11 phút đọc Cấp độ: Chuyên sâu Vệ tinh Cập nhật: 2/8/2026 Duyệt: Ban biên tập phat.edu.vn
Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa)
Nằm trong cụm Duy thức tông (Du-già hành tông) · giao-ly:duy-thuc
Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa) là một thi sĩ, luận sư Phật giáo Ấn Độ, theo truyền thống sống khoảng thế kỷ I–II, gắn với triều Kushan và vua Kanishka. Ngài nổi tiếng với trường ca "Phật Sở Hành Tán" và được truyền thống Đại thừa tôn là một trong các tổ sư đầu nguồn.
Tóm tắt nhanh
- **Mã Minh (Aśvaghoṣa)** là thi sĩ kiêm luận sư Phật giáo Ấn Độ, theo truyền thống sống **khoảng thế kỷ I–II**, gắn với triều **Kushan** và vua **Kanishka**.
- Tác phẩm tiêu biểu: trường ca **"Phật Sở Hành Tán" (Buddhacarita)** và **"Saundarananda"** — văn học Phật giáo cổ điển bằng tiếng Phạn.
- Ngài là **một trong những nhà thơ kāvya cổ nhất** còn được biết, đưa Chánh pháp vào hình thức thi ca trau chuốt.
- Truyền thống Đại thừa tôn ngài là **tổ sư đầu nguồn**; việc gán **"Đại Thừa Khởi Tín Luận"** cho ngài thì **còn tranh luận**.
- Cần phân biệt **sử liệu mỏng** với **lớp giai thoại** (tên "ngựa hí", các phép lạ) được bồi đắp về sau.
- Bài học cho người tu nay: **dùng phương tiện khéo léo** (cái đẹp, lý lẽ) để dẫn người vào đạo mà không lạc mất cốt lõi giải thoát.
Nội dung bài
Tóm tắt:
Mã Minh (Aśvaghoṣa) là một thi sĩ và luận sư Phật giáo Ấn Độ, theo truyền thống sống khoảng thế kỷ I–II sau Công nguyên, thường gắn với triều Kushan dưới vua Kanishka. Ngài nổi tiếng nhất với trường ca "Phật Sở Hành Tán" kể cuộc đời Đức Phật bằng thi ca tiếng Phạn trau chuốt, và được truyền thống Đại thừa tôn là một trong các tổ sư đầu nguồn. Phần lớn chi tiết tiểu sử mang tính truyền thống, cần phân biệt với sử liệu đã xác minh.
Mã Minh là ai?
Mã Minh (Sanskrit: Aśvaghoṣa; Hán: 馬鳴) là một trong những tên tuổi lớn của Phật giáo Ấn Độ giai đoạn đầu Công nguyên. Ngài vừa là thi sĩ, vừa là luận sư và người hoằng pháp, được nhớ đến trước hết như tác giả của những trường ca tiếng Phạn ca ngợi và diễn giải con đường của Đức Phật. Trong lịch sử văn học Ấn Độ, ngài còn được giới nghiên cứu xem là một trong những tác giả kāvya (thơ cổ điển bác học) sớm nhất mà tác phẩm còn lưu lại tương đối nguyên vẹn.
Cần nói ngay về mặt sử liệu: tư liệu trực tiếp, đáng tin cậy về cuộc đời Mã Minh rất ít. Hình ảnh chúng ta có hôm nay là sự kết hợp giữa một nhân vật lịch sử có thật — được xác nhận qua chính các tác phẩm mang tên ngài — và nhiều lớp truyền thống, giai thoại được bồi đắp qua hàng thế kỷ trong cả truyền thống Ấn Độ lẫn Hán tạng. Vì vậy, người học nghiêm túc nên giữ thái độ thận trọng: phân biệt rõ điều gì là văn bản còn lại, điều gì là truyền thống tôn xưng, và điều gì là giai thoại biểu tượng.
Niên đại và bối cảnh: thời Kushan
Theo truyền thống được nhiều nguồn nhắc lại, Mã Minh sống vào khoảng thế kỷ I–II sau Công nguyên và có liên hệ với triều đại Kushan, đặc biệt là vua Kanishka — vị vua bảo trợ Phật giáo mạnh mẽ ở vùng tây bắc Ấn Độ và Trung Á. Một số ghi chép truyền thống thậm chí kể rằng ngài từng phục vụ hoặc được mời đến triều đình Kanishka.
Giới học giả hiện đại nhìn chung đặt Mã Minh vào quãng thời gian này, nhưng nhấn mạnh rằng niên đại chính xác không thể xác định chắc chắn, và các câu chuyện gắn ngài với Kanishka cần được đọc một cách dè dặt. Điều có thể nói tương đối an toàn là: ngài thuộc một giai đoạn bản lề, khi Phật giáo đang mở rộng mạnh tại vùng Gandhāra và Trung Á, khi nghệ thuật và tư tưởng Phật giáo giao thoa với văn hóa cổ điển Ấn Độ. Bối cảnh đó giúp giải thích vì sao một tác giả Phật giáo lại sử dụng nhuần nhuyễn hình thức thi ca bác học của truyền thống Bà-la-môn để truyền tải nội dung giải thoát.
Tác phẩm tiêu biểu
Giá trị lịch sử vững chắc nhất của Mã Minh nằm ở các tác phẩm mang tên ngài, chứ không phải ở tiểu sử.
Buddhacarita — trường ca kể cuộc đời [Đức Phật](/duc-phat-la-ai-hieu-lam-thuong-gap) từ lúc đản sinh đến hoằng pháp, bằng thi ca Phạn trau chuốt. Một phần nguyên bản tiếng Phạn còn lại, phần sau được biết qua bản dịch Hán và Tạng.
Trường ca về Nan-đà (em họ Đức Phật) từ bỏ ái dục để bước vào đường tu — dùng câu chuyện tình cảm để dẫn dắt người đọc tới lý tưởng giải thoát.
Một số mảnh kịch (như liên quan [Xá-lợi-phất](/ngai-xa-loi-phat-la-ai)) được tìm thấy ở Trung Á, cho thấy ngài còn viết kịch — bằng chứng về vai trò tiên phong trong văn học Phật giáo.
Phật Sở Hành Tán (Buddhacarita) là tác phẩm nổi tiếng nhất. Đây không phải kinh điển theo nghĩa lời Phật dạy, mà là một tác phẩm văn học diễn ca cuộc đời Đức Phật, kết hợp lòng tôn kính với nghệ thuật ngôn từ. Nó vừa có giá trị tôn giáo (khơi gợi tín tâm), vừa có giá trị văn học sử (một mẫu mực kāvya sớm), vừa có giá trị tư liệu (cách hình dung về cuộc đời Đức Phật ở thời kỳ đó).
Saundarananda kể chuyện Nan-đà bị giằng xé giữa ái luyến người vợ đẹp và tiếng gọi của con đường tu. Mã Minh dùng chính sức hấp dẫn của cảm xúc thế tục để rồi dẫn người đọc thấy sự vô thường và lợi ích của giải thoát — một thủ pháp "lấy đẹp dẫn vào đạo" rất tiêu biểu nơi ngài.
Riêng "Đại Thừa Khởi Tín Luận" — một luận thư quan trọng trong Phật giáo Đông Á — theo truyền thống được gán cho Mã Minh. Tuy nhiên đây là điểm gây tranh luận lớn trong học giới: nhiều nhà nghiên cứu cho rằng văn bản có thể được biên soạn muộn hơn, thậm chí tại Trung Hoa, nên việc xem Mã Minh là tác giả là chưa ngã ngũ. Người học nên ghi nhận đây là vấn đề mở.
Đóng góp và ảnh hưởng
Đóng góp lớn nhất của Mã Minh có thể tóm trong một ý: ngài đưa Phật pháp vào hình thức nghệ thuật cao cấp của thời đại mình, qua đó mở một con đường hoằng pháp mới.
- Văn học: Ngài là một trong những người đầu tiên dùng thể kāvya bác học để phục vụ nội dung Phật giáo, ảnh hưởng tới dòng thi ca Phật giáo về sau, kể cả những tác giả lớn của truyền thống cổ điển Ấn Độ.
- Hoằng pháp bằng cái đẹp: Thay vì chỉ tranh luận triết lý, ngài chinh phục người đọc qua hình tượng, cảm xúc và âm điệu — một dạng phương tiện thiện xảo rất đáng chú ý.
- Vị trí trong truyền thống Đại thừa: Các nguồn truyền thống, như Phó Pháp Tạng Nhân Duyên Truyện, xếp Mã Minh vào hàng các tổ sư trong dòng truyền thừa, đặt ngài ở vị trí đầu nguồn cùng những tên tuổi sau này như Long Thọ. Đây là cách truyền thống tôn xưng, cần đọc bên cạnh việc khảo cứu sử liệu.
Ảnh hưởng của ngài lan rộng nhờ các bản dịch: tác phẩm được chuyển sang Hán văn và Tạng văn, nhờ đó tư tưởng và phong cách của ngài tiếp tục sống trong Phật giáo Đông Á và Tây Tạng, dù đôi khi gắn với những gán ghép tác giả về sau. Khi tìm hiểu các dòng phái, ta có thể đặt Mã Minh trong bức tranh chung về các tông phái Phật giáo và bối cảnh hình thành tư tưởng Đại thừa.
Mã Minh trong dòng chảy tư tưởng Đại thừa
Vì được truyền thống đặt trước Long Thọ — nhân vật gắn với học thuyết tánh không — Mã Minh thường được hình dung như một nhịp cầu giữa Phật giáo thời kỳ đầu và Đại thừa đang định hình. Tuy vậy, nếu chỉ căn cứ vào các tác phẩm chắc chắn của ngài (Buddhacarita, Saundarananda), nội dung thiên về cuộc đời Đức Phật, vô thường, ly dục, giải thoát — những chủ đề chung của Phật giáo, hơn là một hệ thống triết học Đại thừa thuần thục.
Điều này dẫn đến một nhận xét quan trọng: vị trí "tổ sư Đại thừa" của Mã Minh phần lớn đến từ truyền thống tôn xưng về sau, chứ không hoàn toàn rút ra được từ chính văn bản sớm của ngài. Để hiểu sự khác biệt giữa các tầng truyền thống, người học có thể tham khảo thêm về Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa. Cách tiếp cận thận trọng này giúp ta vừa tôn trọng truyền thống, vừa giữ được sự trung thực sử học.
Những hiểu lầm phổ biến
Thường hiểu sai: "Mã Minh là tác giả chắc chắn của Đại Thừa Khởi Tín Luận." Thực tế, đây là điểm tranh luận lớn; nhiều học giả nghi ngờ và cho rằng văn bản có thể được soạn muộn hơn. Nên nói là "được truyền thống gán cho", không nói là "đã xác minh".
Thường hiểu sai: "Phật Sở Hành Tán là kinh do Phật thuyết." Thực ra đó là tác phẩm văn học do Mã Minh sáng tác để ca ngợi và kể lại cuộc đời Đức Phật, không phải kinh điển ghi lời Phật.
Thường hiểu sai: "Tên Mã Minh chứng tỏ ngài có phép làm ngựa hí." Câu chuyện ngựa cảm động khi nghe pháp là giai thoại biểu tượng giải thích cái tên, không nên hiểu theo nghĩa đen như một sự kiện lịch sử.
Bài học cho người tu hôm nay
Mã Minh để lại một gợi ý thực tế: đạo và cái đẹp không đối nghịch nhau. Ngài cho thấy có thể dùng nghệ thuật, ngôn từ, cảm xúc — những thứ thường bị nghi ngại — làm phương tiện đưa người vào con đường tỉnh thức, miễn là không đánh mất nội dung cốt lõi là buông ái, thấy vô thường, hướng tới giải thoát.
Với người học Phật ngày nay, điều đó nhắc ta về phương tiện thiện xảo: chọn cách truyền tải phù hợp với căn cơ và hoàn cảnh, thay vì áp đặt một khuôn mẫu cứng nhắc. Đồng thời, tấm gương khảo cứu thận trọng về tiểu sử ngài cũng dạy ta một đức tính tu học quan trọng: khiêm cung trước sử liệu, không vội biến truyền thống tôn xưng thành sự thật lịch sử, mà biết phân biệt rõ các tầng tư liệu.
"Phật Sở Hành Tán" kể những gì?
Với người chưa từng đọc, trường ca này không phải một tập giáo lý mà là một thiên truyện thơ. Mạch chính đi theo cuộc đời Đức Phật như truyền thống kể lại: sự ra đời của thái tử, tuổi trẻ trong cung điện, những lần ra khỏi thành và gặp cảnh già, bệnh, chết cùng vị sa-môn; cuộc ra đi trong đêm; những năm tìm đạo và khổ hạnh; sự giác ngộ dưới cội cây; rồi việc chuyển pháp luân và hoằng hóa.
Điều làm nên sức nặng của tác phẩm là Mã Minh không kể khô khan. Ngài dựng những cảnh đối thoại đầy giằng co — người cha níu giữ, người vợ trách móc, người hầu cận can ngăn — để người đọc cảm được cái giá của sự từ bỏ, thay vì chỉ biết rằng nó đã xảy ra. Vẻ đẹp của đời sống thế tục được tả rất kỹ, và chính vì nó đẹp mà việc buông nó mới có ý nghĩa.
Cần nhắc lại điều đã nêu ở trên: phần nguyên bản Phạn văn chỉ còn lại một phần, phần sau được biết qua bản dịch Hán và Tạng; và đây là tác phẩm văn học chứ không phải kinh ghi lời Phật. Đọc nó như thơ sẽ đúng tinh thần hơn là đọc như sử.
Đọc Mã Minh hôm nay
Với người học Phật hiện nay, giá trị của Mã Minh nằm ở ba chỗ khá cụ thể.
- Cảm nhận cuộc đời Đức Phật như một con người. Các bản tóm tắt giáo lý thường trình bày cuộc đời ngài thành một chuỗi sự kiện. Thi ca của Mã Minh trả lại chiều cảm xúc: sự do dự, nỗi đau chia ly, quyết định khó khăn. Nhiều người thấy tín tâm của mình vững hơn sau khi đọc theo cách này.
- Thấy một mẫu mực về phương tiện. Ngài không hạ thấp nội dung để chiều người đọc, cũng không giữ giáo lý trong ngôn ngữ khép kín. Đây là bài toán mà bất kỳ ai hoằng pháp thời nay cũng gặp.
- Học cách đọc có phân tầng. Chính vì tiểu sử ngài mỏng sử liệu mà dày giai thoại, Mã Minh là một bài tập tốt để tập thói quen phân biệt: đâu là văn bản còn lại, đâu là truyền thống tôn xưng, đâu là giai thoại biểu tượng. Thói quen ấy dùng được cho mọi nhân vật lịch sử Phật giáo khác.
Nếu muốn tiếp cận, bản dịch Việt ngữ của Phật Sở Hành Tán là điểm vào tự nhiên; đọc chậm từng đoạn, như đọc thơ, sẽ giữ được cái hay hơn là đọc lướt lấy nội dung.
Thuật ngữ liên quan (song ngữ)
- Mã Minh — Aśvaghoṣa (馬鳴): thi sĩ, luận sư Phật giáo Ấn Độ thế kỷ I–II (theo truyền thống).
- Phật Sở Hành Tán — Buddhacarita: trường ca về cuộc đời Đức Phật.
- Saundarananda: trường ca về Nan-đà từ bỏ ái dục để tu.
- Kāvya: thể thơ cổ điển bác học trong văn học Ấn Độ.
- Kushan / Kanishka: triều đại và vị vua bảo trợ Phật giáo ở tây bắc Ấn Độ, Trung Á.
- Tổ sư — patriarch: vị được truyền thống tôn là người nối tiếp và truyền thừa giáo pháp.
Nguồn tham chiếu
- Buddhacarita (Phật Sở Hành Tán) — trường ca được truyền là của Aśvaghoṣa; còn lại một phần Phạn văn cùng bản dịch Hán, Tạng.
- Saundarananda — trường ca thứ hai gắn với Aśvaghoṣa.
- Phó Pháp Tạng Nhân Duyên Truyện — nguồn truyền thống xếp Mã Minh vào hàng tổ sư truyền thừa.
- Các ghi chép Hán tạng nhắc đến Mã Minh trong bối cảnh triều Kanishka.
- Khảo cứu của học giả hiện đại (E. H. Johnston và các nghiên cứu sau) về niên đại, văn bản và việc gán tác giả cho Aśvaghoṣa.
Thường hiểu sai
Phân biệt nhanh để tránh hiểu lệch — hữu ích cho người mới và trích dẫn AI.
-
Mã Minh là tác giả chắc chắn của Đại Thừa Khởi Tín Luận.
Thực tế, đây là điểm tranh luận lớn; nhiều học giả nghi ngờ và cho rằng văn bản có thể được soạn muộn hơn. Nên nói là "được truyền thống gán cho", không nói là "đã xác minh".
-
Phật Sở Hành Tán là kinh do Phật thuyết.
Thực ra đó là **tác phẩm văn học** do Mã Minh sáng tác để ca ngợi và kể lại cuộc đời Đức Phật, không phải kinh điển ghi lời Phật.
-
Tên Mã Minh chứng tỏ ngài có phép làm ngựa hí.
Câu chuyện ngựa cảm động khi nghe pháp là **giai thoại biểu tượng** giải thích cái tên, không nên hiểu theo nghĩa đen như một sự kiện lịch sử.
Cách trích dẫn trang này
“Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa)” — phat.edu.vn. https://phat.edu.vn/ma-minh-bo-tat
Câu hỏi thường gặp
Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa) là ai?
Mã Minh (Sanskrit: Aśvaghoṣa) là một thi sĩ kiêm luận sư Phật giáo Ấn Độ, theo truyền thống sống khoảng thế kỷ I–II sau Công nguyên. Ngài nổi tiếng nhất với trường ca "Phật Sở Hành Tán" (Buddhacarita) kể về cuộc đời Đức Phật, và được truyền thống Đại thừa tôn là một trong các tổ sư đầu nguồn.
Vì sao gọi là "Mã Minh" — ngựa hí?
Tên Aśvaghoṣa ghép từ aśva (ngựa) và ghoṣa (tiếng kêu, âm thanh), nên Hán dịch là "Mã Minh" (tiếng ngựa hí). Có vài giai thoại giải thích tên này, ví dụ khi ngài thuyết pháp thì ngựa cảm động mà hí. Đây là giai thoại mang tính biểu tượng, không nên xem là sử liệu xác thực.
Mã Minh sống vào thời nào?
Niên đại cụ thể không thống nhất giữa các nguồn. Truyền thống thường đặt ngài vào khoảng thế kỷ I–II và gắn với triều đại Kushan dưới vua Kanishka. Giới học giả hiện đại nói chung đồng ý ngài thuộc giai đoạn này, nhưng nhấn mạnh rằng nhiều chi tiết tiểu sử là truyền thống, khó kiểm chứng.
"Phật Sở Hành Tán" là tác phẩm gì?
Buddhacarita (Phật Sở Hành Tán) là một trường ca tiếng Phạn kể lại cuộc đời Đức Phật theo lối thi ca trau chuốt (kāvya). Đây được xem là một trong những tác phẩm văn học Phật giáo sớm và đẹp nhất, kết hợp tư tưởng giải thoát với nghệ thuật ngôn từ cổ điển Ấn Độ.
Mã Minh có phải tác giả "Đại Thừa Khởi Tín Luận" không?
Truyền thống Đông Á gán "Đại Thừa Khởi Tín Luận" cho Mã Minh, nhưng giới học giả hiện đại tranh luận mạnh về điều này; nhiều người cho rằng tác phẩm có thể được biên soạn muộn hơn, thậm chí tại Trung Hoa. Nên xem việc gán tác giả là vấn đề chưa ngã ngũ, không phải sự thật đã xác minh.
Người học Phật hôm nay học được gì từ ngài?
Mã Minh cho thấy đạo và nghệ thuật, lý trí và cảm xúc có thể đi cùng nhau: dùng cái đẹp của ngôn từ để dẫn người vào con đường tỉnh thức. Bài học là khéo léo dùng phương tiện phù hợp căn cơ để truyền tải Chánh pháp, mà không đánh mất nội dung giải thoát.
☑️ Tự kiểm tra
Bạn hiểu được gì từ bài này?
Chọn đáp án — không có điểm số, chỉ để tự kiểm tra.
1. Đâu là cách hiểu SAI về Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa)?
2. Điều nào sau đây ĐÚNG về Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa)?
3. Còn điều nào sau đây KHÔNG đúng về Bồ Tát Mã Minh (Aśvaghoṣa)?
Đọc lại các phần bạn chưa chắc và thử lại sau.
🌿 Thực hành hôm nay
Áp dụng vào ngày hôm nay — 5 phút mỗi bước
- Buổi sáng
Kết nối điều vừa học với một điều bạn đã biết — giống hay khác ở chỗ nào?
- Trong ngày
Chia sẻ một điểm thú vị từ bài với ai đó gần bạn (hoặc ghi vào nhật ký).
- Buổi tối
Ghi lại một câu hỏi còn muốn tìm hiểu thêm — đó là bài tiếp theo của bạn.
Thấy hữu ích? Chia sẻ để cùng lan toả:
Bài này có hữu ích với bạn không?
Phần nào chưa rõ hoặc bạn muốn bổ sung?
Cùng cụm
Các bài khác trong cùng chủ đề — đọc hub trước nếu chưa nắm nền. Xem cả cụm Duy thức →
- Trụ cột 10 phút Duy thức tông (Du-già hành tông) Duy thức tông (Yogācāra, Du-già hành tông) là một trường phái triết học Đại thừa do Bồ-tát Vô Trước và Thế Thân hệ thống hóa, chủ trương mọi kinh nghiệm chỉ là biểu hiện của thức (vijñapti-mātra). Tông này phân tích tám thức, ba tự tính và con đường 'chuyển thức thành trí' để giải thoát.
- Vệ tinh 10 phút Bồ Tát Thế Thân (Vasubandhu) Bồ-tát Thế Thân (Vasubandhu), khoảng thế kỷ IV–V, là luận sư Ấn Độ lớn. Trước theo Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ, soạn A-tỳ-đạt-ma Câu-xá Luận; sau theo Đại thừa Duy Thức cùng anh là Vô Trước. Tư tưởng của ngài đặt nền cho Duy Thức tông.
- Vệ tinh 10 phút Bồ Tát Vô Trước (Asaṅga) Vô Trước (Asaṅga), khoảng thế kỷ IV–V, là luận sư Đại thừa người Ấn Độ, được xem là một trong những người sáng lập trường phái Du-già hành (Yogācāra) — nền tảng của Duy thức học. Cùng em là Thế Thân, ngài hệ thống hóa giáo lý A-lại-da thức và con đường tu chứng của Bồ-tát.
Bài liên quan
Đức Phật là ai? Một con người đã giác ngộ, không phải thần linh
Đức Phật là Siddhartha Gautama, một con người có thật sống ở vùng Ấn Độ – Nepal hơn 2.500 năm trước. Sau nhiều năm tu tập, Ngài giác ngộ dưới cội Bồ-đề và trở thành bậc Tỉnh Thức (Buddha). Ngài không phải thần linh ban phước hay giáng họa, mà là người thầy chỉ ra con đường thoát khổ để mỗi người tự bước đi và tự kiểm chứng.
Phật giáo có những tông phái nào?
Phật giáo có nhiều tông phái phát triển qua lịch sử, nhưng cùng chung một gốc từ Đức Phật. Phổ biến gồm: Thiền tông (thiền và trực nhận bản tâm), Tịnh Độ tông (niệm Phật cầu vãng sinh), Mật tông (trì chú, nghi quỹ), cùng Luật tông, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa. Ở Việt Nam, Thiền và Tịnh Độ thường hoà quyện.
Tánh Không (Śūnyatā) là gì?
Tánh Không (Śūnyatā) là giáo lý Đại thừa cho rằng mọi sự vật đều không có tự tánh — không tồn tại độc lập, cố định, tự thân. Mọi pháp đều khởi sinh tùy duyên (duyên khởi). Tánh Không không phải hư vô, mà là cách diễn đạt sâu hơn về vô ngã và vô thường.
Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa khác nhau thế nào?
Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda) gìn giữ giáo lý gần với thời Đức Phật, nhấn mạnh tự mình tu tập để giải thoát, phổ biến ở Nam Á và Đông Nam Á. Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) mở rộng với lý tưởng Bồ Tát cứu độ mọi chúng sinh và nhiều kinh điển, pháp môn, phổ biến ở Đông Á và Việt Nam. Cả hai cùng gốc từ Đức Phật và hướng đến giác ngộ.
Mười đại đệ tử của Đức Phật
Mười đại đệ tử là mười vị Tỳ-kheo kiệt xuất quanh Đức Phật, mỗi vị nổi bật một hạnh: Xá-lợi-phất trí tuệ, Mục-kiền-liên thần thông, Đại Ca-diếp đầu-đà, A-nan đa văn, A-na-luật thiên nhãn, Tu-bồ-đề giải Không, Phú-lâu-na thuyết pháp, Ca-chiên-diên luận nghị, Ưu-ba-li trì luật và La-hầu-la mật hạnh.
Duy thức tông (Du-già hành tông)
Duy thức tông (Yogācāra, Du-già hành tông) là một trường phái triết học Đại thừa do Bồ-tát Vô Trước và Thế Thân hệ thống hóa, chủ trương mọi kinh nghiệm chỉ là biểu hiện của thức (vijñapti-mātra). Tông này phân tích tám thức, ba tự tính và con đường 'chuyển thức thành trí' để giải thoát.