10 phút đọc Cấp độ: Trung cấp Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Vì sao Phật giáo suy tàn ở Ấn Độ? Nhiều nguyên nhân, một bức tranh phức tạp
Nằm trong cụm Lịch sử Phật giáo: dòng thời gian tổng quan dễ hiểu · kham-pha:lich-su
Phật giáo từng thịnh ở Ấn Độ rồi suy giảm dần qua nhiều thế kỷ, đến khoảng thời trung đại thì gần như không còn là một tôn giáo lớn tại đây.
Tóm tắt nhanh
- Phật giáo **từng thịnh** ở Ấn Độ rồi suy giảm dần qua nhiều thế kỷ.
- **Không có một nguyên nhân duy nhất** — đây là một bức tranh đa yếu tố.
- Các yếu tố thường nêu: **hòa nhập với Ấn giáo**, **mất bảo trợ vương triều**, phụ thuộc tu viện, **biến động lịch sử**.
- Phật giáo **không biến mất hoàn toàn**; vẫn còn ở vùng ven và được **phục hưng** trong thế kỷ 20.
- Đề tài này được trình bày **academic, trung lập**, không quy kết một phía.
Nội dung bài
- Một quá trình lâu dài, không phải một biến cố
- Các nguyên nhân thường được nêu
- Một dòng thời gian ước lược
- Vì sao khó quy về một nguyên nhân?
- Ví dụ đời sống: bài học về một dòng chảy
- Nền tảng cư sĩ: một giả thuyết đáng suy nghĩ
- Vì sao Phật giáo bén rễ bền ở những nơi khác?
- Phật giáo sau đó: lan tỏa và phục hưng
- Bài học cho người học Phật hôm nay
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
Tóm tắt:
Sự suy giảm của Phật giáo ở Ấn Độ diễn ra chậm, qua nhiều thế kỷ, và là kết quả của nhiều yếu tố đan xen — tôn giáo, kinh tế, chính trị, xã hội. Giới học giả tránh quy về một nguyên nhân duy nhất. Phật giáo không hề biến mất khỏi châu Á, và còn hồi sinh ở Ấn Độ thời hiện đại.
Một quá trình lâu dài, không phải một biến cố
Trước hết, cần đính chính một hình dung phổ biến: Phật giáo không "đột ngột biến mất" khỏi Ấn Độ trong một biến cố. Đó là một quá trình kéo dài nhiều thế kỷ, với những vùng và thời điểm khác nhau diễn biến khác nhau. Khi Phật giáo suy giảm ở trung tâm Ấn Độ, nó đồng thời lan tỏa và bén rễ vững chắc ở nhiều nơi khác của châu Á.
Khung nhìn quan trọng
Hỏi "vì sao Phật giáo suy tàn ở Ấn Độ" giống như hỏi vì sao một dòng sông đổi dòng: không do một viên đá, mà do nhiều dòng chảy cùng tác động qua thời gian dài.
Các nguyên nhân thường được nêu
Giới nghiên cứu nêu nhiều yếu tố, thường đan xen và củng cố lẫn nhau. Dưới đây là những yếu tố hay được nhắc tới nhất, trình bày như các giả thuyết bổ sung cho nhau, chứ không phải một danh sách thủ phạm.
Hòa nhập & cạnh tranh với Ấn giáo
Ấn giáo hồi sinh mạnh, hấp thu nhiều ý tưởng; ranh giới giữa hai truyền thống mờ dần, làm giảm nét riêng của Phật giáo.
Mất nguồn bảo trợ
Sự ủng hộ của vua chúa và thương nhân cho tu viện chuyển hướng hoặc suy yếu, ảnh hưởng tới tài chính và nhân lực.
Phụ thuộc tu viện lớn
Phật giáo hậu kỳ tập trung vào các đại tu viện học thuật; khi chúng suy tàn, hệ thống truyền thừa mất chỗ dựa.
Biến động lịch sử – xã hội
Các thay đổi chính trị, kinh tế và những biến động thời trung đại tác động tới đời sống tôn giáo nói chung.
Sự hồi sinh của Ấn giáo
Một yếu tố hay được nhấn mạnh là sự hồi sinh mạnh mẽ của Ấn giáo thời trung đại, với các phong trào sùng tín và các nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn. Ấn giáo hấp thu nhiều ý tưởng và thực hành; theo một số cách diễn giải, ngay cả Đức Phật cũng được một số dòng Ấn giáo đưa vào hệ thống của họ. Khi ranh giới mờ đi, nét riêng biệt thu hút tín đồ của Phật giáo phần nào giảm sút.
Vai trò của bảo trợ và tu viện
Phật giáo Ấn Độ — đặc biệt giai đoạn hậu kỳ — dựa nhiều vào hệ thống đại tu viện học thuật như Nālandā, Vikramaśīla, vốn cần nguồn bảo trợ lớn từ vương triều và giới giàu có. Mô hình này tạo ra học vấn rực rỡ, nhưng cũng khiến truyền thống dễ tổn thương: khi các trung tâm này suy yếu vì mất bảo trợ và vì những biến động thời cuộc, hệ thống đào tạo và truyền thừa mất đi chỗ dựa cốt yếu.
Tránh đơn giản hóa
Nhiều cách kể phổ thông quy toàn bộ sự suy tàn cho một biến cố hay một nhóm duy nhất. Cách trình bày học thuật cẩn trọng hơn: nhấn mạnh nhiều nguyên nhân chồng lớp và thừa nhận sử liệu cho một số giai đoạn vẫn còn hạn chế.
Một dòng thời gian ước lược
Để thấy rõ đây là một quá trình chứ không phải một biến cố, có thể phác một dòng thời gian rất ước lược. Cần nhớ ngay: mọi mốc dưới đây đều là quy ước, và mỗi vùng của tiểu lục địa diễn biến một khác.
Lan rộng và được bảo trợ
Sau thời [Đức Phật](/duc-phat-la-ai-hieu-lam-thuong-gap), giáo pháp lan khắp lưu vực sông Hằng rồi ra nhiều vùng của tiểu lục địa; vương triều và giới thương nhân là hai nguồn nâng đỡ quan trọng.
Kết tinh học thuật
Phật giáo Ấn Độ phát triển thành nhiều trường phái tư tưởng, với đời sống trí thức tập trung ở những đại tu viện như Nālandā, Vikramaśīla — nơi đào tạo tăng sĩ đến từ nhiều xứ khác nhau.
Thu hẹp dần
Qua thời trung đại, ảnh hưởng Phật giáo thu hẹp dần trong khi Ấn giáo hồi sinh mạnh — không đồng đều: có nơi sớm, có nơi muộn hàng thế kỷ.
Mất chỗ dựa tu viện
Khi các đại tu viện ngừng hoạt động vì mất bảo trợ và vì biến động thời cuộc, hệ thống đào tạo — vốn là xương sống của Phật giáo hậu kỳ Ấn Độ — không còn nơi tái tạo lớp kế thừa.
Ở mỗi chặng, Phật giáo không "biến mất" mà dịch chuyển: sang vùng đất khác, sang hình thức sinh hoạt khác. Thời kỳ được bảo trợ mạnh gắn với tên tuổi A-dục vương — nhưng bảo trợ của vương triều luôn là thứ có thể đổi theo từng đời vua.
Vì sao khó quy về một nguyên nhân?
Có ba lý do khiến các nhà sử học thận trọng:
Diễn biến không đồng đều
Mỗi vùng của Ấn Độ suy giảm vào thời điểm và mức độ khác nhau, nên một lời giải thích duy nhất khó bao quát hết.
Sử liệu còn hạn chế
Tư liệu cho một số giai đoạn không đầy đủ, khiến nhiều kết luận chỉ là giả thuyết có cơ sở, không phải khẳng định tuyệt đối.
Các yếu tố tác động lẫn nhau
Tôn giáo, kinh tế, chính trị, xã hội không tách rời; chúng cùng vận hành, nên tách riêng "thủ phạm chính" là việc dễ gây hiểu lầm.
Ví dụ đời sống: bài học về một dòng chảy
Hình dung một làng nghề thủ công mai một: không chỉ vì một lý do, mà vì nguyên liệu đắt lên, lớp trẻ chuyển nghề, thị hiếu thay đổi và thiếu người truyền nghề — tất cả cùng lúc. Sự suy giảm của Phật giáo ở Ấn Độ cũng có dáng dấp như vậy. Hiểu theo hướng đa nguyên nhân giúp ta tránh đổ lỗi giản đơn và nhìn lịch sử một cách công bằng hơn.
Nền tảng cư sĩ: một giả thuyết đáng suy nghĩ
Một hướng giải thích được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm là câu hỏi về quan hệ giữa tăng đoàn và người tại gia. Phật giáo Ấn Độ đặt trọng tâm rất lớn vào đời sống tu viện; trong khi đó, phần nghi lễ gắn với các chặng đời thường ngày của người dân — sinh nở, cưới hỏi, tang ma, cầu mùa — ở nhiều nơi vẫn do các thầy tế thuộc truyền thống Bà-la-môn đảm nhiệm. Khi tầng lớp bảo trợ giàu có suy yếu, sợi dây nối tăng đoàn với dân chúng bình thường có thể mỏng hơn so với những truyền thống bám sâu vào vòng đời gia đình.
Đây là một giả thuyết, không phải kết luận đã được chứng minh, và không đúng đều cho mọi vùng. Nhưng nó gợi một câu hỏi hữu ích: một truyền thống tồn tại lâu dài nhờ điều gì — nhờ quy mô công trình, hay nhờ chỗ đứng trong đời sống thường nhật của người bình thường?
Đọc như giả thuyết, không như phán quyết
Với những giai đoạn mà sử liệu còn mỏng, cách đọc lành mạnh là giữ nhiều giả thuyết cùng lúc và chấp nhận rằng ta chưa biết đủ, thay vì chọn một lời giải thích gọn gàng rồi coi đó là chân lý.
Vì sao Phật giáo bén rễ bền ở những nơi khác?
Câu hỏi ngược lại nhiều khi soi sáng hơn câu hỏi xuôi: nếu Phật giáo suy giảm ở chính quê hương, vì sao nó lại đứng vững hàng nghìn năm ở Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản, Tây Tạng và Việt Nam?
Một số yếu tố thường được nêu khi so sánh:
- Bám vào ngôn ngữ bản địa. Kinh điển được dịch, thuật ngữ được Hán hóa, Tạng hóa, Việt hóa; giáo pháp nói bằng tiếng nói của người dân thay vì chỉ tồn tại trong ngôn ngữ bác học.
- Gắn với vòng đời và lễ hội. Ở nhiều xứ, ngôi chùa đảm nhận phần nghi lễ tang ma, cầu an, lễ tết — nghĩa là có mặt trong những khoảnh khắc quan trọng nhất của một đời người.
- Mạng lưới chùa làng, không chỉ đại tu viện. Bên cạnh vài trung tâm học thuật lớn còn có vô số ngôi chùa nhỏ gắn với xóm làng. Mất một trung tâm không làm sập cả hệ thống.
- Giữ được cả học lẫn hành. Nơi nào duy trì song song truyền thống nghiên cứu kinh luận và truyền thống thiền tập, nơi đó dễ tái tạo lớp người kế thừa hơn.
Sức sống của một truyền thống, nói cho cùng, nằm ở mức độ nó thấm vào đời sống chứ không chỉ ở quy mô kiến trúc.
Phật giáo sau đó: lan tỏa và phục hưng
Điều cần nhấn mạnh để cân bằng bức tranh: ngay khi suy giảm ở trung tâm Ấn Độ, Phật giáo đã bén rễ vững ở nhiều nơi khác của châu Á và tiếp tục phát triển tới ngày nay (xem Lịch sử Phật giáo tổng quan và các tông phái Phật giáo). Ngay tại Ấn Độ, Phật giáo cũng có những đợt phục hưng đáng kể trong thế kỷ 20. Nói cách khác, đây là câu chuyện về sự dịch chuyển và biến đổi, không phải sự kết thúc.
Thường hiểu sai: Một số tóm tắt quy toàn bộ sự suy tàn cho một nguyên nhân duy nhất hoặc cho một nhóm cụ thể, kèm giọng quy kết. Cách hiểu chính xác hơn là: đa nguyên nhân, diễn ra dần, không đồng đều, và một phần sử liệu vẫn còn được tranh luận.
Bài học cho người học Phật hôm nay
Một chủ đề lịch sử tưởng như xa xôi vẫn để lại vài gợi ý rất gần với đời sống tu học:
Đừng để việc học đạo chỉ dựa vào một chỗ duy nhất
Nếu toàn bộ việc tu học phụ thuộc vào một ngôi chùa hay một vị thầy, khi chỗ dựa ấy thay đổi thì việc tu dễ đứt đoạn. Nuôi thêm nền tự học hằng ngày là cách phòng xa lành mạnh.
Giữ giáo pháp sống bằng đời sống, không chỉ bằng công trình
Chùa lớn, tượng cao có giá trị văn hóa, nhưng điều thật sự giữ đạo Phật ở lại là cách người ta sống với nhau: bớt tham, bớt giận, biết thương và biết nhường.
Học lịch sử để bớt cố chấp
Thấy ngay cả một truyền thống lớn cũng vô thường giúp ta bớt bám vào ý niệm "đạo của tôi tất nhiên sẽ mãi hưng thịnh", và lo cho tử tế phần việc của mình hôm nay.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nālandā (Nālandā): đại tu viện – trung tâm học thuật Phật giáo nổi tiếng ở Ấn Độ cổ.
- Ấn giáo (Hinduism): truyền thống tôn giáo lớn ở Ấn Độ, hồi sinh mạnh thời trung đại.
- Bảo trợ (patronage): sự ủng hộ vật chất của vua chúa, thương nhân cho tu viện và tăng đoàn.
- Hậu kỳ Phật giáo Ấn Độ (later Indian Buddhism): giai đoạn Phật giáo Ấn Độ gắn nhiều với các đại tu viện học thuật.
- Phục hưng Phật giáo (Buddhist revival): các phong trào làm sống lại Phật giáo, gồm cả ở Ấn Độ thế kỷ 20.
Giới hạn của bài (Limitations): Đây là chủ đề lịch sử phức tạp; nhiều luận điểm là giả thuyết có cơ sở chứ không phải kết luận tuyệt đối, và sử liệu cho một số giai đoạn còn hạn chế, đang được giới học giả tranh luận. Bài trình bày trung lập, đa nguyên nhân, không quy kết một phía.
Cách trích dẫn (How to cite): "Vì sao Phật giáo suy tàn ở Ấn Độ? (Nguồn: phat.edu.vn, cập nhật 2026-07-18)."
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Phật giáo suy tàn ở Ấn Độ vì một nguyên nhân duy nhất, hoặc do lỗi của một nhóm cụ thể.
Cách hiểu chính xác hơn: đa nguyên nhân, diễn ra dần và không đồng đều theo vùng; một phần sử liệu vẫn đang được tranh luận.
Cách trích dẫn trang này
“Vì sao Phật giáo suy tàn ở Ấn Độ?” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/suy-tan-phat-giao-an-do
Câu hỏi thường gặp
Phật giáo biến mất hoàn toàn khỏi Ấn Độ phải không?
Không hoàn toàn. Phật giáo suy giảm mạnh và mất vị thế tôn giáo lớn ở phần lớn Ấn Độ thời trung đại, nhưng vẫn tồn tại ở một số vùng ven (như Himalaya) và được phục hưng đáng kể trong thế kỷ 20.
Có phải Phật giáo suy tàn chỉ vì một nguyên nhân?
Không. Giới học giả đồng thuận rằng đây là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động qua nhiều thế kỷ, không thể quy về một nguyên nhân hay một thủ phạm duy nhất.
Ấn giáo có vai trò gì trong sự suy giảm này?
Ấn giáo (Hindu giáo) hồi sinh mạnh thời trung đại, hấp thu nhiều ý tưởng và thực hành, khiến ranh giới giữa hai truyền thống mờ dần. Sự cạnh tranh và hòa nhập này thường được nêu như một yếu tố quan trọng, dù không phải yếu tố duy nhất.
Việc mất bảo trợ vương triều ảnh hưởng thế nào?
Phật giáo Ấn Độ phụ thuộc nhiều vào sự bảo trợ của vua chúa và giới thương nhân cho các tu viện lớn. Khi các nguồn bảo trợ này chuyển hướng hoặc suy yếu, nhiều trung tâm tu viện gặp khó khăn về tài chính và nhân lực.
Các trung tâm như Nālandā có liên quan gì?
Phật giáo hậu kỳ ở Ấn Độ tập trung nhiều vào các đại tu viện học thuật như Nālandā, Vikramaśīla. Khi các trung tâm này suy tàn do nhiều biến động, hệ thống đào tạo và truyền thừa mất đi chỗ dựa lớn.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Vì sao Phật giáo suy tàn ở Ấn Độ?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Lịch sử Phật giáo →
- Trụ cột 10 phút Lịch sử Phật giáo: dòng thời gian tổng quan dễ hiểu Lịch sử Phật giáo trải hơn 2.500 năm, bắt đầu từ Đức Phật giác ngộ và giảng dạy ở Ấn Độ. Sau khi ngài nhập diệt, giáo pháp được kết tập rồi phân thành các bộ phái. Khoảng đầu Công nguyên, Đại thừa hình thành; sau đó Kim Cương thừa phát triển.
- Vệ tinh 10 phút Pháp sư Huyền Trang và hành trình thỉnh kinh Huyền Trang (khoảng 602–664) là pháp sư đời Đường, người đi Ấn Độ thỉnh kinh suốt nhiều năm, mang về và dịch hàng trăm bộ kinh luận, lập nền cho Pháp tướng tông (Duy thức) ở Trung Hoa. Tác phẩm 'Đại Đường Tây Vực Ký' của ông là sử liệu quý về Ấn Độ thế kỷ VII.
- Vệ tinh 9 phút Phật giáo Hy Lạp hóa (Greco-Buddhism) là gì? Phật giáo Hy Lạp hóa (Greco-Buddhism) là sự giao thoa văn hóa giữa thế giới Hy Lạp và Phật giáo, diễn ra mạnh ở vùng Gandhara (nay thuộc Pakistan và Afghanistan) trong nhiều thế kỷ quanh đầu Công nguyên. Sự gặp gỡ này để lại dấu ấn rõ trong nghệ thuật tạc tượng Phật và trong tác phẩm đối thoại 'Milinda vấn đạo' giữa vua Hy Lạp Milinda và tỳ-kheo Nāgasena.
- Vệ tinh 10 phút Phật giáo trên Con đường tơ lụa: hành trình truyền bá Con đường tơ lụa là mạng lưới thương lộ nối Ấn Độ, Trung Á và Trung Hoa. Theo dòng buôn bán, Phật giáo đã truyền từ Ấn Độ qua các ốc đảo Trung Á rồi vào Trung Hoa khoảng đầu Công nguyên. Trên hành trình này, công cuộc dịch kinh sang tiếng Hán giữ vai trò then chốt, và nghệ thuật Phật giáo nở rộ tại các trung tâm như hang động Đôn Hoàng (Trung Quốc) và Kizil (Tân Cương).
- Vệ tinh 10 phút Tam Vũ diệt Phật: ba cuộc pháp nạn lớn ở Trung Hoa 'Tam Vũ diệt Phật' là cách gọi quen thuộc chỉ ba lần đế vương ở Trung Hoa đàn áp Phật giáo, mà danh hiệu đều có chữ 'Vũ': Bắc Ngụy Thái Vũ Đế, Bắc Chu Vũ Đế và Đường Vũ Tông. Nếu tính thêm lần đàn áp thời Hậu Chu Thế Tông thì sử quen gọi là 'Tam Vũ nhất Tông'.
- Vệ tinh 11 phút Vua A-dục (Ashoka) và sự lan tỏa Phật giáo Vua A-dục (Ashoka, thế kỷ III trước Tây lịch) là hoàng đế triều Maurya ở Ấn Độ. Sau cuộc chiến Kalinga đẫm máu, ông quay về với Chánh pháp, dựng trụ đá khắc lời dạy đạo đức và cử các đoàn truyền giáo đi nhiều nơi, giúp Phật giáo lan rộng khắp châu Á.
Bài liên quan
Lịch sử Phật giáo: dòng thời gian tổng quan dễ hiểu
Lịch sử Phật giáo trải hơn 2.500 năm, bắt đầu từ Đức Phật giác ngộ và giảng dạy ở Ấn Độ. Sau khi ngài nhập diệt, giáo pháp được kết tập rồi phân thành các bộ phái. Khoảng đầu Công nguyên, Đại thừa hình thành; sau đó Kim Cương thừa phát triển.
Vua A-dục (Ashoka) và sự lan tỏa Phật giáo
Vua A-dục (Ashoka, thế kỷ III trước Tây lịch) là hoàng đế triều Maurya ở Ấn Độ. Sau cuộc chiến Kalinga đẫm máu, ông quay về với Chánh pháp, dựng trụ đá khắc lời dạy đạo đức và cử các đoàn truyền giáo đi nhiều nơi, giúp Phật giáo lan rộng khắp châu Á.
Phật giáo có những tông phái nào?
Phật giáo có nhiều tông phái phát triển qua lịch sử, nhưng cùng chung một gốc từ Đức Phật. Phổ biến gồm: Thiền tông (thiền và trực nhận bản tâm), Tịnh Độ tông (niệm Phật cầu vãng sinh), Mật tông (trì chú, nghi quỹ), cùng Luật tông, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa. Ở Việt Nam, Thiền và Tịnh Độ thường hoà quyện.
Phật giáo Hy Lạp hóa (Greco-Buddhism) là gì?
Phật giáo Hy Lạp hóa (Greco-Buddhism) là sự giao thoa văn hóa giữa thế giới Hy Lạp và Phật giáo, diễn ra mạnh ở vùng Gandhara (nay thuộc Pakistan và Afghanistan) trong nhiều thế kỷ quanh đầu Công nguyên. Sự gặp gỡ này để lại dấu ấn rõ trong nghệ thuật tạc tượng Phật và trong tác phẩm đối thoại 'Milinda vấn đạo' giữa vua Hy Lạp Milinda và tỳ-kheo Nāgasena.
Cuộc đời Đức Phật: tóm tắt cho người mới bắt đầu
Đức Phật tên thật là Tất-đạt-đa Cồ-đàm, một thái tử sống ở Ấn Độ hơn 2.500 năm trước. Sau khi chứng kiến già, bệnh, chết, ngài từ bỏ cung điện đi tìm con đường thoát khổ. Trải qua 6 năm tu khổ hạnh rồi chọn Trung Đạo, ngài giác ngộ dưới cội Bồ-đề và trở thành Phật. Suốt 45 năm còn lại, ngài đi khắp nơi giảng dạy con đường chấm dứt khổ đau.
Phật giáo trên Con đường tơ lụa: hành trình truyền bá
Con đường tơ lụa là mạng lưới thương lộ nối Ấn Độ, Trung Á và Trung Hoa. Theo dòng buôn bán, Phật giáo đã truyền từ Ấn Độ qua các ốc đảo Trung Á rồi vào Trung Hoa khoảng đầu Công nguyên. Trên hành trình này, công cuộc dịch kinh sang tiếng Hán giữ vai trò then chốt, và nghệ thuật Phật giáo nở rộ tại các trung tâm như hang động Đôn Hoàng (Trung Quốc) và Kizil (Tân Cương).