoại về ngài, như chuyện nàng Điểm Bích, đều là sự thật lịch sử. Đây là truyền thuyết mang tính giáo hóa; xem nó như sử kiện đã xác chứng là một sai lầm về phương pháp.
Thường hiểu sai: Một số người cho rằng tu thiền nghĩa là phải xa lánh hoàn toàn cuộc đời. Tinh thần Trúc Lâm mà Huyền Quang nối tiếp lại nhấn mạnh "cư trần lạc đạo" — chuyển hóa tâm ngay trong đời sống.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Trúc Lâm tam tổ (Three Patriarchs of the Trúc Lâm Zen school): ba vị tổ Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang.
- Thiền tông (Zen / Chan Buddhism): truyền thống nhấn mạnh trực nhận và sống tỉnh thức.
- Cư trần lạc đạo (joy in the Way amid worldly life): sống giữa đời mà vẫn an vui với đạo.
- Vô thường (anicca / impermanence): bản chất biến đổi không ngừng của mọi hiện tượng.
- Thị tịch (passing into nirvana): sự viên tịch của bậc tu hành.
Để tra cứu thêm các khái niệm, bạn có thể xem từ điển Phật học.
Nguồn tham chiếu
- Tam tổ thực lục — ghi chép truyền thống về ba vị tổ Trúc Lâm.
- Thơ văn Lý – Trần (tuyển tập) — phần liên quan đến Huyền Quang.
- Đại Việt sử ký toàn thư — phần nhà Trần, bối cảnh thời đại.
- Các nghiên cứu hiện đại về Thiền phái Trúc Lâm và Phật giáo đời Trần.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Nhiều người nghĩ Huyền Quang "chỉ là nhà thơ" hoặc xếp ngài ngang hàng lãnh đạo tổ chức như hai vị tổ trước.
Thực ra vai trò của ngài là gìn giữ đạo phong và truyền cảm hứng tu học qua chính nếp sống thanh tịnh, chứ không nhất thiết ở tổ chức hành chính.
-
Có người tin rằng mọi giai thoại về ngài, như chuyện nàng Điểm Bích, đều là sự thật lịch sử.
Đây là truyền thuyết mang tính giáo hóa; xem nó như sử kiện đã xác chứng là một sai lầm về phương pháp.
Cách trích dẫn trang này
“Thiền sư Huyền Quang” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/huyen-quang-thien-su
Câu hỏi thường gặp
Thiền sư Huyền Quang sống vào thời nào?
Theo sử liệu, ngài sống khoảng năm 1254–1334, dưới thời nhà Trần, trải qua nhiều đời vua và là người cùng thời với hai vị tổ trước của Trúc Lâm.
Vì sao Huyền Quang được gọi là tam tổ Trúc Lâm?
Vì ngài là vị tổ thứ ba của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, nối tiếp Sơ tổ Trần Nhân Tông và Nhị tổ Pháp Loa, tiếp tục gìn giữ và truyền bá dòng thiền này.
Trước khi xuất gia, Huyền Quang làm gì?
Theo truyền thống sử liệu, ngài tên thật là Lý Đạo Tái, đỗ đại khoa và từng làm quan, có tài văn chương trước khi từ bỏ công danh để xuất gia học đạo.
Giai thoại về Huyền Quang và nàng Điểm Bích có thật không?
Đây là một giai thoại được lưu truyền nhằm ca ngợi sự thanh tịnh của ngài, không phải sử kiện được xác chứng. Người học nên xem đó là câu chuyện văn hóa, không nên suy diễn về đời tư.
Huyền Quang để lại tác phẩm gì?
Ngài nổi tiếng về thi ca; một số bài thơ chữ Hán tương truyền của ngài còn được lưu trong các tuyển tập thơ văn Lý – Trần, thấm đẫm tinh thần thiền và cảnh sắc thiên nhiên.
Người học Phật ngày nay học được gì từ Huyền Quang?
Tinh thần buông xả danh lợi, sống đạm bạc và an vui với thiên nhiên, cùng thái độ giữ tâm thanh tịnh giữa khen chê của thế gian.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Thiền sư Huyền Quang?
2. Điều nào sau đây ĐÚNG về Thiền sư Huyền Quang?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Phật giáo Việt Nam →
- Trụ cột 9 phút Phật giáo thời Lý - Trần Phật giáo thời Lý - Trần (thế kỷ 11-14) là giai đoạn Phật giáo gắn bó sâu với đời sống dân tộc và triều đình Đại Việt. Thời Lý dựng chùa, trọng tăng, lấy đạo Phật làm nền văn hóa; thời Trần kết tinh ở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế cư trần lạc đạo.
- Vệ tinh 9 phút Bồ Tát Thích Quảng Đức (góc lịch sử) Thích Quảng Đức (khoảng 1897–1963) là một hòa thượng Việt Nam, tự thiêu ngày 11/6/1963 tại Sài Gòn để phản đối chính sách kỳ thị Phật giáo. Sự kiện gây chấn động thế giới, về sau ngài được Phật giáo Việt Nam tôn xưng là Bồ Tát.
- Vệ tinh 10 phút Cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời thường (Trúc Lâm) 'Cư trần lạc đạo' nghĩa là 'ở giữa cõi trần mà vui với đạo' — tinh thần Thiền phái Trúc Lâm do Phật Hoàng Trần Nhân Tông sáng lập. Bạn không cần bỏ nhà cửa, công việc, gia đình để tìm đạo. Đạo ở ngay trong cách bạn sống đời thường — ăn cơm, làm việc, đối đãi với người — một cách tỉnh thức và an nhiên.
- Vệ tinh 10 phút HT. Thích Minh Châu và công trình dịch kinh Nikāya Hòa thượng Thích Minh Châu (1918–2012) là dịch giả đã chuyển dịch năm bộ kinh Nikāya từ tạng Pāli sang tiếng Việt — Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng, Tăng Chi và Tiểu Bộ. Công trình này đặt nền cho việc nghiên cứu Phật giáo Nguyên thủy bằng tiếng Việt và ảnh hưởng sâu rộng đến học giới.
- Vệ tinh 10 phút Khương Tăng Hội: sơ tổ Thiền Việt Nam Khương Tăng Hội (mất khoảng năm 280) là vị tăng gốc Khương Cư, lớn lên ở Giao Châu, được nhiều nhà nghiên cứu xem là sơ tổ Thiền học Việt Nam. Ngài dịch kinh, chú giải pháp an-ban thủ ý và truyền thiền sang Đông Ngô, đặt nền cho Phật giáo Việt buổi đầu.
- Vệ tinh 10 phút Lý Thái Tổ và Phật giáo thời Lý Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn, 974–1028) là vị vua khai sáng nhà Lý, dời đô về Thăng Long năm 1010. Lớn lên trong chùa và được giới tăng sĩ hậu thuẫn, ông trọng Phật giáo, cho dựng chùa, đãi tăng, đặt nền cho thời đại Phật giáo hưng thịnh nhất lịch sử Đại Việt.
- Vệ tinh 10 phút Phật hoàng Trần Nhân Tông và Trúc Lâm Trần Nhân Tông (1258-1308) là vị vua nhà Trần hai lần lãnh đạo kháng Nguyên, sau nhường ngôi lên Yên Tử tu hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Ngài được tôn là Phật hoàng, nêu tinh thần cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời.
- Vệ tinh 9 phút Tam giáo (Phật – Nho – Đạo) ở Việt Nam và 'tam giáo đồng nguyên' 'Tam giáo' chỉ ba truyền thống tư tưởng lớn cùng tồn tại trong văn hóa Việt: Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo (Lão giáo). 'Tam giáo đồng nguyên' là quan niệm rằng ba dòng này tuy khác gốc nhưng có thể bổ sung, hòa hợp trong đời sống tinh thần người Việt — Phật lo phần tâm linh giải thoát, Nho lo trật tự xã hội và đạo làm người, Đạo lo dưỡng sinh và thuận tự nhiên.
Bài liên quan
Trúc Lâm Yên Tử và Phật hoàng Trần Nhân Tông
Trúc Lâm Yên Tử là thiền phái Phật giáo do vua Trần Nhân Tông sáng lập cuối thế kỷ 13, hợp nhất các dòng thiền thời Lý - Trần thành một thiền phái mang bản sắc Việt. Tinh thần cốt lõi là 'cư trần lạc đạo': sống giữa đời mà vẫn an trú trong đạo.
Phật giáo có những tông phái nào?
Phật giáo có nhiều tông phái phát triển qua lịch sử, nhưng cùng chung một gốc từ Đức Phật. Phổ biến gồm: Thiền tông (thiền và trực nhận bản tâm), Tịnh Độ tông (niệm Phật cầu vãng sinh), Mật tông (trì chú, nghi quỹ), cùng Luật tông, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa. Ở Việt Nam, Thiền và Tịnh Độ thường hoà quyện.
Phật giáo thời Lý - Trần
Phật giáo thời Lý - Trần (thế kỷ 11-14) là giai đoạn Phật giáo gắn bó sâu với đời sống dân tộc và triều đình Đại Việt. Thời Lý dựng chùa, trọng tăng, lấy đạo Phật làm nền văn hóa; thời Trần kết tinh ở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế cư trần lạc đạo.
Tuệ Trung Thượng Sĩ
Tuệ Trung Thượng Sĩ (1230–1291), tên thật Trần Tung, là một cư sĩ Thiền tông đời Trần, anh ruột của Hưng Đạo Vương và là bậc thầy ấn chứng cho vua Trần Nhân Tông. Ngài tiêu biểu cho thiền nhập thế: sống giữa đời, không chấp tướng xuất gia mà vẫn đạt chỗ thâm sâu của đạo.
Cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời thường (Trúc Lâm)
'Cư trần lạc đạo' nghĩa là 'ở giữa cõi trần mà vui với đạo' — tinh thần Thiền phái Trúc Lâm do Phật Hoàng Trần Nhân Tông sáng lập. Bạn không cần bỏ nhà cửa, công việc, gia đình để tìm đạo. Đạo ở ngay trong cách bạn sống đời thường — ăn cơm, làm việc, đối đãi với người — một cách tỉnh thức và an nhiên.
Thiền sư Khuông Việt (Ngô Chân Lưu)
Khuông Việt (933–1011), tục danh Ngô Chân Lưu, là thiền sư Việt Nam thuộc dòng thiền Vô Ngôn Thông. Theo sử liệu, ngài là vị tăng đầu tiên được phong Tăng thống thời Đinh, từng tham gia việc nước thời Đinh và Tiền Lê, để lại bài từ tiễn sứ nổi tiếng.