12 phút đọc Cấp độ: Mới bắt đầu Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Phật tính là gì? Khả năng giác ngộ sẵn có trong mỗi người
Nằm trong cụm Tánh Không (Śūnyatā) là gì? · giao-ly:tanh-khong
Phật tính là khả năng giác ngộ, khả năng trở thành Phật, vốn có sẵn nơi mỗi chúng sinh. Theo Phật giáo Đại thừa, ai cũng mang sẵn hạt giống tỉnh thức này — chỉ là nó đang bị che lấp bởi tham, sân, si và vô minh. Tu tập không phải để "thêm vào" điều gì từ bên ngoài, mà để gột rửa lớp che lấp, làm hiển lộ bản tính trong sáng vốn có.
Tóm tắt nhanh
- **Phật tính:** khả năng giác ngộ, khả năng trở thành Phật, sẵn có nơi mỗi chúng sinh.
- Theo **Đại thừa**, ai cũng mang hạt giống tỉnh thức này — kể cả người đang lầm lỗi.
- Nó đang bị **tham, sân, si và vô minh che lấp**, chứ không mất đi.
- Tu tập là **gột rửa**, không phải "thêm vào" một năng lực siêu nhiên.
- Phật tính **không phải linh hồn bất biến** — đó là tiềm năng, hợp với vô ngã.
Nội dung bài
- Nguồn kinh điển: Tathāgatagarbha và Kinh Đại Bát Niết Bàn
- Hạt giống tỉnh thức trong mỗi người
- Bốn ẩn dụ kinh điển về Phật tính
- Như vàng trong quặng, như gương phủ bụi
- Một thông điệp đầy hy vọng
- Phật tính và khoa học hiện đại
- Hiểu lầm cần tránh
- Phật tính không phải "linh hồn"
- Tu tập là gột rửa, không phải thêm vào
- Khi bạn không thấy nổi Phật tính nơi mình
- Ba cách dùng ý niệm Phật tính trong ngày thường
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Kiểm tra nhanh
Tóm tắt:
Phật tính là khả năng giác ngộ vốn có sẵn nơi mỗi chúng sinh theo Phật giáo Đại thừa. Nó đang bị tham, sân, si che lấp chứ không mất đi; tu tập là gột rửa lớp che ấy để bản tính trong sáng hiển lộ, chứ không phải thêm vào điều gì từ bên ngoài.
Nguồn kinh điển: Tathāgatagarbha và Kinh Đại Bát Niết Bàn
Tư tưởng Phật tính không phải sản phẩm của triết học dân gian mà có nền tảng kinh điển rõ ràng:
Kinh Tathāgatagarbha (Như Lai Tạng Kinh) — được soạn khoảng thế kỷ 3–4 sau Công nguyên — là văn bản đầu tiên hệ thống hoá tư tưởng này. "Tathāgata" = Như Lai (tức Phật); "garbha" = thai, tử cung, kho chứa. Toàn bộ ý tưởng: mỗi chúng sinh là "thai" mang sẵn Phật ở bên trong, giống như người mẹ mang thai đứa con quý giá. Kinh dùng chín ẩn dụ nổi tiếng minh hoạ Phật tính đang bị che — trong đó có hình ảnh vàng trong quặng, Phật trong sen héo úa, và tượng vàng bọc trong vải bẩn.
Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahāparinirvāṇa Sūtra) — phiên bản Đại thừa — tuyên bố thẳng: "Tất cả chúng sinh đều có Phật tính." Đây là một trong những tuyên ngôn quan trọng nhất của Phật giáo Đại thừa.
Tranh luận lịch sử về icchantika: Một điểm gây tranh cãi là liệu "tất cả" có bao gồm icchantika — người được cho là hoàn toàn không có lòng thiện, cắt đứt căn thiện. Phiên bản kinh hoàn chỉnh sau này khẳng định ngay cả icchantika cũng có Phật tính — phản ánh sự phát triển của tư tưởng Phật giáo theo hướng bình đẳng tuyệt đối trong tiềm năng giác ngộ.
Hạt giống tỉnh thức trong mỗi người
Phật tính là khả năng giác ngộ, khả năng trở thành Phật vốn có sẵn nơi mỗi chúng sinh.
Theo Phật giáo Đại thừa, bạn không cần đi tìm Phật ở đâu xa. Khả năng tỉnh thức ấy đã nằm sẵn ngay trong bạn — chỉ là nó đang bị che lấp. Tư tưởng này gắn với khái niệm Như Lai Tạng (kho tàng Như Lai) trong Đại thừa: mỗi chúng sinh chứa sẵn "mầm Phật".
Như hạt giống chứa sẵn cây lớn
Trong một hạt nhỏ đã chứa sẵn khả năng thành cây cổ thụ. Nhưng hạt cần đất, nước, ánh sáng và thời gian mới nảy mầm. Phật tính cũng vậy: tiềm năng có sẵn, nhưng cần điều kiện và công phu mới hiển lộ.
Bốn ẩn dụ kinh điển về Phật tính
Kinh điển Đại thừa dùng nhiều ẩn dụ để giải thích Phật tính đang bị che:
Như vàng trong quặng
Vàng ròng ẩn trong đá quặng bẩn — không ai thấy, nhưng vàng vẫn là vàng. Tu tập là quá trình luyện quặng để vàng hiện ra. Phật tính không cần tạo ra, chỉ cần lọc sạch lớp bên ngoài.
Như mặt trời sau mây
Mặt trời luôn toả sáng — chỉ là mây che khuất, mặt đất không nhận được ánh sáng. [Vô minh](/vo-minh-la-gi) và [phiền não](/phien-nao-la-gi) là lớp mây. Khi mây tan (tu tập), ánh sáng vốn có tự nhiên chiếu tới.
Như hạt giống Phật
Hạt giống Bồ đề ẩn trong tâm mỗi chúng sinh. Hạt cần đất tốt (giới), nước (định), ánh sáng (tuệ) mới nảy mầm thành cây giác ngộ. Điều kiện tu tập là điều kiện để hạt giống phát triển.
Như đèn bị che
Ngọn đèn sáng bị úp vào trong bình đất — ánh sáng vẫn có nhưng không toả ra được. Tham, sân, si là lớp đất che. Khi dỡ lớp che, ánh sáng vốn có lan rộng tự nhiên.
Điểm chung: giá trị vốn có sẵn, không cần tạo ra từ đầu. Tu tập là lau sạch, dỡ bỏ, lọc đãi — không phải xây dựng một thứ chưa có.
Như vàng trong quặng, như gương phủ bụi
Có vài hình ảnh quen thuộc giúp hiểu Phật tính:
Vàng trong quặng
Vàng vẫn là vàng dù lẫn trong đất đá. Tu tập là lọc bỏ tạp chất, không phải tạo ra vàng mới.
Gương phủ bụi
Tấm gương vốn sáng, chỉ bị bụi che. Lau bụi đi, gương lại phản chiếu rõ ràng.
Mặt trời sau mây
Mặt trời luôn ở đó, mây chỉ tạm che. Mây tan, ánh sáng vốn có lại tràn ra.
Lớp "bụi", "mây", "tạp chất" ấy chính là tham, sân, si và vô minh.
Một thông điệp đầy hy vọng
Điều đẹp nhất của tư tưởng Phật tính là sự bình đẳng và hy vọng:
Mọi chúng sinh — kể cả người đang lầm lỗi — đều mang sẵn khả năng giác ngộ. Không ai "thấp kém" đến mức không thể tỉnh thức.
Phật tính không mất đi vì một hành động sai. Nó chỉ bị che lấp sâu hơn, và luôn có thể được làm hiển lộ trở lại. Đây là nền tảng cho tinh thần không bỏ rơi ai, và cũng là lời nhắc nhẹ nhàng: nếu người khác còn có thể chuyển hoá, thì chính ta cũng vậy.
Phật tính và khoa học hiện đại
Khoa học thần kinh không nghiên cứu "Phật tính" theo nghĩa tâm linh, nhưng có những phát hiện cộng hưởng thú vị:
Neuroplasticity — não bộ có thể thay đổi: Khái niệm neuroplasticity (tính dẻo của thần kinh) đã bác bỏ quan điểm cũ rằng não "đóng cứng" sau tuổi trưởng thành. Não bộ có thể thay đổi cấu trúc và chức năng qua học tập, kinh nghiệm và thực hành — kể cả ở người cao tuổi.
Nghiên cứu của Richard Davidson (Đại học Wisconsin-Madison): Scan não của các thiền sinh lâu năm cho thấy vùng prefrontal cortex (liên quan đến hạnh phúc, từ bi và điều tiết cảm xúc) dày hơn và hoạt động mạnh hơn. Sóng gamma — loại sóng liên quan đến ý thức cao — cũng mạnh hơn đáng kể. Những thay đổi này không phải bẩm sinh — chúng hình thành qua thực hành đều đặn.
| Tư tưởng Phật tính | Neuroplasticity |
|---|---|
| Khả năng giác ngộ không cố định — ai cũng có thể phát triển | Não bộ không cố định — ai cũng có thể thay đổi qua thực hành |
| Che lấp không phải vĩnh viễn | Mạch thần kinh cũ có thể được thay thế bởi mạch mới |
| Tu tập tạo điều kiện cho Phật tính hiển lộ | Thiền định tạo ra thay đổi cấu trúc não có thể đo được |
Đây không phải bằng chứng khoa học cho Phật tính theo nghĩa siêu hình — chỉ là điểm tương đồng về thông điệp: con người có khả năng chuyển hoá thực sự, và thực hành tâm linh có tác động sinh lý thực chứng.
Hiểu lầm cần tránh
| Hiểu lầm phổ biến | Cách hiểu đúng |
|---|---|
| Phật tính là linh hồn bất biến trong tâm | Phật tính là tiềm năng giác ngộ, không phải thực thể cố định — hợp với vô ngã |
| Tôi có Phật tính nên không cần tu | Có hạt giống không nghĩa là tự nhiên thành cây; vẫn cần điều kiện và công phu |
| Người xấu không có Phật tính | Mọi chúng sinh đều có — Phật tính bị che lấp sâu hơn, không mất đi |
| Phật tính là đặc quyền của người tu lâu | Phật tính bình đẳng nơi tất cả chúng sinh ngay từ đầu |
| Khi giác ngộ, Phật tính mới xuất hiện lần đầu | Phật tính đã có sẵn; giác ngộ là làm nó hiển lộ, không phải tạo ra nó |
Phật tính không phải "linh hồn"
Đây là chỗ rất dễ hiểu lầm. Nghe "có sẵn bản tính trong tâm", nhiều người tưởng đó là một linh hồn hay cái tôi bất biến ẩn bên trong. Nhưng điều đó trái với giáo lý vô ngã.
Phật tính không phải một "thực thể" cố định cất giấu đâu đó. Nó là khả năng, tiềm năng — như khả năng cây lớn nằm trong hạt giống, chứ không phải một "linh hồn cây" tí hon trú trong hạt.
Thường hiểu sai: mô tả Phật tính như "linh hồn Phật" hay "tia lửa thần thánh bất biến trong mỗi người". Cách hiểu này mâu thuẫn với vô ngã — Phật tính là tiềm năng giác ngộ, không phải một bản ngã thường hằng.
Tu tập là gột rửa, không phải thêm vào
Hiểu Phật tính giúp ta thay đổi cách nhìn về tu tập:
Giới — giữ đạo đức
Sống không gây hại, giữ tâm và hành vi trong sạch. Đây là bước lau lớp bụi thô nhất.
Định — làm tâm an
Qua [thiền](/thien-la-gi) và sự chú tâm, tâm lắng lại để bụi phiền não có cơ hội rơi xuống.
Tuệ — nuôi trí tuệ
Thấy rõ [vô thường](/vo-thuong-la-gi), khổ, vô ngã; nuôi từ bi. Gốc rễ vô minh mỏng dần, ánh sáng vốn có hiện ra.
Mỗi lần bạn bớt một cơn tham, dịu một cơn giận, thấy rõ hơn một chút sự thật — đó là một lớp bụi được lau đi. Và ánh sáng vốn có nơi bạn, lại sáng thêm một phần. Tu không phải để trở thành ai khác, mà để trở về với điều vốn đã có.
Khi bạn không thấy nổi Phật tính nơi mình
Với nhiều người, khó khăn không nằm ở việc hiểu khái niệm, mà ở chỗ không tin nổi điều đó đúng với chính mình. Nghe "ai cũng có Phật tính" thì gật đầu, nhưng trong lòng lại nghĩ: chắc trừ tôi ra.
Vài điều đáng nói với cảm giác đó:
- Không cảm thấy không có nghĩa là không có. Vàng nằm trong quặng không phát sáng cho ta thấy; mặt trời sau mây dày không hề bớt sáng. Cảm giác về bản thân là một trạng thái tâm, và trạng thái tâm thì vô thường — nó không phải phán quyết về con người bạn.
- Chính cái biết mình đang tệ đã là một tia sáng. Người hoàn toàn mê mờ thì không tự trách. Sự day dứt, mong muốn tốt hơn, cảm giác chưa xứng đáng — tất cả đều là biểu hiện của một cái thấy đang hoạt động.
- Đừng biến Phật tính thành một tiêu chuẩn để tự chấm điểm. Đây là chỗ dễ trượt: lấy ý niệm về tiềm năng giác ngộ ra so với con người thật của mình hôm nay, rồi thấy mình thua. Phật tính không phải một bài kiểm tra; nó là lời khẳng định rằng cánh cửa chưa bao giờ đóng.
Nếu cảm giác vô giá trị kéo dài, ảnh hưởng đến ăn ngủ và sinh hoạt, đó không còn là một vấn đề của việc hiểu giáo lý. Hãy tìm đến chuyên gia sức khoẻ tâm thần — điều này hoàn toàn không mâu thuẫn với việc học Phật.
Ba cách dùng ý niệm Phật tính trong ngày thường
Tư tưởng này chỉ thật sự có ích khi nó đổi được cách ta hành xử.
- Với người làm ta thất vọng. Trước khi kết luận "người này chỉ được đến thế", thử nhớ rằng ta chỉ đang thấy một lát cắt. Cách nhìn này không buộc ta phải tin tưởng thiếu cân nhắc, nhưng giữ cho lòng khỏi chai cứng.
- Với lỗi lầm của chính mình. Sau một lần cư xử tệ, thay vì tự dán nhãn "tôi là người xấu", hãy tách sự việc khỏi con người: "tôi đã làm một việc sai, và tôi sửa được." Đây chính là tinh thần "bị che lấp chứ không mất đi" áp dụng cho bản thân.
- Với việc tu tập hằng ngày. Mỗi lần bạn dừng lại một hơi thở trước khi buông lời nặng, đó là một lớp bụi được lau. Không cần một trải nghiệm phi thường nào; sự hiển lộ diễn ra qua những việc rất nhỏ, lặp đi lặp lại.
Điểm chung: tin có Phật tính không phải để thấy mình đặc biệt, mà để bớt tuyệt vọng về mình và bớt khắc nghiệt với người.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Phật tính (buddha-dhātu / buddha-nature): khả năng giác ngộ sẵn có.
- Như Lai Tạng (tathāgatagarbha / buddha-matrix): "kho tàng Như Lai", mầm Phật trong chúng sinh.
- Vô minh (avijjā / ignorance): sự không thấy rõ sự thật, lớp che lấp gốc.
- Vô ngã (anattā / non-self): không có cái tôi bất biến — nền để hiểu đúng Phật tính.
- Giác ngộ (bodhi / awakening): sự tỉnh thức trọn vẹn mà Phật tính hướng tới.
- Icchantika: trong tranh luận Đại thừa, người được cho là không có lòng thiện; sau được xác nhận vẫn có Phật tính.
Kiểm tra nhanh
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Phật tính là linh hồn Phật, hay tia lửa thần thánh bất biến trong mỗi người.
Cách hiểu này mâu thuẫn với vô ngã. Phật tính là tiềm năng giác ngộ, không phải một bản ngã thường hằng.
Cách trích dẫn trang này
“Phật tính là gì?” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/phat-tinh-la-gi
Câu hỏi thường gặp
Người xấu có Phật tính không?
Theo Đại thừa, mọi chúng sinh đều có Phật tính — kể cả người đang lầm lỗi. Phật tính không mất đi vì hành động sai; nó chỉ bị che lấp sâu hơn. Điều này mang thông điệp hy vọng: ai cũng có thể chuyển hoá và hướng thiện, không ai bị bỏ rơi vĩnh viễn.
Phật tính có phải là "linh hồn" không?
Không. Phật tính không phải một cái tôi hay linh hồn bất biến (điều đó trái với vô ngã). Nó được hiểu là khả năng, tiềm năng giác ngộ — như khả năng cây lớn nằm trong hạt giống, chứ không phải một thực thể cố định ẩn bên trong.
Làm sao để Phật tính hiển lộ?
Bằng tu tập Giới – Định – Tuệ: giữ đạo đức, làm tâm an, nuôi trí tuệ và từ bi. Mỗi lần ta bớt tham, bớt sân, bớt mê, lớp che lấp mỏng đi và bản tính trong sáng tự nhiên sáng tỏ hơn — như lau bụi để gương phản chiếu rõ.
Phật tính và Phật tại tâm có giống nhau không?
Hai khái niệm rất gần nhau. "Phật tính" chỉ chính khả năng giác ngộ sẵn có; "Phật tại tâm" là câu nói nhấn mạnh rằng khả năng ấy nằm ngay trong tâm ta, không phải tìm cầu bên ngoài. Hiểu cái này giúp hiểu cái kia.
Tin có Phật tính rồi thì có cần tu nữa không?
Vẫn rất cần. Có hạt giống không có nghĩa là tự nhiên thành cây; phải gieo, tưới, chăm. Tin có Phật tính cho ta niềm hy vọng và động lực, nhưng chính sự tu tập đều đặn mới làm khả năng ấy dần hiển lộ trong đời sống.
Phật tánh có phải là linh hồn hay 'cái tôi' thường hằng không?
Không. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Phật tánh không phải một bản ngã bất biến trú trong thân. Truyền thống Đại thừa khẳng định Phật tánh vẫn tương thuận với vô ngã: nó được dùng để chỉ khả năng giác ngộ và tính sáng vốn có của tâm, chứ không phải một thực thể cố định cần bám giữ. Hiểu thành 'linh hồn' là rơi lại vào thường kiến mà Đức Phật đã bác bỏ.
Phật tánh khác Như Lai tạng thế nào?
Hai từ thường được dùng gần như đồng nghĩa. 'Như Lai tạng' (tathāgatagarbha) nhấn vào hình ảnh 'cái thai/kho tàng Như Lai' còn ẩn tàng, chưa hiển lộ. 'Phật tánh' nhấn vào khả năng, tiềm năng thành Phật. Cả hai cùng diễn đạt một ý: chúng sinh vốn mang sẵn nền tảng giác ngộ, chỉ bị phiền não che.
Nếu ai cũng có Phật tánh thì tu để làm gì?
Có tiềm năng không đồng nghĩa với đã thành tựu. Ví như vàng còn lẫn trong quặng — bản chất vàng đã có, nhưng phải luyện lọc mới dùng được. Phật tánh là khả năng; tu tập Giới – Định – Tuệ là quá trình gỡ bỏ lớp phiền não che lấp để khả năng ấy hiển lộ thành giác ngộ thật sự.
Phật giáo Nguyên thủy có dạy Phật tánh không?
Thuật ngữ 'Phật tánh' là cách trình bày đặc trưng của Đại thừa, xuất hiện trong các kinh như Đại Bát Niết Bàn, Như Lai Tạng. Truyền thống Nguyên thủy không dùng từ này, nhưng có ý gần gũi qua hình ảnh tâm vốn sáng (pabhassara citta) bị khách trần phiền não làm ô nhiễm. Cách diễn đạt khác nhau, tinh thần khích lệ khả năng chuyển hóa thì có điểm gặp nhau.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Phật tính?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Chọn một khái niệm trong bài và diễn đạt lại bằng lời của chính bạn.
- Trong ngày
Quan sát cuộc sống và tìm một ví dụ thực tế minh họa cho giáo lý vừa đọc.
- Buổi tối
Ngồi yên 3 phút, để giáo lý đã đọc "lắng" vào tâm — không cần làm gì thêm.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Tánh không →
- Trụ cột 10 phút Tánh Không (Śūnyatā) là gì? Tánh Không (Śūnyatā) là giáo lý Đại thừa cho rằng mọi sự vật đều không có tự tánh — không tồn tại độc lập, cố định, tự thân. Mọi pháp đều khởi sinh tùy duyên (duyên khởi). Tánh Không không phải hư vô, mà là cách diễn đạt sâu hơn về vô ngã và vô thường.
- Vệ tinh 9 phút Chân như (tathatā) là gì? Bản chất 'như thị' của thực tại Chân như (tathatā) là một khái niệm trong Phật giáo Đại thừa chỉ bản chất chân thật, 'như thị' (đúng y như nó là) của mọi thực tại — không bị bóp méo bởi vọng tưởng và chấp trước. Chân như đồng nghĩa hoặc gắn liền với tánh Không và Phật tính: thấy được chân như là thấy mọi pháp như chính nó, vượt khỏi mọi khái niệm phân biệt.
- Vệ tinh 10 phút Tam thân Phật: Pháp thân, Báo thân, Hóa thân Tam thân (trikāya) là học thuyết Đại thừa về ba phương diện của một vị Phật: Pháp thân (chân lý tối hậu), Báo thân (thân quả báo trang nghiêm nơi cõi tịnh) và Hóa thân (thân ứng hiện trong lịch sử để hóa độ). Ba thân không phải ba vị Phật mà là một thực tại nhìn từ ba tầng.
Bài liên quan
Giác ngộ là gì? Hiểu đúng về sự tỉnh thức trong đạo Phật
Giác ngộ là sự tỉnh thức trọn vẹn — thấy rõ sự thật về khổ, vô thường và vô ngã, và nhờ đó dứt sạch tham, sân, si để được giải thoát an lạc. \"Phật\" nghĩa là \"người tỉnh thức\". Giác ngộ không phải phép màu hay quyền năng siêu nhiên, mà là kết quả của một quá trình tu tập trí tuệ và đạo đức.
Vô ngã là gì? Vì sao 'không có cái tôi cố định' lại giúp bớt khổ
Vô ngã nghĩa là không có một 'cái tôi' cố định, tách biệt và bất biến. Con người là một dòng thân – tâm luôn thay đổi, hình thành từ nhiều điều kiện (năm uẩn). Hiểu vô ngã không phủ nhận sự tồn tại hay trách nhiệm của bạn, mà giúp bớt chấp ngã, bớt tự ái, bớt khổ và sống bao dung hơn.
Kinh Pháp Hoa là gì? 'Ai cũng có thể thành Phật'
Kinh Pháp Hoa (Diệu Pháp Liên Hoa Kinh) là một bộ kinh Đại thừa quan trọng, nổi tiếng với thông điệp mọi chúng sinh đều có khả năng thành Phật. Kinh dùng nhiều ẩn dụ như ngôi nhà lửa hay đứa con cùng tử để chỉ rằng Đức Phật khéo léo dẫn dắt mọi người về một con đường giác ngộ duy nhất.
Tánh Không (Śūnyatā) là gì?
Tánh Không (Śūnyatā) là giáo lý Đại thừa cho rằng mọi sự vật đều không có tự tánh — không tồn tại độc lập, cố định, tự thân. Mọi pháp đều khởi sinh tùy duyên (duyên khởi). Tánh Không không phải hư vô, mà là cách diễn đạt sâu hơn về vô ngã và vô thường.
Chân như (tathatā) là gì? Bản chất 'như thị' của thực tại
Chân như (tathatā) là một khái niệm trong Phật giáo Đại thừa chỉ bản chất chân thật, 'như thị' (đúng y như nó là) của mọi thực tại — không bị bóp méo bởi vọng tưởng và chấp trước. Chân như đồng nghĩa hoặc gắn liền với tánh Không và Phật tính: thấy được chân như là thấy mọi pháp như chính nó, vượt khỏi mọi khái niệm phân biệt.
Tam thân Phật: Pháp thân, Báo thân, Hóa thân
Tam thân (trikāya) là học thuyết Đại thừa về ba phương diện của một vị Phật: Pháp thân (chân lý tối hậu), Báo thân (thân quả báo trang nghiêm nơi cõi tịnh) và Hóa thân (thân ứng hiện trong lịch sử để hóa độ). Ba thân không phải ba vị Phật mà là một thực tại nhìn từ ba tầng.