9 phút đọc Cấp độ: Mới bắt đầu Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Tứ niệm xứ là gì? Bốn nền tảng chánh niệm thân, thọ, tâm, pháp
Nằm trong cụm 37 phẩm trợ đạo: bản đồ tổng quát con đường giác ngộ · giao-ly:37-pham-tro-dao
Tứ niệm xứ là bốn nền tảng của chánh niệm — bốn lĩnh vực để quan sát và thấy rõ thực tại: quán thân (hơi thở, tư thế, cảm giác cơ thể), quán thọ (cảm thọ dễ chịu/khó chịu/trung tính), quán tâm (trạng thái tâm như tham, sân, an), và quán pháp (các đối tượng và quy luật của tâm). Đây là con đường thực hành chánh niệm để phát sinh trí tuệ và chấm dứt khổ.
Tóm tắt nhanh
- **Tứ niệm xứ** là **bốn nền tảng của chánh niệm**: **Thân – Thọ – Tâm – Pháp**.
- Đây là bài thực hành cốt lõi được ghi trong **Kinh Tứ Niệm Xứ** (Satipaṭṭhāna Sutta).
- Người mới nên **bắt đầu từ quán thân** (hơi thở, cảm giác cơ thể) vì cụ thể và dễ nắm nhất.
- **Không cần** ngồi thiền mới thực hành được — có thể áp dụng khi đi, đứng, ăn, làm việc.
- Bốn niệm xứ **đan xen** với nhau và cùng dẫn tới trí tuệ, an tịnh.
Nội dung bài
- Bốn nền tảng của chánh niệm
- 1. Quán Thân
- 2. Quán Thọ
- 3. Quán Tâm
- 4. Quán Pháp
- Vì sao bốn nền tảng được sắp theo thứ tự này?
- Áp dụng cho người mới
- Câu "điệp khúc" lặp lại trong kinh
- Quán thân gồm những gì trong kinh?
- Tứ niệm xứ đứng ở đâu trong con đường?
- Vài trở ngại quen thuộc
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
Tóm tắt:
Tứ niệm xứ là bốn nền tảng của chánh niệm trong đạo Phật — quán thân, quán thọ, quán tâm và quán pháp. Đây là con đường thực hành chánh niệm để thấy rõ thực tại, làm phát sinh trí tuệ và đưa tới an tịnh, có thể áp dụng ngay trong sinh hoạt hằng ngày.
Bốn nền tảng của chánh niệm
Tứ niệm xứ nghĩa là bốn nơi đặt niệm — bốn lĩnh vực để ta quan sát và thấy rõ thực tại với chánh niệm. Đây là một trong những bài thực hành quan trọng và thực tế nhất mà Đức Phật chỉ dạy, được ghi trong Kinh Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna Sutta).
Bốn nền tảng ấy là: Thân – Thọ – Tâm – Pháp.
Quán Thân
Hơi thở, tư thế, cảm giác cơ thể — điểm khởi đầu cụ thể nhất.
Quán Thọ
Cảm thọ dễ chịu, khó chịu hay trung tính — không bám, không xua.
Quán Tâm
Trạng thái của tâm: tham, sân, tán loạn hay đang an tịnh.
Quán Pháp
Các đối tượng và quy luật của tâm, nhìn qua lăng kính vô thường.
Trong kinh, Đức Phật gọi tứ niệm xứ là "con đường độc nhất" (hay "con đường trực tiếp") đưa đến thanh tịnh, vượt sầu bi, chấm dứt khổ ưu và chứng ngộ Niết-bàn. Cách nói mạnh mẽ ấy cho thấy đây không phải một kỹ thuật thư giãn phụ trợ, mà là trục xương sống của toàn bộ pháp hành.
1. Quán Thân
Quan sát cơ thể: hơi thở vào – ra, các tư thế (đi, đứng, nằm, ngồi), và cảm giác trên thân. Đây là điểm khởi đầu cụ thể và dễ nắm nhất cho người mới, vì thân thể luôn ở đây với ta.
Ví dụ đời sống: Khi rửa bát, thay vì để tâm trôi theo lo nghĩ, bạn cảm nhận nước ấm chạm tay, tiếng nước chảy, cử động của cánh tay. Chỉ một việc nhỏ ấy đã là quán thân.
2. Quán Thọ
Quan sát cảm thọ: nhận biết cảm giác đang dễ chịu, khó chịu hay trung tính — mà không lập tức bám lấy hay xua đuổi. Đây là chỗ then chốt để cắt vòng phản ứng dẫn tới khổ.
Ví dụ đời sống: Khi đọc một tin nhắn khó chịu, bạn ghi nhận "đang có cảm giác khó chịu trong ngực" trước khi vội nhắn lại lời gắt gỏng. Khoảng dừng đó chính là quán thọ.
3. Quán Tâm
Quan sát trạng thái của tâm: biết rõ khi tâm đang tham, đang sân, đang tán loạn, đang an tịnh… Chỉ cần ghi nhận "à, tâm đang giận" đã tạo một khoảng lặng giúp ta không bị cuốn theo.
Gọi tên là một nửa giải pháp
Khi bạn lặng lẽ nói trong lòng "đang lo lắng" hay "đang sốt ruột", bạn đã đứng lùi lại một bước để quan sát cảm xúc thay vì trở thành cảm xúc đó. Khoảng cách nhỏ ấy là nơi sự tự do bắt đầu.
4. Quán Pháp
Quan sát các đối tượng và quy luật của tâm — như năm triền cái (tham, sân, hôn trầm, trạo cử, nghi), hay nhìn mọi hiện tượng qua lăng kính vô thường, nhân duyên. Đây là tầng sâu hơn, dẫn đến trí tuệ.
Bốn niệm xứ không tách rời. Trong thực hành, chúng đan xen: quan sát thân dẫn tới thấy thọ, thấy thọ dẫn tới biết tâm, biết tâm mở ra thấy pháp.
Vì sao bốn nền tảng được sắp theo thứ tự này?
Thứ tự thân → thọ → tâm → pháp không ngẫu nhiên, mà đi từ thô đến tế, từ dễ đến khó:
- Thân là thô nhất, cụ thể nhất — ai cũng cảm được hơi thở, bước chân. Đây là chỗ neo vững chắc cho người mới.
- Thọ tinh tế hơn — cảm giác dễ chịu/khó chịu thoáng qua, đòi hỏi sự chú ý sắc hơn.
- Tâm còn tế hơn — nhận ra các trạng thái tâm đang khởi và diệt.
- Pháp là tầng sâu nhất — thấy được các quy luật vận hành (vô thường, duyên khởi) đằng sau mọi hiện tượng.
Nắm được mạch này giúp người mới an tâm: bạn không cần "giỏi" cả bốn ngay. Chỉ cần đặt nền vững ở quán thân, ba tầng kia sẽ mở ra tự nhiên theo thời gian.
Thường hiểu sai: Tứ niệm xứ không phải bốn bài thiền tách biệt phải làm theo thứ tự cứng nhắc, cũng không phải kỹ thuật "thư giãn" để hết căng thẳng. Đó là bốn lĩnh vực quan sát đan xen, nhằm thấy rõ thực tại như nó đang là, hướng tới trí tuệ chứ không chỉ cảm giác dễ chịu nhất thời.
Áp dụng cho người mới
Bắt đầu từ thân
Vài phút theo dõi hơi thở mỗi ngày, cảm nhận bụng phồng xẹp.
Thêm quán thọ
Trong ngày, để ý cảm giác dễ chịu/khó chịu mà không phản ứng vội.
Ghi nhận tâm
Gọi tên trạng thái tâm khi nó khởi: "đang lo", "đang vui", "đang chán".
Mở dần sang pháp
Nhận ra mọi cảm xúc, ý nghĩ đều đến rồi đi — vô thường, không phải "tôi".
Một cách tích hợp đơn giản vào ngày sống: chọn ba "mỏ neo" cố định — ví dụ ngụm nước đầu tiên buổi sáng (quán thân), khoảnh khắc trước khi trả lời một tin nhắn (quán thọ), và lúc lên giường buổi tối (quán tâm — nhìn lại tâm mình trong ngày). Chỉ ba điểm dừng nhỏ ấy, lặp lại mỗi ngày, đã đưa tứ niệm xứ ra khỏi tọa cụ và vào giữa đời sống.
Đều đặn quan trọng hơn lâu
Năm phút mỗi ngày, đều đặn, có giá trị hơn một buổi dài rồi bỏ cả tuần. Tứ niệm xứ biến những việc bình thường — thở, ăn, đi — thành con đường nuôi dưỡng tỉnh thức và trí tuệ.
Câu "điệp khúc" lặp lại trong kinh
Người đọc Kinh Tứ Niệm Xứ lần đầu thường ngạc nhiên vì một câu gần như lặp lại sau mỗi phần: hành giả sống quán thân trên thân (rồi quán thọ trên thọ, tâm trên tâm, pháp trên pháp), nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, để chế ngự tham ưu ở đời. Điệp khúc ấy không thừa — nó gói cả tinh thần của pháp hành.
- "Quán thân trên thân" nhắc ta quan sát đối tượng như chính nó, không pha thêm suy diễn, không lập tức biến nó thành "thân của tôi".
- Nhiệt tâm (ātāpī): có nỗ lực, không buông thả — chánh niệm không phải một trạng thái lơ mơ dễ chịu.
- Tỉnh giác (sampajañña): biết rõ, sáng suốt, hiểu mình đang làm gì và vì sao.
- Chánh niệm (sati): ghi nhớ và giữ được đối tượng, không để nó trôi mất.
- Chế ngự tham ưu: mục tiêu không phải cảm giác dễ chịu, mà là bớt bị tham lam và buồn phiền lôi kéo.
Kinh còn thêm mấy lời nhắc nữa sau mỗi phần: quán cả bên trong lẫn bên ngoài (nơi mình và nơi người), quán tính sinh và diệt của đối tượng, và an trú niệm chỉ vừa đủ để biết "có cái này đây" — không nương tựa, không chấp trước bất cứ gì ở đời. Đây chính là chỗ tứ niệm xứ vượt khỏi một bài tập chú ý đơn thuần để trở thành con đường của trí tuệ.
Quán thân gồm những gì trong kinh?
Nhiều người tưởng "quán thân" chỉ là theo dõi hơi thở. Thực ra phần niệm thân của kinh liệt kê nhiều cách quán khác nhau, đi từ dễ đến khó:
- Niệm hơi thở — thở vào biết thở vào, thở ra biết thở ra; biết hơi dài, hơi ngắn.
- Bốn oai nghi — biết rõ thân khi đi, đứng, ngồi, nằm.
- Tỉnh giác trong mọi việc làm — khi co duỗi tay chân, mặc áo, ăn uống, nói năng hay im lặng.
- Quán các phần của thân — nhìn thân như một tập hợp gồm tóc, lông, móng, răng, da… để bớt ảo tưởng về một "cái tôi" nguyên khối.
- Quán bốn đại — thấy thân chỉ là đất, nước, gió, lửa hợp lại.
- Quán tử thi — quán tưởng thân này rồi cũng tan rã như một thi thể qua các giai đoạn.
Hai cách quán cuối vốn được dạy cho người tu chuyên sâu trong bối cảnh tu viện xưa, nhằm làm nguội tham ái và thấy rõ vô thường. Người mới không cần bắt đầu từ đó; hai cách đầu đã đủ cho nhiều năm thực tập. Nhưng biết rằng chúng có mặt sẽ giúp ta hiểu quán thân trong kinh rộng và sâu hơn hình dung thông thường rất nhiều.
Tứ niệm xứ đứng ở đâu trong con đường?
Tứ niệm xứ không phải một pháp môn riêng lẻ tách khỏi phần còn lại của đạo Phật. Trong Bát Chánh Đạo, nó chính là nội dung cụ thể của chi phần chánh niệm. Trong nhóm các pháp hỗ trợ giác ngộ mà truyền thống thường kể là ba mươi bảy phẩm trợ đạo, tứ niệm xứ đứng ở vị trí mở đầu — nền móng để các nhóm sau (bốn chánh cần, năm căn, năm lực, bảy giác chi…) có chỗ đứng vững.
Cách sắp xếp này nói lên một điều rất thực tế: nếu không có sự ghi nhận rõ ràng về những gì đang xảy ra nơi thân tâm, thì mọi nỗ lực khác — giữ giới, tinh tấn, thiền định — đều thiếu một cái nhìn để tự điều chỉnh. Chánh niệm giống như ngọn đèn trong phòng: nó không tự dọn dẹp, nhưng không có nó thì chẳng dọn được gì.
Vài trở ngại quen thuộc
- "Tôi quán mãi mà chẳng thấy gì đặc biệt." Tứ niệm xứ không nhắm tới trải nghiệm lạ. Thấy hơi thở là hơi thở, thấy bực là bực — đó đã là thấy đúng.
- "Ghi nhận xong rồi làm gì tiếp?" Không cần làm gì thêm. Việc của ta là biết; sự chuyển hoá đến từ chính cái biết bền bỉ ấy, không từ việc vội can thiệp.
- "Tôi biến việc ghi nhận thành lải nhải trong đầu." Gọi tên chỉ là phương tiện lúc đầu. Khi đã quen, hãy để cái biết im lặng, không cần dán nhãn liên tục.
- "Càng quan sát càng thấy mình nhiều phiền não." Đó là dấu hiệu sự quan sát đã rõ hơn, không phải dấu hiệu bạn đang tệ đi.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Chánh niệm (sati / mindfulness): sự ghi nhớ, biết rõ những gì đang diễn ra trong hiện tại.
- Thọ (vedanā / feeling-tone): sắc thái dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính của một cảm giác.
- Tâm (citta / mind): trạng thái nhận biết và các trạng thái cảm xúc đang khởi.
- Pháp (dhamma / mental objects): các đối tượng của tâm và quy luật vận hành của chúng.
- Năm triền cái (pañca nīvaraṇa / five hindrances): tham, sân, hôn trầm, trạo cử, nghi — những chướng ngại của thiền tập.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Tứ niệm xứ là bốn bài thiền tách biệt phải làm theo thứ tự cứng nhắc, cũng không phải kỹ thuật "thư giãn" để hết căng thẳng.
Đó là bốn lĩnh vực quan sát đan xen, nhằm thấy rõ thực tại như nó đang là, hướng tới trí tuệ chứ không chỉ cảm giác dễ chịu nhất thời.
Cách trích dẫn trang này
“Tứ niệm xứ là gì?” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/tu-niem-xu-la-gi
Câu hỏi thường gặp
Tứ niệm xứ và chánh niệm có giống nhau không?
Tứ niệm xứ là khung thực hành chánh niệm: bốn lĩnh vực (thân, thọ, tâm, pháp) để đặt sự chú tâm. Chánh niệm là phẩm chất "biết rõ hiện tại", còn tứ niệm xứ chỉ ra ta nên chánh niệm trên những gì.
Người mới nên bắt đầu từ niệm xứ nào?
Thường bắt đầu từ "quán thân" — đơn giản và cụ thể nhất, như theo dõi hơi thở và cảm giác cơ thể. Khi quen, mở rộng dần sang quán thọ, quán tâm và quán pháp.
Tứ niệm xứ có cần ngồi thiền mới làm được không?
Không nhất thiết. Bạn có thể thực hành ngay khi đi, đứng, ăn, làm việc — chú tâm vào thân và cảm thọ trong hoạt động. Ngồi thiền giúp đi sâu hơn, nhưng tứ niệm xứ là để áp dụng cả ngày.
Quán thọ khác gì với việc kìm nén cảm xúc?
Khác hẳn. Kìm nén là đẩy cảm xúc xuống, giả vờ nó không có. Quán thọ là ghi nhận trung thực "đang khó chịu" hay "đang dễ chịu" mà không lập tức phản ứng. Bạn thấy rõ cảm thọ, để nó tự đến và đi, thay vì chối bỏ hay bị nó cuốn đi.
Thực hành tứ niệm xứ bao lâu thì có kết quả?
Không có mốc cố định, vì mỗi người mỗi khác. Nhiều người nhận thấy tâm bớt cuốn theo phản ứng và bình tĩnh hơn chỉ sau vài tuần thực hành đều đặn vài phút mỗi ngày. Quan trọng là sự liên tục chứ không phải thời lượng lớn.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Tứ niệm xứ?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Chọn một khái niệm trong bài và diễn đạt lại bằng lời của chính bạn.
- Trong ngày
Quan sát cuộc sống và tìm một ví dụ thực tế minh họa cho giáo lý vừa đọc.
- Buổi tối
Ngồi yên 3 phút, để giáo lý đã đọc "lắng" vào tâm — không cần làm gì thêm.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm 37 phẩm trợ đạo →
- Trụ cột 10 phút 37 phẩm trợ đạo: bản đồ tổng quát con đường giác ngộ 37 phẩm trợ đạo (Bodhipakkhiyā dhammā) là 37 yếu tố hỗ trợ giác ngộ, gom thành bảy nhóm: Tứ niệm xứ, Tứ chánh cần, Tứ như ý túc, Ngũ căn, Ngũ lực, Thất giác chi và Bát chánh đạo. Đây là khung tổng hợp con đường tu tập trong kinh tạng Nikāya, đỉnh điểm là Bát chánh đạo.
- Vệ tinh 10 phút Ngũ căn và Ngũ lực trong tu tập Ngũ căn là năm khả năng tâm linh — tín, tấn, niệm, định, tuệ — làm nền cho tiến bộ tu tập. Khi được nuôi dưỡng vững vàng, chúng trở thành Ngũ lực: năm sức mạnh không bị phiền não lay chuyển. Hai nhóm này cùng một nội dung nhưng khác mức độ thuần thục.
- Vệ tinh 10 phút Ngũ căn, Ngũ lực là gì? Năm sức mạnh trên đường tu Ngũ căn và Ngũ lực là năm phẩm chất nội tâm cần nuôi dưỡng trên đường tu: tín (lòng tin), tấn (tinh tấn, siêng năng), niệm (chánh niệm), định (tâm an định), tuệ (trí tuệ). Khi mới gieo và còn yếu, chúng gọi là \"căn\" (gốc rễ); khi đã vững mạnh và phát huy tác dụng, chúng gọi là \"lực\" (sức mạnh).
- Vệ tinh 10 phút Thập thiện nghiệp là gì? Mười điều lành về thân, khẩu, ý Thập thiện là mười điều lành cần nuôi dưỡng qua thân, khẩu, ý: về thân (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm); về lời nói (không nói dối, không nói chia rẽ, không nói lời ác, không nói thêu dệt vô ích); về ý (không tham lam, không sân hận, không tà kiến). Thực hành thập thiện là nền tảng đạo đức giúp tâm an và đời sống tốt đẹp.
- Vệ tinh 10 phút Thất giác chi là gì? Bảy yếu tố của sự tỉnh thức Thất giác chi là bảy yếu tố giúp tâm tỉnh thức và đi đến giác ngộ: niệm (chánh niệm), trạch pháp (sáng suốt phân biệt đúng sai), tinh tấn (siêng năng), hỷ (niềm vui trong sạch), khinh an (thân tâm nhẹ nhõm), định (tâm an định), và xả (buông xả, quân bình).
- Vệ tinh 10 phút Thất Giác Chi: bảy yếu tố giác ngộ Thất Giác Chi (satta bojjhaṅgā) là bảy yếu tố tâm dẫn đến giác ngộ: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả. Chúng phát triển theo trình tự có quy luật, lấy chánh niệm làm nền, rồi cân bằng giữa nhóm năng động và nhóm an tĩnh để tâm chín muồi cho tuệ giải thoát.
- Vệ tinh 11 phút Tứ chánh cần là gì? Bốn nỗ lực đúng đắn trên đường tu Tứ chánh cần là bốn sự nỗ lực đúng đắn trong tu tập: ngăn ác chưa sinh đừng cho sinh, dứt ác đã sinh, làm thiện chưa sinh cho sinh, và nuôi lớn thiện đã sinh. Nói gọn là ngăn-dứt điều xấu và phát-triển điều tốt nơi tâm mình, một cách quân bình và bền bỉ mỗi ngày.
- Vệ tinh 10 phút Tứ Như Ý Túc là gì? Bốn nền tảng của định lực Tứ Như Ý Túc (Iddhipāda) là bốn nền tảng làm sinh khởi định lực mạnh mẽ: dục (ý muốn), tinh tấn (nỗ lực), tâm (chuyên chú) và quán (trạch sát). Bốn yếu tố này, khi phối hợp với sự định tâm và nỗ lực điều chỉnh, dẫn tâm tới định sâu và là một nhóm trong 37 phẩm trợ đạo.
Bài liên quan
Chánh niệm là gì? Hiểu đơn giản và thực tập trong đời sống
Chánh niệm là sự chú tâm trọn vẹn vào những gì đang xảy ra trong giây phút hiện tại — trong thân, cảm xúc và tâm ý — một cách rõ ràng và không phán xét. Đây là nhánh thứ bảy của Bát Chánh Đạo và cốt lõi của Kinh Tứ Niệm Xứ (quán thân, thọ, tâm, pháp).
Cách ngồi thiền cho người mới bắt đầu (hướng dẫn từng bước)
Người mới có thể bắt đầu ngồi thiền chỉ với 5–10 phút mỗi ngày: ngồi thẳng lưng thoải mái, buông lỏng vai, nhắm hờ mắt, rồi đưa sự chú ý về hơi thở vào – ra. Khi tâm xao lãng, nhẹ nhàng nhận ra và đưa về lại hơi thở, không tự trách. Điều quan trọng là đều đặn mỗi ngày, không phải ngồi lâu hay 'đầu óc trống rỗng'.
Bát Chánh Đạo là gì? Con đường tám nhánh thoát khổ (Tuệ – Giới – Định) và cách thực hành
Bát Chánh Đạo là con đường tám nhánh Đức Phật dạy để chấm dứt khổ: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định. Tám nhánh được gom thành ba nhóm Tuệ – Giới – Định, nương nhau cùng phát triển. Đây là nội dung của Đạo đế trong Tứ Diệu Đế và cũng chính là Trung Đạo.
37 phẩm trợ đạo: bản đồ tổng quát con đường giác ngộ
37 phẩm trợ đạo (Bodhipakkhiyā dhammā) là 37 yếu tố hỗ trợ giác ngộ, gom thành bảy nhóm: Tứ niệm xứ, Tứ chánh cần, Tứ như ý túc, Ngũ căn, Ngũ lực, Thất giác chi và Bát chánh đạo. Đây là khung tổng hợp con đường tu tập trong kinh tạng Nikāya, đỉnh điểm là Bát chánh đạo.
Tứ chánh cần là gì? Bốn nỗ lực đúng đắn trên đường tu
Tứ chánh cần là bốn sự nỗ lực đúng đắn trong tu tập: ngăn ác chưa sinh đừng cho sinh, dứt ác đã sinh, làm thiện chưa sinh cho sinh, và nuôi lớn thiện đã sinh. Nói gọn là ngăn-dứt điều xấu và phát-triển điều tốt nơi tâm mình, một cách quân bình và bền bỉ mỗi ngày.
Tứ Như Ý Túc là gì? Bốn nền tảng của định lực
Tứ Như Ý Túc (Iddhipāda) là bốn nền tảng làm sinh khởi định lực mạnh mẽ: dục (ý muốn), tinh tấn (nỗ lực), tâm (chuyên chú) và quán (trạch sát). Bốn yếu tố này, khi phối hợp với sự định tâm và nỗ lực điều chỉnh, dẫn tâm tới định sâu và là một nhóm trong 37 phẩm trợ đạo.