10 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
A-la-hán là gì? Bậc giải thoát đoạn tận phiền não trong đạo Phật
Nằm trong cụm Niết-bàn là gì? Hiểu đúng: không phải thiên đường hay hư vô · giao-ly:niet-ban
A-la-hán là bậc đã tu tập viên mãn, đoạn tận mọi phiền não (tham, sân, si), thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử và đạt Niết bàn ngay trong đời này. Đây là quả vị giải thoát cao nhất theo truyền thống Phật giáo Nguyên thuỷ. \"A-la-hán\" có nghĩa là \"bậc xứng đáng được cúng dường\" và \"bậc đã giết sạch giặc phiền não\".
Tóm tắt nhanh
- **A-la-hán** (Pali: *arahant*) là bậc đã **đoạn tận tham – sân – si**, thoát khỏi luân hồi và đạt Niết bàn ngay đời này.
- Theo **Phật giáo Nguyên thuỷ**, đây là **quả vị giải thoát cao nhất** của người tu theo giáo pháp.
- Danh hiệu mang hai nghĩa: **bậc xứng đáng được cúng dường** và **bậc đã giết sạch giặc phiền não**.
- A-la-hán là **đích đến của tứ quả Thanh văn**, khác với "Phật" (người mở đường) và "Bồ Tát" (người hoãn giải thoát để cứu độ).
- Với người mới, ý nghĩa thiết thực nhất là: **phiền não có thể được đoạn tận**, không phải định mệnh phải chịu mãi.
Nội dung bài
- Bậc đã giải thoát hoàn toàn
- Ý nghĩa của danh hiệu
- Tứ quả Thanh văn: bốn chặng trên đường giải thoát
- Đặc điểm của một vị A-la-hán
- A-la-hán, Phật và Bồ Tát
- Một câu chuyện chuyển hóa: Aṅgulimāla
- Ý nghĩa cho người tu ngày nay
- Mười kiết sử: tấm bản đồ đằng sau bốn quả vị
- Các vị A-la-hán đã sống thế nào?
- Vì sao lý tưởng này vẫn đáng quý hôm nay
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
Tóm tắt:
A-la-hán (Pali: arahant) là bậc đã tu tập viên mãn, đoạn tận hoàn toàn tham – sân – si, thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử và chứng Niết bàn ngay trong đời hiện tại. Đây là quả vị giải thoát cao nhất trong bốn quả Thanh văn theo truyền thống Phật giáo Nguyên thuỷ.
Bậc đã giải thoát hoàn toàn
A-la-hán (tiếng Pali: arahant) là bậc đã tu tập viên mãn, đoạn tận mọi phiền não — tham, sân, si — và nhờ đó thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử, đạt Niết bàn ngay trong đời này.
Theo truyền thống Phật giáo Nguyên thuỷ (Theravāda), đây là quả vị giải thoát cao nhất mà người tu có thể chứng đạt. "Phiền não" ở đây không phải nỗi buồn nhất thời, mà là những gốc rễ sâu khiến con người mãi quay trong khổ đau: lòng tham níu giữ, cơn sân chống đối, và sự si mê không thấy đúng sự thật.
Cốt lõi cần nhớ
A-la-hán không phải một vị thần linh, mà là một con người đã đi trọn con đường tu tập đến chỗ không còn phiền não. Điều này hàm ý: khả năng giải thoát nằm trong tầm tay con người, không phải đặc ân ban phát từ bên ngoài.
Ý nghĩa của danh hiệu
"A-la-hán" thường được giải thích qua hai nghĩa đẹp:
- Bậc xứng đáng được cúng dường — vì sự thanh tịnh và trí tuệ viên mãn, vị ấy là ruộng phước để người đời gieo trồng điều lành.
- Bậc đã "giết sạch giặc" — "giặc" ở đây là phiền não; A-la-hán đã chiến thắng kẻ thù bên trong là tham, sân, si.
Nhiều đệ tử lớn của Đức Phật — như ngài Xá-lợi-phất (bậc trí tuệ đệ nhất), Mục-kiền-liên, Ma-ha Ca-diếp — đều là các bậc A-la-hán. Họ là bằng chứng sống động rằng giáo pháp của Đức Phật có thể thực chứng, không chỉ là lý thuyết.
Tứ quả Thanh văn: bốn chặng trên đường giải thoát
Truyền thống Nguyên thuỷ mô tả một lộ trình gồm bốn quả vị mà người tu lần lượt chứng đạt, mỗi quả ứng với mức độ đoạn trừ phiền não sâu hơn:
Tu-đà-hoàn (Nhập lưu)
"Vào dòng" thánh đạo, dứt được thân kiến, hoài nghi, giới cấm thủ. Chắc chắn không còn rơi vào đường khổ.
Tư-đà-hàm (Nhất lai)
Làm muội nhạt tham và sân, chỉ còn trở lại cõi này một lần nữa.
A-na-hàm (Bất lai)
Dứt hẳn tham dục và sân hận thô, không còn trở lại cõi dục.
A-la-hán
Đoạn tận trọn vẹn mọi lậu hoặc còn lại. Việc cần làm đã làm xong.
Cách hiểu này cho thấy giải thoát không phải chuyện "tất cả hoặc không có gì", mà là một tiến trình có thật, từng bước. Mỗi bước bớt phiền não đều có giá trị.
Đặc điểm của một vị A-la-hán
Kinh điển Nguyên thuỷ thường mô tả khoảnh khắc chứng A-la-hán bằng một câu quen thuộc: "Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại trạng thái này nữa." Câu ấy gói trọn ý nghĩa của quả vị: mọi nguyên nhân dẫn đến tái sinh đã được nhổ tận gốc, và con đường tu tập đã đi đến chỗ trọn vẹn.
Một điều dễ hiểu lầm là nghĩ A-la-hán "không còn cảm giác gì". Thực ra khi còn sống, vị ấy vẫn có thân nên vẫn biết đói, biết mệt, vẫn cảm nhận đau đớn thể xác; điều khác biệt là tâm không còn khởi khổ tâm đi kèm — không tham đắm khi dễ chịu, không chống đối khi khó chịu, không lo sợ trước cái chết. Truyền thống gọi lúc còn thân là hữu dư Niết bàn, và khi thân chấm dứt là vô dư Niết bàn — không còn trở lại vòng sinh tử. Giải thoát của A-la-hán không phải sự "biến mất" hay một cõi trời, mà là sự dập tắt hoàn toàn ngọn lửa tham – sân – si ngay trong kinh nghiệm sống.
A-la-hán, Phật và Bồ Tát
Người mới thường nhầm lẫn ba danh hiệu này. Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh:
| Danh hiệu | Đặc điểm nổi bật | Truyền thống nhấn mạnh |
|---|---|---|
| Phật | Tự mình tìm ra con đường và khai mở giáo pháp cho đời | Chung cho mọi truyền thống |
| A-la-hán | Tu theo con đường Phật dạy mà đạt giải thoát hoàn toàn | Nguyên thuỷ (Theravāda) |
| Bồ Tát | Phát nguyện hoãn sự giải thoát viên mãn để cứu độ chúng sinh | Đại thừa (Mahāyāna) |
Đây là cách các truyền thống nhấn mạnh khác nhau, không nên xem là cao thấp đối nghịch — tất cả đều hướng về từ bi và trí tuệ.
Thường hiểu sai: Nhiều mô tả tự động cho rằng A-la-hán "ích kỷ chỉ lo cho mình" còn Bồ Tát "cao hơn vì cứu người". Đây là cách trình bày phiến diện và mang tính tranh luận tông phái. A-la-hán cũng dạy dỗ, hướng dẫn người khác suốt đời; sự khác biệt nằm ở bản nguyện và cách diễn giải giữa các truyền thống, không phải ở lòng vị tha.
Một câu chuyện chuyển hóa: Aṅgulimāla
Trong kinh điển có một câu chuyện thường được kể để cho thấy sức mạnh chuyển hóa của con đường giải thoát: chuyện Aṅgulimāla (Vô Não). Theo truyện, ông vốn là một kẻ sát nhân khét tiếng, giết rất nhiều người và xâu ngón tay nạn nhân làm vòng đeo — cái tên "Aṅgulimāla" nghĩa là "vòng ngón tay". Khi Đức Phật đích thân đến gặp, thay vì trốn chạy hay đối đầu, ngài đã cảm hóa được ông. Aṅgulimāla buông đao, xuất gia, tinh tấn tu tập và về sau chứng quả A-la-hán.
Câu chuyện chở hai ý nghĩa. Một, quả vị A-la-hán không dành riêng cho người "sinh ra đã thánh thiện": điều quyết định là sự chuyển hóa nội tâm chân thật, không phải quá khứ. Hai, ngay cả khi đã giải thoát, Aṅgulimāla vẫn phải gánh chịu quả báo từ hành động cũ — bị người đời oán trách, ném đá — nhưng ngài đón nhận trong an nhiên vì tâm đã không còn sân hận. Đó là hình ảnh sống động về một tâm thật sự tự do giữa những điều kiện bên ngoài chưa thuận lợi.
Ý nghĩa cho người tu ngày nay
Với người mới, A-la-hán là một tấm gương về khả năng giải thoát của con người — cho thấy phiền não có thể được đoạn tận, không phải định mệnh phải chịu mãi.
Hãy thử liên hệ với đời sống hiện đại: một người quen nóng giận, sau nhiều năm thực tập tỉnh thức, dần dần phản ứng nhẹ nhàng hơn trước cùng một tình huống. Đó là một lát cắt rất nhỏ của nguyên lý mà A-la-hán thể hiện ở mức trọn vẹn — phiền não giảm thì khổ giảm.
Hướng đi thực tế
Đừng đặt nặng việc "chứng quả". Con đường gần gũi hơn nhiều: sống thiện, giữ giới, nuôi định và tuệ mỗi ngày. Mỗi bước bớt tham, bớt sân, bớt mê là một bước đi đúng hướng — và đúng tinh thần mà các bậc A-la-hán đã đi.
Lời nhắc an toàn
Hãy cảnh giác với bất kỳ ai tự xưng đã chứng A-la-hán để thu hút sùng bái, tiền bạc hay quyền lực. Theo tinh thần kinh điển, bậc thật sự giải thoát thì khiêm hạ và vô ngã, không khoe quả vị.
Mười kiết sử: tấm bản đồ đằng sau bốn quả vị
Bốn quả vị ở trên được đo bằng cái gì? Truyền thống Nguyên thuỷ dùng một danh sách gọi là kiết sử (saṃyojana) — những sợi dây trói buộc tâm vào vòng sinh tử. Mỗi quả vị tương ứng với việc cắt đứt thêm một số sợi dây.
Ba sợi đầu tiên được cắt ở quả Nhập lưu:
- Thân kiến — ảo tưởng rằng có một cái tôi thật, cố định, nằm trong hay đứng sau thân tâm này.
- Hoài nghi — sự phân vân dai dẳng về con đường, khiến chân không bước tới được.
- Giới cấm thủ — niềm tin rằng chỉ cần giữ đúng hình thức, nghi lễ hay kiêng kỵ nào đó là đủ để giải thoát.
Hai sợi tiếp theo — tham dục và sân hận — được làm mỏng đi ở quả Nhất lai và dứt hẳn ở quả Bất lai. Còn lại là những sợi dây vi tế hơn nhiều, trong đó có mạn (cảm giác về mình so với người), sự dao động còn sót lại, và cuối cùng là vô minh. Chỉ khi tất cả đứt hết mới gọi là A-la-hán.
Danh sách ấy nói lên một điều đáng chú ý: cái được cắt sớm nhất chính là ảo tưởng về cái tôi, chứ không phải các thói quen xấu bề mặt. Còn thứ rơi rụng sau cùng không phải tham lam thô hay giận dữ, mà là niềm kiêu ngầm và sự mê mờ căn để — hai thứ khó thấy nhất vì chúng nằm ngay trong con mắt đang nhìn.
Các vị A-la-hán đã sống thế nào?
Có một hình dung sai khá phổ biến: A-la-hán chứng ngộ xong thì rút vào rừng, không dính dáng gì tới đời nữa. Kinh điển vẽ nên một bức tranh khác hẳn.
Ngài Xá-lợi-phất nổi tiếng vì tận tuỵ dìu dắt các vị mới xuất gia. Ngài Ma-ha Ca-diếp đứng ra tổ chức việc trùng tuyên giáo pháp sau khi Đức Phật nhập diệt. Ngài A-nan thì gắn với việc gìn giữ kho tàng kinh tạng bằng trí nhớ phi thường.
Cũng cần nhắc rằng hàng nữ giới có mặt rõ ràng trong truyền thống này. Tập Trưởng lão ni kệ (Therīgāthā) lưu lại những bài kệ của các vị ni đã chứng ngộ — trong đó có tiếng nói của những phụ nữ từng mất con, từng sống trong nghèo khổ hay bị xã hội khinh rẻ, và đã đi trọn con đường. Nó cho thấy quả vị giải thoát chưa bao giờ được xem là đặc quyền của một giới nào.
Nói cách khác, giải thoát trong truyền thống Nguyên thuỷ không đồng nghĩa với rút lui. Một tâm không còn phiền não thì cũng không còn động cơ tích luỹ hay tự vệ, nên năng lượng ấy tự nhiên chuyển thành việc chỉ đường cho người khác.
Vì sao lý tưởng này vẫn đáng quý hôm nay
Trong các cuộc tranh luận tông phái xưa nay, lý tưởng A-la-hán đôi khi bị trình bày một cách thiệt thòi. Nhưng nếu đọc thẳng vào kinh tạng, điều lý tưởng ấy khẳng định lại rất mạnh mẽ và rất hiện đại: khổ có nguyên nhân, nguyên nhân ấy nằm trong tâm, và vì nằm trong tâm nên có thể chấm dứt được.
Đó là một tuyên bố về khả năng của con người, không dựa vào phép lạ hay ân sủng bên ngoài — và rất cụ thể: con đường chia thành từng chặng, mỗi chặng ứng với những sợi dây trói đã thật sự đứt.
Với người tại gia hôm nay, phần dùng được ngay không nằm ở việc chứng quả, mà ở ba sợi dây đầu tiên. Bớt tin rằng có một "cái tôi" cần được bảo vệ bằng mọi giá; bớt phân vân mà chọn lấy một lối đi rồi thực hành đủ lâu; bớt lệ thuộc vào hình thức mà quay về nội dung. Chỉ riêng ba điều đó, làm cho thật, đã đủ đổi khác cả một đời sống.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- A-la-hán (arahant / arhat / "the worthy one"): bậc đoạn tận phiền não, đạt giải thoát.
- Niết bàn (nibbāna / nirvāṇa / nirvana): trạng thái tịch tịnh, dập tắt mọi phiền não và khổ đau.
- Lậu hoặc (āsava / mental defilements): những dòng phiền não rỉ chảy trong tâm (dục, hữu, vô minh).
- Thanh văn (sāvaka / disciple): người nghe và tu theo giáo pháp của Đức Phật.
- Luân hồi (saṃsāra / cycle of rebirth): vòng sinh tử nối tiếp do nghiệp và phiền não.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Nhiều mô tả tự động cho rằng A-la-hán "ích kỷ chỉ lo cho mình" còn Bồ Tát "cao hơn vì cứu người".
Đây là cách trình bày phiến diện và mang tính tranh luận tông phái. A-la-hán cũng dạy dỗ, hướng dẫn người khác suốt đời; sự khác biệt nằm ở **bản nguyện và cách diễn giải giữa các truyền thống**, không phải ở lòng vị tha.
Cách trích dẫn trang này
“A-la-hán là gì?” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/a-la-han-la-gi
Câu hỏi thường gặp
A-la-hán và Phật khác nhau thế nào?
Cả hai đều giải thoát hoàn toàn khỏi phiền não và luân hồi. Khác biệt chính: Đức Phật là bậc tự mình tìm ra con đường và khai mở giáo pháp cho đời, còn A-la-hán là người tu theo con đường ấy mà đạt giải thoát. Phật là "người mở đường"; A-la-hán là "người đi trọn con đường" đó.
A-la-hán khác Bồ Tát ở điểm nào?
A-la-hán (lý tưởng nổi bật trong Phật giáo Nguyên thuỷ) hướng đến giải thoát cho chính mình trước. Bồ Tát (lý tưởng Đại thừa) phát nguyện hoãn lại sự giải thoát viên mãn để cứu độ tất cả chúng sinh. Đây là hai con đường được nhấn mạnh khác nhau giữa các truyền thống, không nên xem là cao thấp đối nghịch.
Người ngày nay có thể chứng A-la-hán không?
Theo kinh điển, con đường vẫn mở. Tuy nhiên đây là quả vị rất cao, đòi hỏi tu tập sâu xa và bền bỉ. Người mới không nên đặt nặng việc "chứng quả" mà nên tập trung sống thiện, giữ giới, nuôi định và tuệ mỗi ngày. Hãy cảnh giác với ai tự xưng đã chứng A-la-hán để thu hút sùng bái.
A-la-hán có còn tái sinh nữa không?
Theo kinh điển Nguyên thuỷ, A-la-hán đã đoạn tận hoàn toàn các lậu hoặc nên không còn tạo nghiệp dẫn đến tái sinh. Khi thân này hết, vị ấy không còn trở lại vòng luân hồi sinh tử nữa — đó gọi là "vô dư Niết bàn".
Tứ quả Thanh văn là gì và A-la-hán đứng ở đâu?
Truyền thống Nguyên thuỷ nói đến bốn quả vị tu chứng: Tu-đà-hoàn (Nhập lưu), Tư-đà-hàm (Nhất lai), A-na-hàm (Bất lai) và A-la-hán. A-la-hán là quả vị cao nhất, nơi mọi phiền não đã được đoạn tận trọn vẹn.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về A-la-hán?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Chọn một khái niệm trong bài và diễn đạt lại bằng lời của chính bạn.
- Trong ngày
Quan sát cuộc sống và tìm một ví dụ thực tế minh họa cho giáo lý vừa đọc.
- Buổi tối
Ngồi yên 3 phút, để giáo lý đã đọc "lắng" vào tâm — không cần làm gì thêm.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Niết-bàn & giác ngộ →
- Trụ cột 11 phút Niết-bàn là gì? Hiểu đúng: không phải thiên đường hay hư vô Niết-bàn (Nirvāṇa) là trạng thái an lạc khi tham, sân, si và mọi khổ đau được dập tắt hoàn toàn. Nghĩa đen của từ là 'thổi tắt' — như ngọn lửa phiền não đã lặng. Niết-bàn không phải một nơi chốn hay 'cõi thiên đường', mà là sự tự do của tâm khỏi bám chấp; có thể nếm trải ngay trong đời sống này.
- So sánh 10 phút Niết-bàn khác gì thiên đường? Không phải cõi thưởng sau khi chết >- Niết-bàn (nibbāna) trong đạo Phật là sự đoạn tận tham, sân, si — thổi tắt lửa phiền não — có thể hiểu như tự do của tâm, không phải cõi địa lý thưởng phạt. Thiên đường (trong nhiều tôn giáo / diễn ngôn phổ thông) thường là nơi an lạc sau khi chết dành cho người lành. Giao nhau ở hình ảnh an lạc; khác ở bản chất, thời điểm và con đường.
- Vệ tinh 10 phút Ba cửa giải thoát: Không, Vô tướng, Vô nguyện Ba cửa giải thoát (tam giải thoát môn) là ba lối quán chiếu đưa tâm tới giải thoát: Không (sự vật không có tự tánh độc lập), Vô tướng (buông mọi hình tướng cố định để nắm bắt), và Vô nguyện (không còn mong cầu, dong ruổi tìm cầu trong sinh tử). Cả ba là một thực tại nhìn từ ba phía.
- Vệ tinh 13 phút Bốn quả Sa-môn: từ Tu-đà-hoàn đến A-la-hán Bốn quả Sa-môn (tứ quả Thanh văn) là bốn chặng giải thoát theo Phật giáo Nguyên thuỷ: Tu-đà-hoàn (Nhập lưu), Tư-đà-hàm (Nhất lai), A-na-hàm (Bất lai) và A-la-hán. Mỗi quả tương ứng với việc đoạn trừ dần mười kiết sử trói buộc chúng sinh vào luân hồi, từ thân kiến cho đến vô minh sau cùng.
- Vệ tinh 11 phút Duyên giác (Bích Chi Phật) là gì? Duyên giác (Bích Chi Phật, pratyekabuddha) là bậc tự mình giác ngộ nhờ quán chiếu lý duyên khởi, không nương thầy trong đời không có giáo pháp Phật, và không thiết lập giáo đoàn để truyền dạy rộng rãi. Đây là một trong ba loại giác ngộ bên cạnh Thanh văn và Chánh đẳng giác.
- Vệ tinh 9 phút Giác ngộ là gì? Hiểu đúng về sự tỉnh thức trong đạo Phật Giác ngộ là sự tỉnh thức trọn vẹn — thấy rõ sự thật về khổ, vô thường và vô ngã, và nhờ đó dứt sạch tham, sân, si để được giải thoát an lạc. \"Phật\" nghĩa là \"người tỉnh thức\". Giác ngộ không phải phép màu hay quyền năng siêu nhiên, mà là kết quả của một quá trình tu tập trí tuệ và đạo đức.
- Vệ tinh 10 phút Kiết sử là gì? Mười sợi dây trói buộc (thập kiết sử) Kiết sử (saṃyojana) là mười phiền não trói buộc chúng sinh vào vòng luân hồi: thân kiến, hoài nghi, giới cấm thủ, tham dục, sân, sắc ái, vô sắc ái, mạn, trạo cử và vô minh. Đoạn trừ dần các kiết sử này tương ứng với bốn quả Thánh từ Tu-đà-hoàn đến A-la-hán.
- Vệ tinh 11 phút Nhất-xiển-đề và Phật tánh phổ quát Nhất-xiển-đề (icchantika) là hạng chúng sinh bị xem là đoạn mất thiện căn, khó thành Phật. Phật giáo Đại thừa, qua Kinh Đại Bát Niết Bàn, cuối cùng khẳng định ngay cả nhất-xiển-đề cũng có Phật tánh và rốt ráo có thể thành Phật — một tuyên bố về tính phổ quát của khả năng giác ngộ.
Bài liên quan
Niết-bàn là gì? Hiểu đúng: không phải thiên đường hay hư vô
Niết-bàn (Nirvāṇa) là trạng thái an lạc khi tham, sân, si và mọi khổ đau được dập tắt hoàn toàn. Nghĩa đen của từ là 'thổi tắt' — như ngọn lửa phiền não đã lặng. Niết-bàn không phải một nơi chốn hay 'cõi thiên đường', mà là sự tự do của tâm khỏi bám chấp; có thể nếm trải ngay trong đời sống này.
Giác ngộ là gì? Hiểu đúng về sự tỉnh thức trong đạo Phật
Giác ngộ là sự tỉnh thức trọn vẹn — thấy rõ sự thật về khổ, vô thường và vô ngã, và nhờ đó dứt sạch tham, sân, si để được giải thoát an lạc. \"Phật\" nghĩa là \"người tỉnh thức\". Giác ngộ không phải phép màu hay quyền năng siêu nhiên, mà là kết quả của một quá trình tu tập trí tuệ và đạo đức.
Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào?
Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda) gìn giữ giáo lý gần với thời Đức Phật, nhấn mạnh tự mình tu tập để giải thoát, phổ biến ở Nam Á và Đông Nam Á. Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) mở rộng với lý tưởng Bồ Tát cứu độ mọi chúng sinh và nhiều kinh điển, pháp môn, phổ biến ở Đông Á và Việt Nam. Cả hai cùng gốc từ Đức Phật và hướng đến giác ngộ.
Duyên giác (Bích Chi Phật) là gì?
Duyên giác (Bích Chi Phật, pratyekabuddha) là bậc tự mình giác ngộ nhờ quán chiếu lý duyên khởi, không nương thầy trong đời không có giáo pháp Phật, và không thiết lập giáo đoàn để truyền dạy rộng rãi. Đây là một trong ba loại giác ngộ bên cạnh Thanh văn và Chánh đẳng giác.
Kiết sử là gì? Mười sợi dây trói buộc (thập kiết sử)
Kiết sử (saṃyojana) là mười phiền não trói buộc chúng sinh vào vòng luân hồi: thân kiến, hoài nghi, giới cấm thủ, tham dục, sân, sắc ái, vô sắc ái, mạn, trạo cử và vô minh. Đoạn trừ dần các kiết sử này tương ứng với bốn quả Thánh từ Tu-đà-hoàn đến A-la-hán.
Nhất-xiển-đề và Phật tánh phổ quát
Nhất-xiển-đề (icchantika) là hạng chúng sinh bị xem là đoạn mất thiện căn, khó thành Phật. Phật giáo Đại thừa, qua Kinh Đại Bát Niết Bàn, cuối cùng khẳng định ngay cả nhất-xiển-đề cũng có Phật tánh và rốt ráo có thể thành Phật — một tuyên bố về tính phổ quát của khả năng giác ngộ.