10 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Khương Tăng Hội: sơ tổ Thiền Việt Nam
Nằm trong cụm Phật giáo thời Lý - Trần · kham-pha:phat-giao-vn
Khương Tăng Hội (mất khoảng năm 280) là vị tăng gốc Khương Cư, lớn lên ở Giao Châu, được nhiều nhà nghiên cứu xem là sơ tổ Thiền học Việt Nam. Ngài dịch kinh, chú giải pháp an-ban thủ ý và truyền thiền sang Đông Ngô, đặt nền cho Phật giáo Việt buổi đầu.
Tóm tắt nhanh
- Khương Tăng Hội là nhân vật lịch sử thế kỷ thứ 3, gốc Khương Cư (Trung Á), sinh trưởng và xuất gia tại Giao Châu.
- Ngài được nhiều học giả hiện đại xem là sơ tổ Thiền Việt Nam vì sớm truyền dạy thiền quán hơi thở.
- Đóng góp lớn nhất là dịch và chú giải kinh, đặc biệt bài tựa Kinh An-ban thủ ý.
- "Sơ tổ" ở đây mang nghĩa biểu tượng lịch sử, không phải một dòng truyền thừa chính thức.
- Một số mốc niên đại và quy kết tác phẩm vẫn còn tranh luận; nên hiểu là "theo sử/truyền thống".
Nội dung bài
- Khương Tăng Hội là ai?
- Bối cảnh Giao Châu thế kỷ thứ 3
- Vì sao được xem là sơ tổ Thiền Việt Nam?
- Đóng góp và tác phẩm tiêu biểu
- Bài học từ cuộc đời Khương Tăng Hội
- Những hiểu lầm phổ biến
- An-ban thủ ý: pháp quán mà ngài chú giải
- Luy Lâu và mạng lưới đường biển
- Từ Khương Tăng Hội đến người tập thiền hôm nay
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nguồn tham chiếu
Tóm tắt: Khương Tăng Hội (mất khoảng năm 280) là vị tăng gốc Khương Cư nhưng sinh trưởng và xuất gia tại Giao Châu — vùng đất Việt buổi đầu. Ngài dịch kinh, chú giải pháp quán hơi thở (an-ban thủ ý), rồi sang Đông Ngô hoằng pháp. Nhiều nhà nghiên cứu hiện đại xem ngài là sơ tổ Thiền học Việt Nam, biểu tượng cho cội nguồn thiền tập trên đất Việt từ rất sớm.
Khương Tăng Hội là ai?
Khương Tăng Hội (chữ Hán: 康僧會) là một vị tăng sống vào thế kỷ thứ 3, mất khoảng năm 280. Theo các nguồn sử liệu cổ như Cao tăng truyện của Tuệ Hạo, tổ tiên ngài gốc nước Khương Cư — vùng Sogdiana ở Trung Á, một mắt xích quan trọng trên Con đường Tơ lụa. Gia đình ngài theo nghề buôn, di cư sang Giao Châu — tức miền Bắc Việt Nam ngày nay.
Cha mẹ mất khi ngài còn nhỏ. Ngài xuất gia tại Giao Châu, học cả kinh điển Phật giáo lẫn Nho học, Lão học, và tinh thông nhiều ngôn ngữ. Chính sự kiện ngài sinh trưởng, tu học và trưởng thành tâm linh ngay trên đất Giao Châu khiến giới nghiên cứu Phật học Việt Nam ngày nay đặc biệt trân trọng ngài.
Cần nói rõ: ranh giới "quốc tịch" theo nghĩa hiện đại không áp dụng cho thế kỷ thứ 3. Khương Tăng Hội là người mang gốc Trung Á, văn hóa Hán, nhưng nền tảng Phật học hình thành tại Giao Châu. Vì vậy ngài là cầu nối sống động cho thấy đất Việt buổi đầu đã là một trung tâm Phật giáo có thực chất.
Bối cảnh Giao Châu thế kỷ thứ 3
Để hiểu vì sao Khương Tăng Hội quan trọng, cần hình dung Giao Châu thời đó. Đây là vùng đất giao thương sầm uất, nơi gặp gỡ của các tuyến đường biển và đường bộ nối Ấn Độ, Trung Á và Trung Hoa. Nhiều tăng sĩ, thương nhân theo đạo Phật đã dừng chân, lập chùa, dịch kinh tại đây.
Trước và cùng thời Khương Tăng Hội, Giao Châu đã có những tên tuổi như Mâu Tử (tác giả Lý hoặc luận) và các dịch giả như Khương Tăng Hội, Chi Cương Lương Tiếp. Điều này cho thấy Giao Châu không phải vùng ngoại vi tiếp nhận Phật giáo muộn màng, mà là một trung tâm Phật học sôi động, thậm chí có phần sớm và độc lập so với nhiều vùng của Trung Hoa.
Trong bối cảnh ấy, việc một vị tăng tài năng như Khương Tăng Hội được đào tạo và trưởng thành tại Giao Châu là minh chứng cho chiều sâu của Phật giáo trên đất Việt từ buổi đầu — một mạch nguồn mà về sau sẽ kết tinh rực rỡ qua Phật giáo Lý - Trần.
Vì sao được xem là sơ tổ Thiền Việt Nam?
Danh hiệu "sơ tổ Thiền Việt Nam" gắn với Khương Tăng Hội chủ yếu đến từ giới nghiên cứu hiện đại, đặc biệt là Thiền sư Thích Nhất Hạnh trong bộ Việt Nam Phật giáo sử luận (bút danh Nguyễn Lang). Lập luận cốt lõi như sau:
Khương Tăng Hội là người sớm nhất có ghi chép rõ ràng về việc truyền dạy thiền tập tại Giao Châu. Ngài chú giải pháp an-ban thủ ý (ānāpānasati) — phép quán niệm hơi thở vào ra để nhiếp tâm, định tĩnh. Đây là một phương pháp thiền căn bản trong kinh điển sơ kỳ, nhấn mạnh sự thực hành chứ không chỉ tranh biện giáo lý.
Vì ngài sống vào thế kỷ thứ 3 — trước cả Bồ-đề-đạt-ma và dòng Thiền tông Trung Hoa hình thành về sau — nên việc gọi ngài là "sơ tổ Thiền" không có nghĩa ngài thuộc dòng Thiền tông theo nghĩa chuyên môn. Để hiểu Thiền tông như một tông phái có hệ thống công án, truyền tâm ấn, bạn có thể đọc thêm Thiền tông là gì.
Ở đây, "sơ tổ Thiền Việt Nam" mang ý nghĩa biểu tượng và lịch sử: ghi nhận Khương Tăng Hội là người sớm nhất ta biết đã gieo hạt thiền tập trên đất Việt. Đây là một cách diễn giải có giá trị, nhưng người học nên hiểu đó là quan điểm học thuật, không phải một dòng truyền thừa được tất cả các tông phái công nhận như nhau.
Đóng góp và tác phẩm tiêu biểu
Đóng góp của Khương Tăng Hội tập trung vào ba mảng: dịch kinh, chú giải thiền, và hoằng pháp xuyên vùng.
Dịch và biên tập kinh
Ngài được ghi là người dịch, biên tập và chú giải một số kinh quan trọng. Nổi bật là Lục độ tập kinh — tập hợp các truyện minh họa sáu ba-la-mật (bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ), văn phong giàu hình ảnh, gần với tinh thần Bồ-tát đạo.
Chú giải pháp thiền
Ngài viết bài tựa cho Kinh An-ban thủ ý, làm rõ pháp quán hơi thở. Bài tựa này cho thấy một tâm hồn coi trọng thực nghiệm nội tâm: thiền không phải lý thuyết suông mà là con đường rèn luyện tâm cụ thể, có thứ lớp.
Hoằng pháp sang Đông Ngô
Khoảng năm 247, ngài sang Kiến Nghiệp (kinh đô Đông Ngô, nay là Nam Kinh), được vua Tôn Quyền tiếp đón. Ngài lập chùa, dịch kinh, truyền thiền tại đây cho đến khi mất, trở thành cầu nối Phật giáo giữa Giao Châu và Trung Hoa.
Một lưu ý quan trọng về sử liệu: với một số văn bản, giới nghiên cứu vẫn còn tranh luận về tác giả thật sự — có phải do chính Khương Tăng Hội soạn dịch hay được quy gán về sau. Vì vậy, khi nói về "tác phẩm của ngài", ta nên giữ thái độ thận trọng, ghi nhận theo truyền thống nhưng không tuyệt đối hóa.
Bài học từ cuộc đời Khương Tăng Hội
Cuộc đời ngài để lại vài bài học vượt thời gian, không chỉ cho người tu mà cho bất cứ ai quan tâm đến văn hóa và lịch sử.
Thứ nhất, đạo không có biên giới. Một con người gốc Trung Á, lớn lên ở Giao Châu, hoằng pháp ở Trung Hoa — Khương Tăng Hội là hiện thân của tinh thần Phật giáo vượt lên ranh giới chủng tộc và lãnh thổ. Đạo Phật đến đâu thì bám rễ vào văn hóa nơi đó mà nở hoa.
Thứ hai, gốc rễ ở thực hành. Việc ngài chú trọng pháp quán hơi thở nhắc ta rằng ngay từ buổi đầu, Phật giáo trên đất Việt đã coi trọng thiền tập — sự chuyển hóa nội tâm cụ thể — chứ không dừng ở nghi lễ. Tinh thần này về sau chảy suốt mạch thiền Việt, từ Vạn Hạnh Thiền sư đến Tuệ Trung Thượng Sĩ.
Thứ ba, khiêm cung trước sử liệu. Chính vì còn nhiều điều chưa rõ về ngài, ta học được cách tiếp cận lịch sử Phật giáo một cách trung thực: ghi nhận điều chắc chắn, nêu rõ điều còn tranh luận, và không tô vẽ thêm.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: Nhiều người nghĩ Khương Tăng Hội là "người Việt" theo nghĩa dân tộc hiện đại, hoặc cho rằng ngài thuộc dòng Thiền tông của Bồ-đề-đạt-ma. Thực ra ngài mang gốc Khương Cư (Trung Á), chỉ sinh trưởng tại Giao Châu; và ngài sống trước khi Thiền tông Trung Hoa hình thành, nên "sơ tổ Thiền" là cách gọi biểu tượng về cội nguồn thiền tập trên đất Việt, không phải một mắt xích trong dòng truyền thừa Thiền tông sau này.
Một hiểu lầm khác là xem mọi tác phẩm gán cho ngài đều chắc chắn do ngài soạn. Thực tế, một số văn bản còn được giới nghiên cứu thảo luận về tác giả và niên đại.
An-ban thủ ý: pháp quán mà ngài chú giải
Muốn hiểu vì sao Khương Tăng Hội được xem là người gieo hạt thiền trên đất Việt, cần biết đôi chút về chính pháp môn ngài chú giải.
"An-ban" là phiên âm rút gọn của ānāpāna — hơi thở vào và hơi thở ra; "thủ ý" nghĩa là gìn giữ tâm ý. Ghép lại, đây là pháp lấy hơi thở làm chỗ neo cho tâm. Theo truyền thống chú giải an-ban lưu hành trong Hán tạng, tiến trình thường được trình bày qua sáu chặng nối tiếp: sổ tức (đếm hơi thở), tùy tức (theo dõi hơi thở mà không cần đếm), chỉ (tâm dừng lại, an trú), quán (nhìn rõ thân tâm đang sinh diệt), hoàn (quay về, buông cả đối tượng quán), và tịnh (tâm trong sạch, sáng suốt).
Điểm đáng chú ý là bố cục này đi từ rất cụ thể — đếm số — tới rất tinh tế, cho thấy người xưa hiểu rõ tâm phàm phu cần một chỗ bám thô trước khi có thể an trú vi tế. Đó là tinh thần sư phạm, không phải huyền bí.
Luy Lâu và mạng lưới đường biển
Một chi tiết giúp hiểu vì sao Giao Châu sớm có Phật giáo: theo các nhà nghiên cứu, trung tâm Luy Lâu (vùng Bắc Ninh ngày nay) là nơi tụ hội tăng sĩ, thương nhân và dịch giả từ nhiều hướng.
Khác với con đường bộ xuyên Trung Á đầy đèo dốc và sa mạc, đường biển từ Ấn Độ men theo bờ Đông Nam Á đưa thuyền buôn cập vào vùng châu thổ sông Hồng trước khi ngược lên phương Bắc. Nhà buôn thời ấy thường đi cùng tăng sĩ, và nơi thuyền dừng chân lâu để chờ gió mùa cũng là nơi chùa chiền mọc lên.
Bối cảnh ấy giải thích một điều thường bị bỏ qua: Phật giáo đến Giao Châu không phải qua trung gian Trung Hoa như nhiều người mặc định, mà có một dòng chảy trực tiếp riêng. Trường hợp Khương Tăng Hội — học ở Giao Châu rồi mới sang Đông Ngô — là minh chứng sống động cho chiều đi ngược ấy.
Từ Khương Tăng Hội đến người tập thiền hôm nay
Điều làm cuộc đời ngài còn nói được với chúng ta hôm nay không nằm ở niên đại, mà ở lựa chọn ưu tiên.
Ở một thời mà Phật giáo dễ được tiếp nhận như một hệ thống tín ngưỡng mới lạ, ngài chọn giới thiệu một phương pháp cụ thể: ngồi xuống, theo dõi hơi thở, quan sát tâm. Lựa chọn ấy đặt trọng tâm vào kinh nghiệm tự thân thay vì vào phép lạ hay quyền năng.
Với người bận rộn ngày nay, gợi ý rút ra rất đơn giản: bạn không cần thuộc một dòng thiền nào để bắt đầu. Ba đến năm phút mỗi sáng, đếm hơi thở từ một đến mười rồi quay lại, đã là bước đầu tiên của chính pháp môn mà ngài chú giải cách đây gần mười tám thế kỷ.
Một sợi dây nối dài
Từ pháp an-ban thủ ý mà Khương Tăng Hội chú giải, tới cách theo dõi hơi thở mà bạn có thể tập sáng nay, là cùng một việc: đưa tâm trở về với thân, ngay tại chỗ mình đang ngồi.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- An-ban thủ ý (安般守意 / ānāpānasati): pháp quán niệm hơi thở vào ra để định tâm.
- Giao Châu (交州): tên hành chính vùng miền Bắc Việt Nam và lân cận thời Bắc thuộc.
- Lục độ (六度 / ṣaṭ-pāramitā): sáu ba-la-mật, sáu hạnh đưa qua bờ giác.
- Sơ tổ (初祖): vị tổ khai sáng, người đầu tiên của một dòng mạch.
- Khương Cư (康居 / Sogdiana): quốc gia cổ vùng Trung Á trên Con đường Tơ lụa.
Nguồn tham chiếu
- Tuệ Hạo, Cao tăng truyện (Lương Cao tăng truyện), tiểu sử Khương Tăng Hội.
- Nguyễn Lang (Thích Nhất Hạnh), Việt Nam Phật giáo sử luận, tập 1.
- Lê Mạnh Thát, Lịch sử Phật giáo Việt Nam, tập 1.
- Các bản dịch và nghiên cứu về Lục độ tập kinh và Kinh An-ban thủ ý.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Nhiều người nghĩ Khương Tăng Hội là "người Việt" theo nghĩa dân tộc hiện đại, hoặc cho rằng ngài thuộc dòng Thiền tông của Bồ-đề-đạt-ma.
Thực ra ngài mang gốc Khương Cư (Trung Á), chỉ sinh trưởng tại Giao Châu; và ngài sống trước khi Thiền tông Trung Hoa hình thành, nên "sơ tổ Thiền" là cách gọi biểu tượng về cội nguồn thiền tập trên đất Việt, không phải một mắt xích trong dòng truyền thừa Thiền tông sau này.
Cách trích dẫn trang này
“Khương Tăng Hội” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/khuong-tang-hoi
Câu hỏi thường gặp
Khương Tăng Hội là người nước nào?
Theo sử liệu truyền thống, tổ tiên ngài gốc nước Khương Cư (Sogdiana, vùng Trung Á), cha mẹ sang Giao Châu (miền Bắc Việt Nam ngày nay) buôn bán. Ngài sinh ra và lớn lên, xuất gia tại Giao Châu, nên gắn bó sâu với đất Việt buổi đầu.
Vì sao gọi Khương Tăng Hội là sơ tổ Thiền Việt Nam?
Nhiều nhà nghiên cứu hiện đại, tiêu biểu là Thiền sư Thích Nhất Hạnh, xem ngài là người sớm nhất có ghi chép truyền dạy thiền (pháp an-ban thủ ý, tức quán hơi thở) tại Giao Châu, trước cả Tỳ-ni-đa-lưu-chi. Đây là quan điểm học thuật, không phải dòng truyền thừa chính thức.
Ngài sống vào thời nào?
Ngài hoạt động vào thế kỷ thứ 3, mất khoảng năm 280 tại Kiến Nghiệp (Đông Ngô, Trung Quốc). Năm sinh không được sử ghi rõ. Các mốc nên hiểu là gần đúng theo sử liệu.
Khương Tăng Hội để lại tác phẩm gì?
Ngài được ghi là dịch và biên tập một số kinh, nổi bật là bài tựa cho Kinh An-ban thủ ý và tập Lục độ tập kinh (truyện về sáu ba-la-mật). Một số văn bản còn tranh luận về tác giả, nên cần thận trọng khi quy kết.
Pháp an-ban thủ ý là gì?
An-ban thủ ý (ānāpānasati) là pháp quán niệm hơi thở vào ra để định tâm, một phép thiền căn bản trong kinh điển sơ kỳ. Khương Tăng Hội chú giải pháp này, cho thấy ngài chú trọng thiền tập thực hành chứ không chỉ lý thuyết.
Khương Tăng Hội có liên hệ gì với Thiền tông đời sau không?
Ngài có trước Bồ-đề-đạt-ma và dòng Thiền tông Trung Hoa, nên không thuộc các dòng thiền đó. Việc tôn ngài làm sơ tổ Thiền Việt mang tính biểu tượng lịch sử, ghi nhận ngài là người sớm gieo hạt thiền trên đất Việt.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Khương Tăng Hội?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Phật giáo Việt Nam →
- Trụ cột 9 phút Phật giáo thời Lý - Trần Phật giáo thời Lý - Trần (thế kỷ 11-14) là giai đoạn Phật giáo gắn bó sâu với đời sống dân tộc và triều đình Đại Việt. Thời Lý dựng chùa, trọng tăng, lấy đạo Phật làm nền văn hóa; thời Trần kết tinh ở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế cư trần lạc đạo.
- Vệ tinh 9 phút Bồ Tát Thích Quảng Đức (góc lịch sử) Thích Quảng Đức (khoảng 1897–1963) là một hòa thượng Việt Nam, tự thiêu ngày 11/6/1963 tại Sài Gòn để phản đối chính sách kỳ thị Phật giáo. Sự kiện gây chấn động thế giới, về sau ngài được Phật giáo Việt Nam tôn xưng là Bồ Tát.
- Vệ tinh 10 phút Cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời thường (Trúc Lâm) 'Cư trần lạc đạo' nghĩa là 'ở giữa cõi trần mà vui với đạo' — tinh thần Thiền phái Trúc Lâm do Phật Hoàng Trần Nhân Tông sáng lập. Bạn không cần bỏ nhà cửa, công việc, gia đình để tìm đạo. Đạo ở ngay trong cách bạn sống đời thường — ăn cơm, làm việc, đối đãi với người — một cách tỉnh thức và an nhiên.
- Vệ tinh 10 phút HT. Thích Minh Châu và công trình dịch kinh Nikāya Hòa thượng Thích Minh Châu (1918–2012) là dịch giả đã chuyển dịch năm bộ kinh Nikāya từ tạng Pāli sang tiếng Việt — Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng, Tăng Chi và Tiểu Bộ. Công trình này đặt nền cho việc nghiên cứu Phật giáo Nguyên thủy bằng tiếng Việt và ảnh hưởng sâu rộng đến học giới.
- Vệ tinh 10 phút Lý Thái Tổ và Phật giáo thời Lý Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn, 974–1028) là vị vua khai sáng nhà Lý, dời đô về Thăng Long năm 1010. Lớn lên trong chùa và được giới tăng sĩ hậu thuẫn, ông trọng Phật giáo, cho dựng chùa, đãi tăng, đặt nền cho thời đại Phật giáo hưng thịnh nhất lịch sử Đại Việt.
- Vệ tinh 10 phút Phật hoàng Trần Nhân Tông và Trúc Lâm Trần Nhân Tông (1258-1308) là vị vua nhà Trần hai lần lãnh đạo kháng Nguyên, sau nhường ngôi lên Yên Tử tu hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Ngài được tôn là Phật hoàng, nêu tinh thần cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời.
- Vệ tinh 9 phút Tam giáo (Phật – Nho – Đạo) ở Việt Nam và 'tam giáo đồng nguyên' 'Tam giáo' chỉ ba truyền thống tư tưởng lớn cùng tồn tại trong văn hóa Việt: Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo (Lão giáo). 'Tam giáo đồng nguyên' là quan niệm rằng ba dòng này tuy khác gốc nhưng có thể bổ sung, hòa hợp trong đời sống tinh thần người Việt — Phật lo phần tâm linh giải thoát, Nho lo trật tự xã hội và đạo làm người, Đạo lo dưỡng sinh và thuận tự nhiên.
- Vệ tinh 10 phút Tam tổ Trúc Lâm: dòng thiền thuần Việt Tam tổ Trúc Lâm là ba vị tổ khai sáng và xác lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử thời Trần: Trần Nhân Tông (Điều Ngự Giác Hoàng), Pháp Loa và Huyền Quang. Đây được xem là dòng thiền mang bản sắc Việt, hợp nhất nhiều dòng thiền cũ và gắn đạo với đời.
Bài liên quan
Thiền tông là gì? Đặc điểm cốt lõi
Thiền tông là một tông phái Đại thừa nhấn mạnh sự trực nhận bản tâm qua kinh nghiệm thiền, hơn là lý luận chữ nghĩa. Cốt lõi thường được tóm trong câu "giáo ngoại biệt truyền, bất lập văn tự, trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật" — chỉ thẳng vào tâm để thấy tánh giác vốn sẵn.
Phật giáo thời Lý - Trần
Phật giáo thời Lý - Trần (thế kỷ 11-14) là giai đoạn Phật giáo gắn bó sâu với đời sống dân tộc và triều đình Đại Việt. Thời Lý dựng chùa, trọng tăng, lấy đạo Phật làm nền văn hóa; thời Trần kết tinh ở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế cư trần lạc đạo.
Phật giáo có những tông phái nào?
Phật giáo có nhiều tông phái phát triển qua lịch sử, nhưng cùng chung một gốc từ Đức Phật. Phổ biến gồm: Thiền tông (thiền và trực nhận bản tâm), Tịnh Độ tông (niệm Phật cầu vãng sinh), Mật tông (trì chú, nghi quỹ), cùng Luật tông, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa. Ở Việt Nam, Thiền và Tịnh Độ thường hoà quyện.
Thiền sư Vạn Hạnh
Vạn Hạnh (mất khoảng năm 1018) là một thiền sư Việt Nam thời Tiền Lê và đầu thời Lý, thuộc dòng thiền Tỳ-ni-đa-lưu-chi. Ngài nổi tiếng vừa thông Phật pháp vừa am hiểu thế sự, có vai trò quan trọng trong việc Lý Công Uẩn lên ngôi, mở ra triều Lý.
Tuệ Trung Thượng Sĩ
Tuệ Trung Thượng Sĩ (1230–1291), tên thật Trần Tung, là một cư sĩ Thiền tông đời Trần, anh ruột của Hưng Đạo Vương và là bậc thầy ấn chứng cho vua Trần Nhân Tông. Ngài tiêu biểu cho thiền nhập thế: sống giữa đời, không chấp tướng xuất gia mà vẫn đạt chỗ thâm sâu của đạo.
Lý Thái Tổ và Phật giáo thời Lý
Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn, 974–1028) là vị vua khai sáng nhà Lý, dời đô về Thăng Long năm 1010. Lớn lên trong chùa và được giới tăng sĩ hậu thuẫn, ông trọng Phật giáo, cho dựng chùa, đãi tăng, đặt nền cho thời đại Phật giáo hưng thịnh nhất lịch sử Đại Việt.