9 phút đọc Cấp độ: Chuyên sâu Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi)
Nằm trong cụm Phật A Di Đà là ai? Giáo chủ cõi Cực Lạc · kham-pha:chu-phat
Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) là một trong Ngũ Trí Như Lai của Mật tông, an trú phương Bắc, biểu trưng cho Thành sở tác trí — trí tuệ chuyển hóa hành động thành lợi tha viên mãn. Ngài tượng trưng cho năng lực hoàn thành mọi thiện hạnh không trống rỗng, không uổng phí.
Tóm tắt nhanh
- **Vị trí:** Phật phương Bắc trong mạn-đà-la Ngũ Trí Như Lai, thuộc bộ Yết-ma (hành động).
- **Danh hiệu:** Amoghasiddhi = "thành tựu không uổng phí"; mọi thiện hạnh đều đơm kết quả.
- **Trí tuệ tương ứng:** Thành sở tác trí, chuyển năm thức giác quan thành phương tiện lợi tha.
- **Biểu tượng:** màu xanh lục, ấn Vô úy, chày kim cương kép (yết-ma), phối ngẫu trí tuệ là Lục Độ Mẫu (Tara) trong một số hệ.
- **Phiền não chuyển hóa:** ganh tị/đố kỵ được chuyển thành trí hành động vô ngại.
- **Lưu ý:** đây là biểu tượng giáo lý; pháp quán tưởng, trì chú, quán đảnh cần truyền thừa, không tự ý thực hành.
Nội dung bài
- Danh hiệu và ý nghĩa
- Vai trò trong Ngũ Trí Như Lai
- Thành sở tác trí — trí của hành động
- Biểu tượng và hình tượng
- Phiền não và sự chuyển hóa
- Giai thoại tiêu biểu
- Bài học cho người tu hôm nay
- Những hiểu lầm phổ biến
- Sơ đồ Ngũ Trí nhìn gọn lại
- "Thành tựu" khác "cầu được ước thấy" ở đâu?
- Vận dụng cho người không tu theo Kim Cương thừa
- Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Nguồn tham chiếu
Tóm tắt: Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) là một trong Ngũ Trí Như Lai của Kim Cương thừa, an trú phương Bắc, biểu trưng cho Thành sở tác trí — trí tuệ làm cho mọi hành động thiện trở nên hữu hiệu, không uổng phí. Danh hiệu của Ngài nhắc người tu rằng giác ngộ không tách rời việc làm cụ thể, lợi lạc cho đời. Bài viết giới thiệu ở mức văn hóa-giáo lý; các pháp tu mật cần thầy đủ tư cách truyền dạy.
Danh hiệu và ý nghĩa
Tên Phạn Amoghasiddhi ghép từ amogha ("không trống rỗng, không uổng phí, không vô ích") và siddhi ("thành tựu, hoàn tất"). Hán dịch quen thuộc là Bất Không Thành Tựu, đôi khi gặp dạng "Bất Không Như Lai". Hàm ý cốt lõi: bất cứ hành động thiện nào được đặt nền trên trí tuệ và từ bi đều không uổng công — nó đi đến kết quả lợi lạc một cách chắc chắn.
Danh hiệu này không tôn vinh "phép màu" hay quyền năng siêu nhiên theo nghĩa thông tục. Trong khung giáo lý, "thành tựu" trỏ tới sự viên mãn của thiện hạnh và sự nghiệp độ sinh, chứ không phải lời hứa cầu gì được nấy. Cách hiểu này giúp tránh biến hình tượng Ngài thành một đối tượng cầu tài, cầu lộc.
Vai trò trong Ngũ Trí Như Lai
Ngũ Trí Như Lai (Five Dhyani Buddhas / Tathāgata) là một sơ đồ giáo lý của Kim Cương thừa, mô tả năm phương diện của một giác ngộ viên mãn dưới dạng năm vị Phật và năm trí. Đây là điểm rất dễ hiểu lầm: không nên xem năm vị như năm vị thần độc lập tranh nhau quyền lực, mà như năm "mặt" của Phật quả được khai mở cho dễ quán chiếu.
Trong sơ đồ phổ biến:
- Trung tâm: Đại Nhật Như Lai — Pháp giới thể tánh trí.
- Phương Đông: Phật A Súc (Akshobhya) — Đại viên cảnh trí.
- Phương Nam: Phật Bảo Sinh (Ratnasambhava) — Bình đẳng tánh trí.
- Phương Tây: Phật A Di Đà (Amitabha) — Diệu quan sát trí.
- Phương Bắc: Phật Bất Không Thành Tựu — Thành sở tác trí.
Vị trí phương Bắc và bộ Yết-ma (karma, "hành động") cho thấy phận sự đặc trưng của Ngài: phương diện làm, phương diện đưa trí tuệ vào hành động cụ thể để hoàn thành sự nghiệp lợi tha. Nếu Đại Nhật là nền tảng, A Súc là tấm gương phản chiếu, thì Bất Không Thành Tựu là bàn tay hoàn tất công việc.
Thành sở tác trí — trí của hành động
Trí tương ứng với Ngài là Thành sở tác trí (kṛtyānuṣṭhāna-jñāna). Theo giáo lý chuyển thức thành trí — vốn có gốc trong Du-già hành tông và được Mật tông kế thừa — năm thức giác quan (thấy, nghe, ngửi, nếm, xúc chạm) khi được tịnh hóa sẽ trở thành trí làm xong mọi việc cần làm.
Nói cách khác, đây là trí khiến cho hành động trở nên không phí: mỗi việc làm đều đúng lúc, đúng cách, hợp với nhu cầu của chúng sinh. Đặt cạnh các trí khác, Thành sở tác trí nhấn mạnh rằng giác ngộ không dừng ở chiêm nghiệm nội tâm mà phải kết tinh thành phương tiện thiện xảo trong đời sống.
Biểu tượng và hình tượng
Hình tượng Phật Bất Không Thành Tựu trong nghệ thuật Kim Cương thừa thường gồm các yếu tố biểu trưng sau (cách trình bày có thể khác nhau giữa các dòng và vùng):
Màu xanh lục
Tượng trưng cho gió/năng lượng hoạt động, sự sống động của hành động và sự tăng trưởng của thiện nghiệp.
Ấn Vô úy (abhaya)
Bàn tay phải đưa lên, lòng bàn tay hướng ra — biểu thị "đừng sợ", sự che chở và an định trước nỗi sợ hãi.
Chày kim cương kép (viśvavajra)
Biểu tượng yết-ma, hai chày bắt chéo, chỉ năng lực hành động vô ngại theo bốn phương.
Phối ngẫu trí tuệ
Trong một số hệ, Ngài được ghép với Lục Độ Mẫu (Tara) như biểu trưng cho sự hợp nhất phương tiện và trí tuệ.
Một số truyền thống tạo tượng còn mô tả Ngài với rắn naga che chở phía trên, gợi sự bảo hộ khỏi sợ hãi. Cần nhấn mạnh: tất cả những chi tiết này là ngôn ngữ biểu tượng giúp người tu quán chiếu phẩm tính giác ngộ, không phải mô tả một thực thể siêu hình theo nghĩa đen.
Phiền não và sự chuyển hóa
Mỗi vị trong Ngũ Trí Như Lai gắn với một phiền não gốc được chuyển hóa. Với Phật Bất Không Thành Tựu, phiền não tương ứng thường được nêu là ganh tị, đố kỵ (hoặc tâm tham công, ưa tranh đua). Khi được trí tuệ soi chiếu, năng lượng đố kỵ — vốn là một dạng tâm so đo về thành tựu của người khác — chuyển thành trí hành động vô ngại: thay vì so bì, người tu dồn năng lượng ấy vào việc hoàn thành thiện hạnh của chính mình mà không vướng mắc.
Đây là một cách nhìn rất thực tế: phiền não không bị "tiêu diệt" mà được nhận diện, chuyển hóa thành năng lượng tích cực. Đó cũng là tinh thần chung của con đường Bồ-tát, nơi mọi tâm hành đều có thể trở thành chất liệu tu tập.
Giai thoại tiêu biểu
Khác với Đức Phật lịch sử Thích Ca, các vị trong Ngũ Trí Như Lai không có tiểu sử nhân gian theo nghĩa niên đại. Theo truyền thống, các Ngài được trình bày trong khung biểu tượng-quán tưởng của kinh điển Mật giáo, đặc biệt là các bản kinh xoay quanh mạn-đà-la Kim Cương giới và Thai tạng giới. Vì thế, "giai thoại" về Ngài chủ yếu mang tính giáo lý hơn là sử ký.
Theo truyền thống, khi hành giả quán mạn-đà-la Ngũ Phật, mỗi phương vị tượng trưng cho một chặng trên tiến trình tịnh hóa năm uẩn và năm phiền não. Phương Bắc — chỗ của Bất Không Thành Tựu — thường được đặt ở chặng "kết quả", nơi mọi quán hành trước đó kết tinh thành hành động lợi tha. Cách bố cục này nhắc rằng tu tập không trọn vẹn nếu thiếu phần "đem ra làm".
Bài học cho người tu hôm nay
Dù Phật Bất Không Thành Tựu thuộc về hệ thống tượng trưng của Mật tông, ý nghĩa giáo lý của Ngài có giá trị phổ quát cho mọi người học Phật:
- Thiện hạnh không uổng phí. Mỗi việc tốt làm với tâm trong sáng đều có kết quả, dù ta không thấy ngay. Đây là sự diễn đạt sinh động của niềm tin vào nhân quả.
- Giác ngộ phải đi vào hành động. Trí tuệ mà không kết thành việc làm lợi người thì còn dang dở. Thành sở tác trí nhắc ta đừng dừng ở hiểu biết suông.
- Chuyển hóa đố kỵ thành nỗ lực. Thay vì so đo với người khác, hãy chuyển năng lượng ấy vào việc của chính mình.
- Hành động trong an định, không sợ hãi. Ấn Vô úy gợi ý: làm việc thiện với tâm vững vàng, không bị nỗi sợ chi phối.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: Xem Phật Bất Không Thành Tựu như một "vị thần ban thành công" để cầu xin tài lộc, công danh.
Danh hiệu "Bất Không Thành Tựu" nói về sự viên mãn của thiện hạnh và sự nghiệp độ sinh, không phải lời hứa hễ cầu là được. Hiểu Ngài như thần tài là rơi vào mê tín, đi ngược tinh thần nhân quả của đạo Phật.
Một hiểu lầm khác là coi năm vị trong Ngũ Trí Như Lai là năm vị Phật riêng biệt, tách rời. Thực ra đây là sơ đồ giáo lý mô tả năm phương diện của một giác ngộ — một cách chia nhỏ để dễ quán chiếu, không phải "đa thần".
Cuối cùng, nhiều người tưởng có thể tự học quán tưởng bổn tôn hay trì chú riêng của Ngài qua sách vở. Trong Kim Cương thừa, các pháp này cần quán đảnh và sự hướng dẫn của thầy đủ tư cách; tự ý thực hành dễ hiểu sai và không đúng pháp.
Sơ đồ Ngũ Trí nhìn gọn lại
Sơ đồ năm vị Phật dễ gây choáng vì có quá nhiều lớp tương ứng. Thực ra nó được xây trên một ý rất gọn: lấy những gì tạo nên con người phàm phu, rồi chỉ ra dạng đã tịnh hóa của chúng.
Mỗi phương vị vì thế gắn với một uẩn trong năm uẩn, một phiền não gốc, và một trí. Với phương Bắc, uẩn tương ứng thường được nêu là hành uẩn — nhóm các tạo tác, ý chí, thúc đẩy hành động. Điều này rất hợp lý: hành uẩn chính là chỗ phát sinh nghiệp, và Thành sở tác trí là hành uẩn đã được tịnh hóa, nơi mọi thúc đẩy đều hướng về lợi tha thay vì về ngã.
Nắm ý này rồi, sơ đồ thôi là một bảng liệt kê khó nhớ và trở thành lời nhắc: không có phần nào của con người bị vứt bỏ trên đường tu; tất cả đều được chuyển hóa.
"Thành tựu" khác "cầu được ước thấy" ở đâu?
Đây là chỗ dễ trượt nhất khi tiếp cận danh hiệu Bất Không Thành Tựu, nên cần nói kỹ.
"Cầu được ước thấy" đặt trọng tâm ở kết quả mong muốn: tôi muốn điều này, xin cho tôi được. "Thành tựu không uổng phí" đặt trọng tâm ở chất lượng của hành động: việc tôi làm có đặt trên tâm trong sáng không, có đúng lúc và đúng cách không.
Sự khác biệt dẫn tới hai đời sống rất khác. Người theo hướng thứ nhất thấp thỏm vì kết quả nằm ngoài tầm tay. Người theo hướng thứ hai an ổn hơn, vì phần mình chịu trách nhiệm — cái tâm và cái cách — luôn nằm trong tầm tay.
Vận dụng cho người không tu theo Kim Cương thừa
Bạn hoàn toàn có thể rút ra bài học từ hình tượng này mà không cần bất kỳ nghi quỹ nào.
Hãy chọn một việc thiện nhỏ bạn vẫn hay trì hoãn vì nghĩ "làm cũng chẳng thay đổi được gì": gọi điện hỏi thăm một người đang khó khăn, dọn giúp một chỗ bừa bộn ở nơi làm việc, đưa ra một lời xin lỗi đã nợ từ lâu.
Làm nó, rồi quan sát: việc ấy có thật sự "trống rỗng, uổng phí" như tâm lười biếng đã dự đoán không? Phần lớn trường hợp, câu trả lời là không — ít nhất nó đã thay đổi chính người làm. Đó là ý nghĩa thiết thực nhất của hai chữ "bất không".
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Bất Không Thành Tựu — Amoghasiddhi (Phạn) — vị Phật phương Bắc, bộ Yết-ma.
- Thành sở tác trí — kṛtyānuṣṭhāna-jñāna — trí làm xong mọi việc cần làm.
- Ngũ Trí Như Lai — Pañca Tathāgata / Five Dhyani Buddhas — năm phương diện giác ngộ.
- Bộ Yết-ma — Karma kula — bộ "hành động" trong năm bộ mạn-đà-la.
- Ấn Vô úy — abhaya-mudrā — thủ ấn "đừng sợ", che chở.
- Chày kim cương kép — viśvavajra — biểu tượng hành động vô ngại bốn phương.
Nguồn tham chiếu
- Các bản kinh và luận về mạn-đà-la Kim Cương giới và Thai tạng giới của truyền thống Mật giáo Đông Á và Tây Tạng.
- Giáo lý chuyển thức thành trí trong Du-già hành tông (Yogācāra), nền tảng cho hệ thống Ngũ trí.
- Các tài liệu nhập môn về biểu tượng học Ngũ Trí Như Lai trong Kim Cương thừa.
Lưu ý: bài viết giới thiệu ở mức văn hóa-giáo lý, không thay thế cho sự truyền trao trực tiếp của một vị thầy có truyền thừa. Người muốn tìm hiểu sâu nên tham vấn các bậc thầy thuộc dòng phái tương ứng.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Phật Bất Không Thành Tựu là vị thần ban thành công, cầu xin thì được tài lộc và công danh.
Danh hiệu này biểu trưng cho trí thành sở tác — năng lực hoàn thành việc lợi sinh, và cho sự chuyển hoá tâm ganh tị. Đây là biểu tượng tu tập, không phải thần tài.
Cách trích dẫn trang này
“Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi)” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/phat-bat-khong-thanh-tuu
Câu hỏi thường gặp
Phật Bất Không Thành Tựu là ai trong Ngũ Trí Như Lai?
Ngài là vị Phật an trú phương Bắc trong mạn-đà-la Ngũ Trí Như Lai, biểu trưng cho Thành sở tác trí và bộ Yết-ma (hành động). Trong hệ thống năm bộ, Ngài đại diện cho phương diện hoàn thành mọi thiện hạnh một cách không uổng phí.
Danh hiệu Amoghasiddhi nghĩa là gì?
Amogha nghĩa là 'không trống rỗng, không uổng phí, không vô ích'; siddhi nghĩa là 'thành tựu'. Ghép lại, danh hiệu chỉ năng lực hoàn thành mọi việc thiện một cách chắc chắn, hữu hiệu, không phí công — vì thế Hán dịch là Bất Không Thành Tựu.
Thành sở tác trí là gì?
Thành sở tác trí (kṛtyānuṣṭhāna-jñāna) là trí tuệ chuyển hóa năm thức giác quan, giúp hành động và việc làm trở thành phương tiện lợi tha hoàn hảo. Đây là trí tương ứng với Phật Bất Không Thành Tựu trong giáo lý chuyển thức thành trí của Du-già hành tông và Mật tông.
Tôi có thể tự quán tưởng Phật Bất Không Thành Tựu theo bài viết này không?
Không nên. Các pháp quán tưởng bổn tôn, trì chú riêng và quán đảnh trong Kim Cương thừa cần một vị thầy đủ tư cách truyền trao. Bài viết chỉ giới thiệu văn hóa-giáo lý ở mức tổng quan, không phải nghi quỹ hành trì.
Phật Bất Không Thành Tựu khác Đại Nhật Như Lai thế nào?
Đại Nhật Như Lai là vị Phật trung tâm mạn-đà-la, biểu trưng Pháp giới thể tánh trí. Bất Không Thành Tựu ở phương Bắc, biểu trưng Thành sở tác trí. Năm vị bổ sung cho nhau, mô tả năm phương diện của một giác ngộ viên mãn, không phải năm vị thần riêng rẽ.
Hình ảnh con rắn naga che trên đầu Ngài có ý nghĩa gì?
Theo một số truyền thống tạo tượng, Ngài được mô tả với ấn Vô úy (thí vô úy) và đôi khi có naga che chở, biểu trưng cho sự che chở khỏi sợ hãi và năng lực hành động an định. Đây là ngôn ngữ biểu tượng, không nên hiểu theo nghĩa siêu hình đen.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Phật Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi)?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Chư Phật →
- Trụ cột 10 phút Phật A Di Đà là ai? Giáo chủ cõi Cực Lạc Phật A Di Đà (Amitābha) là một vị Phật trong Phật giáo Đại thừa, giáo chủ cõi Tịnh Độ phương Tây gọi là Cực Lạc. Theo kinh điển Đại thừa, Ngài từng phát 48 đại nguyện cứu độ chúng sinh; danh hiệu Ngài là trung tâm của pháp môn niệm Phật trong Tịnh Độ tông.
- Vệ tinh 10 phút Đại Nhật Như Lai (Vairocana) trong Kim Cương thừa Đại Nhật Như Lai (Vairocana) là Pháp thân Phật trung tâm trong Mật tông, biểu trưng trí tuệ chiếu khắp như mặt trời lớn. Ngài là tâm điểm của mạn-đà-la Ngũ Trí Như Lai. Đây là giới thiệu văn hoá-giáo lý; pháp tu mật cần thầy đủ tư cách truyền dạy.
- Vệ tinh 10 phút Ngũ phương Phật (Năm vị Phật) Ngũ phương Phật là năm vị Phật của Mật giáo Đại thừa và Kim Cương thừa — Tỳ Lô Giá Na, Bất Động (A Súc), Bảo Sinh, A Di Đà, Bất Không Thành Tựu — biểu trưng năm phương, năm trí và sự chuyển hóa năm độc thành năm trí tuệ giác ngộ.
- Vệ tinh 10 phút Phật A Súc (Bất Động Như Lai) Phật A Súc (Akṣobhya, Bất Động Như Lai) là một vị Phật trong kinh điển Đại thừa, giáo chủ cõi Diệu Hỷ phương Đông. Tên Ngài nghĩa là 'không lay động', biểu trưng tâm bất động trước sân hận và nghịch cảnh nhờ hạnh nguyện kiên cố.
- Vệ tinh 10 phút Phật Bảo Sanh (Nam phương) Phật Bảo Sanh (Ratnasambhava) là vị Phật phương Nam trong nhóm Ngũ Trí Như Lai của Kim Cương thừa. Ngài biểu trưng cho Bình đẳng tánh trí, chuyển hoá tâm kiêu mạn thành trí bình đẳng, và biểu hiện hạnh bố thí, ban cho sự an ổn nội tâm.
- Vệ tinh 11 phút Phật Di Lặc là ai? Vị Phật tương lai và ý nghĩa nụ cười Phật Di Lặc (Maitreya) là vị Phật tương lai — hiện là một vị Bồ Tát ở cung trời Đâu Suất, sẽ giáng sinh thành Phật để hoằng dương Chánh pháp khi giáo pháp của Đức Phật Thích Ca mai một.
- Vệ tinh 10 phút Phật Dược Sư là ai? Đông phương Tịnh Lưu Ly Phật Dược Sư (Bhaiṣajyaguru) là vị Phật cõi Đông phương Tịnh Lưu Ly trong kinh điển Đại thừa, biểu trưng cho hạnh chữa lành thân và tâm. Ngài nổi tiếng với mười hai đại nguyện cứu khổ. Ý nghĩa cốt lõi không phải cầu thuốc tiên, mà là nuôi dưỡng sức khỏe, an định và lối sống lành mạnh.
- Vệ tinh 11 phút Phật Thích Ca và Phật A Di Đà khác nhau thế nào? Phật Thích Ca Mâu Ni là vị Phật lịch sử có thật, sống cách nay hơn 2.500 năm ở Ấn Độ và là người khai sáng đạo Phật. Phật A Di Đà là vị Phật được nói đến trong kinh điển Đại Thừa, gắn với cõi Tây Phương Cực Lạc và pháp môn Tịnh Độ. Một vị là người thầy lịch sử, một vị biểu trưng cho ánh sáng và thọ mạng vô lượng.
Bài liên quan
Phật A Di Đà là ai? Giáo chủ cõi Cực Lạc
Phật A Di Đà (Amitābha) là một vị Phật trong Phật giáo Đại thừa, giáo chủ cõi Tịnh Độ phương Tây gọi là Cực Lạc. Theo kinh điển Đại thừa, Ngài từng phát 48 đại nguyện cứu độ chúng sinh; danh hiệu Ngài là trung tâm của pháp môn niệm Phật trong Tịnh Độ tông.
Phật Bảo Sanh (Nam phương)
Phật Bảo Sanh (Ratnasambhava) là vị Phật phương Nam trong nhóm Ngũ Trí Như Lai của Kim Cương thừa. Ngài biểu trưng cho Bình đẳng tánh trí, chuyển hoá tâm kiêu mạn thành trí bình đẳng, và biểu hiện hạnh bố thí, ban cho sự an ổn nội tâm.
Phật Tỳ Lô Giá Na (Pháp thân Phật)
Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairocana) là danh hiệu chỉ Pháp thân Phật trong Đại thừa — phương diện chân lý tối hậu, biến mãn khắp pháp giới của giác ngộ. Ngài là trung tâm của Kinh Hoa Nghiêm và Mật giáo, biểu trưng cho bản thể thường hằng phổ chiếu chứ không phải một vị thần sáng tạo hay ban phước.
Tam thế Phật: quá khứ, hiện tại, vị lai
Tam thế Phật là cách Đại thừa nói về chư Phật trải khắp ba thời: quá khứ (tiêu biểu Phật Nhiên Đăng), hiện tại (Phật Thích Ca và chư Phật mười phương) và vị lai (Phật Di Lặc). Ý nghĩa cốt lõi: Phật quả không độc quyền một người, mà là khả tính giác ngộ luôn mở cho mọi chúng sinh.
Đại Nhật Như Lai (Vairocana) trong Kim Cương thừa
Đại Nhật Như Lai (Vairocana) là Pháp thân Phật trung tâm trong Mật tông, biểu trưng trí tuệ chiếu khắp như mặt trời lớn. Ngài là tâm điểm của mạn-đà-la Ngũ Trí Như Lai. Đây là giới thiệu văn hoá-giáo lý; pháp tu mật cần thầy đủ tư cách truyền dạy.
Tây Phương Tam Thánh (A Di Đà - Quán Âm - Thế Chí)
Tây Phương Tam Thánh là bộ ba được thờ trong pháp môn Tịnh Độ: Phật A Di Đà ở giữa, Quán Thế Âm bên trái biểu trưng từ bi, Đại Thế Chí bên phải biểu trưng trí tuệ. Theo kinh điển Đại thừa, ba Ngài cùng tiếp dẫn người niệm Phật về cõi Cực Lạc.