9 phút đọc Cấp độ: Chuyên sâu Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Triệu Châu Tùng Niệm
Nằm trong cụm Thiền tông là gì? Đặc điểm cốt lõi · kham-pha:thien-tong
Triệu Châu Tùng Niệm (theo truyền thống khoảng 778–897) là một thiền sư Trung Hoa nổi danh đời Đường, thuộc dòng Nam Tông. Sư được nhớ qua các công án như 'Vô', 'Uống trà đi' và 'Tùng tử', với phong cách dạy nhẹ nhàng mà sắc bén, ảnh hưởng sâu tới Thiền tông Đông Á.
Tóm tắt nhanh
- Triệu Châu là **thiền sư đời Đường** thuộc Nam Tông, nối pháp Nam Tuyền Phổ Nguyện — không lập tông riêng nhưng ảnh hưởng rộng khắp.
- Niên đại **khoảng 778–897 theo truyền thống**, với truyền thuyết sư thọ gần 120 tuổi; nên xem các con số này là gần đúng.
- Công án **"Vô"** (con chó có Phật tánh không?) trở thành thoại đầu căn bản, đặc biệt qua *Vô Môn Quan*.
- Phong cách "**lời nhẹ ý sâu**", dùng đời sống thường nhật ("uống trà đi") làm cửa ngộ, ít dùng gậy hét.
- Bài học cho người tu nay: **tu giản dị**, tỉnh thức trong việc nhỏ, không bám chữ nghĩa.
Nội dung bài
- Thân thế và bối cảnh lịch sử
- Phong cách giáo hóa: "Khẩu thần Triệu Châu"
- Các công án tiêu biểu
- Đóng góp và ảnh hưởng tới Phật giáo
- Bài học cho người tu hôm nay
- Những hiểu lầm phổ biến
- Thêm vài đối đáp trong ngữ lục
- "Uống trà đi" đã đi xa tới đâu
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nguồn tham chiếu
Tóm tắt: Triệu Châu Tùng Niệm (theo truyền thống khoảng 778–897) là một trong những thiền sư có ảnh hưởng nhất đời Đường. Sư nối pháp Nam Tuyền Phổ Nguyện, nổi tiếng với phong cách dạy giản dị mà sắc bén qua các công án như "Vô" (con chó), "Uống trà đi" và "Cây tùng trước sân". Bài viết phân biệt rõ phần sử liệu tương đối chắc chắn và phần giai thoại được lưu truyền, đồng thời rút ra bài học cho người tu hôm nay.
Thân thế và bối cảnh lịch sử
Triệu Châu Tùng Niệm sống vào thời nhà Đường, giai đoạn Thiền tông Trung Hoa phát triển rực rỡ sau Lục tổ Huệ Năng. Theo các bộ đăng lục truyền thống — đặc biệt là Cảnh Đức Truyền Đăng Lục và Triệu Châu Lục — sư có thế danh là Tùng Niệm, còn "Triệu Châu" là địa danh nơi sư trụ trì về cuối đời.
Cần nói ngay về phương pháp sử liệu: phần lớn những gì ta biết về Triệu Châu đến từ ngữ lục và đăng lục được biên soạn sau khi sư mất, đôi khi cách thời điểm sư sống khá xa. Vì vậy, các chi tiết như năm sinh năm mất (thường ghi khoảng 778–897) hay tuổi thọ gần 120 nên được hiểu là theo truyền thống, không phải số liệu được kiểm chứng độc lập như sử hiện đại. Điều này không làm giảm giá trị tôn giáo của các ghi chép, nhưng người học nghiêm túc cần phân biệt rõ giữa nhân vật lịch sử và hình tượng được lý tưởng hóa qua nhiều thế kỷ.
Theo truyền thống, Triệu Châu xuất gia từ nhỏ và sớm đến tham học với Nam Tuyền Phổ Nguyện, một đệ tử lừng danh của Mã Tổ Đạo Nhất. Giai thoại nổi tiếng kể rằng khi còn trẻ, Triệu Châu hỏi Nam Tuyền "Đạo là gì?", Nam Tuyền đáp "Tâm bình thường là đạo". Câu nói này — dù khó xác định nguyên văn — phản ánh đúng tinh thần xuyên suốt cuộc đời sư về sau: tìm thấy đạo ngay trong đời sống bình thường.
Một điểm được nhiều nguồn nhấn mạnh là Triệu Châu hành cước (đi tham học) rất lâu, mãi đến tuổi đã cao mới dừng chân trụ trì tại viện Quán Âm ở vùng Triệu Châu (nay thuộc tỉnh Hà Bắc). Hình ảnh một lão tăng tu hành cả đời, sống đơn sơ, dạy người bằng những câu nói tưởng như tầm thường, đã trở thành biểu tượng tiêu biểu cho phong cách Thiền tông.
Phong cách giáo hóa: "Khẩu thần Triệu Châu"
Trong khi nhiều thiền sư cùng thời nổi tiếng với gậy đánh, tiếng hét (như dòng Lâm Tế về sau), Triệu Châu được đặc trưng bởi lối dạy nhẹ nhàng bằng ngôn ngữ. Người đời sau gọi phong cách của sư là "khẩu thần Triệu Châu" (môi miệng Triệu Châu phát ra ánh sáng) — ý nói lời sư tuy bình dị mà có sức cắt đứt vọng tưởng.
Đặc điểm này gắn liền với truyền thống Thiền do Lục tổ Huệ Năng khởi xướng và Mã Tổ phát triển: nhấn mạnh kiến tánh ngay trong sinh hoạt, không tách rời tu tập khỏi đời thường. Triệu Châu thường lấy những việc hết sức cụ thể — uống trà, rửa bát, cây tùng trước sân — làm phương tiện chỉ thẳng.
Các công án tiêu biểu
Con chó có Phật tánh không? ("Vô")
Đây là công án nổi tiếng nhất gắn với tên Triệu Châu. Một vị tăng hỏi: "Con chó có Phật tánh không?" Sư đáp: "Vô" (không). Về sau, Vô Môn Quan (do Vô Môn Huệ Khai biên tập, thế kỷ 13) đặt công án này làm tắc thứ nhất, biến chữ "Vô" thành một trong những thoại đầu căn bản nhất để tham cứu.
Điều cần lưu ý: giáo lý Đại thừa khẳng định tất cả chúng sinh đều có Phật tánh. Vì vậy "Vô" ở đây không phải câu trả lời triết học rằng chó không có Phật tánh. Nó là một công cụ để bẻ gãy thói quen suy nghĩ nhị nguyên có/không, đẩy người tham thiền vào trạng thái nghi tình — từ đó có thể bùng vỡ thành tỉnh ngộ.
Uống trà đi (Khiết trà khứ)
Giai thoại kể: Triệu Châu hỏi một vị tăng mới đến "Từng đến đây chưa?", tăng đáp "Đã từng", sư bảo "Uống trà đi". Hỏi vị khác chưa từng đến, sư cũng bảo "Uống trà đi". Vị quản sự thắc mắc sao cả hai đều bảo uống trà, sư gọi tên ông rồi cũng nói "Uống trà đi". Công án thường được hiểu là chỉ sự bình đẳng tuyệt đối và đời sống tỉnh thức ngay trong việc giản dị nhất, vượt khỏi mọi phân biệt "đã đến / chưa đến".
Cây tùng trước sân (Đình tiền bách thụ tử)
Một vị tăng hỏi "Ý tổ sư từ Tây sang là gì?" (tức hỏi về cốt lõi Thiền do Bồ-đề-đạt-ma truyền tới). Triệu Châu đáp: "Cây tùng trước sân." Câu trả lời cắt phăng mọi giải thích khái niệm, kéo người hỏi về thực tại đang hiện diện trước mắt, thay vì truy tìm một "ý nghĩa" trừu tượng ở đâu xa.
Công án "Vô"
Thoại đầu căn bản; cắt đứt tư duy có/không. Là tắc thứ nhất của Vô Môn Quan.
Uống trà đi
Bình đẳng và tỉnh thức trong việc thường ngày, không phân biệt cao thấp.
Cây tùng trước sân
Đưa người hỏi về thực tại trước mắt thay vì truy tìm ý nghĩa trừu tượng.
Đóng góp và ảnh hưởng tới Phật giáo
Triệu Châu không sáng lập tông phái và cũng không để lại trước tác lý luận đồ sộ. Đóng góp của sư mang tính khác: ngữ lục và công án của sư trở thành kho phương tiện giáo hóa được các thế hệ sau khai thác liên tục.
Ảnh hưởng rõ nhất nằm ở truyền thống tham công án – thoại đầu. Công án "Vô" về sau trở thành phương pháp nòng cốt trong nhiều dòng thiền Đông Á, đặc biệt được hệ thống hóa trong thiền tham thoại đầu. Qua các tuyển tập như Vô Môn Quan và Bích Nham Lục, hình ảnh Triệu Châu lan tỏa khắp Trung Hoa, rồi sang Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam.
Trong Thiền tông nói chung, Triệu Châu được xem là mẫu mực của lối tu "bình thường tâm thị đạo" — đạo không ở đâu xa mà ngay trong việc ăn cơm uống nước. Tinh thần này dung hợp tốt với nhiều truyền thống và còn vang vọng trong các dòng thiền Đông Á đến ngày nay.
Bài học cho người tu hôm nay
Steps — đưa tinh thần Triệu Châu vào đời sống:
- Tu trong việc nhỏ: mang sự tỉnh thức vào uống trà, rửa bát, đi lại — thay vì chờ một "pháp tu lớn lao".
- Bớt lý luận: khi tâm muốn tranh biện đúng/sai, thử buông khái niệm và quay về kinh nghiệm trực tiếp.
- Kiên trì lâu dài: noi gương một lão tăng hành cước cả đời, không vội cầu kết quả nhanh.
- Giữ sự khiêm cung: lời nhẹ ý sâu — không phô trương chứng đắc, không dùng đạo để hơn thua.
Với người học nghiêm túc, Triệu Châu là lời nhắc rằng chiều sâu tu tập không tỉ lệ thuận với sự cầu kỳ. Một câu "uống trà đi" có thể chứa đựng cả con đường, nếu người nghe đủ tỉnh thức.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: "Triệu Châu nói 'Vô' nghĩa là con chó không có Phật tánh." Thực ra "Vô" là một thoại đầu để tham cứu, không phải lời khẳng định triết học; giáo lý Đại thừa vẫn xác quyết mọi chúng sinh đều có Phật tánh.
Thường hiểu sai: "Công án chỉ là câu đố mẹo cần giải bằng trí thông minh." Công án không nhằm tìm đáp án bằng lý luận, mà để đẩy tâm vào nghi tình, cắt đứt thói quen suy nghĩ nhị nguyên.
Thường hiểu sai: "Mọi niên đại và giai thoại về Triệu Châu đều là sử liệu chính xác." Phần lớn đến từ ngữ lục biên soạn về sau; nên phân biệt giữa nhân vật lịch sử và hình tượng được lưu truyền.
Thêm vài đối đáp trong ngữ lục
Ngoài ba công án quen thuộc ở trên, ngữ lục Triệu Châu còn nhiều đoạn ngắn cho thấy rõ phong cách của sư.
"Rửa bát đi." Một vị tăng mới đến, thưa: "Con vừa vào chùa, xin thầy chỉ dạy." Triệu Châu hỏi: "Ăn cháo chưa?" Tăng đáp: "Ăn rồi." Sư bảo: "Rửa bát đi." Tắc này về sau được đưa vào Vô Môn Quan. Nó cho thấy một điều rất đặc trưng: khi người học đến xin một "pháp môn cao siêu", Triệu Châu trả họ về việc kế tiếp ngay trước mắt. Không có bí quyết nào ở ngoài cái bát bẩn đang cầm trên tay.
Đọc ngữ lục với ý thức ấy, ta tránh được sai lầm phổ biến nhất: sưu tầm câu trả lời của thiền sư như sưu tầm châm ngôn. Những câu đó không tách rời khỏi người nghe và tình huống đã sinh ra chúng.
"Uống trà đi" đã đi xa tới đâu
Ba chữ "uống trà đi" (khiết trà khứ) có lẽ là câu nói của Triệu Châu được nhắc lại nhiều nhất bên ngoài giới thiền môn. Nó đi vào văn hóa trà của Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam như một lời nhắc về sự bình đẳng và sự có mặt trọn vẹn.
Nhưng chính sự phổ biến ấy lại tạo ra một hiểu lầm mới: xem "uống trà đi" như một triết lý sống thư thái, một khẩu hiệu cho lối sống chậm. Đọc trong ngữ cảnh gốc, câu này sắc hơn nhiều. Triệu Châu nói câu ấy với cả người đã từng đến lẫn người chưa từng đến, và cả vị quản sự đang thắc mắc — nghĩa là sư đang cắt phăng chính cái thói quen phân loại của người nghe: ai hơn ai, ai đã tới đâu, ai xứng đáng nhận gì.
Với người tu hôm nay, đó là một câu hỏi rất khó chịu và rất hữu ích: trong ngày hôm nay, bạn đã phân loại người khác bao nhiêu lần? Ai đáng nghe, ai không đáng; ai ở "trình độ" nào. Câu "uống trà đi" nhắm thẳng vào đó, chứ không nhắm vào việc pha trà cho ngon.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Công án (公案, gōng'àn / Nhật: kōan): tình huống hay lời dạy dùng làm đề tài tham cứu trong Thiền.
- Thoại đầu (話頭, huàtóu): câu hoặc chữ then chốt được giữ trong tâm để khởi nghi tình.
- Nghi tình (疑情): trạng thái nghi vấn sâu, dồn nén, làm động lực cho sự bùng ngộ.
- Phật tánh (佛性, fóxìng): khả tính giác ngộ vốn có nơi mọi chúng sinh.
- Bình thường tâm (平常心): tâm bình thường, không tạo tác — được xem là chính đạo.
Xem thêm các mục từ trong từ điển Phật học.
Nguồn tham chiếu
- Cảnh Đức Truyền Đăng Lục — bộ đăng lục truyền thống ghi tiểu sử và đối đáp của các thiền sư.
- Triệu Châu Lục — ngữ lục ghi lời dạy và công án gắn với thiền sư Triệu Châu.
- Vô Môn Quan — tuyển tập công án của Vô Môn Huệ Khai, mở đầu bằng tắc "Triệu Châu cẩu tử".
- Bích Nham Lục — tuyển tập công án Thiền tông, có nhắc nhiều giai thoại liên quan.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Triệu Châu nói 'Vô' nghĩa là con chó không có Phật tánh.
Thực ra "Vô" là một thoại đầu để tham cứu, không phải lời khẳng định triết học; giáo lý Đại thừa vẫn xác quyết mọi chúng sinh đều có Phật tánh.
-
Công án chỉ là câu đố mẹo cần giải bằng trí thông minh.
Công án không nhằm tìm đáp án bằng lý luận, mà để đẩy tâm vào nghi tình, cắt đứt thói quen suy nghĩ nhị nguyên.
-
Mọi niên đại và giai thoại về Triệu Châu đều là sử liệu chính xác.
Phần lớn đến từ ngữ lục biên soạn về sau; nên phân biệt giữa nhân vật lịch sử và hình tượng được lưu truyền.
Cách trích dẫn trang này
“Triệu Châu Tùng Niệm” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/trieu-chau-tung-niem
Câu hỏi thường gặp
Triệu Châu Tùng Niệm sống vào thời nào?
Theo truyền thống đăng lục, sư sống vào khoảng năm 778–897 đời nhà Đường, được cho là thọ gần 120 tuổi. Các niên đại này dựa trên ghi chép truyền thống, nên nên xem là gần đúng chứ không tuyệt đối chính xác.
Công án 'Vô' của Triệu Châu nghĩa là gì?
Khi một vị tăng hỏi 'Con chó có Phật tánh không?', Triệu Châu đáp 'Vô' (không). Đây không phải câu trả lời lý luận mà là một thoại đầu để hành giả tham cứu, cắt đứt suy nghĩ nhị nguyên, không nên hiểu theo nghĩa đen là chó không có Phật tánh.
'Uống trà đi' (Khiết trà khứ) muốn nói điều gì?
Triệu Châu bảo cả người mới đến lẫn người từng đến đều 'uống trà đi', và cả vị quản sự thắc mắc cũng vậy. Giai thoại thường được hiểu là chỉ sự bình đẳng và đời sống tỉnh thức ngay trong việc thường ngày, không phân biệt cao thấp.
Triệu Châu thuộc dòng thiền nào?
Sư nối pháp Nam Tuyền Phổ Nguyện, thuộc hệ thống Nam Tông phát xuất từ Lục tổ Huệ Năng và Mã Tổ Đạo Nhất. Sư không lập tông riêng nhưng ngữ lục của sư ảnh hưởng rộng tới cả Lâm Tế và Tào Động về sau.
Vì sao Triệu Châu được gọi là 'Triệu Châu'?
Đây là địa danh nơi sư trụ trì về cuối đời (vùng Triệu Châu, nay thuộc Hà Bắc, Trung Quốc), tại viện Quán Âm. Theo thông lệ Thiền tông, thiền sư thường được gọi theo nơi hoằng pháp thay vì tên thật Tùng Niệm.
Người tu hôm nay học được gì từ Triệu Châu?
Tinh thần tu đơn giản, không phô trương, sống tỉnh thức trong việc thường ngày và không bám vào ngôn từ khái niệm. Phong cách 'lời nhẹ ý sâu' của sư nhắc người học bớt lý luận, quay về kinh nghiệm trực tiếp của tâm.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Triệu Châu Tùng Niệm?
2. Điều nào sau đây ĐÚNG về Triệu Châu Tùng Niệm?
3. Còn điều nào sau đây KHÔNG đúng về Triệu Châu Tùng Niệm?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Thiền tông →
- Trụ cột 9 phút Thiền tông là gì? Đặc điểm cốt lõi Thiền tông là một tông phái Đại thừa nhấn mạnh sự trực nhận bản tâm qua kinh nghiệm thiền, hơn là lý luận chữ nghĩa. Cốt lõi thường được tóm trong câu "giáo ngoại biệt truyền, bất lập văn tự, trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật" — chỉ thẳng vào tâm để thấy tánh giác vốn sẵn.
- Vệ tinh 12 phút Bách Trượng Hoài Hải và thanh quy Bách Trượng Hoài Hải (khoảng 749–814) là Thiền sư Trung Hoa thời Đường, học trò của Mã Tổ Đạo Nhất. Ngài được truyền thống ghi nhận là người định hình nếp sống tự lao động trong thiền viện qua bộ Bách Trượng thanh quy, với châm ngôn quen thuộc: một ngày không làm, một ngày không ăn.
- Vệ tinh 11 phút Bồ-đề-đạt-ma và Thiền tông Đông Độ Bồ-đề-đạt-ma (Bodhidharma) được truyền thống Thiền tông tôn là Tổ thứ hai mươi tám của dòng Thiền Ấn Độ và là Sơ tổ Thiền tông Trung Hoa. Ngài gắn với tinh thần "truyền riêng ngoài giáo, trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật", đặt nền cho dòng Thiền Đông Độ về sau.
- Vệ tinh 11 phút Lâm Tế Nghĩa Huyền Lâm Tế Nghĩa Huyền (mất khoảng năm 866, theo truyền thống) là Thiền sư đời Đường, khai tổ tông Lâm Tế — dòng Thiền lớn nhất Đông Á. Ngài nổi tiếng với tiếng hét và lối dạy phá chấp quyết liệt, được ghi trong Lâm Tế Lục.
- Vệ tinh 10 phút Lục Tổ Huệ Năng và Pháp Bảo Đàn Kinh Huệ Năng (638–713, theo truyền thống) là vị Tổ thứ sáu của Thiền tông Trung Hoa, người nối pháp từ Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Lời giảng của ngài được ghi lại trong Pháp Bảo Đàn Kinh, nhấn mạnh kiến tánh thành Phật, định tuệ một thể và sự tu ngay trong đời thường.
- Vệ tinh 10 phút Mã Tổ Đạo Nhất Mã Tổ Đạo Nhất (khoảng 709–788) là thiền sư đời Đường, nối pháp Nam Nhạc Hoài Nhượng, thuộc dòng Lục Tổ Huệ Năng. Ngài nổi tiếng với 'tức tâm tức Phật' và lối dạy bằng quát, đánh, câu hỏi bất ngờ, khai sinh dòng Hồng Châu và ảnh hưởng sâu rộng tới Thiền tông Đông Á.
- Vệ tinh 11 phút Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn Hoằng Nhẫn (theo truyền thống 601–674) là vị Tổ thứ năm của Thiền tông Trung Hoa, người nối pháp từ Tứ Tổ Đạo Tín và truyền y bát cho Lục Tổ Huệ Năng. Ngài lập đạo tràng Đông Sơn, quy tụ đông đảo học chúng, đặt nền cho dòng Thiền hưng thịnh đời sau.
- Vệ tinh 11 phút Nhị Tổ Huệ Khả Huệ Khả (487–593, theo truyền thống) là đệ tử nối pháp của Bồ-đề-đạt-ma và được tôn là Nhị tổ Thiền tông Trung Hoa. Ngài gắn với giai thoại "chặt tay cầu pháp" và bài pháp "an tâm", nối dòng truyền thừa Thiền Đông Độ tới các Tổ kế tiếp.
Bài liên quan
Thiền tông là gì? Đặc điểm cốt lõi
Thiền tông là một tông phái Đại thừa nhấn mạnh sự trực nhận bản tâm qua kinh nghiệm thiền, hơn là lý luận chữ nghĩa. Cốt lõi thường được tóm trong câu "giáo ngoại biệt truyền, bất lập văn tự, trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật" — chỉ thẳng vào tâm để thấy tánh giác vốn sẵn.
Lục Tổ Huệ Năng và Pháp Bảo Đàn Kinh
Huệ Năng (638–713, theo truyền thống) là vị Tổ thứ sáu của Thiền tông Trung Hoa, người nối pháp từ Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Lời giảng của ngài được ghi lại trong Pháp Bảo Đàn Kinh, nhấn mạnh kiến tánh thành Phật, định tuệ một thể và sự tu ngay trong đời thường.
Công án và thoại đầu trong Thiền tông
Công án là những mẩu đối thoại, hành trạng của các Thiền sư được dùng làm đề tài tham cứu; thoại đầu là một dạng tham cứu rút gọn, ôm chặt một câu hỏi căn cốt như "ai đang niệm Phật?". Cả hai là phương tiện đẩy tâm tới chỗ bặt suy lường để bừng ngộ bản tánh.
Thiền phái Lâm Tế ở Việt Nam
Thiền phái Lâm Tế là một dòng thiền Trung Hoa do thiền sư Lâm Tế Nghĩa Huyền khởi xướng, truyền vào Việt Nam từ khoảng thế kỷ 13–17 qua nhiều thế hệ tổ sư. Đặc trưng là phương pháp trực chỉ, dùng tiếng hét, công án và thoại đầu để đánh thức bản tâm, về sau hoà quyện với Tịnh Độ trong nếp tu Việt.
Bồ-đề-đạt-ma và Thiền tông Đông Độ
Bồ-đề-đạt-ma (Bodhidharma) được truyền thống Thiền tông tôn là Tổ thứ hai mươi tám của dòng Thiền Ấn Độ và là Sơ tổ Thiền tông Trung Hoa. Ngài gắn với tinh thần "truyền riêng ngoài giáo, trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật", đặt nền cho dòng Thiền Đông Độ về sau.
Bách Trượng Hoài Hải và thanh quy
Bách Trượng Hoài Hải (khoảng 749–814) là Thiền sư Trung Hoa thời Đường, học trò của Mã Tổ Đạo Nhất. Ngài được truyền thống ghi nhận là người định hình nếp sống tự lao động trong thiền viện qua bộ Bách Trượng thanh quy, với châm ngôn quen thuộc: một ngày không làm, một ngày không ăn.