9 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Thiền sư Liễu Quán
Nằm trong cụm Phật giáo thời Lý - Trần · kham-pha:phat-giao-vn
Liễu Quán (khoảng 1667–1742) là thiền sư người Phú Yên, sống thời chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Ngài nối pháp dòng Lâm Tế và khai mở một chi phái thiền mang đậm bản sắc Việt — dòng Liễu Quán — với bài kệ truyền pháp còn ảnh hưởng sâu rộng đến nay.
Tóm tắt nhanh
- Liễu Quán (khoảng 1667–1742) là thiền sư người Phú Yên, sống dưới thời các chúa Nguyễn ở Đàng Trong.
- Ngài nối pháp dòng Lâm Tế và lập thành chi phái riêng, thường gọi là dòng Lâm Tế Liễu Quán.
- Bài kệ truyền pháp mở đầu bằng "Thiệt tế đại đạo..." dùng để đặt pháp danh theo thứ tự đời truyền thừa, vẫn còn dùng đến nay.
- Dòng Liễu Quán lan rộng khắp miền Trung và miền Nam, là một trong những dòng truyền thừa lớn nhất Việt Nam.
- Hành trạng của ngài đề cao kiên trì cầu pháp và việc Việt hóa một truyền thống thiền vốn từ Trung Hoa.
Nội dung bài
- Bối cảnh thời đại
- Thân thế và hành trình cầu pháp
- Khai mở dòng Lâm Tế Liễu Quán
- Bài kệ truyền pháp
- Ảnh hưởng và di sản
- Những hiểu lầm phổ biến
- Dòng Lâm Tế đến Đàng Trong trước Liễu Quán
- Kệ pháp phái hoạt động ra sao trong thực tế
- Dấu tích còn lại và cách tiếp cận đúng mực
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nguồn tham chiếu
Tóm tắt: Thiền sư Liễu Quán (khoảng 1667–1742) là một trong những vị thầy có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Phật giáo Việt Nam thời các chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Xuất thân nghèo khó ở Phú Yên, ngài kiên trì cầu pháp qua nhiều năm, cuối cùng nối pháp dòng Lâm Tế và khai mở một chi phái thiền mang đậm bản sắc Việt — dòng Lâm Tế Liễu Quán. Bài kệ truyền pháp của ngài đến nay vẫn định danh cho nhiều thế hệ chư tăng miền Trung và miền Nam.
Bối cảnh thời đại
Vào thế kỷ XVII, đất nước chia thành Đàng Ngoài (chúa Trịnh) và Đàng Trong (chúa Nguyễn). Vùng Thuận Hóa – Quảng Nam và các phủ phía nam đang trong quá trình khai phá, dân cư từ phía bắc di chuyển vào lập nghiệp. Trong bối cảnh ấy, Phật giáo trở thành chỗ dựa tinh thần quan trọng, được nhiều chúa Nguyễn ủng hộ.
Đây cũng là thời các thiền sư Trung Hoa thuộc dòng Lâm Tế và Tào Động sang truyền pháp, lập chùa và thu nhận đệ tử Việt. Lâm Tế là một trong những tông phái thiền lớn, vốn có nguồn gốc từ Thiền tông Trung Hoa, chú trọng công án và sự đốn ngộ. Liễu Quán lớn lên và tu học trong môi trường giao thoa giữa truyền thống thiền ngoại nhập và đời sống tín ngưỡng bản địa.
Thân thế và hành trình cầu pháp
Theo sử liệu truyền thống, ngài sinh khoảng năm 1667 tại Phú Yên, trong một gia đình không khá giả. Mồ côi mẹ từ nhỏ, ngài sớm vào chùa và xuất gia tu học. Tiểu sử ghi lại rằng vì hoàn cảnh nghèo, có giai đoạn ngài phải vừa lao động kiếm sống — như đốn củi, làm thuê — vừa nuôi chí cầu đạo, một chi tiết được nhiều tài liệu nhắc đến để nói lên sự kiên trì hiếm có của ngài.
Hành trình tu học của ngài trải qua nhiều nơi. Ngài tìm đến các bậc thầy đương thời để tham học, trong đó có những vị thuộc dòng Lâm Tế truyền vào Đàng Trong. Quá trình này không phẳng lặng: ngài nhiều lần đi xa, gặp khó khăn về phương tiện, nhưng vẫn bền bỉ tham vấn cho đến khi được ấn chứng. Việc một người xuất thân nghèo, từ vùng đất mới khai phá, có thể trở thành bậc thầy đầu nguồn của một dòng thiền lớn cho thấy giá trị của ý chí và đạo tâm hơn là điều kiện xuất thân.
Lưu ý sử liệu: Một số mốc thời gian và địa điểm trong tiểu sử Liễu Quán được chép theo bia tháp và truyền thừa, có chỗ khác nhau giữa các nguồn. Người học nên tiếp nhận với thái độ thận trọng, ghi nhận phần cốt lõi và để ngỏ những chi tiết còn tranh luận.
Khai mở dòng Lâm Tế Liễu Quán
Nối pháp Lâm Tế
Liễu Quán nối pháp dòng Lâm Tế đã truyền vào Đàng Trong, tiếp nhận một truyền thống công án và thiền chỉ vốn gốc Trung Hoa.
Việt hóa truyền thống
Ngài nuôi dưỡng dòng thiền theo căn cơ và đời sống người Việt, khiến nó dần mang sắc thái bản địa rõ rệt thay vì sao chép nguyên mẫu.
Lập chi phái riêng
Từ đó hình thành dòng Lâm Tế Liễu Quán, với hệ thống truyền thừa và pháp danh riêng, lan rộng khắp miền Trung và miền Nam.
Điểm đặc biệt khiến tên tuổi Liễu Quán được nhắc đến nhiều là việc ngài trở thành vị tổ đầu nguồn của một chi phái mang chính tên mình. Khác với việc chỉ tiếp nối nguyên vẹn dòng pháp từ Trung Hoa, ngài góp phần định hình một mạch truyền thừa được người Việt nhận là của mình. Đây là một bước Việt hóa quan trọng của Phật giáo Đàng Trong, tương tự cách mà trước đó các thiền sư thời Lý – Trần như Vạn Hạnh hay phong trào thiền gắn với chùa Trúc Lâm Yên Tử đã tạo nên những dòng thiền mang bản sắc dân tộc.
Bài kệ truyền pháp
Di sản nổi bật nhất của Liễu Quán là bài kệ truyền pháp (kệ pháp phái) dùng để đặt pháp danh cho các thế hệ kế thừa. Bài kệ mở đầu bằng câu "Thiệt tế đại đạo...". Cơ chế của loại kệ này như sau: mỗi chữ trong bài kệ ứng với một đời truyền thừa; người thuộc đời nào sẽ mang chữ đầu pháp danh tương ứng với chữ ở vị trí đó trong kệ.
Nhờ vậy, chỉ cần nhìn pháp danh, người trong dòng có thể biết vị tăng ấy thuộc đời thứ mấy và cùng một mạch pháp với ai. Đây là một công cụ tổ chức truyền thừa rất thực dụng, giúp duy trì trật tự và sự liên tục qua nhiều thế kỷ. Cho đến nay, nhiều chùa ở miền Trung và miền Nam vẫn đặt pháp danh theo bài kệ của ngài, một minh chứng sống động cho sức bền của di sản này.
Ảnh hưởng và di sản
Sau khi ngài viên tịch năm 1742, dòng Liễu Quán tiếp tục phát triển và trở thành một trong những dòng truyền thừa lớn nhất của Phật giáo Việt Nam. Ảnh hưởng của ngài thể hiện ở ba phương diện:
Truyền thừa rộng khắp: Đệ tử và tái truyền của ngài lập chùa, hoằng pháp ở nhiều địa phương, đưa dòng Liễu Quán lan từ Thuận Hóa vào tận phương Nam.
Bản sắc Việt: Dòng thiền của ngài hòa quyện với đời sống tín ngưỡng người Việt, góp phần định hình diện mạo Phật giáo miền Trung – Nam cho đến ngày nay.
Mẫu hình tu hành: Hình ảnh một người nghèo kiên trì cầu pháp trở thành tấm gương về đạo tâm, được nhắc lại trong nhiều thế hệ.
So với các vị tổ khác trong lịch sử thiền Việt, Liễu Quán tiêu biểu cho giai đoạn Phật giáo bám rễ và bản địa hóa ở vùng đất mới phía nam. Để hiểu vị trí của ngài trong bức tranh chung, người học có thể đặt ngài bên cạnh các dòng và tông phái khác qua bài các tông phái Phật giáo.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: Nhiều người nghĩ Liễu Quán "sáng lập một tông phái mới hoàn toàn" tách khỏi Lâm Tế. Thực ra ngài nối pháp Lâm Tế và lập một chi phái (chi nhánh truyền thừa) trong tông ấy, chứ không phủ nhận hay thay thế Lâm Tế.
Một hiểu lầm khác là xem bài kệ truyền pháp như một "thần chú" có quyền năng siêu nhiên. Thực chất đó là công cụ tổ chức truyền thừa và đặt pháp danh, mang ý nghĩa lịch sử – văn hóa, không phải bùa chú. Ngoài ra, một số giai thoại về thần thông hay điềm lành quanh ngài nên được hiểu theo lối truyền thống, không nên thần thánh hóa nhân vật lịch sử.
Dòng Lâm Tế đến Đàng Trong trước Liễu Quán
Muốn hiểu vì sao Liễu Quán quan trọng, cần biết ngài không xuất hiện trong khoảng trống. Trước và cùng thời với ngài, nhiều thiền sư gốc Trung Hoa đã sang Đàng Trong hoằng pháp theo dòng Lâm Tế, lập chùa và thu nhận đệ tử người Việt. Các chúa Nguyễn — vốn cần một hệ tư tưởng gắn kết cho vùng đất mới khai phá — đã bảo trợ khá tích cực cho việc dựng chùa, đúc chuông, mời tăng sĩ.
Nhờ vậy, đến cuối thế kỷ XVII, Thuận Hóa và các phủ phía nam đã có một mạng lưới chùa chiền tương đối. Nhưng phần lớn các vị thầy đầu nguồn vẫn là người Hoa, kinh sách và nghi lễ mang đậm phong cách Trung Hoa, và mạch truyền thừa vẫn được tính theo các dòng kệ có sẵn từ bên kia biên giới. Vấn đề đặt ra một cách tự nhiên: liệu người Việt có thể trở thành bậc thầy đầu nguồn của chính mình hay không? Hành trạng của Liễu Quán là câu trả lời cho câu hỏi đó.
Vì sao gọi là “bước Việt hóa”
Không phải vì Liễu Quán thay đổi giáo lý — Thiền vẫn là Thiền. Điểm chuyển là ở chỗ một người Việt, sinh ở vùng đất mới, trở thành tổ khai một chi phái mang tên mình, và bài kệ truyền thừa do chính ngài đặt trở thành hệ quy chiếu cho hàng vạn tăng sĩ Việt về sau.
Kệ pháp phái hoạt động ra sao trong thực tế
Nhiều người đọc lướt qua khái niệm “kệ truyền pháp” mà không hình dung được nó vận hành thế nào. Có thể hiểu đơn giản như sau:
Bài kệ là một dãy chữ có thứ tự. Bài kệ của Liễu Quán mở đầu bằng câu "Thiệt tế đại đạo...". Mỗi chữ ứng với một đời truyền thừa, theo đúng trình tự trong bài.
Pháp danh lấy chữ theo đời. Khi một người xuất gia trong dòng, vị thầy đặt pháp danh mà chữ đầu ứng với chữ của đời kế tiếp mình trong bài kệ.
Nhìn pháp danh biết được thế thứ. Vì vậy hai vị tăng chưa từng gặp nhau, ở hai tỉnh khác nhau, chỉ cần nghe pháp danh của nhau là biết ai thuộc đời trước, ai đời sau, và có cùng một mạch pháp hay không.
Hết kệ thì nối kệ. Khi số đời vượt quá số chữ trong bài, các dòng thường có cách nối tiếp riêng để mạch truyền thừa không đứt đoạn.
Cơ chế này giải quyết một bài toán rất thực của một cộng đồng trải dài nhiều tỉnh và nhiều thế kỷ: làm sao giữ trật tự và trí nhớ tập thể khi không có sổ sách tập trung. Nó tương tự cách các dòng họ Việt dùng chữ lót theo đời để phân biệt thế thứ trong gia phả — một giải pháp gọn nhẹ, dễ nhớ, không cần bộ máy hành chính nào.
Dấu tích còn lại và cách tiếp cận đúng mực
Dấu tích của ngài tập trung ở vùng Huế, nơi có ngôi chùa gắn với tên tuổi ngài và ngôi tháp nơi ngài an nghỉ, đến nay vẫn là điểm hành hương của tăng ni và Phật tử. Với người đi tham quan, có mấy điều nên lưu tâm:
- Đến tháp tổ là để tưởng niệm, không phải để cầu xin. Việc thắp hương, đảnh lễ mang ý nghĩa tri ân người đã giữ gìn và trao truyền giáo pháp.
- Tôn trọng không gian tu học. Nhiều chùa tổ vẫn là nơi tăng chúng sinh hoạt hằng ngày, không phải điểm du lịch thuần túy.
- Đọc bia ký với thái độ của người học sử. Bia tháp là nguồn quý nhưng cũng mang ngôn ngữ tán thán của thời đại; nên phân biệt phần sự kiện với phần ca ngợi.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Lâm Tế tông (臨濟宗, Linji / Rinzai): một tông phái Thiền tông lớn, chú trọng công án và đốn ngộ.
- Kệ pháp phái / kệ truyền pháp (傳法偈): bài kệ dùng đặt pháp danh theo thứ tự đời truyền thừa.
- Truyền thừa (傳承, lineage): mạch nối pháp từ thầy sang trò qua các đời.
- Pháp danh (法名, Dharma name): tên đạo đặt khi xuất gia, gắn với chữ trong kệ pháp phái.
- Đàng Trong (vùng do chúa Nguyễn cai quản từ thế kỷ XVII): bối cảnh địa lý – lịch sử nơi ngài hành đạo.
Nguồn tham chiếu
- Việt Nam Phật giáo sử luận — Nguyễn Lang.
- Các bia tháp và tư liệu truyền thừa dòng Lâm Tế Liễu Quán ở Huế và miền Trung.
- Nghiên cứu hiện đại về Phật giáo Đàng Trong thời chúa Nguyễn.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Nhiều người nghĩ Liễu Quán "sáng lập một tông phái mới hoàn toàn" tách khỏi Lâm Tế.
Thực ra ngài nối pháp Lâm Tế và lập một chi phái (chi nhánh truyền thừa) trong tông ấy, chứ không phủ nhận hay thay thế Lâm Tế.
Cách trích dẫn trang này
“Thiền sư Liễu Quán” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/lieu-quan-thien-su
Câu hỏi thường gặp
Thiền sư Liễu Quán sống vào thời nào?
Theo sử liệu truyền thống, ngài sinh khoảng năm 1667 và viên tịch năm 1742, sống dưới thời các chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Một số mốc cụ thể trong tiểu sử ngài được chép theo bia tháp và truyền thừa, nên có thể ghi là "khoảng".
Liễu Quán thuộc dòng thiền nào?
Ngài nối pháp dòng Lâm Tế (một tông phái Thiền Trung Hoa truyền vào Việt Nam), rồi lập thành một chi phái riêng thường gọi là dòng Lâm Tế Liễu Quán, mang nhiều nét Việt hóa rõ rệt.
Bài kệ truyền pháp của Liễu Quán là gì?
Đó là bài kệ dùng để đặt pháp danh theo thứ tự đời truyền thừa, mở đầu bằng câu "Thiệt tế đại đạo...". Mỗi chữ trong kệ ứng với một thế hệ, giúp tăng chúng biết mình thuộc đời thứ mấy trong dòng pháp.
Vì sao dòng Liễu Quán quan trọng với Phật giáo Việt Nam?
Dòng Liễu Quán lan rộng khắp miền Trung và miền Nam, trở thành một trong những dòng truyền thừa lớn nhất. Nhiều chùa và chư tăng ngày nay vẫn xác định mình theo bài kệ pháp phái của ngài.
Liễu Quán có để lại trước tác lớn không?
Ngài không nổi tiếng vì trước tác đồ sộ mà vì hành trạng tu chứng, công khai mở pháp và bài kệ truyền thừa. Phần lớn dấu ấn của ngài nằm ở sự truyền thừa và ảnh hưởng đến đời sau, được ghi qua bia tháp và sử liệu.
Người học Phật ngày nay học được gì từ Liễu Quán?
Tinh thần kiên trì cầu pháp, không nản trước khó khăn vật chất, cùng việc tiếp nhận truyền thống ngoại lai rồi nuôi dưỡng nó thành bản sắc tu hành Việt phù hợp với người mình.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Thiền sư Liễu Quán?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Phật giáo Việt Nam →
- Trụ cột 9 phút Phật giáo thời Lý - Trần Phật giáo thời Lý - Trần (thế kỷ 11-14) là giai đoạn Phật giáo gắn bó sâu với đời sống dân tộc và triều đình Đại Việt. Thời Lý dựng chùa, trọng tăng, lấy đạo Phật làm nền văn hóa; thời Trần kết tinh ở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế cư trần lạc đạo.
- Vệ tinh 9 phút Bồ Tát Thích Quảng Đức (góc lịch sử) Thích Quảng Đức (khoảng 1897–1963) là một hòa thượng Việt Nam, tự thiêu ngày 11/6/1963 tại Sài Gòn để phản đối chính sách kỳ thị Phật giáo. Sự kiện gây chấn động thế giới, về sau ngài được Phật giáo Việt Nam tôn xưng là Bồ Tát.
- Vệ tinh 10 phút Cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời thường (Trúc Lâm) 'Cư trần lạc đạo' nghĩa là 'ở giữa cõi trần mà vui với đạo' — tinh thần Thiền phái Trúc Lâm do Phật Hoàng Trần Nhân Tông sáng lập. Bạn không cần bỏ nhà cửa, công việc, gia đình để tìm đạo. Đạo ở ngay trong cách bạn sống đời thường — ăn cơm, làm việc, đối đãi với người — một cách tỉnh thức và an nhiên.
- Vệ tinh 10 phút HT. Thích Minh Châu và công trình dịch kinh Nikāya Hòa thượng Thích Minh Châu (1918–2012) là dịch giả đã chuyển dịch năm bộ kinh Nikāya từ tạng Pāli sang tiếng Việt — Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng, Tăng Chi và Tiểu Bộ. Công trình này đặt nền cho việc nghiên cứu Phật giáo Nguyên thủy bằng tiếng Việt và ảnh hưởng sâu rộng đến học giới.
- Vệ tinh 10 phút Khương Tăng Hội: sơ tổ Thiền Việt Nam Khương Tăng Hội (mất khoảng năm 280) là vị tăng gốc Khương Cư, lớn lên ở Giao Châu, được nhiều nhà nghiên cứu xem là sơ tổ Thiền học Việt Nam. Ngài dịch kinh, chú giải pháp an-ban thủ ý và truyền thiền sang Đông Ngô, đặt nền cho Phật giáo Việt buổi đầu.
- Vệ tinh 10 phút Lý Thái Tổ và Phật giáo thời Lý Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn, 974–1028) là vị vua khai sáng nhà Lý, dời đô về Thăng Long năm 1010. Lớn lên trong chùa và được giới tăng sĩ hậu thuẫn, ông trọng Phật giáo, cho dựng chùa, đãi tăng, đặt nền cho thời đại Phật giáo hưng thịnh nhất lịch sử Đại Việt.
- Vệ tinh 10 phút Phật hoàng Trần Nhân Tông và Trúc Lâm Trần Nhân Tông (1258-1308) là vị vua nhà Trần hai lần lãnh đạo kháng Nguyên, sau nhường ngôi lên Yên Tử tu hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Ngài được tôn là Phật hoàng, nêu tinh thần cư trần lạc đạo: tu ngay giữa đời.
- Vệ tinh 9 phút Tam giáo (Phật – Nho – Đạo) ở Việt Nam và 'tam giáo đồng nguyên' 'Tam giáo' chỉ ba truyền thống tư tưởng lớn cùng tồn tại trong văn hóa Việt: Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo (Lão giáo). 'Tam giáo đồng nguyên' là quan niệm rằng ba dòng này tuy khác gốc nhưng có thể bổ sung, hòa hợp trong đời sống tinh thần người Việt — Phật lo phần tâm linh giải thoát, Nho lo trật tự xã hội và đạo làm người, Đạo lo dưỡng sinh và thuận tự nhiên.
Bài liên quan
Phật giáo có những tông phái nào?
Phật giáo có nhiều tông phái phát triển qua lịch sử, nhưng cùng chung một gốc từ Đức Phật. Phổ biến gồm: Thiền tông (thiền và trực nhận bản tâm), Tịnh Độ tông (niệm Phật cầu vãng sinh), Mật tông (trì chú, nghi quỹ), cùng Luật tông, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa. Ở Việt Nam, Thiền và Tịnh Độ thường hoà quyện.
Thiền tông là gì? Đặc điểm cốt lõi
Thiền tông là một tông phái Đại thừa nhấn mạnh sự trực nhận bản tâm qua kinh nghiệm thiền, hơn là lý luận chữ nghĩa. Cốt lõi thường được tóm trong câu "giáo ngoại biệt truyền, bất lập văn tự, trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật" — chỉ thẳng vào tâm để thấy tánh giác vốn sẵn.
Thiền sư Vạn Hạnh
Vạn Hạnh (mất khoảng năm 1018) là một thiền sư Việt Nam thời Tiền Lê và đầu thời Lý, thuộc dòng thiền Tỳ-ni-đa-lưu-chi. Ngài nổi tiếng vừa thông Phật pháp vừa am hiểu thế sự, có vai trò quan trọng trong việc Lý Công Uẩn lên ngôi, mở ra triều Lý.
Trúc Lâm Yên Tử và Phật hoàng Trần Nhân Tông
Trúc Lâm Yên Tử là thiền phái Phật giáo do vua Trần Nhân Tông sáng lập cuối thế kỷ 13, hợp nhất các dòng thiền thời Lý - Trần thành một thiền phái mang bản sắc Việt. Tinh thần cốt lõi là 'cư trần lạc đạo': sống giữa đời mà vẫn an trú trong đạo.
Tuệ Trung Thượng Sĩ
Tuệ Trung Thượng Sĩ (1230–1291), tên thật Trần Tung, là một cư sĩ Thiền tông đời Trần, anh ruột của Hưng Đạo Vương và là bậc thầy ấn chứng cho vua Trần Nhân Tông. Ngài tiêu biểu cho thiền nhập thế: sống giữa đời, không chấp tướng xuất gia mà vẫn đạt chỗ thâm sâu của đạo.
Phật giáo thời Lý - Trần
Phật giáo thời Lý - Trần (thế kỷ 11-14) là giai đoạn Phật giáo gắn bó sâu với đời sống dân tộc và triều đình Đại Việt. Thời Lý dựng chùa, trọng tăng, lấy đạo Phật làm nền văn hóa; thời Trần kết tinh ở Thiền phái Trúc Lâm với tinh thần nhập thế cư trần lạc đạo.