10 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Tôn giả Ca-chiên-diên: luận nghị đệ nhất
Nằm trong cụm Mười đại đệ tử của Đức Phật · kham-pha:de-tu-phat
Ca-chiên-diên (Mahā-kaccāna) là một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, được tôn xưng là bậc luận nghị đệ nhất nhờ tài khai triển lời dạy ngắn gọn thành nghĩa lý rộng rãi, chính xác. Ngài giỏi giảng giải, hoằng pháp nơi xa và làm cầu nối giữa giáo pháp với người chưa hiểu.
Tóm tắt nhanh
- "Ca-chiên-diên" là Hán phiên âm của *Kaccāna*; thường gọi đủ là *Mahā-kaccāna* (Đại Ca-chiên-diên) để phân biệt với các vị trùng tên.
- Danh hiệu tiêu biểu: **luận nghị đệ nhất** — bậc giỏi phân tích, diễn giải Pháp.
- Sở trường: nghe lời Phật dạy vắn tắt rồi giảng rộng đúng ý, được chính Đức Phật xác nhận.
- Vai trò: hoằng pháp nơi biên địa, hóa độ vua chúa và người ngoại đạo bằng đối thoại lý lẽ.
- Bài học: lắng nghe sâu, tư duy đúng, trình bày Pháp rõ ràng theo căn cơ người nghe.
Nội dung bài
- Thân thế và ý nghĩa danh hiệu
- Vai trò và hạnh nguyện: vì sao là "luận nghị đệ nhất"
- Giai thoại tiêu biểu
- Hình tượng và một hiểu lầm phổ biến về tượng
- Những hiểu lầm phổ biến
- Bài học cho người tu hôm nay
- "Giảng rộng" của Ngài trông như thế nào?
- Áp dụng: khi ai đó nhờ bạn giải thích một câu Pháp
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nguồn tham chiếu
Tóm tắt: Tôn giả Ca-chiên-diên (Pāli: Mahā-kaccāna) là một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, nổi danh là bậc luận nghị đệ nhất. Sở trường của Ngài không phải phép thần thông hay khổ hạnh, mà là khả năng nghe một lời dạy ngắn gọn rồi khai triển thành nghĩa lý đầy đủ, chính xác, dễ hiểu cho từng người nghe. Ngài cũng là vị hoằng pháp ở những vùng xa kinh thành, mở rộng Chánh pháp đến những nơi chưa từng nghe.
Thân thế và ý nghĩa danh hiệu
Theo truyền thống Nikāya, Ca-chiên-diên sinh trong một gia đình Bà-la-môn ở thành Ujjeni (Ujjayinī), thuộc vương quốc Avanti — vùng phía tây nam tiểu lục địa Ấn Độ, khá xa trung tâm hoằng pháp của Đức Phật ở lưu vực sông Hằng. Ngài thuộc dòng họ Kaccāna, một danh tánh Bà-la-môn, và chính từ đó mà có tên gọi.
Về tên gọi: "Ca-chiên-diên" là cách phiên âm Hán-Việt từ tiếng Phạn Kātyāyana / Pāli Kaccāna. Chữ Mahā (đại) thường được thêm vào — Mahā-kaccāna — không phải để tôn xưng quá mức, mà để phân biệt với những người khác cùng mang họ Kaccāna xuất hiện trong kinh điển. Vì vậy, khi đọc kinh, gặp "Đại Ca-chiên-diên" hay "Mahā-kaccāna" thì hiểu đó là cùng một vị Tôn giả luận nghị đệ nhất.
Tài liệu truyền thống kể rằng Ngài vốn là học giả, từng làm cố vấn cho vua xứ Avanti và được cử đi thỉnh Đức Phật về nước; khi gặp Phật, Ngài cùng tùy tùng chứng ngộ rồi xin xuất gia. Cần lưu ý: các chi tiết về quê quán, vai trò triều đình và bối cảnh xuất gia mang tính tường thuật theo chú giải truyền thống — nên tiếp nhận trân trọng nhưng không khẳng định như sử liệu xác quyết. Niên đại của Ngài không được kinh điển ghi rõ, nên bài viết này không nêu năm sinh năm mất.
Vai trò và hạnh nguyện: vì sao là "luận nghị đệ nhất"
Trong nhóm mười đại đệ tử, mỗi vị nổi bật một sở trường: Xá-lợi-phất trí tuệ, Mục-kiền-liên thần thông, Đại Ca-diếp đầu-đà, A-nan đa văn… Ca-chiên-diên được Đức Phật xác nhận là bậc nhất về luận nghị — tức khả năng phân tích và diễn giải ý nghĩa giáo pháp.
Điều này quan trọng vì phong cách giảng dạy của Đức Phật không phải lúc nào cũng trải dài. Nhiều lần, Ngài nói một câu kệ cô đọng hoặc một mệnh đề ngắn rồi rời chỗ ngồi, vào tịnh thất. Chúng Tỳ-kheo ở lại bối rối, không nắm hết ý sâu xa. Khi ấy họ thường tìm đến Tôn giả Ca-chiên-diên, thỉnh Ngài giảng rộng. Ngài khai triển từng tầng nghĩa, đặt lời dạy ngắn vào khung giáo lý đầy đủ, rồi kết luận khiêm tốn: nếu chư vị muốn, hãy đem điều này bạch lại với Đức Thế Tôn.
Một số bài kinh trong Trung Bộ (Majjhima Nikāya) và Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) ghi lại đúng mô-típ này. Khi các Tỳ-kheo thuật lại lời giảng của Ngài, Đức Phật tán thán rằng Ca-chiên-diên là bậc đại trí, và nếu hỏi chính Phật, Phật cũng sẽ giảng đúng như vậy. Lời xác nhận ấy chính là cơ sở cho danh hiệu luận nghị đệ nhất — không phải do người đời tự phong, mà do chính bậc Đạo Sư thừa nhận.
Sở trường này gắn liền với một phương pháp tư duy: từ lời dạy tổng quát triển khai thành chi tiết phân tích, và ngược lại, từ chi tiết thu về nguyên lý. Đó là nền tảng của truyền thống luận (Abhidhamma) và thích nghĩa kinh (exegesis) về sau. Hiểu lời Phật cho đúng đòi hỏi nắm được khung Tứ Diệu Đế và các nguyên lý cốt lõi — và Ca-chiên-diên là người mẫu mực trong việc đặt mỗi lời dạy vào đúng khung ấy.
Giai thoại tiêu biểu
Giảng rộng lời Phật vắn tắt
Đây là mô-típ lặp lại trong nhiều bài kinh: Đức Phật nói một câu cô đọng rồi đi, đại chúng thỉnh Ca-chiên-diên giảng. Ngài phân tích thấu đáo từng phần, và khi trình lại, Phật ấn chứng là đúng ý. Giai thoại này thuộc kinh điển Nikāya, là cơ sở chính cho danh hiệu của Ngài.
Hoằng pháp nơi biên địa Avanti
Sau khi xuất gia, Ngài trở về vùng Avanti xa xôi để hoằng pháp. Theo chú giải, nơi đây ít Tăng sĩ đến mức việc tổ chức lễ truyền giới gặp khó khăn; nhờ Ngài thưa thỉnh mà Đức Phật về sau nới lỏng một số quy định Luật cho các vùng biên địa.
Đối thoại với vua và người ngoại đạo
Truyền thống ghi lại nhiều cuộc đối thoại trong đó Ngài dùng lý lẽ ôn hòa hóa giải định kiến giai cấp, giúp vua chúa và Bà-la-môn nhận ra sự bình đẳng trong Chánh pháp. Đây là minh họa cho năng lực "luận nghị" áp dụng vào đời sống thật.
Một số giai thoại chi tiết hơn — như các cuộc đàm luận với vua Avantiputta hay với thanh niên Bà-la-môn về vấn đề giai cấp — xuất hiện trong các bài kinh và phần chú giải. Khi đọc, nên phân biệt: phần lời kinh (sutta) là nội dung được truyền tụng sớm; phần chú giải (aṭṭhakathā) ra đời muộn hơn và mang nhiều màu sắc tường thuật, tán thán. Cả hai đều giá trị, nhưng độ chắc chắn về mặt sử liệu khác nhau.
Ngoài ra, truyền thống quy cho Tôn giả hai bộ luận về phương pháp diễn giải kinh là Peṭakopadesa và Nettippakaraṇa. Đây là những văn bản chỉ dẫn cách phân tích, trích dẫn và khai triển ý nghĩa một bài kinh — rất hợp với hình ảnh "luận nghị đệ nhất". Tuy nhiên, giới học thuật hiện đại còn tranh luận về niên đại và tác giả thực sự, nên cần xem đây là quy thuộc theo truyền thống chứ chưa phải kết luận khảo cổ-văn bản học dứt khoát.
Hình tượng và một hiểu lầm phổ biến về tượng
Trong nghệ thuật Phật giáo Đông Á, có một bức tượng rất quen thuộc: vị sư bụng to, cười tươi, dáng vẻ no đủ. Nhiều người tưởng đó là Tôn giả Ca-chiên-diên, hoặc nhầm sang "ông Phật cười". Thực ra hình tượng "bụng phệ cười tươi" phổ biến nhất là Bố Đại hòa thượng của Trung Hoa, về sau được dân gian đồng hóa với hình ảnh Bồ-tát Di Lặc — không phải Ca-chiên-diên.
Bản thân Tôn giả Ca-chiên-diên trong truyền thống Nikāya không gắn với một hình tượng tạo hình cố định nổi tiếng như Quán Thế Âm hay Di Lặc. Điều này nhắc ta: giá trị của Ngài nằm ở trí tuệ diễn giải Pháp, không ở tha lực hay hình tướng. Nếu muốn rút ra ý nghĩa biểu tượng nội tâm, có thể hiểu: "khai triển lời dạy ngắn thành nghĩa rộng" tượng trưng cho năng lực văn–tư–tu (nghe, suy xét, thực hành) nơi mỗi người — khả năng tự mình soi sáng một câu Pháp thành con đường sống.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: Ca-chiên-diên là vị "Phật bụng to cười tươi" mà người ta hay xoa bụng cầu tài lộc.
Như đã nói, tượng bụng phệ là Bố Đại / Di Lặc theo dân gian, không phải Ca-chiên-diên. Việc xoa bụng tượng để "cầu lộc" cũng là tập tục dân gian, không phải nội dung giáo pháp.
Thường hiểu sai: "Luận nghị đệ nhất" nghĩa là giỏi tranh cãi, hơn thua bằng lời.
Luận nghị ở đây là phân tích và diễn giải đúng nghĩa Pháp để giúp người hiểu, không phải tài hùng biện để thắng cuộc. Tinh thần là làm sáng tỏ, không phải áp đảo.
Thường hiểu sai: Mọi giai thoại về Ngài đều là sử thật được ghi chép đồng thời.
Phần lời kinh được truyền tụng sớm, nhưng nhiều chi tiết tiểu sử nằm trong chú giải đời sau. Nên trân trọng mà vẫn giữ thái độ phân biệt nguồn.
Bài học cho người tu hôm nay
Hạnh nguyện của Ca-chiên-diên đặc biệt thiết thực với người học Pháp thời nay, vì nó không đòi hỏi thần thông hay điều kiện đặc biệt — chỉ đòi hỏi sự rèn luyện tâm trí.
- Lắng nghe sâu trước khi giảng. Ngài giảng rộng được vì trước hết nghe kỹ và nắm trúng ý. Người chia sẻ Pháp ngày nay cũng cần hiểu thấu rồi mới nói.
- Diễn giải theo căn cơ người nghe. Cùng một lời dạy, Ngài trình bày sao cho từng đối tượng tiếp nhận được. Đây là tinh thần khế lý, khế cơ — đúng Pháp và hợp người.
- Khiêm cung khi truyền đạt. Dù giảng chính xác, Ngài vẫn khuyên đại chúng bạch lại với Đức Phật để xác nhận. Tự tin về nội dung nhưng không chấp ngã về vai trò.
- Đưa Pháp đến nơi xa. Hạnh hoằng pháp biên địa nhắc rằng Chánh pháp cần được mang đến cả những nơi, những người chưa có duyên — bằng đối thoại tôn trọng, không áp đặt.
Để hiểu hơn về bậc Đạo Sư mà Ngài phụng sự, có thể đọc thêm Đức Phật là ai; và để hiểu quả vị giải thoát mà Ngài chứng đạt, xem A-la-hán là gì.
"Giảng rộng" của Ngài trông như thế nào?
Danh hiệu luận nghị đệ nhất dễ nghe thành một lời khen chung chung. Nhìn vào cách vận hành thì cụ thể hơn nhiều.
Mô-típ lặp lại trong kinh cho thấy một quy trình khá nhất quán. Trước hết, Ngài giữ nguyên câu Phật dạy làm trục, không thay bằng ý riêng. Kế đó, Ngài tách câu ngắn thành các thành phần — nếu Phật nói về sự tiếp xúc giữa căn và trần, Ngài lần lượt nêu từng căn, từng trần, từng thức, rồi chỉ ra chỗ phiền não chen vào. Sau đó, Ngài nối phần vừa phân tích trở lại khung giáo lý lớn, thường là dòng chảy duyên khởi hoặc con đường đoạn khổ. Cuối cùng, Ngài trả thẩm quyền về cho Đức Phật: nếu chư vị muốn, hãy bạch lại với Thế Tôn.
Áp dụng: khi ai đó nhờ bạn giải thích một câu Pháp
- Hỏi lại trước khi trả lời. Người kia đang thắc mắc điều gì cụ thể, và vì sao câu hỏi ấy nảy sinh lúc này? Cùng một câu kinh, người đang mất người thân và người đang tò mò học thuật cần hai cách trình bày khác nhau — đó là khế cơ.
- Nói lại chính xác lời gốc trước khi diễn giải. Tách rõ đâu là câu kinh, đâu là cách hiểu của bạn. Trộn lẫn hai thứ là nguồn của rất nhiều ngộ nhận.
- Đặt câu ấy vào khung. Một câu rời rạc dễ bị bẻ theo ý người nghe; đặt nó vào Tứ Diệu Đế, vào nhân quả hay duyên khởi thì nghĩa tự sáng.
- Ghi nhận giới hạn của mình. "Chỗ này mình chưa chắc, để mình tra lại hoặc hỏi quý thầy" là câu nói của người học Pháp nghiêm túc, không phải dấu hiệu yếu kém.
Điểm cuối cũng là chỗ dễ trượt nhất: khi giải thích trôi chảy, ta rất dễ chuyển từ làm sáng tỏ sang muốn thắng. Tôn giả Ca-chiên-diên nhắc rằng luận nghị chân chính kết thúc bằng sự khiêm cung, không phải bằng một chiến thắng trong tranh luận.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Mahā-kaccāna (Pāli) / Mahā-kātyāyana (Phạn): Đại Ca-chiên-diên — tên đầy đủ của Tôn giả.
- Luận nghị đệ nhất / foremost in explaining in detail (etadagga in expounding): danh hiệu Phật ban.
- Etadagga (Pāli): "đệ nhất về…" — cách Đức Phật xưng tán sở trường nổi bật của một vị đệ tử.
- Aṭṭhakathā (Pāli): chú giải, văn bản giải thích kinh ra đời sau.
- Avanti (Pāli): vương quốc miền tây nam, quê hương và địa bàn hoằng pháp của Ngài.
Nguồn tham chiếu
- Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya), các bài kinh có mô-típ Đức Phật nói vắn tắt và Tôn giả Ca-chiên-diên giảng rộng (tiêu biểu là kinh Mật Hoàn / Madhupiṇḍika).
- Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya) và Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara Nikāya), phần xưng tán các đại đệ tử (etadagga).
- Peṭakopadesa và Nettippakaraṇa — quy thuộc theo truyền thống cho Tôn giả; niên đại còn được giới nghiên cứu thảo luận.
- Chú giải (aṭṭhakathā) về tiểu sử các đại đệ tử — nguồn cho phần thân thế và giai thoại, tiếp nhận với thái độ phân biệt sử liệu.
- Tra cứu thuật ngữ tại từ điển Phật học của phat.edu.vn.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Luận nghị đệ nhất
nghĩa là giỏi tranh cãi, hơn thua bằng lời.
Cách trích dẫn trang này
“Tôn giả Ca-chiên-diên” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/ca-chien-dien-la-ai
Câu hỏi thường gặp
Ca-chiên-diên là ai trong Phật giáo?
Ca-chiên-diên (Mahā-kaccāna) là một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, được tôn xưng là bậc luận nghị đệ nhất — người có tài phân tích, khai triển những lời dạy vắn tắt của Phật thành nghĩa lý đầy đủ, mạch lạc.
Vì sao Ca-chiên-diên được gọi là luận nghị đệ nhất?
Vì khi Đức Phật chỉ nói một câu kệ hoặc một lời ngắn rồi vào tịnh thất, chúng Tăng thường thỉnh Ngài giảng rộng. Ngài giải thích chính xác đến mức Phật xác nhận rằng nếu hỏi chính Phật cũng giảng như vậy.
Mahā-kaccāna và Ca-chiên-diên có phải một người không?
Đúng vậy. Mahā-kaccāna là tên Pāli (Hán phiên âm Ma-ha Ca-chiên-diên). 'Mahā' nghĩa là 'đại' để phân biệt với các vị trùng tên trong kinh điển.
Ca-chiên-diên có để lại tác phẩm nào không?
Truyền thống quy cho Ngài bộ Peṭakopadesa và Nettippakaraṇa — hai luận giải về phương pháp diễn giải kinh. Giới nghiên cứu hiện đại còn tranh luận về niên đại và tác giả thật sự, nên nên xem đây là quy thuộc theo truyền thống.
Tượng Phật bụng to cười tươi có phải Ca-chiên-diên không?
Không. Tượng 'Phật Di Lặc bụng phệ' phổ biến ở Đông Á thực ra dựa trên hình tượng Bố Đại hòa thượng (Trung Hoa), không liên quan đến Tôn giả Ca-chiên-diên.
Học hạnh nguyện Ca-chiên-diên giúp ích gì cho người tu nay?
Ngài là tấm gương về cách lắng nghe kỹ, suy xét đúng và trình bày Pháp rõ ràng cho từng đối tượng — kỹ năng thiết yếu cho người muốn chia sẻ, giảng dạy hay đơn giản là hiểu giáo pháp cho thấu đáo.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Tôn giả Ca-chiên-diên?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Đệ tử Đức Phật →
- Trụ cột 12 phút Mười đại đệ tử của Đức Phật Mười đại đệ tử là mười vị Tỳ-kheo kiệt xuất quanh Đức Phật, mỗi vị nổi bật một hạnh: Xá-lợi-phất trí tuệ, Mục-kiền-liên thần thông, Đại Ca-diếp đầu-đà, A-nan đa văn, A-na-luật thiên nhãn, Tu-bồ-đề giải Không, Phú-lâu-na thuyết pháp, Ca-chiên-diên luận nghị, Ưu-ba-li trì luật và La-hầu-la mật hạnh.
- Vệ tinh 11 phút Angulimala: từ kẻ sát nhân đến thánh tăng Angulimala là một tên cướp khét tiếng thời Đức Phật, từng giết nhiều người và đeo xâu ngón tay nạn nhân. Sau khi gặp Đức Phật, ông xuất gia, tu tập tinh tấn và chứng quả A-la-hán, trở thành biểu tượng sống động cho khả năng chuyển hóa và sức mạnh của lòng từ.
- Vệ tinh 10 phút Công chúa Da-du-đà-la Da-du-đà-la (Yasodharā) là vợ của thái tử Tất-đạt-đa trước khi Ngài xuất gia và là mẹ của La-hầu-la. Theo truyền thống, sau này bà xuất gia làm tỳ-kheo-ni, tu tập tinh tấn và được ghi nhận chứng quả A-la-hán.
- Vệ tinh 10 phút Cư sĩ Duy-ma-cật Cư sĩ Duy-ma-cật (Vimalakīrti) là hình mẫu người tại gia giác ngộ trong kinh Đại thừa: sống giữa đời, có gia đình và tài sản, nhưng tâm không nhiễm, thâm đạt tánh không và pháp môn bất nhị. Ngài là biểu tượng cho con đường tu giữa thế gian.
- Vệ tinh 10 phút Đế Thích (Thích Đề Hoàn Nhân) là ai? Đế Thích, tên đầy đủ Hán-Việt là Thích Đề Hoàn Nhân, tiếng Pāli là Sakka, là vua của cõi trời Đao Lợi (Tāvatiṃsa) thuộc dục giới. Trong kinh điển, ngài hiện ra nhiều lần để hỏi đạo và hộ trì Đức Phật cùng Phật pháp. Dù là vua chư thiên có phước lớn, Đế Thích vẫn là chúng sinh còn trong luân hồi, chưa giải thoát.
- Vệ tinh 11 phút Khema: trí tuệ đệ nhất (Ni) Khema (Khemā) là vị tỳ-kheo-ni được Đức Phật tôn xưng là trí tuệ đệ nhất trong hàng ni chúng. Theo truyền thống Pali, bà vốn là hoàng hậu của vua Bình-sa (Bimbisāra), từ bỏ sắc đẹp và quyền quý để xuất gia, trở thành bậc A-la-hán nổi tiếng biện tài và trí tuệ thâm sâu.
- Vệ tinh 10 phút Liên Hoa Sắc: thần thông đệ nhất (Ni) Liên Hoa Sắc (Uppalavaṇṇā) là vị tỳ-kheo-ni được Đức Phật tôn xưng "thần thông đệ nhất" trong hàng đệ tử nữ — sánh với Tôn giả Mục-kiền-liên bên chư tăng. Theo truyền thống Nguyên thủy, bà là một trong hai vị ni thượng thủ, biểu tượng cho năng lực thiền định và sự bình đẳng trên đường giải thoát.
- Vệ tinh 10 phút Ma-ha-ca-diếp: hạnh đầu đà đệ nhất và sơ tổ Thiền tông Ma-ha-ca-diếp (Mahākāśyapa) là một đại đệ tử của Đức Phật, được tôn là 'Đầu đà đệ nhất' nhờ đời sống khổ hạnh giản dị. Theo truyền thống Thiền tông, ngài là sơ tổ qua điển tích 'niêm hoa vi tiếu', và là người chủ trì cuộc kết tập kinh điển lần thứ nhất sau khi Phật nhập diệt.
Bài liên quan
Mười đại đệ tử của Đức Phật
Mười đại đệ tử là mười vị Tỳ-kheo kiệt xuất quanh Đức Phật, mỗi vị nổi bật một hạnh: Xá-lợi-phất trí tuệ, Mục-kiền-liên thần thông, Đại Ca-diếp đầu-đà, A-nan đa văn, A-na-luật thiên nhãn, Tu-bồ-đề giải Không, Phú-lâu-na thuyết pháp, Ca-chiên-diên luận nghị, Ưu-ba-li trì luật và La-hầu-la mật hạnh.
Công chúa Da-du-đà-la
Da-du-đà-la (Yasodharā) là vợ của thái tử Tất-đạt-đa trước khi Ngài xuất gia và là mẹ của La-hầu-la. Theo truyền thống, sau này bà xuất gia làm tỳ-kheo-ni, tu tập tinh tấn và được ghi nhận chứng quả A-la-hán.
Cư sĩ Duy-ma-cật
Cư sĩ Duy-ma-cật (Vimalakīrti) là hình mẫu người tại gia giác ngộ trong kinh Đại thừa: sống giữa đời, có gia đình và tài sản, nhưng tâm không nhiễm, thâm đạt tánh không và pháp môn bất nhị. Ngài là biểu tượng cho con đường tu giữa thế gian.
Tôn giả Kiều-trần-như: đệ tử đầu tiên
Kiều-trần-như (Aññā Koṇḍañña) là một trong năm anh em Kiều-trần-như tu khổ hạnh, người đầu tiên giác ngộ khi nghe bài pháp đầu tiên của Đức Phật tại Vườn Nai. Ngài trở thành vị Tỳ-kheo đầu tiên, đánh dấu sự ra đời của Tăng đoàn.
Liên Hoa Sắc: thần thông đệ nhất (Ni)
Liên Hoa Sắc (Uppalavaṇṇā) là vị tỳ-kheo-ni được Đức Phật tôn xưng "thần thông đệ nhất" trong hàng đệ tử nữ — sánh với Tôn giả Mục-kiền-liên bên chư tăng. Theo truyền thống Nguyên thủy, bà là một trong hai vị ni thượng thủ, biểu tượng cho năng lực thiền định và sự bình đẳng trên đường giải thoát.
Ma-ha-ca-diếp: hạnh đầu đà đệ nhất và sơ tổ Thiền tông
Ma-ha-ca-diếp (Mahākāśyapa) là một đại đệ tử của Đức Phật, được tôn là 'Đầu đà đệ nhất' nhờ đời sống khổ hạnh giản dị. Theo truyền thống Thiền tông, ngài là sơ tổ qua điển tích 'niêm hoa vi tiếu', và là người chủ trì cuộc kết tập kinh điển lần thứ nhất sau khi Phật nhập diệt.