10 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Phật giáo Bộ phái & Trưởng lão bộ (Theravāda) là gì?
Nằm trong cụm Phật giáo có những tông phái nào? · kham-pha:tong-phai
Phật giáo Bộ phái là giai đoạn sau khi Đức Phật nhập diệt, khi tăng đoàn dần phân chia thành nhiều bộ phái do khác biệt về giới luật và cách giải thích giáo lý. Bước phân chia lớn đầu tiên tách thành Thượng tọa bộ (Sthavira) và Đại chúng bộ (Mahāsāṅghika).
Tóm tắt nhanh
- **Phật giáo Bộ phái** là giai đoạn tăng đoàn phân chia sau khi Đức Phật nhập diệt.
- Bước phân chia lớn đầu tiên tách thành **Thượng tọa bộ** và **Đại chúng bộ**.
- Truyền thống nói tới khoảng **18 bộ phái** (con số ước lệ).
- **Trưởng lão bộ (Theravāda)** phát triển từ dòng Thượng tọa bộ và **còn tồn tại đến nay**.
- Sự phân chia là **tiến trình lịch sử tự nhiên**, không phải mâu thuẫn về cốt lõi giác ngộ.
Nội dung bài
- "Phật giáo Bộ phái" nghĩa là gì?
- Bước phân chia đầu tiên: Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ
- Các kỳ kết tập và mầm phân phái
- Khoảng "18 bộ phái"
- Trưởng lão bộ (Theravāda) ngày nay
- Vì sao Theravāda còn tồn tại đến nay?
- Các bộ phái khác nhau ở những điểm nào?
- Di sản của thời kỳ bộ phái với người học Phật hôm nay
- Một bài học về sự khác biệt
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
Tóm tắt:
Sau khi Đức Phật nhập diệt, tăng đoàn dần phân chia thành nhiều bộ phái do khác biệt về giới luật và cách giải thích giáo lý, mở đầu bằng việc tách Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ. Trưởng lão bộ (Theravāda) là hậu duệ của dòng Thượng tọa bộ, vẫn thịnh hành ở Đông Nam Á ngày nay.
"Phật giáo Bộ phái" nghĩa là gì?
Khi Đức Phật còn tại thế, ngài là người trực tiếp giảng dạy và quyết định những vấn đề của tăng đoàn. Sau khi ngài nhập Niết-bàn, tăng đoàn vẫn thống nhất một thời gian, nhưng dần dần xuất hiện những cách hiểu và thực hành khác nhau — đặc biệt khi Phật giáo lan rộng qua nhiều vùng đất với ngôn ngữ, văn hoá khác biệt.
Giai đoạn từ đó cho đến trước khi Đại thừa nổi lên thường được giới nghiên cứu gọi là thời kỳ Phật giáo Bộ phái (đôi khi gọi là "Phật giáo Nikāya" hay "Phật giáo Sơ kỳ phân phái"). Đây không phải là sự chia rẽ về mục tiêu giác ngộ, mà chủ yếu là khác biệt về giới luật chi tiết và cách lý giải giáo lý.
Đừng hiểu "phân phái" theo nghĩa tiêu cực
Phân chia bộ phái là tiến trình tự nhiên của một tôn giáo lan rộng qua nhiều thế kỷ và lãnh thổ. Các bộ phái vẫn chia sẻ cốt lõi: Tứ Diệu Đế, [Bát Chánh Đạo](/bat-chanh-dao), vô thường, [vô ngã](/vo-nga), [duyên khởi](/duyen-khoi).
Bước phân chia đầu tiên: Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ
Theo các nguồn truyền thống, lần phân chia lớn đầu tiên chia tăng đoàn thành hai dòng chính:
- Thượng tọa bộ (Sthavira, "bộ của các vị trưởng lão"): thiên về gìn giữ chặt chẽ giới luật và cách hiểu truyền thống.
- Đại chúng bộ (Mahāsāṅghika, "bộ của đại chúng"): có khuynh hướng cởi mở hơn ở một số điểm về giới luật và quan niệm về Đức Phật.
Nguyên nhân chính xác của sự phân chia vẫn là vấn đề giới học giả còn thảo luận. Một số nguồn gắn nó với tranh luận về "mười điểm" giới luật tại kỳ kết tập thứ hai ở Vesāli; một số nguồn khác nhấn mạnh các bất đồng về giáo lý. Điều chắc chắn là từ hai dòng này, qua vài thế kỷ, đã nảy sinh nhiều bộ phái nhỏ hơn.
Tăng đoàn thống nhất
Thời Đức Phật và ngay sau khi ngài nhập diệt, giáo pháp được gìn giữ qua kết tập.
Phân chia gốc
Tách thành Thượng tọa bộ (Sthavira) và Đại chúng bộ (Mahāsāṅghika).
Hình thành ~18 bộ phái
Mỗi dòng tiếp tục phân nhánh do khác biệt vùng miền, giới luật, lý giải.
Theravāda tồn tại đến nay
Trưởng lão bộ — hậu duệ dòng Thượng tọa bộ — gìn giữ Tam Tạng Pāli.
Các kỳ kết tập và mầm phân phái
Trước khi có bộ phái, giáo pháp được gìn giữ qua các kỳ kết tập (saṅgīti) — những lần chư Tăng cùng tụng đọc và thẩm định lời Phật dạy. Theo truyền thống, kỳ kết tập thứ nhất diễn ra không lâu sau khi Đức Phật nhập diệt, do ngài Đại Ca-diếp chủ trì. Khoảng một trăm năm sau, kỳ kết tập thứ hai ở Vesāli nổ ra quanh tranh luận về "mười điểm" giới luật — mốc mà nhiều nguồn gắn với bước phân chia gốc. Truyền thống Theravāda còn nói tới kỳ kết tập thứ ba dưới thời vua Aśoka, gắn với việc cử các phái đoàn đi hoằng pháp.
Khoảng "18 bộ phái"
Truyền thống thường nói tới con số khoảng 18 bộ phái hình thành trong vài thế kỷ sau Đức Phật, như Thuyết Nhất Thiết Hữu bộ (Sarvāstivāda), Pháp Tạng bộ (Dharmaguptaka), Hoá Địa bộ, Độc Tử bộ… Tuy vậy, con số 18 mang tính ước lệ: các nguồn khác nhau liệt kê danh sách không hoàn toàn trùng khớp, và một số bộ phái có thể chỉ là cách gọi khác của nhau.
Phần lớn các bộ phái cổ này về sau mai một, không còn cộng đồng tăng sĩ kế thừa. Một số để lại ảnh hưởng quan trọng: chẳng hạn giới luật của Pháp Tạng bộ vẫn được nhiều tăng đoàn Đông Á thọ trì cho đến nay, dù bản thân bộ phái ấy không còn tồn tại độc lập.
Trưởng lão bộ (Theravāda) ngày nay
Trong tất cả các bộ phái cổ, Trưởng lão bộ — Theravāda (nghĩa là "lời dạy của các vị trưởng lão") là bộ phái duy nhất còn tồn tại liên tục đến ngày nay. Theravāda phát triển từ dòng Thượng tọa bộ và được truyền bá mạnh sang Sri Lanka từ thời vua Aśoka, rồi lan ra Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia.
Điểm đặc trưng của Theravāda là gìn giữ Tam Tạng kinh điển bằng tiếng Pāli — bộ sưu tập kinh điển hoàn chỉnh, cổ xưa và rất giá trị cho việc nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ. Ở Việt Nam, Theravāda thường được gọi là "Phật giáo Nguyên thủy" hoặc "Phật giáo Nam tông".
Một lưu ý về cách gọi
"Phật giáo Nguyên thủy" là cách gọi quen thuộc cho Theravāda, nhưng về mặt học thuật, Theravāda là một bộ phái cụ thể chứ không đồng nghĩa hoàn toàn với "Phật giáo thời nguyên thủy" (giai đoạn sớm nhất, trước khi phân phái).
So sánh nhanh hai dòng gốc
| Tiêu chí | Thượng tọa bộ (Sthavira) | Đại chúng bộ (Mahāsāṅghika) |
|---|---|---|
| Khuynh hướng | Gìn giữ truyền thống chặt chẽ | Cởi mở hơn ở một số điểm |
| Quan niệm về Phật | Nhấn mạnh khía cạnh lịch sử, con người | Có khuynh hướng đề cao tính siêu việt |
| Hậu duệ tiêu biểu | Theravāda (còn đến nay) | Nhiều bộ phái về sau mai một |
| Ảnh hưởng về sau | Gìn giữ Tam Tạng Pāli | Được cho là góp phần nền cho Đại thừa (còn thảo luận) |
Thường hiểu sai: Một số mô tả tự động xem "Phật giáo Bộ phái" như giai đoạn chia rẽ tiêu cực, hoặc đồng nhất Đại chúng bộ với Đại thừa. Thực ra phân phái là tiến trình lịch sử tự nhiên, và mối liên hệ giữa Đại chúng bộ với Đại thừa vẫn là giả thuyết học thuật còn tranh luận.
Vì sao Theravāda còn tồn tại đến nay?
Giữa nhiều bộ phái đã mai một, sự tồn tại liên tục của Theravāda không phải ngẫu nhiên. Ba yếu tố thường được nhắc: một là việc gìn giữ Tam Tạng Pāli hoàn chỉnh — theo truyền thống được ghi thành văn tại Sri Lanka khoảng thế kỷ I trước Công nguyên; hai là dòng truyền thừa giới luật của Tăng-già không đứt đoạn; ba là sự hộ trì bền bỉ của vua quan và dân chúng ở Sri Lanka rồi Đông Nam Á. Nhờ vậy, Theravāda vừa sống động đến nay, vừa là cửa sổ quý để nhìn về Phật giáo sơ kỳ.
Các bộ phái khác nhau ở những điểm nào?
Nói "khác biệt về giới luật và cách lý giải giáo lý" thì đúng nhưng còn chung chung. Cụ thể hơn, các nguồn truyền thống và nghiên cứu hiện đại thường nêu mấy nhóm khác biệt sau.
Về giới luật chi tiết. Đây thường là nguyên nhân trực tiếp nhất. Các bộ phái đều thọ trì giới bổn tương tự nhau về khung lớn, nhưng khác nhau ở những điều khoản chi tiết và cách xử lý các trường hợp cụ thể: được phép giữ vật gì, ăn uống theo giờ giấc ra sao, xử lý tranh chấp trong tăng đoàn thế nào. Khi các cộng đồng sống cách xa nhau về địa lý, những khác biệt nhỏ ấy tích lại thành truyền thống riêng.
Về A-tì-đạt-ma. Mỗi bộ phái lớn đều phát triển hệ thống luận thư riêng để phân tích tâm và các pháp. Vì đây là công trình hệ thống hoá của đời sau, chứ không phải lời Phật ghi trực tiếp, nên khác biệt ở đây rất rõ — về số lượng và cách phân loại các pháp, về cách mô tả tiến trình tâm.
Về một số vấn đề giáo lý được tranh luận. Các nguồn ghi nhận nhiều điểm từng gây thảo luận sôi nổi: quá khứ và vị lai tồn tại theo nghĩa nào; có nên nói tới một chủ thể nào đó nối kết dòng tái sinh hay không; bậc A-la-hán còn có thể thoái chuyển hay không; và Đức Phật nên được hiểu thiên về khía cạnh lịch sử hay siêu việt. Chính tập luận Kathāvatthu trong Tạng Luận Theravāda được biên soạn để trình bày lập trường của bộ phái mình trước những vấn đề như vậy.
Điều cần nhấn mạnh: không bộ phái nào bác bỏ cốt lõi — khổ và con đường thoát khổ, vô thường, vô ngã, duyên khởi, giới định tuệ. Các khác biệt nằm ở tầng phân tích và quy định, không ở tầng mục tiêu.
Một cách hình dung
Hãy tưởng tượng nhiều nhóm cùng đi trên một con đường lớn, nhưng mỗi nhóm vẽ bản đồ theo cách riêng và có nội quy sinh hoạt riêng. Bản đồ khác nhau không có nghĩa họ đi hai con đường khác nhau.
Di sản của thời kỳ bộ phái với người học Phật hôm nay
Thoạt nghe, thời kỳ bộ phái có vẻ chỉ là chuyện của giới nghiên cứu. Nhưng di sản của nó chạm tới đời sống Phật giáo hiện tại theo nhiều cách rất cụ thể.
Thứ nhất, nó cho chúng ta một công cụ đối chiếu quý giá. Bên cạnh các bộ Nikāya tiếng Pāli của Theravāda, còn có những bản kinh tương đương được truyền qua các bộ phái khác và bảo tồn trong Hán tạng — thường gọi là các bộ A-hàm. Khi hai dòng truyền độc lập ghi lại cùng một bài kinh với nội dung trùng khớp về căn bản, đó là chỉ dấu mạnh cho thấy nội dung ấy có từ rất sớm. Việc so sánh Nikāya với A-hàm ngày nay là một hướng nghiên cứu quan trọng.
Thứ hai, giới luật của một bộ phái cổ vẫn đang sống. Như đã nói, nhiều tăng đoàn Đông Á — trong đó có Việt Nam — thọ trì giới bổn thuộc dòng Pháp Tạng bộ, dù bộ phái ấy không còn tồn tại độc lập. Nghĩa là mỗi lần một vị tăng ở chùa Việt thọ giới, một mạch truyền thừa từ thời bộ phái vẫn đang tiếp nối.
Thứ ba, nó soi sáng những thảo luận đương đại. Một số vấn đề đang được bàn trong Phật giáo hôm nay — chẳng hạn việc phục hồi giới đàn tỳ-kheo-ni ở những truyền thống từng gián đoạn — đều phải quay về đối chiếu các dòng luật tạng khác nhau của thời kỳ bộ phái.
Một bài học về sự khác biệt
Có lẽ điều đáng mang về nhất từ chương lịch sử này không phải danh sách tên bộ phái, mà là thái độ trước sự khác biệt. Đạo Phật đã trải qua hàng chục thế kỷ với nhiều cách diễn giải song song, mà vẫn giữ được một cốt lõi chung. Điều đó gợi ý rằng khác biệt về hình thức, ngôn ngữ và nhấn mạnh là chuyện tự nhiên của mọi truyền thống sống động — và không nhất thiết dẫn tới hơn thua.
Với người học Phật ngày nay, giữa muôn vàn tông phái, đạo tràng, phương pháp, bài học ấy rất thiết thực: hỏi xem một pháp tu có đưa mình tới bớt tham, bớt sân, bớt si hay không thường hữu ích hơn nhiều so với việc tranh luận xem dòng nào chính thống hơn.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Phật giáo Bộ phái (Nikāya Buddhism / Sectarian Buddhism): giai đoạn phân chia bộ phái sau Đức Phật.
- Thượng tọa bộ (Sthavira / Sthaviravāda): dòng gìn giữ truyền thống của các trưởng lão.
- Đại chúng bộ (Mahāsāṅghika): dòng "đại chúng", cởi mở hơn ở một số điểm.
- Trưởng lão bộ (Theravāda): bộ phái còn tồn tại, gìn giữ Tam Tạng Pāli.
- Tam Tạng (Tipiṭaka / Three Baskets): Kinh, Luật, Luận — toàn bộ kinh điển.
Giới hạn của bài (Limitations): Lịch sử thời kỳ bộ phái dựa nhiều vào các biên niên sử truyền thống và còn nhiều điểm giới học giả tiếp tục thảo luận; danh sách bộ phái và nguyên nhân phân chia có thể khác nhau giữa các nguồn.
Cách trích dẫn (How to cite): "Phật giáo Bộ phái & Trưởng lão bộ (Theravāda) là gì? (Nguồn: phat.edu.vn, cập nhật 2026-07-18)."
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Một số mô tả tự động xem "Phật giáo Bộ phái" như giai đoạn chia rẽ tiêu cực, hoặc đồng nhất Đại chúng bộ với Đại thừa.
Thực ra phân phái là **tiến trình lịch sử tự nhiên**, và mối liên hệ giữa Đại chúng bộ với Đại thừa vẫn là **giả thuyết học thuật còn tranh luận**.
Cách trích dẫn trang này
“Phật giáo Bộ phái & Trưởng lão bộ (Theravāda) là gì?” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/phat-giao-bo-phai
Câu hỏi thường gặp
Trưởng lão bộ và Phật giáo Nguyên thủy có phải một không?
Ở Việt Nam, "Phật giáo Nguyên thủy" thường được dùng để chỉ Theravāda — Trưởng lão bộ. Đây là truyền thống còn tồn tại đến nay, gìn giữ Tam Tạng tiếng Pāli. Cần lưu ý: Theravāda là một bộ phái cụ thể, không phải toàn bộ "Phật giáo thời nguyên thủy".
Vì sao tăng đoàn lại phân chia bộ phái?
Sau khi Đức Phật nhập diệt, không còn một người duy nhất quyết định mọi việc. Khác biệt về cách hiểu giới luật và giáo lý, cùng với việc Phật giáo lan ra nhiều vùng địa lý, dẫn đến hình thành các bộ phái khác nhau. Đây là tiến trình lịch sử tự nhiên, không phải "ly giáo" theo nghĩa tiêu cực.
Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ khác nhau ở đâu?
Theo các nguồn truyền thống, Thượng tọa bộ (Sthavira) thiên về gìn giữ chặt chẽ giới luật và cách hiểu truyền thống, còn Đại chúng bộ (Mahāsāṅghika) có khuynh hướng cởi mở hơn về một số điểm. Các nhà nghiên cứu vẫn còn thảo luận về nguyên nhân chính xác của sự phân chia.
Đại chúng bộ có liên quan gì đến Đại thừa?
Nhiều học giả cho rằng một số tư tưởng của Đại chúng bộ có thể đã góp phần làm nền cho sự phát triển của Phật giáo Đại thừa sau này. Tuy nhiên đây là vấn đề học thuật còn thảo luận, không nên hiểu là Đại chúng bộ "chính là" Đại thừa.
Con số "18 bộ phái" có ý nghĩa gì?
Truyền thống thường nói tới khoảng 18 bộ phái hình thành trong vài thế kỷ sau Đức Phật. Con số 18 mang tính ước lệ; các nguồn khác nhau liệt kê danh sách không hoàn toàn trùng khớp.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Phật giáo Bộ phái & Trưởng lão bộ (Theravāda)?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Các tông phái →
- Trụ cột 10 phút Phật giáo có những tông phái nào? Phật giáo có nhiều tông phái phát triển qua lịch sử, nhưng cùng chung một gốc từ Đức Phật. Phổ biến gồm: Thiền tông (thiền và trực nhận bản tâm), Tịnh Độ tông (niệm Phật cầu vãng sinh), Mật tông (trì chú, nghi quỹ), cùng Luật tông, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa. Ở Việt Nam, Thiền và Tịnh Độ thường hoà quyện.
- So sánh 9 phút Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào? Nguyên thủy (Theravāda) giữ giáo lý gần với Kinh tạng Pāli, nhấn mạnh tự thân tu giải thoát, lý tưởng A-la-hán. Đại thừa (Mahāyāna) mở rộng kinh điển và lý tưởng Bồ Tát cứu độ chúng sinh. Hai bên khác về nhấn mạnh, kinh tạng và lý tưởng tu, nhưng chung gốc từ Đức Phật và chung lõi Tứ Diệu Đế, Duyên khởi, Vô ngã.
- Vệ tinh 14 phút Hệ phái Khất sĩ: dấu ấn Phật giáo Việt Nam Hệ phái Khất sĩ là một dòng Phật giáo do Tổ sư Minh Đăng Quang sáng lập năm 1944 tại Nam Bộ, với chí nguyện 'Nối truyền Thích Ca Chánh Pháp'. Hệ phái kết hợp tinh thần Nam tông (khất thực, y bát, ăn ngọ) và Bắc tông (giáo lý Đại thừa). Ngày nay, Khất sĩ là một trong các thành phần của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
- Vệ tinh 12 phút Hoa Nghiêm tông Hoa Nghiêm tông (Hiền Thủ tông) là một tông phái Phật giáo Đại thừa Trung Hoa lấy Kinh Hoa Nghiêm làm nền tảng, hệ thống hóa giáo lý "pháp giới duyên khởi" và "sự sự vô ngại" — mọi sự vật dung chứa, phản chiếu lẫn nhau trong một toàn thể trùng trùng vô tận.
- Vệ tinh 10 phút Nam tông và Bắc tông: hai truyền thống Phật giáo ở Việt Nam Nam tông và Bắc tông là cách người Việt gọi hai truyền thống Phật giáo lớn. Nam tông (Theravāda, Phật giáo Nguyên thủy) dựa vào kinh điển Pāli, phổ biến trong cộng đồng Khmer Nam Bộ và người theo Nguyên thủy. Bắc tông (Đại thừa) dựa vào Hán tạng, là dòng của phần lớn chùa Việt. Cả hai cùng một gốc từ Đức Phật.
- Vệ tinh 10 phút Ngũ thời bát giáo: phán giáo Thiên Thai Ngũ thời bát giáo là hệ thống "phán giáo" của tông Thiên Thai (Trí Khải, Trung Hoa) nhằm sắp xếp toàn bộ kinh điển theo năm thời thuyết pháp và tám cách giáo hóa. Đây là một khung diễn giải lịch sử-giáo lý, không phải biên niên sử thực chứng về cuộc đời Đức Phật.
Bài liên quan
Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào?
Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda) gìn giữ giáo lý gần với thời Đức Phật, nhấn mạnh tự mình tu tập để giải thoát, phổ biến ở Nam Á và Đông Nam Á. Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) mở rộng với lý tưởng Bồ Tát cứu độ mọi chúng sinh và nhiều kinh điển, pháp môn, phổ biến ở Đông Á và Việt Nam. Cả hai cùng gốc từ Đức Phật và hướng đến giác ngộ.
Phật giáo có những tông phái nào?
Phật giáo có nhiều tông phái phát triển qua lịch sử, nhưng cùng chung một gốc từ Đức Phật. Phổ biến gồm: Thiền tông (thiền và trực nhận bản tâm), Tịnh Độ tông (niệm Phật cầu vãng sinh), Mật tông (trì chú, nghi quỹ), cùng Luật tông, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa. Ở Việt Nam, Thiền và Tịnh Độ thường hoà quyện.
Tam Tạng là gì? Kinh, Luật, Luận
Tam Tạng (Tipiṭaka, "ba giỏ") là cách tổ chức toàn bộ giáo pháp thành ba kho: Kinh tạng ghi lời Đức Phật giảng dạy, Luật tạng ghi giới luật và đời sống Tăng đoàn, Luận tạng phân tích giáo lý một cách hệ thống. Hiểu cấu trúc này giúp đọc kinh điển có phương hướng.
Cuộc đời Đức Phật: tóm tắt cho người mới bắt đầu
Đức Phật tên thật là Tất-đạt-đa Cồ-đàm, một thái tử sống ở Ấn Độ hơn 2.500 năm trước. Sau khi chứng kiến già, bệnh, chết, ngài từ bỏ cung điện đi tìm con đường thoát khổ. Trải qua 6 năm tu khổ hạnh rồi chọn Trung Đạo, ngài giác ngộ dưới cội Bồ-đề và trở thành Phật. Suốt 45 năm còn lại, ngài đi khắp nơi giảng dạy con đường chấm dứt khổ đau.
Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào?
Nguyên thủy (Theravāda) giữ giáo lý gần với Kinh tạng Pāli, nhấn mạnh tự thân tu giải thoát, lý tưởng A-la-hán. Đại thừa (Mahāyāna) mở rộng kinh điển và lý tưởng Bồ Tát cứu độ chúng sinh. Hai bên khác về nhấn mạnh, kinh tạng và lý tưởng tu, nhưng chung gốc từ Đức Phật và chung lõi Tứ Diệu Đế, Duyên khởi, Vô ngã.
Nam tông và Bắc tông: hai truyền thống Phật giáo ở Việt Nam
Nam tông và Bắc tông là cách người Việt gọi hai truyền thống Phật giáo lớn. Nam tông (Theravāda, Phật giáo Nguyên thủy) dựa vào kinh điển Pāli, phổ biến trong cộng đồng Khmer Nam Bộ và người theo Nguyên thủy. Bắc tông (Đại thừa) dựa vào Hán tạng, là dòng của phần lớn chùa Việt. Cả hai cùng một gốc từ Đức Phật.