9 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Sư bà Diệu Không
Nằm trong cụm Mười đại đệ tử của Đức Phật · kham-pha:de-tu-phat
Sư bà Diệu Không (1905–1997), thế danh Hồ Thị Hạnh, là một ni trưởng tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam thế kỷ 20. Xuất thân danh gia ở Huế, bà xuất gia muộn rồi dành cả đời cho giáo dục ni giới, từ thiện, dịch thuật kinh sách và công cuộc chấn hưng Phật giáo.
Tóm tắt nhanh
- Sư bà Diệu Không (1905–1997), thế danh Hồ Thị Hạnh, là một trong những ni trưởng có ảnh hưởng lớn của Phật giáo Việt Nam hiện đại, gắn bó đặc biệt với vùng Huế.
- Bà xuất thân trong một gia đình quan lại triều Nguyễn, được học cả Nho học lẫn tân học, rồi xuất gia khi đã trưởng thành.
- Đóng góp lớn nhất của bà nằm ở giáo dục ni giới, hoạt động từ thiện và dịch thuật, biên soạn kinh luận.
- Cuộc đời bà song hành với phong trào chấn hưng Phật giáo nửa đầu thế kỷ 20 và những biến động lịch sử của đất nước.
- Với người học Phật ngày nay, bà là tấm gương về tinh thần dấn thân, đặt việc học và việc tu song hành.
- Một số mốc chi tiết trong tiểu sử nên ghi nhận theo tư liệu truyền thống và tự thuật, không nên tuyệt đối hóa.
Nội dung bài
- Thân thế và bối cảnh thời đại
- Hành trình xuất gia và tu học
- Những đóng góp tiêu biểu
- Vị trí trong dòng chảy Phật giáo Việt Nam
- Bài học cho người học Phật hôm nay
- Ni giới Việt Nam thế kỷ 20: bối cảnh rộng hơn
- Mô hình "chùa – trường" và cách làm việc bền bỉ
- Học được gì cho công việc của mình hôm nay
- Những hiểu lầm phổ biến
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nguồn tham chiếu
Tóm tắt: Sư bà Diệu Không (1905–1997), thế danh Hồ Thị Hạnh, là một ni trưởng tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam thế kỷ 20. Xuất thân từ một gia đình quan lại danh giá ở Huế, bà chọn con đường xuất gia khi đã trưởng thành, rồi dành phần lớn cuộc đời cho giáo dục ni giới, từ thiện xã hội, dịch thuật kinh sách và công cuộc chấn hưng Phật giáo. Bài viết này giới thiệu thân thế, bối cảnh thời đại, những đóng góp tiêu biểu và bài học rút ra — với tinh thần tôn trọng sử liệu và không thần thánh hóa.
Thân thế và bối cảnh thời đại
Theo tư liệu phổ biến và các trang tự thuật, Sư bà Diệu Không sinh năm 1905 tại Huế, thế danh là Hồ Thị Hạnh, con gái trong một gia đình quan lại có tiếng dưới triều Nguyễn. Lớn lên trong môi trường vừa thấm nhuần Nho học truyền thống vừa bắt đầu tiếp xúc với tân học theo lối Tây phương, bà thuộc thế hệ người nữ đầu tiên ở Việt Nam được học hành tương đối bài bản trong giai đoạn giao thời.
Bối cảnh đầu thế kỷ 20 rất đặc biệt. Đất nước nằm dưới ách thuộc địa, xã hội chuyển động giữa cũ và mới, và trong lòng Phật giáo bắt đầu dấy lên một phong trào lớn: chấn hưng Phật giáo. Phong trào này kêu gọi chấn chỉnh việc tu học, mở trường đào tạo tăng ni, dịch và in kinh sách bằng quốc ngữ. Chính trong không khí đó, một người nữ có học, có điều kiện, lại chọn buông bỏ vị thế thế tục để bước vào đời sống xuất gia — đó là một lựa chọn đáng chú ý.
Khác với hình ảnh người xuất gia từ thuở thiếu thời, bà đến với con đường tu khi đã trưởng thành, từng trải đời sống gia đình và xã hội. Trải nghiệm ấy về sau trở thành vốn liếng quý: bà hiểu nỗi khổ của người đời và biết tổ chức công việc một cách thực tế.
Hành trình xuất gia và tu học
Sau khi quyết định xuất gia, bà tu học theo truyền thống Phật giáo Việt Nam, nối tiếp mạch truyền thừa của các thiền sư miền Trung — vùng đất từng được khai mở bởi những bậc như Thiền sư Liễu Quán và các dòng truyền thừa Lâm Tế đã Việt hóa sâu sắc. Pháp hiệu Diệu Không gắn liền với hành trạng của bà trong suốt phần đời tu hành về sau.
Điều đáng nói là bà không xem việc tu như sự lánh đời. Ngược lại, bà đưa tinh thần tu hành vào những việc rất cụ thể: dạy học, chăm lo cơ sở, tổ chức từ thiện. Đây cũng là tinh thần chung của những người con Phật chủ trương nhập thế — sống đạo giữa đời, lấy việc phụng sự làm pháp tu. Cách hiểu này gần với truyền thống "cư trần lạc đạo" mà Phật giáo Việt Nam đã hun đúc từ thời Lý – Trần: ở trong cõi đời mà vẫn an vui với đạo.
Những đóng góp tiêu biểu
Giáo dục ni giới
Đóng góp được nhắc đến nhiều nhất của Sư bà Diệu Không là trong lĩnh vực giáo dục dành cho ni chúng. Vào thời của bà, điều kiện học hành cho người nữ xuất gia còn rất hạn chế. Bà gắn bó với việc xây dựng, củng cố các cơ sở tu học, mở trường, đào tạo nhiều thế hệ ni sinh, giúp họ vừa có nền tảng giáo lý vững vàng vừa có khả năng tự lập trong tổ chức và đời sống.
Đây không chỉ là chuyện dạy vài lớp học. Nó góp phần nâng cao vị thế của ni giới trong lòng Phật giáo Việt Nam hiện đại — từ chỗ ít được chú ý đến chỗ có hệ thống đào tạo và những gương mặt có học vấn, có năng lực hoằng pháp.
Từ thiện và phụng sự xã hội
Bên cạnh giáo dục, bà còn được biết đến qua các hoạt động từ thiện: chăm lo cho người nghèo khó, trẻ mồ côi, người gặp hoạn nạn trong những giai đoạn chiến tranh và biến động. Với bà, từ bi không dừng ở lời nói mà phải hóa thành việc làm cụ thể. Đây cũng là cách thể hiện gần gũi của hạnh bố thí và cúng dường trong đời sống — không phải chỉ dâng lên Tam Bảo, mà còn san sẻ với chúng sinh đang khổ.
Dịch thuật và trước tác
Là người có học, bà tham gia dịch thuật và biên soạn một số kinh luận, đồng thời để lại các trang tự thuật, thơ văn ghi lại hành trình đời mình và một giai đoạn lịch sử Phật giáo. Công việc trước thuật này có hai giá trị: phổ biến giáo lý đến đông đảo người học bằng tiếng Việt, và lưu lại tư liệu quý cho người đời sau nghiên cứu.
Giáo dục Xây dựng cơ sở tu học, mở trường, đào tạo nhiều thế hệ ni sinh, nâng cao vị thế ni giới.
Từ thiện Chăm lo người nghèo, trẻ mồ côi, người gặp hoạn nạn trong thời chiến tranh, biến động.
Trước thuật Dịch, biên soạn kinh luận; để lại tự thuật, thơ văn — tư liệu quý cho hậu thế.
Vị trí trong dòng chảy Phật giáo Việt Nam
Cuộc đời gần một thế kỷ của Sư bà Diệu Không trải dài qua nhiều giai đoạn lịch sử: thời thuộc địa, các cuộc chiến tranh, rồi thời đất nước thống nhất. Suốt chặng đường ấy, bà là một trong những gương mặt nữ tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam, góp phần định hình truyền thống ni giới hiện đại.
Cần đặt bà trong bức tranh rộng hơn của các dòng truyền thừa và tông phái Phật giáo ở Việt Nam. Bà không lập ra một tông phái mới, mà nối tiếp và làm sống dậy những giá trị sẵn có: học vấn, từ bi, phụng sự. Chính sự bền bỉ, khiêm cung trong phụng sự đã làm nên sức ảnh hưởng lâu dài.
Bài học cho người học Phật hôm nay
- Học và tu đi đôi. Bà cho thấy việc học không cản trở việc tu, mà còn làm cho sự tu thêm sáng. Người học Phật ngày nay có thể lấy đó làm cảm hứng để vừa trau dồi giáo lý vừa thực hành.
- Phụng sự là pháp tu. Từ thiện, giáo dục, dịch thuật — tất cả đều là cách hành đạo. Đạo không tách rời đời sống.
- Người nữ có thể đảm đương trọng trách lớn. Trong một thời đại nhiều hạn chế, bà chứng minh năng lực hoằng pháp và tổ chức của ni giới.
- Khiêm cung và bền bỉ. Sức ảnh hưởng của bà đến từ việc làm âm thầm, lâu dài, chứ không từ phô trương.
Ni giới Việt Nam thế kỷ 20: bối cảnh rộng hơn
Để thấy hết ý nghĩa công việc của Sư bà Diệu Không, cần biết ni giới Việt Nam đầu thế kỷ 20 đang ở đâu.
Ni chúng khi ấy phần lớn tu tập tại các am, chùa nhỏ, ít có trường lớp chính quy, ít cơ hội học chữ Hán hay giáo lý một cách hệ thống. Trong khi phong trào chấn hưng đang mở trường Phật học cho tăng sinh, phần dành cho ni giới đi sau và thiếu thốn hơn nhiều. Việc lập được một cơ sở vừa là chùa vừa là trường, có nội quy, có chương trình học, là một bước tiến rất lớn trong hoàn cảnh đó.
Từ giữa thế kỷ, ni giới dần hình thành tổ chức riêng và có tiếng nói trong sinh hoạt Phật giáo chung. Sư bà Diệu Không là một trong những người đặt gạch cho quá trình ấy ở khu vực miền Trung — không bằng tuyên ngôn, mà bằng lớp học, bếp ăn và những công việc cụ thể lặp đi lặp lại hàng chục năm.
Mô hình "chùa – trường" và cách làm việc bền bỉ
Một điểm đáng học ở thế hệ của bà là mô hình chùa gắn với trường và cơ sở từ thiện. Ngôi chùa không chỉ là nơi lễ bái mà đồng thời là nơi đào tạo, nơi nuôi trẻ mồ côi, nơi phát thuốc cho người nghèo.
Mô hình này giải quyết cùng lúc ba việc: ni sinh có chỗ học, người khó khăn có chỗ nương, và bản thân người tu có môi trường thực tập lòng từ bằng hành động chứ không chỉ bằng ý nghĩ. Nó cũng đòi hỏi những kỹ năng ít khi được nhắc trong tiểu sử các bậc tôn túc: gây quỹ, quản lý, thuyết phục, kiên nhẫn với thủ tục. Chính những việc "không thơ mộng" ấy mới làm nên một sự nghiệp kéo dài nhiều thập niên.
Học được gì cho công việc của mình hôm nay
Không phải ai cũng lập được trường hay cơ sở từ thiện. Nhưng cách làm việc thì học được.
Thứ nhất, chọn một việc và ở lại với nó rất lâu. Ảnh hưởng của bà không đến từ một sự kiện lớn nào, mà từ việc lặp lại đều đặn suốt nhiều chục năm. Thứ hai, để việc phụng sự nuôi việc tu, chứ đừng để nó thay thế việc tu — người làm nhiều mà không giữ được nội tâm sẽ nhanh chóng kiệt sức và cay đắng. Thứ ba, đừng chờ hoàn cảnh lý tưởng: bà làm việc giữa chiến tranh, thiếu thốn và biến động, chứ không phải trong điều kiện thuận lợi.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: Nhiều người mặc định người xuất gia phải đi tu từ nhỏ và sống tách biệt khỏi xã hội. Trường hợp Sư bà Diệu Không cho thấy điều ngược lại: có thể xuất gia khi đã trưởng thành, và đời sống tu hành hoàn toàn có thể gắn liền với giáo dục, từ thiện, phục vụ cộng đồng.
Một hiểu lầm khác là xu hướng thần thánh hóa các bậc tôn túc, gán cho họ những phép lạ hay khả năng siêu nhiên. Cách tiếp cận tôn trọng và chính xác hơn là ghi nhận những gì có cơ sở tư liệu: thân thế, công việc giáo dục, từ thiện, trước thuật. Giá trị của một đời tu nằm ở hành trạng cụ thể và ảnh hưởng để lại, không cần tô vẽ thêm.
Cũng nên cẩn trọng với những mốc thời gian hay chi tiết đời tư được lưu truyền: với nhân vật cận đại, phần lớn dựa vào tự thuật và tư liệu tưởng niệm, nên một số chi tiết có thể ghi là "theo tư liệu truyền thống" thay vì khẳng định tuyệt đối.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Ni trưởng (Bhikṣuṇī trưởng lão / senior nun): bậc nữ tu hành cao niên, có giới lạp và uy tín trong tăng đoàn.
- Chấn hưng Phật giáo (Buddhist revival movement): phong trào canh tân Phật giáo Việt Nam nửa đầu thế kỷ 20.
- Nhập thế (engaged Buddhism): tinh thần đưa đạo Phật vào đời sống xã hội cụ thể.
- Trước thuật / dịch thuật (authorship / translation): công việc viết, biên soạn, chuyển ngữ kinh luận.
- Từ bi (karuṇā / compassion): lòng thương xót và mong muốn cứu khổ cho chúng sinh.
Nguồn tham chiếu
- Hồi ký, tự thuật của Sư bà Diệu Không (tiêu biểu là tập "Đường thiền sen nở") cùng các trang thơ văn do bà để lại.
- Tư liệu về phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam và sự hình thành, phát triển của ni giới thế kỷ 20.
- Các bài viết, biên niên tưởng niệm liên quan đến các cơ sở tu học và từ thiện ở Huế gắn với cuộc đời của bà.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Người xuất gia phải đi tu từ nhỏ và sống tách biệt khỏi xã hội.
Trường hợp Sư bà Diệu Không cho thấy điều ngược lại: có thể xuất gia khi đã trưởng thành, và đời sống tu hành hoàn toàn có thể gắn với công việc xã hội.
Cách trích dẫn trang này
“Sư bà Diệu Không” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/su-ba-dieu-khong
Câu hỏi thường gặp
Sư bà Diệu Không là ai?
Sư bà Diệu Không (1905–1997), thế danh Hồ Thị Hạnh, là một ni trưởng có ảnh hưởng lớn của Phật giáo Việt Nam thế kỷ 20. Bà nổi bật với công cuộc đào tạo ni giới, hoạt động từ thiện xã hội, dịch thuật kinh luận và góp phần vào phong trào chấn hưng Phật giáo, đặc biệt ở khu vực Huế.
Sư bà Diệu Không xuất thân từ đâu?
Theo tư liệu phổ biến, bà sinh năm 1905 tại Huế, là con gái của một vị quan triều Nguyễn. Xuất thân trong gia đình danh giá và có học, bà tiếp xúc sớm với cả Nho học lẫn tân học trước khi chọn con đường xuất gia.
Vì sao Sư bà Diệu Không được nhắc đến nhiều trong lịch sử ni giới?
Bà gắn bó với việc xây dựng cơ sở tu học và giáo dục cho ni chúng, mở trường, lập cơ sở từ thiện, đào tạo nhiều thế hệ ni sinh. Những nỗ lực đó góp phần nâng cao vị thế và năng lực của ni giới trong giai đoạn Phật giáo Việt Nam chuyển mình.
Sư bà Diệu Không có dịch và viết sách không?
Có. Bà được biết đến qua công việc dịch thuật, biên soạn một số kinh luận và để lại các trang tự thuật, thơ văn. Hoạt động trước thuật này giúp phổ biến giáo lý và lưu lại tư liệu quý về một giai đoạn lịch sử Phật giáo.
Sư bà Diệu Không liên quan thế nào đến phong trào chấn hưng Phật giáo?
Bà sống trọn trong thời kỳ chấn hưng Phật giáo Việt Nam nửa đầu thế kỷ 20 và tham gia vào các hoạt động giáo dục, từ thiện, tổ chức ni giới. Đây là phần thực hành cụ thể của tinh thần chấn hưng: đưa Phật giáo gắn với học vấn và đời sống xã hội.
Người học Phật ngày nay học được gì từ Sư bà Diệu Không?
Tinh thần dấn thân phục vụ, đặt việc học và việc tu song hành, và niềm tin rằng người nữ hoàn toàn có thể đảm đương trọng trách hoằng pháp, giáo dục và từ thiện một cách bền bỉ, khiêm cung.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Sư bà Diệu Không?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Đệ tử Đức Phật →
- Trụ cột 12 phút Mười đại đệ tử của Đức Phật Mười đại đệ tử là mười vị Tỳ-kheo kiệt xuất quanh Đức Phật, mỗi vị nổi bật một hạnh: Xá-lợi-phất trí tuệ, Mục-kiền-liên thần thông, Đại Ca-diếp đầu-đà, A-nan đa văn, A-na-luật thiên nhãn, Tu-bồ-đề giải Không, Phú-lâu-na thuyết pháp, Ca-chiên-diên luận nghị, Ưu-ba-li trì luật và La-hầu-la mật hạnh.
- Vệ tinh 11 phút Angulimala: từ kẻ sát nhân đến thánh tăng Angulimala là một tên cướp khét tiếng thời Đức Phật, từng giết nhiều người và đeo xâu ngón tay nạn nhân. Sau khi gặp Đức Phật, ông xuất gia, tu tập tinh tấn và chứng quả A-la-hán, trở thành biểu tượng sống động cho khả năng chuyển hóa và sức mạnh của lòng từ.
- Vệ tinh 10 phút Công chúa Da-du-đà-la Da-du-đà-la (Yasodharā) là vợ của thái tử Tất-đạt-đa trước khi Ngài xuất gia và là mẹ của La-hầu-la. Theo truyền thống, sau này bà xuất gia làm tỳ-kheo-ni, tu tập tinh tấn và được ghi nhận chứng quả A-la-hán.
- Vệ tinh 10 phút Cư sĩ Duy-ma-cật Cư sĩ Duy-ma-cật (Vimalakīrti) là hình mẫu người tại gia giác ngộ trong kinh Đại thừa: sống giữa đời, có gia đình và tài sản, nhưng tâm không nhiễm, thâm đạt tánh không và pháp môn bất nhị. Ngài là biểu tượng cho con đường tu giữa thế gian.
- Vệ tinh 10 phút Đế Thích (Thích Đề Hoàn Nhân) là ai? Đế Thích, tên đầy đủ Hán-Việt là Thích Đề Hoàn Nhân, tiếng Pāli là Sakka, là vua của cõi trời Đao Lợi (Tāvatiṃsa) thuộc dục giới. Trong kinh điển, ngài hiện ra nhiều lần để hỏi đạo và hộ trì Đức Phật cùng Phật pháp. Dù là vua chư thiên có phước lớn, Đế Thích vẫn là chúng sinh còn trong luân hồi, chưa giải thoát.
- Vệ tinh 11 phút Khema: trí tuệ đệ nhất (Ni) Khema (Khemā) là vị tỳ-kheo-ni được Đức Phật tôn xưng là trí tuệ đệ nhất trong hàng ni chúng. Theo truyền thống Pali, bà vốn là hoàng hậu của vua Bình-sa (Bimbisāra), từ bỏ sắc đẹp và quyền quý để xuất gia, trở thành bậc A-la-hán nổi tiếng biện tài và trí tuệ thâm sâu.
- Vệ tinh 10 phút Liên Hoa Sắc: thần thông đệ nhất (Ni) Liên Hoa Sắc (Uppalavaṇṇā) là vị tỳ-kheo-ni được Đức Phật tôn xưng "thần thông đệ nhất" trong hàng đệ tử nữ — sánh với Tôn giả Mục-kiền-liên bên chư tăng. Theo truyền thống Nguyên thủy, bà là một trong hai vị ni thượng thủ, biểu tượng cho năng lực thiền định và sự bình đẳng trên đường giải thoát.
- Vệ tinh 10 phút Ma-ha-ca-diếp: hạnh đầu đà đệ nhất và sơ tổ Thiền tông Ma-ha-ca-diếp (Mahākāśyapa) là một đại đệ tử của Đức Phật, được tôn là 'Đầu đà đệ nhất' nhờ đời sống khổ hạnh giản dị. Theo truyền thống Thiền tông, ngài là sơ tổ qua điển tích 'niêm hoa vi tiếu', và là người chủ trì cuộc kết tập kinh điển lần thứ nhất sau khi Phật nhập diệt.
Bài liên quan
Phân biệt Tăng, Ni và cư sĩ
Tăng là tu sĩ nam xuất gia, Ni là tu sĩ nữ xuất gia, còn cư sĩ là Phật tử tại gia vẫn sống đời thường (đi làm, lập gia đình). Cả ba đều cùng học và thực hành lời Phật dạy, chỉ khác nhau ở nếp sống và số lượng giới đã thọ, không phải khác nhau về giá trị con người.
Phật giáo có những tông phái nào?
Phật giáo có nhiều tông phái phát triển qua lịch sử, nhưng cùng chung một gốc từ Đức Phật. Phổ biến gồm: Thiền tông (thiền và trực nhận bản tâm), Tịnh Độ tông (niệm Phật cầu vãng sinh), Mật tông (trì chú, nghi quỹ), cùng Luật tông, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa. Ở Việt Nam, Thiền và Tịnh Độ thường hoà quyện.
Thiền sư Liễu Quán
Liễu Quán (khoảng 1667–1742) là thiền sư người Phú Yên, sống thời chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Ngài nối pháp dòng Lâm Tế và khai mở một chi phái thiền mang đậm bản sắc Việt — dòng Liễu Quán — với bài kệ truyền pháp còn ảnh hưởng sâu rộng đến nay.
Quy y Tam Bảo và Ngũ giới là gì? Nền tảng đạo đức căn bản của người Phật tử
Quy y Tam Bảo là chọn nương tựa ba điều: Phật (tấm gương giác ngộ), Pháp (con đường), Tăng (cộng đồng tu học) — như chọn một ngọn hải đăng cho đời mình, không phải mê tín hay đổi đạo. Ngũ giới (không sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, dùng chất say) không phải năm lệnh cấm, mà là năm món quà an toàn ta tự nguyện tặng mình và người quanh ta.
Trúc Lâm Yên Tử và Phật hoàng Trần Nhân Tông
Trúc Lâm Yên Tử là thiền phái Phật giáo do vua Trần Nhân Tông sáng lập cuối thế kỷ 13, hợp nhất các dòng thiền thời Lý - Trần thành một thiền phái mang bản sắc Việt. Tinh thần cốt lõi là 'cư trần lạc đạo': sống giữa đời mà vẫn an trú trong đạo.
Mười đại đệ tử của Đức Phật
Mười đại đệ tử là mười vị Tỳ-kheo kiệt xuất quanh Đức Phật, mỗi vị nổi bật một hạnh: Xá-lợi-phất trí tuệ, Mục-kiền-liên thần thông, Đại Ca-diếp đầu-đà, A-nan đa văn, A-na-luật thiên nhãn, Tu-bồ-đề giải Không, Phú-lâu-na thuyết pháp, Ca-chiên-diên luận nghị, Ưu-ba-li trì luật và La-hầu-la mật hạnh.